Chu Văn Khâm – người công binh đi trước những quả bom nổ chậm
Từ quả bom đầu tiên ở đèo Khế đến hố bom sâu 4 mét, Chu Văn Khâm đã lấy hiểu biết, lòng dũng cảm và trách nhiệm để giữ thông tuyến vận tải cho chiến trường Điện Biên Phủ.
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, phía sau mỗi bước tiến của bộ đội là một cuộc chiến thầm lặng để giữ cho đường vận tải không bị cắt đứt. Trên những cung đường qua đèo Khế, Sơn La và Pha Đin, máy bay Pháp liên tục ném bom nhằm ngăn lương thực, vũ khí và lực lượng của ta đến mặt trận. Giữa cuộc đấu trí ấy có người chiến sĩ công binh Chu Văn Khâm, người đã nhiều lần nhận phần nguy hiểm nhất về mình để mở đường cho đồng đội.
Chu Văn Khâm sinh năm 1925, quê ở xã Minh Đức, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, trước đây thuộc tỉnh Vĩnh Phú. Ông nhập ngũ tháng 8 năm 1947. Từ năm 1950 đến tháng 7 năm 1954, ông công tác trong lực lượng công binh. Công việc thay đổi theo yêu cầu của chiến trường: khi phá cầu và chặn đường tiếp viện của đối phương, khi làm đường, tổ chức chở phà cho bộ đội hành quân, lúc lại phá bom để bảo đảm giao thông. Ở nhiệm vụ nào, ông cũng tìm cách khắc phục thiếu thốn, hoàn thành công việc giữa điều kiện chiến đấu khắc nghiệt.
Đầu năm 1953, Chu Văn Khâm cùng đơn vị làm nhiệm vụ quan sát và phá bom ở đèo Khế, bảo vệ tuyến vận chuyển phục vụ chiến dịch. Máy bay Pháp thường xuyên đánh phá cầu đường và sử dụng bom nổ chậm. Loại bom này đặc biệt nguy hiểm vì không phát nổ ngay khi chạm đất; người làm nhiệm vụ không thể biết chắc thời điểm nó sẽ nổ. Khi ấy, đơn vị còn thiếu kinh nghiệm xử lý. Chỉ một thao tác sai cũng có thể khiến người phá bom hy sinh và con đường tiếp tục bị phong tỏa.
Trước tình thế đó, Chu Văn Khâm tình nguyện nghiên cứu, tháo gỡ quả bom nổ chậm đầu tiên. Ông quan sát vị trí bom rơi, tìm hiểu đặc điểm của nó rồi bình tĩnh thực hiện từng thao tác. Quả bom được xử lý thành công. Điều đáng quý không chỉ nằm ở việc một điểm tắc được giải phóng, mà còn ở chỗ kinh nghiệm của ông lập tức được đúc kết và phổ biến cho các lực lượng làm nhiệm vụ trên những tuyến bảo đảm giao thông khác. Một thành công cá nhân nhờ vậy trở thành hiểu biết chung, giúp giảm bớt nguy hiểm cho nhiều đồng đội.
Cuộc đối đầu trên đường vận tải vẫn tiếp diễn quyết liệt. Bộ chỉ huy quân Pháp xác định giao thông và ô tô vận tải của ta là mục tiêu cần tập trung đánh phá. Các đèo Khế, Sơn La, Pha Đin trở thành những trọng điểm thường xuyên hứng bom. Bộ đội công binh phải kiên trì theo phương châm: địch phá đoạn nào thì sửa đoạn ấy hoặc mở đường khác; ban ngày bị đánh phá thì ban đêm khẩn trương khôi phục. Công việc thường diễn ra trong giá rét Tây Bắc, dưới nguy cơ máy bay quay lại và giữa những quả bom còn nằm sâu trong đất.
Chu Văn Khâm nghiên cứu quy luật hoạt động của máy bay và đặc điểm phát nổ của từng loại bom để lựa chọn cách xử lý phù hợp. Ông không coi phá bom chỉ là hành động dựa vào lòng gan dạ. Với ông, dũng cảm phải đi cùng quan sát, suy luận và kỹ thuật. Nhờ những kinh nghiệm tích lũy trên thực địa, tiểu đội có thể tổ chức lực lượng hợp lý hơn, vừa xử lý bom vừa nhanh chóng đưa tuyến đường trở lại hoạt động.
