Chu Văn Tấn - Chỉ huy các lực lượng vũ trang giải phóng ở chiến khu Việt Bắc.
Thượng tướng Chu Văn Tấn – người chỉ huy các lực lượng vũ trang giải phóng ở Chiến khu Việt Bắc kể về những đóng góp quan trọng trong sự nghiệp của ông trong sự đấu tranh giành độc lập dân tộc và xây dựng Quân đội Nhân dân Việt Nam. Qua những dấu mốc lịch sử tiêu biểu trong cuộc đời và sự nghiệp của ông, bài viết góp phần tôn vinh tinh thần yêu nước, tài năng lãnh đạo và những cống hiến to lớn của vị tướng đối với đất nước.
“Câu chuyện thời hoa lửa”
Chi đoàn 11D8 - THPT Yên Viên
“Chu Văn Tấn - Chỉ huy các lực lượng vũ trang giải phóng ở chiến khu Việt Bắc.”
1. Giới thiệu nhân chứng lịch sử: Thượng tướng Chu Văn Tấn
Thượng tướng Chu Văn Tấn (1910 – 1984) là một trong những tướng lĩnh quân sự cấp cao, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh và là một trong những người đặt nền móng đầu tiên cho sự ra đời và phát triển của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
• Năm sinh – Quê quán: Ông sinh năm 1909 (một số tài liệu ghi năm 1910) trong một gia đình dân tộc Nùng có truyền thống yêu nước tại tổng Lâu Thượng, châu Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
• Hoạt động cách mạng: Giác ngộ cách mạng từ rất sớm, ông gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam và trực tiếp lãnh đạo, xây dựng phong trào cách mạng rộng khắp tại vùng núi phía Bắc. Đồng thời, ông là cầu nối thắt chặt tình đoàn kết giữa Đảng với đồng bào các dân tộc thiểu số trong suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
• Cấp bậc quân sự: Ông là một trong những người đầu tiên được phong hàm Thiếu tướng năm 1948 và cùng với Thượng tướng Văn Tiến Dũng trở thành hai vị Thượng tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam (trong đợt phong hàm năm 1959).
2. Gia nhập Đảng và thành lập Cứu quốc quân (1934 – 1941)
Ngay từ thời thanh niên, chứng kiến cảnh đất nước mất tự do, nhân dân lao động nghèo khổ dưới ách đô hộ của thực dân Pháp, Chu Văn Tấn đã dấn thân vào các hoạt động yêu nước. Ông chính thức gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương vào khoảng năm 1934 - 1936.
Sau khi Cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn bùng nổ (tháng 9/1940), phong trào cách mạng bị thực dân Pháp đàn áp dữ dội. Trong tình thế nguy hiểm đó, Chu Văn Tấn đã kiên cường ở lại bám dân, bám địa bàn, tập hợp những chiến sĩ du kích còn lại để duy trì lực lượng.
Đến tháng 2/1941, Đội Cứu quốc quân 1 – một trong những đơn vị vũ trang tập trung đầu tiên của cách mạng Việt Nam, tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam – chính thức được thành lập tại rừng Khuổi Nọi (Vũ Nhai, Thái Nguyên). Chu Văn Tấn được tin tưởng giao trọng trách làm Chỉ huy trưởng, trực tiếp lãnh đạo lực lượng áp dụng chiến thuật chiến tranh du kích, bảo vệ căn cứ địa và nhân rộng phong trào cách mạng.
3. Phối hợp thành lập Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (12/1944)
Trước yêu cầu phát triển mới của phong trào cách mạng, thực hiện chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đồng chí Võ Nguyên Giáp và đồng chí Chu Văn Tấn đã phối hợp chặt chẽ trong việc chỉ đạo, chuẩn bị lực lượng và cơ sở vật chất cho việc thành lập đội quân chủ lực ngày 22/12/1944, tại rừng Trần Hưng Đạo (Nguyên Bình, Cao Bằng), Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân chính thức được thành lập. Chu Văn Tấn đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo liên lạc, cung cấp vũ khí, lương thực và xây dựng thế trận lòng dân vững chắc tại vùng núi phía Bắc, tạo tiền đề cho sự hợp nhất giữa Cứu quốc quân và Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân thành Việt Nam Giải phóng quân vào tháng 5/1945.
