Chủ tịch Hồ Chí Minh và hành trình 30 năm tìm đường cứu nước, giải phóng dân tộc
Vào đầu thế kỷ XX, Việt Nam nằm dưới sự đô hộ của thực dân Pháp. Nền kinh tế, văn hóa và xã hội bị bóc lột và đàn áp một cách tàn bạo, khiến đời sống nhân dân lầm than cùng cực. Trong bối cảnh đó, các phong trào yêu nước nổ ra liên tục nhưng đều thất bại do thiếu sự lãnh đạo thống nhất và đường lối đúng đắn. Bầu không khí đấu tranh sục sôi ấy đã nuôi dưỡng khát vọng giải phóng dân tộc trong trái tim chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành. Người nhận ra rằng, nếu chỉ đi theo con đường cũ, sự nghiệp giải phóng dân tộc sẽ mãi bế tắc. Chính bối cảnh đau thương và những thất bại liên tiếp ấy đã thôi thúc Người quyết tâm ra thế giới đi tìm đường cứu nước, mở ra trang mới cho cách mạng Việt Nam.
Hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước kéo dài suốt 30 năm (1911-1941) là một quãng thời gian dài đầy gian khổ và thử thách, nhưng cũng là một cuộc trường chinh vĩ đại để tìm ra con đường giải phóng cho dân tộc. Vào ngày 5 tháng 6 năm 1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành, với cái tên Văn Ba, đã xin làm phụ bếp trên con tàu Amiral Latouche-Tréville tại bến Nhà Rồng, chính thức bắt đầu hành trình ra đi tìm đường cứu nước. Trong suốt giai đoạn 1911–1917, Người làm nhiều nghề khác nhau trên tàu thủy và tại nhiều quốc gia: từ châu Phi, châu Âu đến châu Mỹ, tận mắt chứng kiến cuộc sống khốn khổ của những người dân lao động và sự tàn bạo của chế độ thực dân. Mặc dù cuộc sống bôn ba rất vất vả, nhưng Bác vẫn không ngừng học hỏi. Người dành thời gian để học nhiều ngoại ngữ khác nhau, nghiên cứu các phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản và tìm hiểu về chủ nghĩa tư bản. Giai đoạn này là thời kỳ tích lũy vốn sống và tri thức thực tiễn, giúp Bác có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới và chuẩn bị những nền tảng ban đầu cho sự nghiệp cách mạng sau này. Giai đoạn từ 1917 đến 1923 là thời gian Bác Hồ hoạt động sôi nổi tại Pháp, trung tâm của chủ nghĩa tư bản đế quốc. Tại đây, Bác tiếp cận với các phong trào xã hội, công nhân và các đảng phái chính trị. Năm 1919, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Bác đã gửi “Yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Hòa bình Versailles, đòi quyền tự do, dân chủ và bình đẳng cho nhân dân Việt Nam. Mặc dù yêu sách không được chấp thuận, nhưng hành động này đã gây tiếng vang lớn, đánh dấu sự xuất hiện của một người Việt Nam trên vũ đài chính trị quốc tế. Sau đó, Bác tham gia Đảng Xã hội Pháp và bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản III, trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Bác tích cực viết báo, làm chủ bút các tờ báo như Le Paria (Người cùng khổ), vạch trần bản chất tàn bạo của chủ nghĩa thực dân. Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển biến tư tưởng mạnh mẽ của Bác. Sau thời gian hoạt động ở Pháp, Bác Hồ đã nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc học tập lý luận cách mạng. Vì vậy, vào năm 1923, Người bí mật rời Pháp để đến Liên Xô, quốc gia xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. Tại đây, Bác tham dự Đại hội V của Quốc tế Cộng sản và làm việc tại Viện Nghiên cứu Phương Đông. Giai đoạn này giúp Bác tiếp cận và đào sâu nghiên cứu Chủ nghĩa Mác-Lênin, trực tiếp học hỏi kinh nghiệm của Cách mạng Tháng Mười Nga. Bác nhận thấy rằng chỉ có con đường của chủ nghĩa cộng sản mới có thể giải phóng dân tộc bị áp bức. Thời gian đào tạo tại Liên Xô đã giúp Bác củng cố thêm niềm tin và lý luận cách mạng, trở thành