Bài viết

CHU VĂN AN – NGƯỜI THẦY CỦA MUÔN ĐỜI

Trong lịch sử giáo dục Việt Nam, có những người thầy không chỉ được nhớ đến bởi những bài học đã truyền dạy, mà còn bởi chính cuộc đời và nhân cách của mình. Chu Văn An là một người như thế. Hơn sáu thế kỷ sau ngày ông qua đời, tên tuổi của ông vẫn được nhắc đến với sự kính trọng đặc biệt. Người đời tôn ông là “Vạn Thế Sư Biểu” – Người thầy của muôn đời, bởi ở Chu Văn An hội tụ cả tài năng, học vấn, lòng tận tâm với sự nghiệp giáo dục và một khí tiết cương trực hiếm có

Thái Nguyên12/08/2026Xã Tùng Vài (Đoàn xã Tùng Vài)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
CHU VĂN AN – NGƯỜI THẦY CỦA MUÔN ĐỜI

Trong lịch sử giáo dục Việt Nam, có những người thầy không chỉ được nhớ đến bởi những bài học đã truyền dạy, mà còn bởi chính cuộc đời và nhân cách của mình. Chu Văn An là một người như thế. Hơn sáu thế kỷ sau ngày ông qua đời, tên tuổi của ông vẫn được nhắc đến với sự kính trọng đặc biệt. Người đời tôn ông là “Vạn Thế Sư Biểu” – Người thầy của muôn đời, bởi ở Chu Văn An hội tụ cả tài năng, học vấn, lòng tận tâm với sự nghiệp giáo dục và một khí tiết cương trực hiếm có.

Chu Văn An sinh năm 1292 tại làng Quang, thôn Văn, xã Quang Liệt, nay thuộc huyện Thanh Trì, Hà Nội. Xuất thân trong một gia đình bình thường, ông được mẹ chăm lo cho học hành từ nhỏ. Với tư chất thông minh, lòng hiếu học và ý chí vươn lên, Chu Văn An sớm nổi tiếng là người có học vấn uyên thâm. Khi đỗ Thái học sinh – học vị tương đương tiến sĩ thời Trần – ông không chọn con đường làm quan để tìm kiếm danh lợi mà trở về quê mở trường dạy học. Quyết định ấy cho thấy ngay từ tuổi trẻ, ông đã lựa chọn một con đường khác: dùng tri thức để đào tạo con người, dùng giáo dục để góp phần làm ích cho đất nước.

Ngôi trường của Chu Văn An ở Huỳnh Cung chỉ là một ngôi trường làng đơn sơ, nhưng tiếng tăm của người thầy nhanh chóng lan rộng. Học trò từ nhiều nơi tìm đến theo học. Ông không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn đặc biệt coi trọng việc rèn luyện đạo đức, nhân cách và trách nhiệm của mỗi người đối với xã hội. Với Chu Văn An, học không phải chỉ để đỗ đạt, làm quan hay có danh vọng, mà trước hết phải học cách làm người. Ông nghiêm khắc với học trò, nhưng sự nghiêm khắc ấy xuất phát từ trách nhiệm của một người thầy. Người học trò nào sống có phẩm hạnh đều được ông yêu quý, còn những người làm quan nhưng đánh mất đạo đức thì dù địa vị cao đến đâu cũng có thể bị ông trách mắng.

Hai học trò nổi tiếng của Chu Văn An là Lê Quát và Phạm Sư Mạnh. Cả hai đều đỗ Thái học sinh và sau này làm quan dưới triều Trần. Khi đã trở thành những đại quan, họ vẫn giữ lễ với người thầy cũ. Sử sách ghi lại rằng mỗi khi về thăm Chu Văn An, các học trò của ông vẫn giữ thái độ kính trọng như thuở còn ngồi dưới mái trường Huỳnh Cung. Điều ấy cho thấy ảnh hưởng của một người thầy không nằm ở chức tước, mà nằm ở nhân cách và những giá trị mà người thầy truyền lại cho học trò.

Danh tiếng và tài năng của Chu Văn An cuối cùng cũng đến tai triều đình. Vua Trần Minh Tông mời ông ra làm Tư nghiệp Quốc Tử Giám, giao cho ông trông coi việc học của cả nước và trực tiếp dạy dỗ Thái tử. Từ một mái trường làng, Chu Văn An bước vào nơi được xem là trung tâm giáo dục lớn nhất của Đại Việt. Nhưng dù ở vị trí cao hơn, ông vẫn giữ nguyên sự tận tâm với việc học. Ông quan tâm đến việc mở mang Quốc Tử Giám, biên soạn tài liệu giảng dạy và chú trọng đào tạo những người có tài, có đức để phục vụ đất nước.

Trong thời gian giảng dạy, ông biên soạn “Tứ thư thuyết ước”, hệ thống hóa những nội dung quan trọng của các sách “Luận ngữ”, “Mạnh tử”, “Đại học” và “Trung dung”. Việc làm ấy cho thấy ông không chỉ là một nhà giáo mà còn là một học giả có đóng góp đáng kể cho nền giáo dục Đại Việt.

Nhưng điều khiến Chu Văn An trở thành một biểu tượng vượt lên trên phạm vi của một nhà giáo chính là khí tiết của ông.

Cuối đời Trần, khi chính sự ngày càng rối ren, vua Trần Dụ Tông ham chơi, gian thần lộng hành, triều đình suy yếu, Chu Văn An không chọn cách im lặng. Ông dâng lên nhà vua “Thất trảm sớ”, xin chém bảy kẻ gian thần đang làm rối loạn triều chính. Tờ sớ không được chấp nhận. Trước một triều đình mà ông cho rằng không còn đủ sức sửa sang chính sự, Chu Văn An lựa chọn từ quan.

Đó là một quyết định không dễ dàng. Ông từng được triều đình trọng dụng, từng đứng ở vị trí cao trong nền giáo dục đất nước, từng trực tiếp dạy Thái tử. Nhưng khi không thể thực hiện điều mình tin là đúng, ông sẵn sàng rời bỏ quan trường. Không tranh giành quyền lực, không tìm kiếm lợi ích cá nhân, ông trở về núi Phượng Hoàng ở Chí Linh, lấy hiệu Tiều Ẩn và tiếp tục công việc dạy học.

Rời khỏi kinh thành nhưng Chu Văn An không rời khỏi sự nghiệp “trồng người”. Học trò vẫn tìm đến ông. Ngôi trường nơi núi Phượng Hoàng tiếp tục vang tiếng đọc sách. Bên cạnh việc dạy học, ông nghiên cứu y học, trồng cây thuốc, chữa bệnh cho dân và sáng tác thơ văn. Cuộc sống ẩn dật không khiến ông quay lưng với đất nước. Trái lại, đó là cách ông giữ gìn khí tiết và tiếp tục cống hiến theo cách của riêng mình.

Nhiều lần vua Trần Dụ Tông và sau này là Trần Nghệ Tông mời ông trở lại triều đình, nhưng Chu Văn An đều từ chối chức tước. Khi đất nước có việc lớn, ông vẫn không đứng ngoài. Năm 1370, khi Trần Nghệ Tông dẹp loạn Dương Nhật Lễ, Chu Văn An dù đã 77 tuổi vẫn chống gậy trở về Thăng Long chúc mừng, rồi lại trở về Chí Linh. Ông từ chối vinh hoa nhưng không từ chối trách nhiệm với đất nước.

Ngày 14/12/1370, Chu Văn An qua đời, thọ 79 tuổi. Vua Trần Nghệ Tông truy tặng ông tước hiệu Văn Trinh Công, ban thụy Khánh Tiết và cho thờ tại Văn Miếu. Tên tuổi của ông từ đó gắn với hình ảnh một bậc đại nho, một nhà giáo mẫu mực và một người sĩ phu có khí tiết.

Sử sách từng nhận xét Chu Văn An là người “cương nghị, thẳng thắn, sửa mình trong sạch, biết giữ tiết tháo, không cầu lợi lộc”. Nhà sử học Phan Huy Chú cũng đánh giá ông là một nhân vật đặc biệt trong lịch sử Nho học Việt Nam. Những lời ca ngợi ấy không chỉ dành cho học vấn của Chu Văn An mà quan trọng hơn, dành cho cách ông sống và lựa chọn trước những biến động của thời cuộc.

Năm 2019, Đại hội đồng UNESCO đã thông qua nghị quyết cùng Việt Nam kỷ niệm 650 năm ngày mất của Chu Văn An vào năm 2020. Việc UNESCO vinh danh Chu Văn An là sự ghi nhận quốc tế đối với những đóng góp của ông cho giáo dục và văn hóa, đồng thời khẳng định giá trị của một nhân cách đã vượt qua giới hạn của thời đại.

Hơn sáu thế kỷ đã trôi qua, nền giáo dục Việt Nam đã thay đổi biết bao. Những ngôi trường ngày nay khác xa mái trường tranh đơn sơ ở Huỳnh Cung năm nào. Nhưng tư tưởng về việc học để làm người, về trách nhiệm của người thầy và về việc dùng tri thức để phụng sự đất nước vẫn còn nguyên ý nghĩa.

Chu Văn An không để lại cho hậu thế chỉ những trang sách. Ông để lại một bài học lớn hơn: người thầy muốn giáo dục người khác trước hết phải biết tự giáo dục chính mình; người có học phải biết sống có trách nhiệm; và khi đứng trước đúng – sai, lợi ích cá nhân không thể lớn hơn đạo lý.

Có lẽ vì thế mà người đời gọi Chu Văn An là “Vạn Thế Sư Biểu” – Người thầy của muôn đời. Bởi điều khiến một người thầy sống mãi không chỉ là số học trò ông từng dạy, mà là những giá trị đạo đức và tinh thần ông để lại cho những thế hệ chưa từng được gặp ông. Chu Văn An đã đi qua hơn sáu trăm năm lịch sử, nhưng hình ảnh một người thầy áo vải, một bậc sĩ phu cương trực và một con người đặt đạo nghĩa lên trên danh lợi vẫn còn đứng đó, lặng lẽ mà sáng trong dòng chảy lịch sử dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CHU VĂN AN – NGƯỜI THẦY CỦA MUÔN ĐỜI | Câu chuyện thời hoa lửa