Cựu chiến binh

CHƯA BIẾT MỞ CHỐT BAO XE ĐẠN

Trong trận đánh đầu tiên ngày 10/10/1988 tại Campuchia, chú Nguyễn Văn Tùng, từ một người lính phiên dịch chuyển sang bộ binh, đã lúng túng đến mức không biết mở chốt bao xe đựng đạn. Giữa tiếng súng ác liệt, một người đồng đội đồng hương Tây Ninh kịp thời vỗ vai nhắc nhở. Kỷ niệm giản dị ấy không chỉ cho thấy sự bỡ ngỡ của người lính lần đầu ra trận mà còn làm nổi bật tình đồng đội chân thành, gắn bó giữa chiến trường hiểm nguy.

Tây Ninh27/10/2026Đoàn xã Hòa Hội (Xã Hòa Hội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa chiến trường Campuchia những năm 1980, không phải người lính nào bước vào trận đánh đầu tiên cũng đã quen với tiếng súng và những tình huống sinh tử. Có người từng trải qua nhiều năm quân ngũ nhưng công việc chủ yếu là phục vụ chiến đấu, đến khi trực tiếp cầm súng vẫn không tránh khỏi những phút giây bỡ ngỡ. Với chú Nguyễn Văn Tùng, sinh năm 1964, một trong những kỷ niệm khó quên nhất chính là lần đầu ra trận, khi chú lúng túng đến mức không biết mở chốt bao xe đựng đạn, phải nhờ một người đồng đội đồng hương Tây Ninh nhắc nhở.

Năm 1986, chú Tùng sang Campuchia thực hiện nghĩa vụ quốc tế, thuộc lực lượng Mặt trận 479. Nhờ biết một ít tiếng Khơ-me, chú được cử tham gia khóa đào tạo phiên dịch kéo dài tám tháng tại tỉnh Xiêm Riệp. Sau khi hoàn thành khóa học, chú tự nguyện xin về huyện Warin, nơi được những người lính khi ấy xem là một địa bàn đặc biệt nguy hiểm.

Trong khoảng hai năm rưỡi làm nhiệm vụ chuyên gia, phiên dịch, chú Tùng chủ yếu sử dụng tiếng Khơ-me để phục vụ công tác phối hợp với lực lượng bạn Campuchia. Dù sống giữa chiến trường thường xuyên có những cuộc phục kích, tập kích bất ngờ, chú chưa từng trực tiếp tham gia một trận đánh bộ binh nào.

Đến năm 1988, khi các đơn vị chuyên gia được tổ chức lại trong quá trình rút quân, chú Tùng chưa đủ điều kiện trở về nước. Theo lời chú kể, nguyên nhân là tám tháng học tiếng Khơ-me trước đó không được tính vào thời gian thực hiện nhiệm vụ theo cách xét của đơn vị. Vì vậy, chú được điều chuyển sang bộ binh, bắt đầu làm quen với nhiệm vụ trực tiếp chiến đấu.

Đối với một người đã quen làm phiên dịch, sự thay đổi ấy không hề đơn giản. Những kiến thức về ngôn ngữ giúp chú hoàn thành công việc trước đây, nhưng khi bước vào trận địa, điều cần thiết lại là kinh nghiệm sử dụng vũ khí, xử lý tình huống và giữ bình tĩnh trước tiếng súng.

Ngày 10 tháng 10 năm 1988, chú Tùng bước vào trận đánh bộ binh đầu tiên trong cuộc đời quân ngũ.

Khoảng 10 giờ sáng hôm ấy, đơn vị chú tiếp cận căn cứ của lực lượng đối phương. Trong đội hình có một chiến sĩ tên Hùng, quê ở thành phố, mang khẩu trung liên RPD. Khi đang di chuyển, anh Hùng vô tình đạp phải một nhánh cây khô, gây ra tiếng động khiến quân địch phát hiện.

Theo lời kể của chú Tùng, lúc đó có những lính đối phương đang nằm võng. Nghe tiếng động, chúng lập tức hô hoán báo động. Đội hình bộ đội ta nhanh chóng triển khai, tiếng súng đồng loạt vang lên.

Với chú Tùng, mọi việc diễn ra quá bất ngờ.

Lần đầu trực tiếp đối mặt với súng đạn, chú sợ đến mức mặt mũi tái đi, chỉ biết khấn vái ông bà, cha mẹ phù hộ cho tai qua nạn khỏi. Tiếng nổ vang dội khiến chú càng thêm lúng túng. Những kinh nghiệm có được trong thời gian làm phiên dịch không thể giúp chú ngay lập tức thích nghi với sự căng thẳng của trận đánh.

Và chính trong hoàn cảnh ấy đã xảy ra một tình huống mà nhiều năm sau chú vẫn nhớ như in.

Trên người chú có mang bao xe đựng những băng đạn dự phòng. Thế nhưng, vì quá hồi hộp và chưa quen thao tác khi chiến đấu, chú lại không mở chốt bao xe để sẵn sàng lấy đạn.

