Chủ tịch Hồ Chí Minh: Lãnh tụ thiên tài, nhà cách mạng kiệt xuất, anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới
Đoàn Lê Uyên Nhi
Ngày 19/5/1890, tại làng Sen (Nghệ An), cậu bé Nguyễn Sinh Cung đã cất tiếng khóc chào đời. Thời điểm ấy, không ai biết rằng cậu bé đó sau này sẽ làm thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc, trở thành vị lãnh tụ thiên tài, nhà cách mạng kiệt xuất, anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới. Cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh là hành trình đấu tranh không nghỉ vì độc lập, tự do cho dân tộc và hạnh phúc cho Nhân dân. Người chính là biểu tượng sinh động nhất cho khát vọng tự do, là tấm gương đạo đức sáng ngời, là cội nguồn mọi thắng lợi của đất nước.

Các cháu thiếu nhi Thủ đô đến chúc thọ Bác Hồ tại Phủ Chủ tịch, ngày 19/5/1958. Ảnh: TTXVN
Người khai sáng con đường giải phóng dân tộc Việt Nam
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người mà cuộc đời và sự nghiệp đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử đất nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một trong những con người như thế. Người đã dành trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, tự do cho dân tộc và đem lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho nhân dân. Từ một người thanh niên rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước, Người đã trải qua nhiều năm tháng bôn ba ở nước ngoài, vượt qua vô vàn khó khăn, từng bước tìm ra con đường giải phóng dân tộc và trở về lãnh đạo nhân dân Việt Nam làm nên những dấu mốc lớn của lịch sử.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Khi ấy, Người mới 21 tuổi.
Chuyến đi ấy đã mở đầu cho một hành trình kéo dài nhiều năm. Người đã đặt chân đến nhiều quốc gia, làm nhiều công việc khác nhau để sinh sống và tìm hiểu cuộc sống của người lao động. Người từng làm phụ bếp, quét tuyết, làm thuê và nhiều công việc khác. Trong những năm tháng bôn ba ấy, Người không chỉ quan sát cuộc sống của nhân dân các nước mà còn tìm hiểu về những phong trào đấu tranh và những tư tưởng chính trị tiến bộ.
Điều đáng quý là dù ở bất cứ nơi đâu, Người vẫn luôn hướng về Việt Nam. Trong tâm trí người thanh niên ấy luôn có hình ảnh quê hương, những người dân nghèo và câu hỏi lớn: Làm thế nào để dân tộc Việt Nam có thể giành lại độc lập?
Năm 1919, tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc thay mặt những người Việt Nam yêu nước gửi tới Hội nghị Versailles bản yêu sách đòi các quyền tự do, dân chủ và quyền bình đẳng cho nhân dân Việt Nam. Sự kiện này gây tiếng vang trong cộng đồng người Việt yêu nước và đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hoạt động của Nguyễn Ái Quốc.
Sau nhiều năm tìm kiếm, Người tiếp cận với chủ nghĩa Marx – Lenin và nhận ra đây là con đường phù hợp với cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp và trở thành một trong những người Việt Nam đầu tiên tiếp cận và truyền bá tư tưởng Marx – Lenin vào phong trào cách mạng Việt Nam.
Từ đây, con đường cứu nước của Người ngày càng rõ ràng hơn. Người dành nhiều năm hoạt động ở Pháp, Liên Xô, Trung Quốc và nhiều nơi khác, vừa hoạt động cách mạng, vừa tìm cách truyền bá tư tưởng giải phóng dân tộc đến những người Việt Nam yêu nước.
Năm 1930, tại Hồng Kông, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, tạo ra một tổ chức lãnh đạo thống nhất cho phong trào đấu tranh giành độc lập.
Sau hơn ba mươi năm xa quê hương, năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam. Người trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng trong nước và cùng các đồng chí chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Tại Pác Bó, Cao Bằng, Người sống trong điều kiện hết sức giản dị và thiếu thốn. Hang đá, suối nước và những con đường núi trở thành nơi hoạt động của Người trong những ngày đầu trở về Tổ quốc.
Có những lúc cuộc sống vô cùng gian khổ, nhưng Người vẫn giữ tinh thần lạc quan. Hình ảnh một người lãnh tụ sống giản dị, gần gũi với đồng bào và chiến sĩ đã trở thành một hình ảnh đặc biệt trong ký ức của nhiều thế hệ.
Năm 1945, thời cơ lịch sử xuất hiện. Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh. Trước tình hình đó, dưới sự lãnh đạo của Việt Minh và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân Việt Nam tiến hành Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Trước hàng vạn đồng bào, Người khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam. Khoảnh khắc ấy trở thành một trong những khoảnh khắc thiêng liêng nhất của lịch sử dân tộc. Sau nhiều thập kỷ đấu tranh, lần đầu tiên nhân dân Việt Nam có một nhà nước độc lập của mình.
