Thân nhân liệt sĩ, người có công

Chu Văn An: Bản Thất Trảm Sớ Và Biểu Tượng Kỷ Cương Của Một Vương Triều Đang Nghiêng Ngả

Hải Phòng30/10/2026Đoàn trường THPT Vũng Tàu (Phường Tam Thắng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chu Văn An là một người thầy vĩ đại, một bậc hiền triết mẫu mực trong lịch sử Việt Nam, nổi tiếng với sự cương trực và lòng yêu nước thương dân sâu sắc. Khi chứng kiến triều đình suy vi dưới thời Vua Trần Dụ Tông, ông không ngần ngại dâng "Thất trảm sớ" đòi chém đầu bảy tên nịnh thần gian ác để cứu vãn giang sơn. Dù lời can gián không được chấp thuận, khí tiết thanh cao và hành động dũng cảm của ông vẫn là bài học sâu sắc về nhân cách làm người và trách nhiệm của tri thức đối với thời cuộc.

Trong chương trình Lịch sử và Ngữ văn lớp 12, chúng ta đã được học về biết bao trang sử hào hùng của dân tộc với hào khí Đông A ngút trời của vương triều Trần. Thế nhưng, lịch sử không chỉ có màu hồng của chiến thắng mà còn có cả những khoảng lặng trầm buồn của sự suy vi. Bước vào nửa sau thế kỷ XIV, vương triều ấy bắt đầu trượt dài trong khủng hoảng dưới sự trị vì của Vua Trần Dụ Tông. Nhà vua sa đọa vào tửu sắc, ăn chơi xa hoa, khiến quốc khố cạn kiệt, còn dân chúng thì lầm than vì sưu cao thuế nặng. Đau lòng hơn, triều chính bị thao túng bởi phe cánh nịnh thần tham lam, ích kỷ. Chính trong bối cảnh tối tăm ấy, thầy Chu Văn An xuất hiện như một biểu tượng sáng chói của khí tiết, dùng cả cuộc đời mình để viết nên một bài toán lập luận đanh thép về trách nhiệm của người tri thức trước thời cuộc.

Chu Văn An lúc bấy giờ giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám — người thầy đứng đầu ngôi trường đại học đầu tiên của nước Việt, chịu trách nhiệm dạy dỗ các thái tử và rèn giũa nhân tài cho đất nước. Đứng ở đỉnh cao của danh vọng, ông hiểu rõ một quy luật mang tính hệ thống: Sự sụp đổ của một quốc gia luôn bắt đầu từ sự suy đồi đạo đức của giai cấp thống trị. Ông không chọn cách nhắm mắt làm ngơ để đổi lấy vinh hoa phú quý. Năm 1362, một sự kiện chấn động kinh thành Thăng Long đã diễn ra: Chu Văn An thẳng thắn dâng lên vua bản "Thất trảm sớ", quyết liệt yêu cầu chém đầu bảy tên gian thần đang lũng đoạn triều đình.

Hành động dâng sớ này của thầy Chu Văn An chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa cái "lý" sắc bén và cái "tình" sâu sắc. Về mặt "lý", trong xã hội phong kiến, vua là đấng chí tôn, việc một bề tôi đứng ra chỉ trích các đại thần thân cận của vua là cực kỳ nguy hiểm, có thể phải đánh đổi bằng cả mạng sống. Nhưng lập luận của ông rất logic: bảy tên nịnh thần không chỉ tham nhũng, mà họ chính là "tế bào ung thư" đang phá hoại niềm tin của nhân dân. Muốn giữ nước thì luật pháp phải nghiêm minh, phải phẫu thuật cắt bỏ những khối u ấy. Về mặt "tình", hành động của ông hoàn toàn vô tư, xuất phát từ lòng trắc ẩn với nỗi khổ của bách tính và nỗi lo âu cho giang sơn mà các bậc tiền nhân đã đổi bằng máu mới giữ vững được. Sử thần Ngô Sĩ Liên sau này đã nhận định về ông trong Đại Việt sử ký toàn thư: "An thờ vua thì thẳng thắn can ngăn, xuất xử thì thanh cao... Đáng gọi là bậc đại nho vậy."

Thế nhưng, một ông vua đang chìm đắm trong xa hoa như Trần Dụ Tông đã phớt lờ lời can gián tâm huyết ấy. Bản sớ bị gạt đi, cái ác vẫn nhởn nhơ. Trước thực tại phũ phàng, Chu Văn An đã đưa ra một quyết định dứt khoát: cởi mũ áo, từ quan và rời bỏ kinh thành. Đây không phải là sự buông xuôi, trốn tránh hèn nhát, mà là một bước lập luận thực tế bằng hành động. Khi một hệ thống từ chối sửa sai, việc ở lại làm quan chính là sự đồng lõa ngầm. Ông chọn về ở ẩn tại núi Phượng Hoàng (Chí Linh, Hải Hải Dương), lấy hiệu là Tiều Ẩn (người hái củi ẩn dật), tiếp tục mở trường dạy học để gieo những hạt giống chính nghĩa vào thế hệ tương lai.

Nhân cách cao khiết của ông có sức lan tỏa mạnh mẽ đến mức các học trò xuất sắc của ông như Phạm Sư Mạnh, Lê Quát — những người sau này làm đến chức Hành khiển triều đình — khi về thăm thầy vẫn khép nép giữ đúng lễ tiết, quỳ dưới sàn nghe thầy chỉ bảo. Còn những kẻ làm quan mà làm điều bất chính, khi đến cửa đều bị ông thẳng thắn quở trách, đuổi ra ngoài. Sự uy nghiêm ấy không đến từ chức tước hay quyền lực, mà đến từ sự khuất phục trước một nhân cách quá đỗi vĩ đại. Dưới góc nhìn triết học, cuộc đời ông là sự dung hợp minh triết: lúc làm quan thì "nhập thế" dấn thân vì nước, lúc triều đình suy vi thì "xuất thế" giữ vẹn tiết tháo, dùng giáo dục để cứu vãn đạo đức xã hội.

Là những học sinh lớp 12 đang đứng trước ngưỡng cửa trưởng thành, câu chuyện của thầy Chu Văn An không hề xa lạ mà vẹn nguyên tính thời sự. Nó thức tỉnh chúng ta về giá trị của tri thức. Tri thức không đơn thuần là công cụ để kiếm tiền, để có một tấm bằng đẹp hay mưu cầu vinh hoa phú quý. Giá trị đích thực của một người tri thức nằm ở ý thức trách nhiệm với cộng đồng, ở lòng dũng cảm bảo vệ lẽ phải và biết thẹn trước cái xấu.

Chu Văn An qua đời năm 1370, nhưng khí tiết của ông vẫn sống mãi. Ông được hậu thế tôn vinh là "Vạn thế sư biểu" (Người thầy của muôn đời) và được thờ trang trọng tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Bài học từ bản "Thất trảm sớ" và quyết định từ quan của ông chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc dùng cái "tâm" trong sáng để thấu tình, dùng cái "trí" mẫn tiệp để đạt lý, và dùng cái "dũng" phi thường để viết nên một bài ca bất tử về nhân cách con người Việt Nam.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn