Chu Văn An – người thầy dâng “Thất trảm sớ”
Có những người được nhớ đến bởi một trận đánh. Có những người được nhớ đến bởi một chiến công. Nhưng cũng có những người được hậu thế nhớ mãi bởi một lời nói thẳng, một tấm lòng ngay thẳng và khí tiết không chịu cúi đầu trước quyền lực. Nhắc đến Chu Văn An, người ta nhớ đến một người thầy mẫu mực của lịch sử Việt Nam và đặc biệt là câu chuyện “Thất trảm sớ” – lá sớ xin chém bảy kẻ nịnh thần. Chu Văn An sinh năm 1292, quê ở vùng Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, nay thuộc Hà Nội. Từ khi còn trẻ, ông nổi tiếng là người học rộng, có tài và đặc biệt coi trọng đạo làm người. Nhưng điều khiến tên tuổi Chu Văn An trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở học vấn. Ông là người thẳng thắn, cương trực và không ham danh lợi. Sau khi đỗ đạt, thay vì tìm cách mưu cầu chức tước, Chu Văn An dành nhiều thời gian dạy học. Học trò của ông có nhiều người sau này trở thành những nhân vật quan trọng trong triều đình. Tiếng tăm về tài đức của ông lan rộng. Nhà Trần mời ông ra làm quan và giao cho ông việc dạy học ở Quốc Tử Giám. Lá sớ chấn động triều đình Thời vua Trần Dụ Tông, triều chính dần trở nên rối ren. Sử sách và truyền thống dân gian kể rằng trong triều có những kẻ nịnh thần được nhà vua tin dùng, khiến đất nước ngày càng suy yếu. Chu Văn An chứng kiến cảnh ấy và vô cùng đau lòng. Ông không chọn im lặng. Ông dâng lên vua một bản sớ nổi tiếng, được hậu thế gọi là “Thất trảm sớ”. Trong lá sớ ấy, Chu Văn An đề nghị chém bảy kẻ nịnh thần mà ông cho là làm hại đất nước. Đó là một hành động vô cùng táo bạo. Bởi người mà ông đối diện không phải một thế lực bình thường, mà là vua và triều đình. Chu Văn An hiểu rằng lời nói của mình có thể khiến bản thân gặp nguy hiểm. Nhưng ông vẫn nói. Và ông nói thẳng. Nhà vua không chấp nhận lời đề nghị của ông. Trước tình cảnh ấy, Chu Văn An không chọn cách xu nịnh hay thỏa hiệp. Ông từ quan, trở về núi Phượng Hoàng ở Chí Linh, tiếp tục dạy học và sống cuộc đời thanh cao. Một người thầy, một khí tiết Điều khiến Chu Văn An trở thành biểu tượng không phải chỉ là việc ông dâng sớ. Đó là thái độ của ông trước quyền lực.
Ông cho rằng người làm thầy, người làm quan phải có trách nhiệm với đất nước và nhân dân. Khi thấy điều sai trái, ông lựa chọn nói ra. Khi lời nói không được chấp nhận, ông lựa chọn rời bỏ chức quan, chứ không đánh đổi danh dự của mình. Nếu phải chọn một câu chuyện khiến người ta lập tức nhớ đến Chu Văn An, thì đó chính là: “Một người thầy đứng trước triều đình, dâng sớ xin chém bảy kẻ nịnh thần, rồi từ quan khi không thể làm điều mình cho là đúng.” Truyện Thời Hoa Lửa Chu Văn An không cầm gươm ra trận. Vũ khí của ông là tri thức, đạo lý và lòng chính trực. Ông để lại cho hậu thế hình ảnh một người thầy mà danh dự không thể mua chuộc, trước quyền lực cũng không cúi đầu. Vì thế, hơn sáu trăm năm sau khi ông qua đời, người Việt vẫn nhắc đến Chu Văn An như một biểu tượng của người thầy mẫu mực, khí tiết thanh cao và tinh thần dám nói điều phải nói. Chu Văn An – người thầy của muôn đời, người dám dâng “Thất trảm sớ”, dám từ quan và giữ trọn khí tiết của mình. Đó chính là câu chuyện làm nên tên tuổi Chu Văn An trong lịch sử dân tộc.