Có lần, một quả bom nổ chậm cắm sâu khoảng 4 mét dưới đất. Hố bom hẹp đến mức chỉ một người có thể chui lọt. Muốn biết chính xác vị trí và tư thế quả bom, phải có người xuống tận nơi quan sát. Chu Văn Khâm không để đồng đội nhận phần hiểm nguy ấy. Ông tự chui xuống hố sâu, trinh sát chỗ bom nằm rồi trở lên nghiên cứu cách phá. Sau đó, ông đưa bộc phá xuống vị trí cần đặt và xử lý được quả bom. Tuyến đường được thông kịp thời, các đơn vị vận tải tiếp tục vượt qua an toàn.
Chi tiết về hố bom sâu 4 mét cho thấy sự khắc nghiệt của nhiệm vụ công binh. Trong không gian chật hẹp, người chiến sĩ gần như không có đường tránh nếu bom phát nổ. Chu Văn Khâm vẫn hành động bình tĩnh bởi phía sau ông là cả đoàn xe và nhu cầu tiếp tế của mặt trận. Mỗi giờ con đường bị tắc có thể làm chậm đạn dược, lương thực và thuốc men đang cần ở phía trước.
Kết quả trong một tháng, Chu Văn Khâm cùng tiểu đội phá gỡ được 35 quả bom nổ chậm. Riêng ông trực tiếp xử lý 18 quả, trong đó có những quả rất khó và nguy hiểm. Những con số này không chỉ ghi nhận khối lượng công việc. Chúng còn phản ánh 35 lần tuyến vận tải được giải phóng khỏi mối đe dọa, 35 lần dòng người và phương tiện có thể tiếp tục hướng về chiến trường.
Trong những đêm làm đường giữa mùa đông Tây Bắc, Chu Văn Khâm luôn động viên anh em thay ca làm việc liên tục cho đến khi thông tuyến. Chăn dạ và võng dù được các chiến sĩ chia sẻ để tranh thủ nghỉ trong những quãng ngắn. Ông gương mẫu trong công việc, hết lòng thương yêu và giúp đỡ chiến sĩ khi khó khăn, vì thế được đồng đội quý mến, tin tưởng. Thành tích của ông không tách rời tập thể công binh đã bám đường, sửa đường và phá bom dưới mưa bom của đối phương.
Điện Biên Phủ thường được nhớ đến qua những trận đánh ở Him Lam, Độc Lập, A1 hay hầm chỉ huy De Castries. Nhưng để các đơn vị có đủ sức chiến đấu suốt 56 ngày đêm, một mạng lưới bảo đảm hậu cần và giao thông khổng lồ phải hoạt động bền bỉ. Công việc của Chu Văn Khâm nằm trong mạch ngầm quyết định ấy. Ông không trực tiếp xung phong vào cứ điểm, nhưng đã đối mặt với bom đạn để giữ cho con đường dẫn tới chiến thắng luôn thông suốt.
Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Chu Văn Khâm được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và được tặng Huân chương Quân công hạng Ba. Sự ghi nhận này dành cho một chiến sĩ công binh biết kết hợp lòng quả cảm với sáng kiến kỹ thuật, luôn nhận việc khó và đặt sự an toàn của đồng đội, sự thông suốt của chiến trường lên trên bản thân.
Câu chuyện Chu Văn Khâm nhắc chúng ta rằng chiến thắng không chỉ được tạo nên ở nơi tiếng súng vang to nhất. Có những người làm nên lịch sử dưới lòng đất, trong một hố bom chỉ vừa một người chui xuống, hoặc trên con đường vừa bị phá lại phải mở ngay trong đêm. Bằng 35 quả bom được tiểu đội xử lý, 18 quả do chính mình trực tiếp phá gỡ và một lần đi xuống hố sâu 4 mét, Chu Văn Khâm đã góp phần bảo vệ “mạch máu” vận tải của Chiến dịch Điện Biên Phủ.