4. Tổng khởi nghĩa Tháng Tám và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đầu tiên (1945 – 1946)
Trong cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945, với vai trò là một trong những lãnh đạo cốt cán của Chiến khu Việt Bắc, Chu Văn Tấn đã chỉ đạo các đơn vị Giải phóng quân nhanh chóng tiến về giải phóng các tỉnh lỵ, mở đường cho quân cách mạng tiến về Hà Nội.
Sau khi Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, ngày 27/8/1945, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng phân công giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đầu tiên của Chính phủ lâm thời (từ tháng 8/1945 đến tháng 3/1946). Trên cương vị này, ông đã có những đóng góp to lớn trong việc xây dựng, củng cố lực lượng vũ trang non trẻ, đối phó với nguy cơ thù trong giặc ngoài trong những ngày đầu thành lập nước.
5. Cống hống trong Kháng chiến chống Pháp và phong hàm Tướng (1948 – 1959)
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, Chu Văn Tấn tiếp tục được giao nhiều trọng trách quân sự quan trọng như: Khu trưởng Khu X, Khu trưởng Khu IV, Chánh án Tòa án Quân sự Trung ương.
• Năm 1948: Nhờ những đóng góp và chiến công xuất sắc trong việc lãnh đạo lực lượng vũ trang, ông vinh dự nằm trong số ít các cán bộ đầu tiên được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh phong quân hàm Thiếu tướng (cùng đợt với Đại tướng Võ Nguyên Giáp).
• Năm 1959: Trong đợt phong và thăng quân hàm lớn của Quân đội, với những cống hiến đặc biệt xuất sắc cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, ông được thăng quân hàm Thượng tướng – trở thành một trong những sĩ quan cấp tướng cao nhất của Quân đội ta thời bấy giờ.
6. Lãnh đạo Chiến khu Việt Bắc và đảm nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội (1956 – 1976)
Sau năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ khôi phục kinh tế và xây dựng Chủ nghĩa Xã hội, trở thành hậu phương lớn cho tiền tuyến miền Nam. Chu Văn Tấn tiếp tục đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo quan trọng chiến lược:
• Tư lệnh kiêm Chính ủy Quân khu Việt Bắc, Bí thư Khu ủy Khu tự trị Việt Bắc: Ông đã dành trọn tâm huyết để củng cố quốc phòng, xây dựng lực lượng vũ trang Quân khu vững mạnh, đồng thời chăm lo phát triển kinh tế, văn hóa, nâng cao đời sống cho đồng bào các dân tộc thiểu số.
• Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội: Ông giữ chức vụ quan trọng này liên tục trong nhiều khóa Quốc hội (từ Khóa II đến Khóa V), đóng góp nhiều ý kiến quan trọng trong việc xây dựng pháp luật, chính sách dân tộc và củng cố bộ máy nhà nước.
7. Đóng góp lịch sử nổi bật
• "Anh cả" của du kích vùng Việt Bắc: Là một người con của dân tộc Nùng, Chu Văn Tấn sở hữu uy tín sâu rộng và tấm lòng chân thành với đồng bào các dân tộc thiểu số (Tày, Nùng, Dao, H'Mông...). Ông đã quy tụ lòng dân, biến căn cứ địa Bắc
Sơn - Vũ Nhai và toàn bộ Chiến khu Việt Bắc thành "thủ đô kháng chiến", nơi che chở an toàn cho Trung ương Đảng và Chính phủ trong suốt hai kỳ kháng chiến gian khổ.
• Người chỉ huy quân sự tài ba và đức độ: Trưởng thành từ thực tiễn đấu tranh sinh tử, ông là minh chứng sống động cho nghệ thuật chiến tranh nhân dân và chiến thuật tác chiến du kích. Ông không chỉ có tài thao lược quân sự mà còn là một tấm gương sáng về sự khiêm tốn, tận tụy, hết lòng vì Đảng, vì Dân và vì sự nghiệp giải phóng dân tộc.


