CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – LÃNH TỤ VĨ ĐẠI CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM, ANH HÙNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC, DANH NHÂN VĂN HÓA KIỆT XUẤT
Trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những con người mà cuộc đời và sự nghiệp đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một con người như thế. Người không chỉ là lãnh tụ của cách mạng Việt Nam, người sáng lập và rèn luyện Đảng Cộng sản Việt Nam, mà còn là người đã dành trọn cuộc đời cho độc lập của Tổ quốc, tự do và hạnh phúc của nhân dân. Từ một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước với hai bàn tay trắng, Hồ Chí Minh đã tìm thấy con đường giải phóng dân tộc phù hợp với điều kiện Việt Nam, lãnh đạo nhân dân giành chính quyền, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và cùng toàn dân tiến hành các cuộc kháng chiến bảo vệ nền độc lập, thống nhất đất nước. Cuộc đời Người vì thế không chỉ là một tiểu sử của một nhân vật lịch sử, mà còn là một hành trình lớn của lòng yêu nước, ý chí độc lập, tinh thần nhân ái và khát vọng đem lại cuộc sống tốt đẹp cho nhân dân.

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – LÃNH TỤ VĨ ĐẠI CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM, ANH HÙNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC, DANH NHÂN VĂN HÓA KIỆT XUẤT
Trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những con người mà cuộc đời và sự nghiệp đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một con người như thế. Người không chỉ là lãnh tụ của cách mạng Việt Nam, người sáng lập và rèn luyện Đảng Cộng sản Việt Nam, mà còn là người đã dành trọn cuộc đời cho độc lập của Tổ quốc, tự do và hạnh phúc của nhân dân. Từ một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước với hai bàn tay trắng, Hồ Chí Minh đã tìm thấy con đường giải phóng dân tộc phù hợp với điều kiện Việt Nam, lãnh đạo nhân dân giành chính quyền, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và cùng toàn dân tiến hành các cuộc kháng chiến bảo vệ nền độc lập, thống nhất đất nước. Cuộc đời Người vì thế không chỉ là một tiểu sử của một nhân vật lịch sử, mà còn là một hành trình lớn của lòng yêu nước, ý chí độc lập, tinh thần nhân ái và khát vọng đem lại cuộc sống tốt đẹp cho nhân dân.
Chủ tịch Hồ Chí Minh tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, khi đi học mang tên Nguyễn Tất Thành; trong nhiều năm hoạt động cách mạng, Người sử dụng tên Nguyễn Ái Quốc cùng nhiều bí danh, bút danh khác. Người sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Hoàng Trù, thuộc xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình nhà nho yêu nước. Cha Người là cụ Nguyễn Sinh Sắc, một nhà nho có tinh thần yêu nước, từng đỗ Phó bảng và làm quan nhưng có tư tưởng gần gũi với nhân dân; mẹ là bà Hoàng Thị Loan, một người phụ nữ hiền hậu, chịu thương chịu khó. Quê hương Nghệ An giàu truyền thống yêu nước, cùng với môi trường gia đình đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành nhân cách và chí hướng của Nguyễn Sinh Cung từ những năm tháng đầu đời. Người lớn lên trong bối cảnh đất nước đang chịu ách thống trị của thực dân Pháp, nhân dân sống trong cảnh mất nước, đói nghèo và áp bức. Những gì Người chứng kiến từ gia đình, quê hương và xã hội đã sớm hình thành trong Người khát vọng cứu nước, cứu dân.