Nhưng độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với vô vàn khó khăn. Đất nước đứng trước nạn đói, nạn dốt, khó khăn về kinh tế và nguy cơ chiến tranh. Trong hoàn cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi toàn dân đoàn kết, chống đói, chống dốt và bảo vệ nền độc lập vừa giành được.
Người đặc biệt quan tâm đến nhân dân. Với Người, độc lập không chỉ có ý nghĩa khi đất nước có chủ quyền mà còn phải đem lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho mỗi người dân. Người từng nhiều lần nhấn mạnh rằng mục tiêu cuối cùng của cách mạng là đem lại cuộc sống ấm no, tự do và hạnh phúc cho nhân dân.
Năm 1946, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ. Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo nhân dân tiến hành cuộc kháng chiến lâu dài. Trong những năm tháng gian khổ, Người luôn kêu gọi toàn dân đoàn kết, giữ vững niềm tin và quyết tâm bảo vệ độc lập của Tổ quốc.
Cuộc kháng chiến kéo dài gần chín năm và kết thúc bằng chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954. Chiến thắng này đã tạo bước ngoặt lớn, góp phần chấm dứt chiến tranh và mở ra một giai đoạn mới của cách mạng Việt Nam.
Sau năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục cùng Trung ương Đảng lãnh đạo nhân dân miền Bắc xây dựng đất nước, đồng thời ủng hộ cuộc đấu tranh của nhân dân miền Nam nhằm thống nhất đất nước.
Trong những năm tháng ấy, Người luôn dành tình cảm đặc biệt cho đồng bào miền Nam. Dù tuổi đã cao, Người vẫn đau đáu với khát vọng đất nước được thống nhất, Bắc – Nam sum họp một nhà.
Những năm cuối đời, sức khỏe của Người ngày càng yếu. Tuy vậy, Người vẫn quan tâm đến tình hình đất nước và cuộc sống của nhân dân. Trong những câu chuyện về Chủ tịch Hồ Chí Minh, người ta thường nhớ đến hình ảnh một vị lãnh tụ có lối sống vô cùng giản dị: ngôi nhà sàn nhỏ, bộ quần áo kaki, đôi dép cao su và những bữa ăn thanh đạm.
Sự giản dị ấy không chỉ thể hiện trong cuộc sống hàng ngày mà còn thể hiện trong cách Người đối xử với mọi người. Người luôn gần gũi với nhân dân, quan tâm đến trẻ em, người già, công nhân, nông dân và những người có hoàn cảnh khó khăn.
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi.
Người ra đi khi đất nước vẫn còn chiến tranh và chưa thực hiện được trọn vẹn mong muốn lớn nhất của mình là nhìn thấy miền Nam được giải phóng, đất nước được thống nhất. Nhưng những tư tưởng, tình cảm và những lời căn dặn của Người đã trở thành nguồn động viên lớn đối với nhân dân Việt Nam trong những năm tháng tiếp theo.
Sáu năm sau ngày Người qua đời, mùa Xuân năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất. Ước nguyện lớn lao mà Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đau đáu trong những năm cuối đời đã trở thành hiện thực.
Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình và đang từng bước phát triển, chúng ta có thể nhìn lại cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh với sự kính trọng và biết ơn. Từ một người thanh niên rời quê hương năm 1911, Người đã trải qua hơn ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước, lãnh đạo nhân dân giành độc lập và dành những năm tháng cuối đời cho khát vọng thống nhất non sông.
Điều khiến hình ảnh Hồ Chí Minh trở nên gần gũi trong lòng nhiều thế hệ không chỉ là vai trò của Người trong những sự kiện lớn của lịch sử, mà còn là lối sống giản dị, tinh thần học tập, ý thức tự rèn luyện và tình yêu thương dành cho nhân dân.
Cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh là một hành trình đặc biệt: từ một người thanh niên mang trong mình khát vọng cứu nước trở thành vị lãnh tụ của dân tộc. Người đã dành cả cuộc đời cho một mục tiêu lớn lao: độc lập cho Tổ quốc, tự do và hạnh phúc cho nhân dân.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, nhưng những câu chuyện về Người vẫn được kể lại cho các thế hệ sau. Đó không chỉ là những câu chuyện về một nhân vật lịch sử, mà còn là những bài học về lòng yêu nước, ý chí, nghị lực, tinh thần trách nhiệm và sự cống hiến.
Có thể mỗi thế hệ sẽ nhìn về lịch sử bằng những cách khác nhau, nhưng một điều vẫn còn nguyên giá trị: cuộc đời Hồ Chí Minh là một phần quan trọng của lịch sử Việt Nam hiện đại, và câu chuyện về Người sẽ tiếp tục được lưu giữ trong ký ức của dân tộc.



