Bài viết

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VÀ CON ĐƯỜNG 30 NĂM TÌM HÌNH CHO DÂN TỘC

Bài viết tái hiện hành trình 30 năm tìm đường cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh, từ ngày 5/6/1911 rời Bến Nhà Rồng đến khi trở về Tổ quốc năm 1941 và lãnh đạo nhân dân giành thắng lợi trong Cách mạng Tháng Tám 1945. Dựa trên các tư liệu lịch sử chính thống, bài viết làm nổi bật ý chí, tầm nhìn và khát vọng độc lập của Người, đồng thời khẳng định những đóng góp to lớn của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

10/08/2026Giả Thị Thảo Vy (Đoàn Xã Phú Trạch)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VÀ CON ĐƯỜNG 30 NĂM TÌM HÌNH CHO DÂN TỘC

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng nói:” gì quý hơn độc lập, tự do”. Quả thực, để có được nền độc lập,tự do đáng quý như hôm nay, dân tộc ta đã trải qua nhiều dấu mốc làm thay đổi vận mệnh đất nước, nhưng hiếm có sự kiện nào mang ý nghĩa sâu sắc như ngày 5 tháng 6 năm 1911. Vào buổi sáng hôm ấy, tại Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành, mới 21 tuổi, lặng lẽ bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville với công việc phụ bếp. Không cờ hoa, không tiếng trống tiễn đưa, chỉ có một khát vọng lớn lao: tìm con đường giành lại độc lập cho dân tộc đang chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp.

Thời điểm đó, nhiều phong trào yêu nước như Cần Vương, Đông Du hay Duy Tân đã lần lượt thất bại. Nguyễn Tất Thành nhận thấy nếu chỉ đi theo những con đường cũ thì đất nước khó có thể giành được tự do. Vì vậy, Người quyết định ra đi để tận mắt quan sát thế giới, tìm hiểu nguyên nhân vì sao các quốc gia phát triển và các dân tộc có thể giành được độc lập.

Trong gần ba thập kỷ bôn ba, Người đã đặt chân đến nhiều nước và vùng lãnh thổ thuộc châu Á, châu Phi, châu Âu và châu Mỹ. Để mưu sinh, Người làm nhiều nghề như phụ bếp, cào tuyết, quét dọn, lao động trên tàu biển, chụp ảnh và viết báo. Cuộc sống thiếu thốn, vất vả không làm giảm ý chí của Người. Trái lại, chính những năm tháng ấy giúp Người thấu hiểu cuộc sống của người lao động và nhận ra rằng ở bất kỳ quốc gia nào cũng tồn tại khát vọng về tự do, công bằng và quyền được làm chủ vận mệnh.

Một bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 1920, khi Nguyễn Ái Quốc đọc "Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa" của V.I. Lênin. Người xúc động vì tìm thấy lời giải cho câu hỏi đã trăn trở suốt nhiều năm: muốn giải phóng dân tộc phải đi theo con đường cách mạng giải phóng dân tộc gắn với sự nghiệp giải phóng con người. Tại Đại hội Tours cuối năm 1920, Người bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản và trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Đây là dấu mốc quan trọng, đánh dấu sự lựa chọn con đường cách mạng cho Việt Nam.Những năm sau đó, Nguyễn Ái Quốc không ngừng truyền bá tư tưởng cách mạng về quê hương. Người viết nhiều tác phẩm có giá trị, trong đó nổi bật là Bản án chế độ thực dân Pháp (xuất bản năm 1925), phơi bày bản chất áp bức của chủ nghĩa thực dân. Cũng trong năm 1925, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu (Trung Quốc), đào tạo nhiều cán bộ cách mạng, chuẩn bị về tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng ở Việt Nam.

Đầu năm 1930, tại Hồng Kông, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự kiện này tạo nên bước ngoặt trong lịch sử cách mạng Việt Nam, thống nhất lực lượng lãnh đạo và mở ra con đường đấu tranh rõ ràng cho dân tộc.

Ngày 28 tháng 1 năm 1941, sau đúng 30 năm xa Tổ quốc, Người trở về Pác Bó, Cao Bằng. Dù điều kiện sinh hoạt vô cùng gian khổ, Người vẫn trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng, xây dựng căn cứ địa, tổ chức lực lượng và chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa.

Tháng Tám năm 1945, khi thời cơ lịch sử đến, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước đồng loạt đứng lên giành chính quyền. Chỉ trong thời gian ngắn, chính quyền cách mạng được thiết lập trên phạm vi toàn quốc. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), trước khoảng 50 vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, trịnh trọng tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Lời khẳng định: "Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập" đã trở thành tuyên ngôn bất diệt của dân tộc Việt Nam.

Hành trình ba mươi năm tìm đường cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là chuyến đi của một con người mà còn là hành trình tìm lối đi cho cả dân tộc. Đó là câu chuyện về lòng yêu nước sâu sắc, ý chí kiên cường và khát vọng độc lập không bao giờ tắt. Từ người thanh niên ra đi với hai bàn tay trắng đến vị lãnh tụ khai sinh một nhà nước độc lập, cuộc đời của Người là minh chứng rằng một lý tưởng đúng đắn, được nuôi dưỡng bằng trí tuệ và nghị lực, có thể làm thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc.Đến hôm nay, hơn một thế kỷ kể từ ngày Người rời Bến Nhà Rồng, hành trình ấy vẫn truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các thế hệ người Việt Nam. Đó là bài học về tinh thần học hỏi, ý chí vượt khó, lòng yêu nước và trách nhiệm đối với Tổ quốc. Những giá trị ấy vẫn luôn là ngọn đèn soi đường để mỗi người Việt Nam tiếp tục xây dựng một đất nước hòa bình, phát triển và giàu mạnh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VÀ CON ĐƯỜNG 30 NĂM TÌM HÌNH CHO DÂN TỘC | Câu chuyện thời hoa lửa