Bài viết

Chủ tịch Hồ Chí Minh – Người đi tìm đường cứu nước, dành trọn cuộc đời cho độc lập, tự do của dân tộc

Từ một người thanh niên Việt Nam rời Tổ quốc năm 1911, Nguyễn Tất Thành – Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh đã trải qua hành trình gần ba thập kỷ tìm đường cứu nước. Qua nhiều quốc gia, làm nhiều nghề và trực tiếp chứng kiến cuộc sống của những người lao động, Người từng bước tìm ra con đường giải phóng dân tộc. Năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Người, Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Trong những năm tháng kháng chiến sau đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục trở thành biểu tượng của ý chí độc lập, đoàn kết dân tộc và khát vọng hòa bình.

01/10/2026Trường Mầm non Long Hẹ (Đoàn xã Long Hẹ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người thanh niên rời bến Nhà Rồng

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Việt Nam chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp. Nhiều phong trào yêu nước lần lượt đứng lên nhưng chưa tìm được con đường phù hợp để giành lại độc lập.

Trong bối cảnh đó, một người thanh niên xứ Nghệ mang tên Nguyễn Tất Thành đã lựa chọn một hướng đi khác.

Ngày 5/6/1911, từ Bến Nhà Rồng ở Sài Gòn, Nguyễn Tất Thành lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình ra nước ngoài.

Người thanh niên ấy ra đi với một mục tiêu lớn: tìm hiểu thế giới, tìm con đường để giải phóng đồng bào và giành lại độc lập cho đất nước.

Phía trước là đại dương.

Phía sau là quê hương.

Không ai có thể biết hành trình ấy sẽ kéo dài bao lâu.

Nhưng chuyến đi năm 1911 đã mở đầu cho một hành trình lịch sử làm thay đổi vận mệnh dân tộc Việt Nam.

Ba mươi năm tìm đường cứu nước

Trong những năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Tất Thành đã đi qua nhiều quốc gia và châu lục.

Người từng làm nhiều nghề để sinh sống, từ phụ bếp, quét tuyết đến làm việc trên tàu biển. Những trải nghiệm ấy giúp Người trực tiếp chứng kiến cuộc sống của người lao động và những bất công của xã hội thuộc địa, tư bản.

Từ châu Á đến châu Âu, châu Phi và châu Mỹ, mỗi nơi đi qua đều để lại cho Nguyễn Ái Quốc những nhận thức mới.

Người nhận ra rằng vấn đề của Việt Nam không thể được giải quyết chỉ bằng những cải cách nhỏ lẻ.

Muốn dân tộc thoát khỏi ách thuộc địa, phải có một con đường cách mạng phù hợp.

Năm 1919, dưới tên Nguyễn Ái Quốc, Người cùng một số nhà yêu nước Việt Nam tại Pháp gửi tới Hội nghị Versailles bản “Yêu sách của nhân dân An Nam”, đòi các quyền tự do, dân chủ và quyền bình đẳng cho người Việt Nam.

Bản yêu sách không được các cường quốc chấp nhận.

Nhưng sự kiện ấy đưa tên tuổi Nguyễn Ái Quốc đến với dư luận quốc tế và đánh dấu một bước phát triển trong hành trình hoạt động chính trị của Người.

Ánh sáng từ Luận cương

Năm 1920 là một dấu mốc quan trọng.

Nguyễn Ái Quốc đọc bản “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lenin.

Người tìm thấy trong đó lời giải cho câu hỏi đã trăn trở nhiều năm: dân tộc Việt Nam phải đi theo con đường nào để giành độc lập?

Từ đây, Nguyễn Ái Quốc xác định con đường giải phóng dân tộc gắn với phong trào cách mạng của giai cấp công nhân và phong trào cộng sản quốc tế.

Đó là bước ngoặt quan trọng trong tư tưởng và hoạt động cách mạng của Người.

Nhưng tìm được con đường mới chỉ là bước đầu.

Điều quan trọng tiếp theo là phải truyền bá tư tưởng ấy vào Việt Nam, xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho một cuộc cách mạng.

Người gieo những hạt giống cách mạng

Trong những năm 1920, Nguyễn Ái Quốc hoạt động tích cực tại Pháp, Liên Xô, Trung Quốc và nhiều nơi khác.

Người viết báo, viết sách, diễn thuyết, tổ chức các lớp huấn luyện và đào tạo cán bộ.

Tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp” xuất bản năm 1925 đã tố cáo những chính sách áp bức của chủ nghĩa thực dân và thể hiện tiếng nói đấu tranh cho quyền sống của các dân tộc thuộc địa.

Cũng trong năm 1925, tại Quảng Châu, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức đào tạo những cán bộ cách mạng trẻ, truyền bá tư tưởng cách mạng vào Việt Nam.

Những “hạt giống” ấy sau này trở thành lực lượng quan trọng trong phong trào cách mạng Việt Nam.

Thành lập Đảng – bước ngoặt của lịch sử

Đầu năm 1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản được tổ chức tại Hương Cảng.

Hội nghị đi đến việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

Sự kiện này tạo bước ngoặt quan trọng đối với cách mạng Việt Nam, chấm dứt tình trạng phân tán về tổ chức và thống nhất lực lượng cách mạng dưới một chính đảng.

Từ đây, cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc bước sang một giai đoạn mới.

Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động, vượt qua nhiều năm tháng gian khổ, bị bắt giữ và theo dõi, nhưng không từ bỏ mục tiêu.

Trở về Tổ quốc sau 30 năm

Sau gần 30 năm hoạt động ở nước ngoài, đầu năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam.

Người chọn Pác Bó, Cao Bằng làm nơi hoạt động.

Trong hang Pác Bó, bên dòng suối Lê-nin, Người trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng, xây dựng căn cứ và chuẩn bị lực lượng cho cuộc Tổng khởi nghĩa.

Ngày 19/5/1941, Mặt trận Việt Minh được thành lập, tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân vào cuộc đấu tranh giành độc lập.

Những năm tháng tại Pác Bó là một giai đoạn đặc biệt trong cuộc đời Hồ Chí Minh.

Điều kiện sinh hoạt vô cùng thiếu thốn.

Nhưng chính từ nơi núi rừng ấy, những quyết sách quan trọng cho tương lai của dân tộc được hình thành.

Mùa thu năm 1945 – dân tộc đứng lên

Tháng 8/1945, thời cơ cách mạng xuất hiện.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước đồng loạt đứng lên giành chính quyền.

Cách mạng Tháng Tám thành công.

Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Hàng vạn người có mặt tại quảng trường lắng nghe những lời mở đầu:

“Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng.”

Và rồi Người khẳng định quyền độc lập của dân tộc Việt Nam.

Sau gần một thế kỷ chịu ách thuộc địa, lần đầu tiên người dân Việt Nam có một nhà nước độc lập do chính mình làm chủ.

Khoảnh khắc ấy trở thành một trong những dấu mốc thiêng liêng nhất của lịch sử dân tộc.

Những năm tháng kháng chiến

Độc lập vừa giành được thì đất nước lại phải đối mặt với những thử thách mới.

Thực dân Pháp quay trở lại xâm lược.

Ngày 19/12/1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.

Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến, khẳng định quyết tâm của cả dân tộc:

“Thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”

Cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn trường kỳ.

Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo nhân dân xây dựng hậu phương, phát triển lực lượng vũ trang và tiến hành cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Những năm tháng ấy, hình ảnh vị Chủ tịch giản dị trong bộ quần áo kaki, sống và làm việc giữa chiến khu đã trở thành hình ảnh quen thuộc với đồng bào và chiến sĩ.

Từ chiến khu Việt Bắc đến Điện Biên Phủ

Trong những năm kháng chiến chống Pháp, Việt Bắc trở thành căn cứ địa của cách mạng.

Tại đây, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo cuộc kháng chiến.

Chiến tranh diễn ra ngày càng ác liệt.

Quân dân Việt Nam từng bước trưởng thành và giành nhiều thắng lợi quan trọng.

