CHU VĂN AN-NGƯỜI THẦY MẪU MỰC CỦA MỌI THỜI ĐẠI
CHU VĂN AN-NGƯỜI THẦY MẪU MỰC CỦA MỌI THỜI ĐẠI
Mỗi một bức ảnh đều là một nhịp cầu kí ức, một kỉ niệm khó phai hay một bài học đáng quý. Em lục lại trong album thì bắt gặp nắng vàng, mây trắng và những nụ cười rạng rỡ, hồn nhiên của chúng em năm cấp ba tại đền thờ Thầy Chu Văn An. Có lẽ, bài học quý giá nhất không nằm trên trang giấy, mà nằm trong chính khoảnh khắc chúng ta cùng nhau nghiêng mình trước tấm gương đạo đức sáng ngời của tiền nhân.
Thầy giáo Chu Văn An có lẽ không còn là một cái tên xa lạ mỗi khi nhắc đến với chúng ta. Lật lại những trang sử vàng, em càng thêm kính trọng và nể phục thầy hơn. Thầy Chu Văn An (1292 – 1370) hiệu là Tiều Ẩn, tên chữ là Linh Triệt, quê ở làng Quang, thôn Văn, xã Quang Liệt, huyện Thanh Đàm, tỉnh Hà Đông (nay thuộc Thanh Trì, Hà Nội). Ngay từ nhỏ, tuy xuất thân trong một gia đình bình thường nhưng ông đã được mẹ là bà Lê Chiêm lo cho ăn học chu đáo.Vốn có lòng hiếu học, coi việc học làm đầu nhưng không cầu danh lợi, thú vui lớn nhất của ông ngay từ nhỏ là ở nhà đọc sách. Thầy học rất giỏi, “học vấn tinh thuần, tiếng đồn gần xa” như sách “Đại Việt sử ký toàn thư” đã nêu.
Tiếng lành đồn xa, vua Trần Minh Tông đã mời thầy ra làm Tư nghiệp Quốc Tử Giám, trông coi việc học cho cả vương triều và dạy dỗ các thái tử. Cuộc đời thầy là minh chứng sống cho quan niệm: Học là để làm người, để giúp đời chứ không chỉ để làm quan. Đứng trước ngôi đền thờ thầy trên núi Phượng Hoàng, lòng em trào dâng một cảm xúc khó tả khi nhớ về khí tiết lẫm liệt của thầy. Vào đời vua Trần Dụ Tông, khi triều đình rối ren, gian thần lũng đoạn, thầy đã dũng cảm dâng bản "Thất trảm sớ" đề nghị chém đầu bảy tên nịnh thần để cứu vãn vận nước. Dù lời tâm huyết không được vua chấp thuận, thầy không hề nao núng mà chọn cách "treo mũ từ quan", lui về chung sống với thiên nhiên tại núi Phượng Hoàng (Chí Linh, Hải Phòng). Hành động ấy không phải là sự trốn tránh, mà là sự khẳng định đanh thép về lòng tự trọng và khí tiết của một nhà giáo chân chính: “Thà làm một ông giáo nghèo thanh bạch còn hơn làm một vị quan đồng lõa với cái sai”.
Trong không gian tĩnh mịch của đền thờ, mùi hương trầm thoang thoảng như đưa em trở về với lớp học bên đầm Cung Hoàng năm nào. Nhìn những học trò của thầy, dù làm đến chức Tể tướng hay Thượng thư, khi về thăm thầy vẫn giữ lễ tiết cung kính, em hiểu rằng sức mạnh của giáo dục không nằm ở quyền lực mà nằm ở đức độ. Lòng em trào dâng một cảm xúc khó tả: vừa tự hào, vừa thành kính, lại vừa thấy mình thật nhỏ bé. Nhìn vào bức chân dung của thầy, em không chỉ thấy một bậc đại trí thức, mà còn thấy một cốt cách cứng cỏi như tùng, như bách. Thầy không chọn con đường vinh hoa phú quý chốn cung đình, thầy chọn lui về ở ẩn, mở trường dạy học, đem tri thức gieo mầm cho đời.
Chuyến đi này đối với em không chỉ là một cuộc tham quan, mà là một cuộc hành trình tìm về cội nguồn của đạo học. Nhìn những bạn trẻ cùng trang lứa thành kính dâng hương, em hiểu rằng tư tưởng của thầy vẫn đang sống động, vẫn đang tiếp nối trong huyết quản của những thế hệ học sinh hôm nay. Thầy dạy chúng em biết phải gắng sức học hành, yêu lấy cái thiện, biết phẫn nộ trước cái ác và biết giữ gìn phẩm giá giữa những biến động của cuộc đời.
Trong tâm thức của mỗi học trò, nhắc đến Thầy Chu Văn An là nhắc đến một tư duy giáo dục khai phóng và đầy bản lĩnh. Một trong những câu nói nổi tiếng nhất, được coi là kim chỉ nam cho đạo làm người của thầy chính là:“Ta chưa từng nghe nói nước nào không coi trọng sự học mà khá lên được.” Câu nói giản dị mà đanh thép ấy như một hồi chuông cảnh tỉnh, khẳng định tầm quan trọng sống còn của giáo dục đối với vận mệnh quốc gia. Với thầy, học không phải để mưu cầu vinh hoa cho cá nhân, mà học để canh tân đất nước, để dân mạnh nước giàu. Không chỉ dừng lại ở mục đích học tập, thầy còn đặc biệt đề cao nhân cách của người cầm bút. Thầy quan niệm rằng: "Học vấn là gốc của đạo đức." Một người có tài mà không có đức thì chỉ là kẻ phá hoại, còn có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó. Thầy dạy học trò rằng muốn bảo ban được người khác, trước hết bản thân mình phải chính trực: "Mình không chính sao bảo được người khác chính?" hay “Lấy đức thắng người là mạnh. Lấy của thắng người là hùng. Lấy sức thắng người là mất”. Lời dạy ấy của thầy như một lời nhắc nhở sâu sắc về sự làm gương. Chính vì thế mà học trò của thầy, từ những kẻ sĩ nghèo đến các bậc đại thần, ai ai cũng nể sợ cái uy nghiêm, cái "đức trọng" toát ra từ cốt cách của một người thầy mẫu mực. Đứng giữa không gian linh thiêng của đền thờ, nhẩm lại những câu nói của thầy, em thấy lòng mình như được gột rửa. Trong thời đại ngày càng phát triển, đổi mới, khi tri thức có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi, thì những lời dạy về "Khí tiết" và "Đạo làm người" của thầy lại càng trở nên quý giá.
Những câu nói ấy được khắc sâu trong tiềm thức chúng em như một lời nhắc nhở. Thầy không dạy chúng em cách để trở nên giàu có nhất, mà dạy cách để trở nên tử tế nhất. Thầy dạy rằng kẻ sĩ phải biết "ngẩng đầu" trước cường quyền và "cúi đầu" trước nhân dân, trước chân lý. Những câu nói ấy không chỉ nằm trên những bức hoành phi, câu đối sơn son thếp vàng, mà nó đã hóa thành lẽ sống, thành dòng máu nóng chảy trong tim những người học trò đang nỗ lực từng ngày dưới mái trường. Những câu nói của Thầy Chu Văn An chính là di sản tinh thần vô giá. Nó nhắc nhở chúng em rằng: Dù xã hội có thay đổi thế nào, thì học vẫn là con đường duy nhất để khẳng định giá trị của bản thân và đóng góp cho tổ quốc. Thầy đã đi xa, nhưng tiếng nói của thầy – tiếng nói của lương tâm và trí tuệ – vẫn mãi vang vọng, thúc giục thế hệ trẻ chúng em bước tiếp trên con đường đạo học cao quý, nhắc nhở chúng em phải cố gắng học tập “Học, học nữa, học mãi”, không ngừng nỗ lực để cống hiến hết sức mình cho quê hương, đất nước.
Ngày nay, trên khắp mọi miền Tổ quốc, có biết bao ngôi trường mang tên Thầy Chu Văn An. Từ những ngôi trường cổ kính nép mình bên hồ Tây lộng gió, đến những mái trường khang trang ở vùng đất phương Nam xa xôi hay ngay tại mảnh đất Hải Phòng thân yêu, cái tên "Chu Văn An" đã trở thành niềm tự hào, là tấm giấy thông hành cho những thế hệ học sinh tài năng và đức độ. Đặt tên trường theo tên thầy không chỉ để tưởng nhớ một danh nhân, mà là để gửi gắm một khát vọng: Mỗi ngôi trường sẽ là một "Chu Văn An" thu nhỏ, nơi không chỉ dạy chữ mà còn rèn người, nơi hun đúc nên những tâm hồn cương trực và những trí tuệ sáng ngời.
Đứng dưới mái trường mang tên thầy, mỗi học sinh chúng em như được tiếp thêm một nguồn sức mạnh vô hình. Mỗi khi nhìn lên bảng tên trường hay tạc tượng thầy nơi sân vắng, lòng em lại dâng lên một lời nhắc nhở khẽ khàng: Học để làm gì? Thầy đã trả lời bằng cả cuộc đời mình: Học để giữ mình thanh cao, học để dũng cảm đối diện với cái sai, và học để phụng sự nhân dân. Những "người con" dưới mái trường Chu Văn An hôm nay, dù ở bất cứ đâu, vẫn luôn tự nhủ phải sống sao cho xứng với khí tiết của người thầy năm ấy. Chúng em không chỉ học kiến thức từ sách vở, mà còn học cách "ngẩng cao đầu" trước những cám dỗ, học cách giữ gìn sự lương thiện như chính tâm hồn thanh bạch của thầy bên núi Phượng Hoàng. Cảm xúc ấy càng trở nên thiêng liêng hơn khi em ngắm nhìn những tà áo trắng xúm xít bên nhau trong bức ảnh kỷ niệm. Tên của thầy không còn nằm im trong sách sử, mà đã hòa vào tiếng trống trường rộn rã, vào những ước mơ xanh của tuổi trẻ hôm nay.
Gập lại cuốn album, em thầm cảm ơn chuyến đi này – một chuyến đi đã nối dài sợi dây cảm xúc từ quá khứ đến hiện tại. Thầy Chu Văn An không chỉ là một nhân vật lịch sử, thầy chính là người dẫn đường tận tụy, vẫn đang mỉm cười dõi theo từng bước chân của chúng em trên hành trình chinh phục tri thức và hoàn thiện nhân cách.
"Đạo học nghìn năm soi bóng nguyệt,
Khí tiết một đời rạng sao khuê."
Thầy vẫn ở đó, trong tên trường, trong lòng người và trong cả tương lai của dân tộc.



