Chủ tướng Nguyễn Tri Phương - Vị tướng đầu tiên giành thắng lợi trong công cuộc chống xâm lược từ phương Tây.
Nguyễn Tri Phương – Vị tướng đầu tiên thắng giặc phương Tây
Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX, Nguyễn Tri Phương là một nhân vật đặc biệt. Ông không xuất thân từ một gia đình quyền quý hay khoa bảng như nhiều đại thần triều Nguyễn đương thời, mà sinh ra trong một gia đình làm ruộng ở làng Đường Long, Trí Long, huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế ngày nay. Ông tên thật là Nguyễn Văn Chương, tự Hàm Trinh, hiệu Đồng Xuyên, sinh năm 1800 và mất năm 1873. Từ một người xuất thân bình thường, bằng tài năng và sự nỗ lực của mình, Nguyễn Tri Phương từng bước bước vào con đường quan trường, trở thành một đại thần được ba triều vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức trọng dụng. Trong hơn nửa thế kỷ làm quan, ông được giao nhiều trọng trách ở cả Bắc, Trung và Nam, đặc biệt nhiều lần được giao quyền Tổng đốc quân vụ, trực tiếp chỉ huy quân đội trong những thời điểm đất nước gặp nguy nan.
Năm 1858, khi thực dân Pháp liên quân với Tây Ban Nha nổ súng xâm lược Đà Nẵng, Nguyễn Tri Phương đang là một trong những vị tướng quan trọng nhất của triều Nguyễn. Ngày 1 tháng 9 năm 1858, liên quân Pháp - Tây Ban Nha dưới quyền chỉ huy của Đô đốc Rigault de Genouilly bắt đầu tấn công Đà Nẵng. Đây là một lực lượng có ưu thế rất lớn về quân sự với hàng nghìn binh lính, nhiều chiến hạm và pháo binh hiện đại. Quân Pháp muốn nhanh chóng chiếm Đà Nẵng, sau đó sử dụng nơi đây làm bàn đạp để tiến sâu vào Đại Việt. Trước sức mạnh vượt trội của đối phương, tình hình chiến trường trở nên vô cùng nguy hiểm. Những thành lũy của quân Nguyễn bị pháo kích, nhiều vị trí phòng thủ lần lượt bị tấn công và quân địch có ưu thế rõ rệt về vũ khí.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Tri Phương được vua Tự Đức cử làm Tổng đốc quân vụ, trực tiếp chỉ huy mặt trận Đà Nẵng. Điều đáng chú ý trong cách đánh của ông là ông không lựa chọn đối đầu trực diện với quân Pháp trong điều kiện đối phương có ưu thế lớn về vũ khí. Thay vào đó, ông xây dựng một chiến lược phòng thủ lâu dài, dựa vào địa hình, hệ thống đồn lũy và sự phối hợp giữa quân đội với nhân dân. Quân triều đình tổ chức bao vây, chặn đường tiến của quân Pháp, tăng cường phục kích và từng bước xây dựng các tuyến phòng thủ. Nhân dân ở những vùng xung quanh cũng tham gia rào làng, đào hào, đắp ụ, vận chuyển lương thực và hỗ trợ quân đội. Nguyễn Tri Phương còn chủ trương đưa dân ra khỏi những khu vực quân Pháp có thể tiếp cận, thực hiện kế sách “vườn không, nhà trống”, khiến quân địch dù chiếm được một số vị trí nhưng lại gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm lương thực và mở rộng địa bàn.
Cách đánh ấy đã khiến quân Pháp rơi vào một tình thế mà họ không dự tính trước. Họ vốn có ưu thế về tàu chiến, pháo binh và vũ khí hiện đại, nhưng lại không thể nhanh chóng tiến sâu vào đất liền. Những vùng đất mà quân Pháp chiếm được trở nên vắng bóng dân cư, không có đủ lương thực và nguồn hỗ trợ. Nghĩa quân và quân triều đình liên tục tổ chức phục kích, đánh vào những vị trí yếu của đối phương rồi rút về hệ thống phòng thủ. Khi quân Pháp tiến công, quân ta phòng thủ; khi đối phương sơ hở, quân ta phản kích. Cuộc chiến vì thế dần chuyển từ một kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của quân xâm lược thành một cuộc chiến kéo dài mà chính họ ngày càng gặp bất lợi.
Nguyễn Tri Phương từng trình bày phương châm chiến đấu với triều đình rằng: “Giặc lấy chiến làm lợi, ta lấy thủ làm lợi.” Tư tưởng ấy thể hiện khá rõ cách ông nhìn nhận tương quan lực lượng giữa hai bên. Ông hiểu rằng nếu đưa quân đội vào một trận đánh trực diện trên địa hình thuận lợi cho đối phương, quân Nguyễn sẽ rất dễ chịu tổn thất. Vì vậy, thay vì tìm kiếm một chiến thắng tức thời, ông lựa chọn cách làm suy yếu đối phương từng bước. Những tuyến phòng thủ được củng cố, các đồn lũy được xây dựng thêm, quân đội và nhân dân phối hợp để từng bước thu hẹp phạm vi hoạt động của quân Pháp.
Đầu năm 1859, quân và dân Đà Nẵng giành được nhiều thắng lợi tại Nại Hiên, An Hải, Điện Hải và Phúc Ninh. Quân Pháp dù có vũ khí hiện đại vẫn không thể phá vỡ hệ thống phòng thủ của quân Nguyễn. Khi lực lượng Pháp tại Đà Nẵng bị phân tán do một bộ phận quân phải chuyển vào Gia Định, quân triều đình tranh thủ thời cơ phản công. Những trận đánh tại Thạch Thang, Thạc Gián và Hải Châu tiếp tục gây khó khăn cho quân xâm lược. Quân Pháp phải điều lực lượng từ Gia Định trở lại Đà Nẵng để cứu nguy.
Điều đặc biệt là cuộc chiến tại Đà Nẵng kéo dài tới 18 tháng. Quân Pháp không thể đạt được mục tiêu ban đầu là nhanh chóng chiếm giữ Đà Nẵng và sử dụng nơi đây làm bàn đạp tiến sâu vào Việt Nam. Cuối cùng, ngày 23 tháng 3 năm 1860, toàn bộ quân Pháp - Tây Ban Nha còn lại tại Đà Nẵng phải rút khỏi nơi đây. Đối với lịch sử Việt Nam, đây là một chiến thắng rất đáng chú ý trong giai đoạn đầu của cuộc xâm lược phương Tây. Theo đánh giá được VOV2 dẫn lại từ nhà sử học Nguyễn Hữu Tâm, thắng lợi này khiến quân xâm lược không thể phát huy ưu thế quân sự và không thực hiện được kế hoạch đánh nhanh, thắng nhanh. Nguyễn Tri Phương vì vậy được xem là vị tướng đầu tiên giành thắng lợi trước lực lượng xâm lược phương Tây trong giai đoạn này.
Nhưng cuộc đời Nguyễn Tri Phương không chỉ gắn với chiến thắng ở Đà Nẵng. Sau đó, ông tiếp tục được triều đình giao trọng trách ở nhiều chiến trường khác nhau. Ông từng trực tiếp chỉ huy quân đội ở Gia Định và sau này trở thành Tổng đốc Hà Nội. Nếu Đà Nẵng là nơi ghi dấu tài năng quân sự của Nguyễn Tri Phương thì Hà Nội lại là nơi ghi dấu sự hy sinh và khí tiết của ông. Năm 1873, khi quân Pháp tấn công thành Hà Nội lần thứ nhất, Nguyễn Tri Phương lúc ấy đã ngoài 70 tuổi nhưng vẫn trực tiếp chỉ huy việc phòng thủ thành. Ông bị thương nặng trong chiến đấu và bị quân Pháp bắt. Sau khi thành Hà Nội thất thủ, ông từ chối hợp tác với quân xâm lược và cuối cùng tuẫn tiết. Sự lựa chọn ấy khiến hình ảnh Nguyễn Tri Phương trở thành biểu tượng về lòng trung nghĩa và ý chí không khuất phục trước ngoại bang.
Nếu chỉ nhớ Nguyễn Tri Phương qua cái chết năm 1873, chúng ta sẽ bỏ qua một phần rất quan trọng trong cuộc đời ông. Trước khi trở thành vị tướng hy sinh tại Hà Nội, ông đã từng là người trực tiếp đối đầu với liên quân Pháp - Tây Ban Nha tại Đà Nẵng và giành được thắng lợi. Ông đã chứng minh rằng trước một đội quân có ưu thế lớn về vũ khí, người Việt vẫn có thể chống lại nếu biết tận dụng địa hình, tổ chức phòng thủ, dựa vào sức dân và lựa chọn chiến thuật phù hợp. Chiến thắng ấy càng có ý nghĩa bởi nó diễn ra ngay trong những năm đầu tiên của cuộc xâm lược, khi sức mạnh quân sự của Pháp đang tạo ra nỗi lo lớn đối với nhiều quốc gia châu Á.
Nguyễn Tri Phương cũng là một nhân vật cho thấy vai trò rất quan trọng của nhân dân trong chiến tranh. Phòng tuyến Đà Nẵng không chỉ được tạo nên bởi quân đội triều đình. Người dân các làng xã xung quanh đã cùng quân đội dựng lũy, đào hào, vận chuyển lương thực và làm nhiều công việc phục vụ chiến trường. Khi thực hiện kế sách “vườn không, nhà trống”, người dân chấp nhận rời khỏi nơi ở để khiến quân Pháp không thể dễ dàng dựa vào nguồn lương thực và hậu cần tại địa phương. Vì vậy, chiến thắng ở Đà Nẵng không thể chỉ được kể như chiến công của riêng một vị tướng. Đó là kết quả của sự phối hợp giữa người chỉ huy, quân đội và nhân dân trong một hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
Ngày nay, nhắc đến Nguyễn Tri Phương là nhắc đến một con người đã dành gần như cả cuộc đời cho công việc của đất nước. Ông làm quan trong 53 năm, dưới ba triều vua Nguyễn, từng giữ nhiều chức vụ quan trọng và nhiều lần trực tiếp chỉ huy quân đội. Tên tuổi của ông được lưu lại tại nhiều địa phương thông qua đền thờ, tượng đài, trường học, đường phố và các công trình tưởng niệm. Đặc biệt, tại Đà Nẵng, hình ảnh Nguyễn Tri Phương gắn liền với Thành Điện Hải – một trong những địa điểm quan trọng của cuộc kháng chiến chống liên quân Pháp - Tây Ban Nha năm 1858–1860.
Với “Câu chuyện thời hoa lửa”, Nguyễn Tri Phương có thể được kể như câu chuyện về một vị tướng đứng trước một kẻ thù có ưu thế vượt trội nhưng không lựa chọn đầu hàng. Ông không chỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm mà còn bằng khả năng nhìn nhận chiến trường và lựa chọn cách đánh phù hợp. Từ những phòng tuyến ở Đà Nẵng đến những ngày cuối cùng tại thành Hà Nội, cuộc đời ông trải dài qua một giai đoạn đầy biến động của đất nước. Có lúc ông là người chiến thắng, có lúc phải đối mặt với thất bại, nhưng điểm nhất quán trong cuộc đời ông là thái độ không khuất phục trước quân xâm lược.
Nguyễn Tri Phương – từ một người con của vùng quê Phong Điền trở thành vị đại thần, vị tướng nổi tiếng của triều Nguyễn; từ chiến thắng ở Đà Nẵng đến những giờ phút cuối cùng tại thành Hà Nội. Cuộc đời ông để lại một câu chuyện về lòng yêu nước, tài năng chỉ huy và khí tiết của một con người đã lựa chọn đặt vận mệnh đất nước lên trên sự an nguy của bản thân.