Đỉnh cao là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

Ngày 7/5/1954, chiến dịch kết thúc thắng lợi.

Chiến thắng Điện Biên Phủ đã tạo bước ngoặt lớn, góp phần kết thúc cuộc chiến tranh Đông Dương và mở ra một thời kỳ mới đối với Việt Nam.

Trong chiến thắng ấy có sự đóng góp của toàn dân, toàn quân và sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng.

Người dành trọn đời cho độc lập và hạnh phúc của nhân dân

Sau năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt.

Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.

Chủ tịch Hồ Chí Minh dành những năm cuối đời cho mục tiêu lớn nhất: độc lập dân tộc và thống nhất Tổ quốc.

Người luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến đời sống nhân dân.

Từ những người nông dân, công nhân đến trẻ em, thương binh, người cao tuổi, đồng bào các dân tộc thiểu số – tất cả đều được Người nhắc đến trong những bài viết, bài nói và thư gửi.

Tư tưởng xuyên suốt trong hoạt động của Người là đất nước độc lập phải đi cùng cuộc sống ấm no, tự do và hạnh phúc của nhân dân.

Những năm tháng cuối đời

Năm 1969, sức khỏe của Chủ tịch Hồ Chí Minh giảm sút.

Dù vậy, Người vẫn dành sự quan tâm đặc biệt đến cuộc kháng chiến ở miền Nam và công cuộc xây dựng đất nước.

Ngày 2/9/1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi.

Trong Di chúc, Người gửi gắm những điều tâm huyết về Đảng, nhân dân, thanh niên và tương lai đất nước.

Người mong muốn sau khi chiến tranh kết thúc, nhân dân hai miền Nam – Bắc được sum họp, đất nước thống nhất và đồng bào có cuộc sống ngày càng tốt đẹp hơn.

Một cuộc đời, một khát vọng

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đi qua một hành trình đặc biệt.

Từ một người thanh niên rời Bến Nhà Rồng năm 1911 đến người đứng trên lễ đài Ba Đình đọc Tuyên ngôn Độc lập năm 1945.

Từ những năm tháng hoạt động bí mật đến những ngày gian khổ ở Pác Bó, Việt Bắc.

Từ những cuộc kháng chiến chống ngoại xâm đến những ngày cuối đời với khát vọng thống nhất đất nước.

Gần sáu thập kỷ hoạt động cách mạng của Người gắn liền với những bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Nhưng điều còn lại sâu sắc nhất không chỉ là những dấu mốc lịch sử.

Đó là một tư tưởng: độc lập dân tộc phải gắn với quyền làm chủ và hạnh phúc của nhân dân.

Đó là một phong cách: giản dị, gần gũi, tiết kiệm và luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết.

Và đó là một khát vọng: đất nước được độc lập, dân tộc được tự do, nhân dân được sống trong hòa bình.

Người đi xa, câu chuyện còn mãi

Hơn nửa thế kỷ kể từ ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, những câu chuyện về Người vẫn được kể lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Đó có thể là câu chuyện về một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước.

Là câu chuyện về những năm tháng sống giữa núi rừng Pác Bó.

Là hình ảnh vị Chủ tịch trong căn nhà sàn giản dị.

Là những lá thư gửi thiếu nhi, những lần thăm đồng bào, những lời căn dặn dành cho cán bộ, chiến sĩ.

Những câu chuyện ấy làm nên hình ảnh một lãnh tụ không xa cách với nhân dân.

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhân vật gắn với một thời đại đặc biệt – thời đại đấu tranh giành độc lập, bảo vệ Tổ quốc và thống nhất đất nước.

Từ Bến Nhà Rồng đến Quảng trường Ba Đình, từ Pác Bó đến chiến khu Việt Bắc, hành trình của Người là hành trình của một con người đi tìm con đường cho cả một dân tộc.

Và câu chuyện về Người, vì thế, không chỉ là câu chuyện của lịch sử.

Đó còn là câu chuyện về khát vọng độc lập, sức mạnh của lòng dân và một niềm tin không bao giờ tắt vào tương lai của đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn