Chủ Tich Hồ Chí Minh và cmt8
Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh là linh hồn và nhà lãnh đạo tối cao của cuộc tổng khởi nghĩa. Người đã có những đóng góp quyết định sau:Chớp thời cơ vàng: Nhận định chính xác thời cơ phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh để phát lệnh Tổng khởi nghĩa kịp thời trên cả nước.Tập hợp sức mạnh: Chủ trì Đại hội Quốc dân Tân Trào, thành lập Chính phủ lâm thời và ra Thư kêu gọi đồng bào cả nước đứng lên giành độc lập.Khai sinh nước Việt Nam mới: Trực tiếp soạn thảo và đọc bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945, mở ra kỷ nguyên tự do cho dân tộc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh là lãnh tụ tối cao, người trực tiếp chuẩn bị lực lượng, chớp thời cơ và chèo lái con thuyền cách mạng giành thắng lợi vang dội trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Dưới đây là nội dung chi tiết:
1. Chuẩn bị lực lượng và dự báo lịch sử
Xây dựng lực lượng: Ngay khi về nước năm 1941, Người thành lập Mặt trận Việt Minh, quy tụ mọi tầng lớp nhân dân không phân biệt giai cấp, tôn giáo.
Chuẩn bị vũ trang: Chỉ đạo thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam), tạo nền tảng lực lượng vũ trang cho cuộc khởi nghĩa.
Dự báo chính xác: Người từng dự báo từ sớm rằng cách mạng Việt Nam sẽ giành thắng lợi vào năm 1945, giúp toàn Đảng, toàn dân luôn ở tư thế chủ động chuẩn bị.
2. Nghệ thuật chớp "thời cơ vàng" quyết định
Ý chí sắt đá: Giữa năm 1945, dù đang ốm nặng tại lán Nà Nưa (Tuyên Quang), Người vẫn khẳng định quyết tâm: "Dù hy sinh tới đâu, dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập".
Nhận định thời cơ: Khi phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh (tháng 8/1945), Người khẳng định đây là thời cơ ngàn năm có một. Quân Nhật đã rệu rã nhưng quân Đồng minh chưa kịp vào giải giáp, tạo ra một khoảng trống quyền lực lý tưởng để hành động.
Phát lệnh tổng lực: Người cùng Trung ương Đảng lập tức phát lệnh Tổng khởi nghĩa trên toàn quốc, không chần chừ để tránh đêm dài lắm mộng.
3. Tổ chức bộ máy lãnh đạo tại Đại hội Quốc dân Tân Trào
Họp đại hội lịch sử: Từ ngày 13 đến 17/8/1945, Người chủ trì Hội nghị toàn quốc của Đảng và Đại hội Quốc dân tại Tân Trào.
Thành lập chính phủ: Đại hội thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam (Chính phủ lâm thời) và bầu Hồ Chí Minh làm Chủ tịch.
Lời kêu gọi quốc dân: Người ra Thư kêu gọi Tổng khởi nghĩa, tạo thành làn sóng yêu nước mạnh mẽ, thúc đẩy hàng triệu đồng bào đồng loạt đứng lên giành chính quyền ở cả nông thôn lẫn thành thị (Hà Nội, Huế, Sài Gòn...).
4. Soạn thảo và đọc bản Tuyên ngôn Độc lập
Khẩn trương soạn thảo: Sau khi về Hà Nội ngày 25/8/1945, tại số nhà 48 Hàng Ngang, Người tập trung trí tuệ soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập.
Khai sinh nước Việt Nam mới: Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Người đọc bản Tuyên ngôn, trịnh trọng tuyên bố với thế giới về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, chấm dứt chế độ thực dân và phong kiến kéo dài.
5. Ý nghĩa vai trò của Người
Biểu tượng đại đoàn kết: Người là chất keo gắn kết toàn dân tộc thành một khối thống nhất, tạo nên sức mạnh áp đảo.
Đặt nền móng pháp lý: Bản Tuyên ngôn khéo léo trích dẫn các tuyên ngôn tiến bộ của Mỹ và Pháp, dùng lý luận quốc tế để khẳng định quyền tự do dân tộc chính đáng của Việt Nam.
Thay đổi thể chế thần tốc: Chỉ trong vòng 2 tuần, Người đã lãnh đạo chuyển đổi thể chế đất nước một cách hòa bình, ít đổ máu, khai sinh ra nhà nước công nông đầu tiên ở Đông Nam Á.