Thuở thiếu thời, Nguyễn Sinh Cung từng sống và học tập ở nhiều nơi như Nghệ An, Huế, Phan Thiết. Người sớm tiếp xúc với tư tưởng yêu nước và chứng kiến những phong trào đấu tranh của nhân dân chống thực dân Pháp. Tuy nhiên, khác với một số sĩ phu đương thời lựa chọn con đường cầu viện nước ngoài hoặc cải cách theo những mô hình đã có, Nguyễn Tất Thành sớm hình thành một suy nghĩ rất khác: phải đi ra nước ngoài, tận mắt tìm hiểu các nước và tìm xem họ làm thế nào để trở về giúp đồng bào mình. Chính khát vọng tìm một con đường mới đã đưa Người đến quyết định lịch sử.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành lên tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình ra đi tìm đường cứu nước. Người không mang theo một chương trình chính trị hoàn chỉnh, cũng không có một tổ chức lớn mạnh đứng phía sau. Người ra đi với lòng yêu nước, ý chí tự lực và một câu hỏi lớn: làm thế nào để dân tộc Việt Nam thoát khỏi cảnh mất nước, nhân dân được sống tự do? Trong những năm tiếp theo, Người đã đi qua nhiều quốc gia ở châu Á, châu Âu, châu Phi và châu Mỹ, làm nhiều nghề khác nhau để sống và hoạt động. Qua thực tiễn, Người tận mắt chứng kiến cuộc sống của nhân dân lao động và các dân tộc thuộc địa, từ đó hiểu sâu sắc rằng vấn đề giải phóng dân tộc Việt Nam gắn liền với phong trào đấu tranh của những người bị áp bức trên thế giới.
Trong thời gian hoạt động tại Pháp, dưới tên Nguyễn Ái Quốc, Người từng bước tham gia phong trào công nhân và phong trào xã hội chủ nghĩa, đồng thời viết báo, viết sách và đấu tranh đòi quyền lợi cho các dân tộc thuộc địa. Năm 1919, tại Hội nghị Versailles, Nguyễn Ái Quốc thay mặt những người Việt Nam yêu nước gửi tới Hội nghị bản “Yêu sách của nhân dân An Nam”, đòi các quyền tự do, dân chủ tối thiểu cho nhân dân Việt Nam. Mặc dù những yêu sách ấy không được các cường quốc đương thời chấp nhận, sự kiện đã đưa tên tuổi Nguyễn Ái Quốc đến với công chúng Pháp và đánh dấu bước phát triển quan trọng trong hoạt động chính trị của Người.
Bước ngoặt lớn nhất trong hành trình tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc đến vào năm 1920, khi Người tiếp cận “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin. Người nhận ra rằng đây chính là con đường có thể giải phóng các dân tộc thuộc địa, trong đó có Việt Nam. Từ một người yêu nước, Nguyễn Ái Quốc đến với chủ nghĩa Mác – Lênin và trở thành một trong những người tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Đây là bước chuyển có ý nghĩa quyết định, bởi từ đây cuộc đấu tranh cứu nước của Nguyễn Ái Quốc được đặt trong một đường lối cách mạng mới: độc lập dân tộc gắn liền với giải phóng nhân dân lao động.
Trong những năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động không mệt mỏi ở Pháp, Liên Xô, Trung Quốc và một số địa bàn khác. Người viết báo, viết sách, đào tạo cán bộ, truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào phong trào yêu nước Việt Nam và chuẩn bị những điều kiện về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho việc thành lập một chính đảng cách mạng. Tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp” và nhiều bài viết của Người đã vạch trần bản chất áp bức, bóc lột của chủ nghĩa thực dân, đồng thời thức tỉnh tinh thần đấu tranh của nhân dân các nước thuộc địa.
Đầu năm 1930, tại Hồng Kông, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Người soạn thảo các văn kiện quan trọng như Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, xác định những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, trong đó nổi bật là nhiệm vụ giải phóng dân tộc và đoàn kết lực lượng toàn dân. Sự ra đời của Đảng dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc đã chấm dứt tình trạng khủng hoảng về đường lối và tổ chức lãnh đạo của cách mạng Việt Nam, mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử dân tộc. Các tài liệu biên niên sử của Hồ Chí Minh xác định năm 1930 là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình Người tổ chức, lãnh đạo phong trào cách mạng Việt Nam.
Những năm sau đó là một chặng đường đầy gian khổ. Nguyễn Ái Quốc nhiều lần bị chính quyền thực dân truy bắt, phải hoạt động bí mật và trải qua những thời điểm hết sức nguy hiểm. Năm 1941, Người trở về nước sau gần ba mươi năm hoạt động ở nước ngoài, trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Tại Pác Bó, Cao Bằng, Người cùng Trung ương Đảng tập trung xây dựng lực lượng, mở rộng Mặt trận Việt Minh và chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa giành chính quyền. Cuối năm 1944, Người chỉ thị thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Tháng Tám năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân Việt Nam tiến hành Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên phạm vi cả nước. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc “Tuyên ngôn Độc lập”, trịnh trọng tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong bản Tuyên ngôn, Người khẳng định những quyền cơ bản của con người và dân tộc, đồng thời tuyên bố: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.” Đây là một trong những lời khẳng định có ý nghĩa lịch sử sâu sắc nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh về quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam.
Sau Cách mạng Tháng Tám, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải đối mặt với vô vàn khó khăn: nạn đói, nạn dốt, ngân khố trống rỗng, thù trong giặc ngoài và nguy cơ chiến tranh trở lại. Trong hoàn cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh vừa lãnh đạo xây dựng chính quyền mới, vừa tìm mọi cách bảo vệ thành quả cách mạng và giữ vững hòa bình. Người luôn xác định độc lập dân tộc phải gắn với cuộc sống của nhân dân. Đối với Người, giành được chính quyền không phải là mục tiêu cuối cùng; chính quyền phải phục vụ nhân dân, làm cho nhân dân được sống tự do, ấm no và có điều kiện học tập.
Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo toàn dân bước vào cuộc kháng chiến lâu dài. Ngày 19 tháng 12 năm 1946, trong “Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến”, Người thể hiện quyết tâm của cả dân tộc: “Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.” Đây là lời hiệu triệu có nguồn tư liệu rõ ràng, thể hiện ý chí độc lập và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam trong thời khắc quyết định.
Trong suốt cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn quan tâm đến việc xây dựng lực lượng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và giữ vững niềm tin vào thắng lợi. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 là một mốc son lớn của cuộc kháng chiến, góp phần buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương. Sau năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt, miền Bắc bước vào công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và trở thành hậu phương lớn cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước; miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh chống sự can thiệp và chiến tranh của Mỹ.
Trong những năm cuối đời, dù tuổi cao và sức khỏe giảm sút, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn đặc biệt quan tâm đến sự nghiệp thống nhất đất nước và cuộc sống của đồng bào hai miền. Người khẳng định một cách nhất quán: “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một.” Tư tưởng về sự thống nhất đất nước, thống nhất dân tộc là một nội dung xuyên suốt trong tư tưởng và hoạt động của Người. Năm 1963, Người từng gửi tới đồng bào miền Nam lời thơ: “Nước Việt Nam ta là một / Dân tộc Việt Nam ta là một / Dù cho sông cạn đá mòn / Nhân dân Nam, Bắc là con một nhà.” Đây là những lời đã được các tư liệu chính thức của Cổng Thông tin điện tử Hồ Chí Minh ghi nhận.
Một trong những câu nói nổi tiếng nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc được Người nêu trong lời kêu gọi ngày 17 tháng 7 năm 1966: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do.” Đây là câu nói có nguồn xác thực, được đăng trên Báo Nhân dân số 4484 ngày 17 tháng 7 năm 1966 và được dẫn lại trong Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 12. Câu nói ngắn gọn nhưng cô đọng một tư tưởng lớn: đối với dân tộc Việt Nam, độc lập, tự do là giá trị thiêng liêng nhất, là mục tiêu mà nhân dân sẵn sàng đấu tranh và hy sinh để bảo vệ.
Bên cạnh tư tưởng về độc lập dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng đạo đức của người cán bộ, đảng viên. Trong Di chúc, Người căn dặn: “Đảng ta là một Đảng cầm quyền. Mỗi đảng viên và cán bộ phải thực sự thấm nhuần đạo đức cách mạng, thật sự cần kiệm liêm chính, chí công vô tư.” Người đồng thời yêu cầu phải giữ gìn Đảng trong sạch, xứng đáng là người lãnh đạo và là người đầy tớ thật trung thành của nhân dân. Đây là những lời căn dặn cuối cùng có nguồn văn bản chính thức, được công bố trong Di chúc và được ghi trong Hồ Chí Minh Toàn tập.
Phẩm chất nổi bật nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh là lòng yêu nước gắn liền với tình yêu thương nhân dân. Người không chỉ nói về nhân dân mà dành cả cuộc đời để đấu tranh cho quyền sống, quyền tự do và hạnh phúc của nhân dân. Từ khi ra đi tìm đường cứu nước đến những năm tháng cuối đời, mục tiêu nhất quán của Người vẫn là độc lập cho Tổ quốc và cuộc sống tốt đẹp hơn cho đồng bào. Cũng chính vì đặt nhân dân ở vị trí trung tâm, Hồ Chí Minh luôn yêu cầu cán bộ phải gần dân, hiểu dân, học dân và phục vụ nhân dân.
Ở Hồ Chí Minh còn nổi bật phong cách sống giản dị, khiêm tốn, gần gũi. Một vị Chủ tịch nước nhưng Người lựa chọn cuộc sống thanh bạch, tiết kiệm, luôn giữ mối quan hệ gần gũi với cán bộ, chiến sĩ, công nhân, nông dân, thiếu nhi và đồng bào các dân tộc. Sự giản dị ấy không phải là sự giản đơn về tư duy, mà là sự thống nhất giữa một trí tuệ lớn với một phong cách sống gần gũi đời thường. Người có khả năng tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại nhưng luôn đặt những giá trị ấy trong mối quan hệ với truyền thống dân tộc và thực tiễn Việt Nam.
Hồ Chí Minh cũng là một nhà tư tưởng, nhà chính trị, nhà văn hóa và người tổ chức thực tiễn có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Người viết nhiều thể loại: chính luận, báo chí, văn học, thơ ca; sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, giản dị nhưng giàu sức thuyết phục. “Nhật ký trong tù” là một tác phẩm tiêu biểu cho khả năng văn chương và nghị lực tinh thần của Người trong hoàn cảnh bị giam cầm. Trong thời gian bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giam, Người đã viết tập thơ gồm 133 bài thơ chữ Hán, thể hiện tinh thần lạc quan, bản lĩnh và nghị lực của một người cách mạng.
Những năm cuối đời của Chủ tịch Hồ Chí Minh gắn liền với việc hoàn thành những công việc lớn của cách mạng và chuẩn bị những lời căn dặn cuối cùng cho Đảng, nhân dân. Người bắt đầu viết Di chúc từ tháng 5 năm 1965 và tiếp tục bổ sung, sửa chữa trong những năm sau đó. Trong Di chúc, Người không chỉ nói về Đảng mà còn dành sự quan tâm sâu sắc đến đoàn viên, thanh niên, nhân dân lao động, thương binh, liệt sĩ, đồng bào miền Nam và sự nghiệp xây dựng đất nước sau chiến tranh. Di chúc thể hiện tầm nhìn của một nhà lãnh đạo luôn hướng về tương lai của dân tộc ngay cả khi biết mình không còn nhiều thời gian để chứng kiến ngày đất nước thống nhất.
Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời lúc 9 giờ 47 phút ngày 2 tháng 9 năm 1969 tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi. Người ra đi khi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước chưa kết thúc, đất nước vẫn còn bị chia cắt. Trong Di chúc, Người bày tỏ niềm tin mãnh liệt rằng cuộc kháng chiến nhất định thắng lợi, đất nước nhất định thống nhất và nhân dân Việt Nam nhất định sẽ xây dựng được một đất nước hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh. Sự ra đi của Người là một tổn thất vô cùng lớn đối với Đảng, Nhà nước và nhân dân Việt Nam, nhưng tư tưởng, đạo đức và phong cách của Người tiếp tục trở thành di sản tinh thần quan trọng của dân tộc.
Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, Đảng, Nhà nước và nhân dân Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò, công lao và di sản của Người đối với cách mạng Việt Nam. Năm 1987, Đại hội đồng UNESCO khóa 24 đã thông qua nghị quyết về việc tổ chức kỷ niệm 100 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh vào năm 1990. Tại Việt Nam, Người được tôn vinh với những danh hiệu như “Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa kiệt xuất”. Những danh hiệu ấy phản ánh sự ghi nhận đối với một nhân vật có ảnh hưởng đặc biệt sâu sắc không chỉ đối với lịch sử Việt Nam mà còn đối với phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc và đời sống văn hóa, tư tưởng.
Nhìn lại cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh, điều nổi bật không chỉ nằm ở những thắng lợi lịch sử mà Người đã cùng Đảng và nhân dân tạo nên. Điều sâu sắc hơn là sự thống nhất giữa lý tưởng và hành động. Người đã nói về độc lập và dành cả cuộc đời đấu tranh cho độc lập; nói về nhân dân và luôn đặt lợi ích của nhân dân ở vị trí trung tâm; nói về đạo đức cách mạng và tự mình nêu gương bằng lối sống giản dị, trong sạch, cần kiệm. Chính sự thống nhất giữa lời nói và việc làm đã tạo nên sức thuyết phục lâu dài của tư tưởng và tấm gương Hồ Chí Minh.
Đối với cán bộ, đảng viên, đoàn viên và thanh niên hôm nay, cuộc đời Hồ Chí Minh để lại nhiều bài học sâu sắc. Trước hết là bài học về lý tưởng và mục tiêu sống. Một người trẻ cần có mục tiêu rõ ràng, biết mình sống vì điều gì và cống hiến cho ai. Tiếp đó là bài học về tự học, tự rèn luyện và vượt khó. Hồ Chí Minh đã tự học nhiều ngoại ngữ, tự học qua thực tiễn, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại và không ngừng hoàn thiện mình. Người cũng để lại bài học về trách nhiệm với tập thể, với nhân dân, về sự gương mẫu của người cán bộ và về tinh thần đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Đối với thế hệ trẻ, học tập và làm theo Bác không nên chỉ dừng lại ở việc thuộc lòng những câu nói nổi tiếng hay tham gia các hoạt động mang tính hình thức. Điều quan trọng hơn là biến những giá trị ấy thành hành động cụ thể trong cuộc sống: học tập nghiêm túc, làm việc có trách nhiệm, sống trung thực, tiết kiệm, biết yêu thương và giúp đỡ người khác, tôn trọng kỷ luật, có ý thức phục vụ cộng đồng và không ngừng tự soi, tự sửa để tiến bộ. Với đoàn viên, thanh niên, đó còn là tinh thần tiên phong, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và biết đặt lợi ích của Tổ quốc, của tập thể và nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.
Cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khép lại từ năm 1969, nhưng những giá trị mà Người để lại vẫn tiếp tục hiện diện trong đời sống dân tộc. Từ một người thanh niên rời Tổ quốc năm 1911 với khát vọng tìm đường cứu nước, Người đã trở thành lãnh tụ dẫn dắt dân tộc đi qua những bước ngoặt lớn của lịch sử. Người đã dành trọn cuộc đời cho một mục tiêu mà chính Người từng khẳng định: độc lập cho Tổ quốc, tự do cho nhân dân và hạnh phúc cho đồng bào. Đối với thế hệ hôm nay, tưởng nhớ Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là nhắc lại những trang sử hào hùng, mà còn là tự nhắc mình phải sống sao cho xứng đáng với những hy sinh của thế hệ đi trước.
Hình ảnh Hồ Chí Minh vì thế không chỉ thuộc về lịch sử mà còn là một lời nhắc nhở đối với hiện tại và tương lai. Mỗi cán bộ, đảng viên, đoàn viên và thanh niên khi soi mình vào tấm gương của Người cần tự hỏi: mình đã làm gì cho tập thể, cho nhân dân, cho quê hương; đã thực sự trách nhiệm với công việc hay chưa; đã biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng hay chưa? Khi những câu hỏi ấy được trả lời bằng hành động cụ thể, việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh mới thực sự có ý nghĩa. Đó cũng chính là cách thiết thực nhất để giữ gìn và phát huy di sản của Người, để lý tưởng độc lập, tự do, hạnh phúc tiếp tục trở thành động lực cho các thế hệ Việt Nam xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời đại mới.