một chiến sĩ cộng sản vững vàng. Từ Liên Xô, Nguyễn Ái Quốc sang Quảng Châu (Trung Quốc) năm 1924, nơi phong trào cách mạng châu Á đang phát triển mạnh mẽ. Tại đây, Người mở lớp huấn luyện chính trị, đào tạo nhiều thanh niên Việt Nam yêu nước, trong đó có những người sau này trở thành nòng cốt của cách mạng Việt Nam. Năm 1925, Người sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong thời gian này, Bác còn viết cuốn sách nổi tiếng Đường Kách Mệnh, tổng hợp những bài giảng của mình để làm tài liệu huấn luyện cho thanh niên. Hoạt động tại Quảng Châu đã đánh dấu bước phát triển từ việc tìm đường sang việc tổ chức và chuẩn bị lực lượng, hiện thực hóa mục tiêu ban đầu khi Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước. Từ cuối năm 1928 đến 1929, Bác Hồ tiếp tục hành trình bôn ba sang các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Singapore, và Malaysia. Trong thời gian này, Người trực tiếp tuyên truyền, vận động Việt kiều, xây dựng cơ sở cách mạng và kết nối các phong trào trong khu vực. Tại Thái Lan, Bác đã xây dựng được một số cơ sở cách mạng vững chắc, bí mật tổ chức các hoạt động tuyên truyền, huấn luyện và kết nối với các tổ chức trong nước. Trong giai đoạn này, Bác tiếp tục sử dụng nhiều bí danh khác nhau để hoạt động, tránh sự truy lùng gắt gao của mật thám Pháp. Hoạt động ở Đông Nam Á tuy thầm lặng, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì, mở rộng mạng lưới cách mạng, tạo hậu thuẫn vững chắc cho sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc. Trong suốt 30 năm Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước, Bác đã tham gia và thành lập nhiều tổ chức, mạng lưới quan trọng ở nước ngoài, đóng vai trò then chốt để xây dựng cơ sở cách mạng. Một trong những tổ chức nổi bật nhất là Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, được Bác thành lập tại Quảng Châu, Trung Quốc vào năm 1925. Đây là tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam. Ngoài ra, Bác còn là thành viên sáng lập của Đảng Cộng sản Pháp và hoạt động tích cực trong Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III). Những hoạt động này giúp Bác có cơ hội tiếp xúc với các nhà cách mạng nổi tiếng thế giới, học hỏi kinh nghiệm đấu tranh của các phong trào công nhân quốc tế và đưa vấn đề dân tộc Việt Nam lên diễn đàn chính trị thế giới. Hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước không chỉ là quá trình hoạt động thực tiễn, mà còn để lại nhiều tác phẩm có giá trị lý luận, văn hóa. Tiêu biểu như: “Bản Yêu sách của nhân dân An Nam” (1919), “Bản án chế độ thực dân Pháp” (1925), “Đường Kách mệnh” (1927)… Những tác phẩm này vừa tố cáo tội ác thực dân, vừa truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin, đồng thời khẳng định con đường giải phóng dân tộc phải gắn với cách mạng vô sản. Bên cạnh đó, Người còn để lại nhiều bài báo, tài liệu huấn luyện chính trị, đóng góp lớn cho kho tàng văn hóa cách mạng Việt Nam. Đây là những di sản quý giá, vừa phục vụ cách mạng, vừa trở thành giá trị văn hóa – lịch sử trường tồn. Hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước kéo dài 30 năm, gắn liền với nhiều sự kiện và dấu mốc lịch sử. Vì vậy, có nhiều câu hỏi thường gặp xoay quanh chuyến đi đặc biệt này. Trong phần tiếp theo,sẽ giải đáp cho bạn đọc những câu hỏi thường gặp về một trong những dấu mốc lịch sử quan trọng nhất của đất nước ta. Hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước là một hành trình vĩ đại, là minh chứng cho trí tuệ, lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của một người con ưu tú dân tộc.



