Chưa hết địch thì chưa về
Ở tuổi gần tám mươi, ông Chu Xuân Tâm (sinh năm 1948) vẫn giữ nguyên phong thái nhanh nhẹn, mộc mạc của một cựu chiến binh giữa núi rừng thôn Nà Lay, xã Hùng Lợi. Trong ngôi nhà ấm cúng, khi nhắc lại những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, từng ký ức về "câu chuyện lịch sử năm ấy" lại hiện về vẹn nguyên, sống động như mới vừa diễn ra ngày hôm qua.
Mùa xuân năm 1968, khi chiến trường miền Nam bước vào giai đoạn khốc liệt nhất sau Chiến dịch Mậu Thân, chàng thanh niên Chu Xuân Tâm tròn 20 tuổi. Nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, ông tạm biệt gia đình, gác lại nương rẫy ở Nà Lay để khoác lên mình màu áo xanh chiến sĩ.
Hành trang ngày lên đường của người lính trẻ ngày ấy chẳng có gì ngoài chiếc ba lô con cóc, đôi dép cao su đúc từ lốp xe hỏng và một tâm nguyện sắt đá: "Chưa hết địch thì chưa về".
Đơn vị của ông Tâm nhận lệnh hành quân dọc theo dãy Trường Sơn để tiến vào chiến trường miền Nam. Đó là chuỗi ngày vượt dốc, lội suối dằng dặc dưới cái nắng cháy da và những cơn mưa rừng thối đất thối cát.
"Năm ấy, đường Trường Sơn rực lửa bom đạn. Bom B-52 rải thảm, khói độc cày xới nát cả vạt rừng. Đã vậy, những cơn sốt rét rừng hành hạ làm anh em gầy rộc, người run lên cầm cập. Thế nhưng, nghe tiếng đạn pháo rống lên đằng xa, nhìn đoàn quân trùng trùng điệp điệp bước tiếp, chân mình lại tự đập đất mà đi. Hồi đó trẻ lắm, chỉ nghĩ đến hai chữ Hòa Bình." — Ông Chu Xuân Tâm bồi hồi nhớ lại.
Đặt chân đến chiến trường miền Đông Nam Bộ — nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ mong manh như một sợi tóc, ông Chu Xuân Tâm trực tiếp tham gia vào nhiều trận đánh giằng co nảy lửa.
Giữa không gian chật hẹp của hầm đất đỏ khét nồng mùi khói pháo, ông cùng đồng đội kiên cường bám trụ. Có những đợt pháo kích kéo dài nhiều giờ liền, đất đá sạt lở lấp cả hầm. Ngay khi dải bom vừa dứt, ông Tâm lại quẹt vội lớp khói súng bám đen trên mặt, nhô lên khỏi chiến hào để cản bước tiến của kẻ thù.
Nơi chiến trường xưa, tình đồng chí là thứ duy nhất sưởi ấm lòng người lính:
Củ sắn lùi gạt vội lớp tro bếp bẻ đôi chia nhau.
Ca nước suối hiếm hoi chuyền tay giữa hai đợt pháo kích.
Lời dặn dò vội vã trước giờ nổ súng: "Nếu tớ có làm sao, nhớ nhắn giúp về quê cho gia đình tớ..."
Nhiều người anh em chung bát cơm, chung chiến hào ngày ấy đã mãi mãi nằm lại nơi núi rừng sâu thẳm. Sự hy sinh của đồng đội trở thành mệnh lệnh thôi thúc người chiến sĩ Chu Xuân Tâm càng thêm chắc tay súng cho đến ngày thắng lợi cuối cùng.
Mùa xuân đại thắng năm 1975, ông Chu Xuân Tâm cùng đoàn quân giải phóng vỡ òa trong niềm vui ngày đất nước trọn niềm vui. Đứng giữa dòng người hò reo mừng hòa bình, ông đã rơi những giọt nước mắt hạnh phúc cho độc lập dân tộc và cho những người anh em không còn cơ hội trở về.
Hoàn thành nghĩa vụ với Tổ quốc, ông trở về với đời thường tại thôn Nà Lay, xã Hùng Lợi. Những vết thương thời chiến và ký ức năm ấy vẫn theo ông cùng năm tháng. Với ông Chu Xuân Tâm, câu chuyện lịch sử năm ấy không chỉ là niềm tự hào của riêng mình, mà còn là bài học về lòng yêu nước, tình đồng chí thiêng liêng để truyền lại cho các thế hệ con cháu mai sau.