Đối với người lính đã quen trận mạc, đây là một việc rất cơ bản. Nhưng với chú Tùng, lần đầu bước vào trận đánh thực sự, ngay cả thao tác đơn giản ấy cũng trở nên lúng túng.

May mắn là trong đội hình hôm đó có một người đồng đội đồng hương Tây Ninh, quê ở Hòa Thành. Người này có vóc dáng thấp bé, được chú Tùng nhớ đến với biệt danh “lùn”.

Thấy chú Tùng chưa mở chốt bao xe đạn, người đồng đội liền vỗ vai nhắc nhở:

“Mày không mở ra, mày bắn hết đạn làm sao mày lấy đạn kịp.”

Lời nhắc ấy tuy ngắn gọn nhưng rất thiết thực giữa lúc trận đánh đang diễn ra. Bởi nếu không chuẩn bị sẵn, khi cần thay băng đạn, người lính có thể mất thêm thời gian thao tác trong một tình huống nguy hiểm.

Người đồng đội ấy còn thường gọi chú bằng một biệt danh khá dân dã của lính tráng: “đít mốc”.

Theo lời kể của chú Tùng, cách gọi này xuất phát từ việc chú từng làm chuyên gia, phiên dịch, biết tiếng Miên nhưng chưa quen trực tiếp chiến đấu như những người lính bộ binh khác. Đó là lời trêu chọc thân mật của người đồng hương, vừa có chút hài hước, vừa phản ánh sự khác biệt về kinh nghiệm giữa những người lính trong đơn vị.

Ngay trong trận đánh đầu tiên, biệt danh ấy lại được người đồng đội nhắc đến khi thấy chú lúng túng với chiếc bao xe đạn.

Giữa tiếng súng đang nổ, sự giúp đỡ của đồng đội không phải điều gì lớn lao. Chỉ là một cái vỗ vai, một lời nhắc mở chốt bao xe. Nhưng đối với người lần đầu ra trận như chú Tùng, đó là sự chỉ bảo đúng lúc, giúp chú nhận ra một thiếu sót của mình.

Sự bỡ ngỡ ấy còn tiếp tục thể hiện sau trận đánh.

Theo hồi ức của chú, trong khi những người lính có kinh nghiệm biết thu gom súng và lựa chọn các vật dụng chiến lợi phẩm, chú lại đi nhặt những bao xe đạn nặng nề. Chú mang theo nhiều đến mức gần như không thể di chuyển nổi.

Thấy vậy, người đồng đội đồng hương lại trách chú không biết lựa thứ cần thiết, cứ mang những bao xe đạn nặng trĩu mà không nghĩ đến việc phải tiếp tục hành quân.

Những lời trách ấy, qua cách chú kể lại, mang đậm nét sinh hoạt của những người lính từng cùng nhau trải qua chiến trường. Có lúc là sự nhắc nhở nghiêm túc khi chiến đấu, có lúc lại là những câu trêu chọc rất đời thường.

Chú Tùng không giấu những lần mình lúng túng, cũng không cố kể lại bản thân như một người lính đã thành thạo mọi việc ngay từ trận đầu. Trái lại, chú nhớ rất rõ mình đã sợ hãi thế nào, đã thiếu kinh nghiệm ra sao và được đồng đội giúp đỡ bằng những điều tưởng chừng nhỏ nhất.

Chính sự chân thật ấy khiến câu chuyện trở nên đặc biệt.

Chiếc bao xe đạn không phải một chiến lợi phẩm quý giá, cũng không phải vật gắn với một chiến công lớn. Nhưng trong ký ức của chú Nguyễn Văn Tùng, nó lại đánh dấu những phút giây đầu tiên khi chú phải học cách thích nghi với cuộc sống của người lính bộ binh giữa chiến trường.

Từ một người từng làm phiên dịch, ít tiếp xúc với những trận đánh trực tiếp, chú phải làm quen với nhiệm vụ mới trong hoàn cảnh không có nhiều thời gian để chần chừ. Những bài học thực tế đến từ chính trận địa, từ sai sót của bản thân và từ sự chỉ bảo của những người đồng đội có kinh nghiệm.

Nhiều năm sau, khi nhắc lại trận đánh ngày 10 tháng 10 năm 1988, bên cạnh nỗi sợ hãi trước tiếng súng, chú Tùng vẫn nhớ hình ảnh người đồng hương Tây Ninh vỗ vai nhắc mình mở chốt bao xe đạn.

Đó là một kỷ niệm nhỏ giữa những năm tháng chiến tranh đầy biến động, nhưng đủ để lưu giữ hình ảnh rất thật của tình đồng đội nơi chiến trường: có những lời trêu chọc, có những câu trách móc, và trên hết là sự quan tâm, chỉ bảo nhau trong những lúc hiểm nguy.

Với chú Nguyễn Văn Tùng, lần đầu chưa biết mở chốt bao xe đạn không chỉ là một câu chuyện về sự bỡ ngỡ của người lính mới. Đó còn là ký ức về người đồng đội đã kịp thời nhắc nhở chú giữa trận đánh đầu đời, khi một lời chỉ bảo giản dị cũng trở nên vô cùng quý giá.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn