CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – VỊ LÃNH TỤ VĨ ĐẠI CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM, NGƯỜI DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO ĐỘC LẬP VÀ TỰ DO - PHẦN VI
Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến và chín năm trường kỳ chống thực dân Pháp
Sau Cách mạng Tháng Tám, Hồ Chí Minh kiên trì tìm kiếm giải pháp hòa bình để bảo vệ nền độc lập non trẻ. Người cùng Chính phủ tiến hành nhiều cuộc đàm phán, ký các thỏa thuận với phía Pháp nhằm kéo dài thời gian hòa hoãn, tranh thủ điều kiện xây dựng lực lượng và tránh để đất nước rơi vào một cuộc chiến tranh khi chưa có sự chuẩn bị đầy đủ.
Tuy nhiên, những mâu thuẫn giữa hai bên ngày càng sâu sắc. Thực dân Pháp liên tiếp mở rộng các hoạt động quân sự, tìm cách tái lập quyền thống trị tại Việt Nam. Tháng 12 năm 1946, khi tình hình không còn khả năng giải quyết bằng thương lượng, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
Tối ngày 19 tháng 12 năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, kêu gọi đồng bào cả nước đứng lên bảo vệ độc lập, tự do. Lời kêu gọi thể hiện quyết tâm không khuất phục trước sự xâm lược, đồng thời xác định tinh thần chiến đấu lâu dài của dân tộc Việt Nam.
Trong những năm kháng chiến, Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo cuộc kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ và dựa vào sức mình là chính. Người đặc biệt coi trọng việc xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc, phát huy vai trò của nhân dân và kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao.
Những năm đầu kháng chiến, quân đội và nhân dân phải chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn về vũ khí, trang bị, lương thực và thuốc men. Nhiều cơ quan đầu não phải di chuyển qua các căn cứ kháng chiến, trong đó Việt Bắc trở thành địa bàn chiến lược quan trọng. Cuộc sống và công việc của Hồ Chí Minh gắn với những căn nhà đơn sơ, những chuyến đi qua rừng núi và các cuộc họp bàn về đường lối kháng chiến.
Năm 1950, Chiến dịch Biên giới giành thắng lợi, mở rộng căn cứ địa và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc liên lạc quốc tế. Trong những năm tiếp theo, lực lượng vũ trang Việt Nam trưởng thành qua nhiều chiến dịch, từng bước nâng cao khả năng tổ chức và tác chiến.
Đầu năm 1954, quân đội Việt Nam mở Chiến dịch Điện Biên Phủ. Dưới sự lãnh đạo của Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, quân và dân ta huy động sức người, sức của từ hậu phương ra tiền tuyến, bảo đảm cho chiến dịch diễn ra liên tục trong điều kiện vô cùng gian khổ.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Thắng lợi này giáng đòn quyết định vào nỗ lực chiến tranh của thực dân Pháp, góp phần đưa đến việc ký kết Hiệp định Genève năm 1954 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương.
Chiến thắng Điện Biên Phủ là kết quả của sự hy sinh, chiến đấu bền bỉ của quân và dân Việt Nam, của sự lãnh đạo chiến lược và quá trình tổ chức lâu dài. Đối với Hồ Chí Minh, đây là một dấu mốc lớn trong hành trình giành độc lập, khẳng định ý chí của một dân tộc quyết tâm tự quyết định tương lai của mình.



