Khác

Chuyện cũ của cô công nhân cầu đường

Trong những buổi chiều muộn bên hiên nhà, bà nội tôi thường kể về thời con gái của mình – không phải bằng những bộ váy lụa là, mà bằng bộ quần áo bảo hộ sờn cũ của một công nhân cầu đường những năm 1960.

Ninh Bình19/03/2026ĐẶNG THÙY ANH (Đoàn xã Giao Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những buổi chiều muộn bên hiên nhà, bà nội tôi thường kể về thời con gái của mình – không phải bằng những bộ váy lụa là, mà bằng bộ quần áo bảo hộ sờn cũ của một công nhân cầu đường những năm 1960. Khi ấy, bà cùng đồng đội bám trụ bên dòng sông Mã anh hùng, nơi mỗi tấc đất đều thấm đẫm mùi thuốc súng và khét lẹt hơi bom. Bà gọi đó là thời "hoa lửa", cái tên nghe vừa đẹp rực rỡ, vừa đau đớn khôn cùng.

Năm 1965, bà là cô thanh niên xung phong mới tròn mười tám tuổi, được giao nhiệm vụ tiếp tế cơm nước cho tổ công binh sửa cầu. Ông nội tôi lúc đó là tổ trưởng tổ phá bom vướng. Hai người yêu nhau qua những dòng thư vội vã viết trên mặt sau của tờ giấy gói hàng, nét chữ lem nhem vì mồ hôi và bụi đường. Tình yêu thời ấy không có hoa hồng, chỉ có những chiếc cặp lồng cơm nóng hổi được bà xách chạy băng qua những đợt pháo kích để kịp đưa đến tay các chiến sĩ.

Bà kể, có những đêm bầu trời không hề có sao, nhưng lại sáng rực bởi một thứ ánh sáng ma mị: pháo sáng của địch. Chúng lơ lửng trên đầu như những đóa hoa lửa khổng lồ, soi rõ từng hạt cát, từng vết nứt trên mặt đường. "Đẹp thì đẹp thật, nhưng hễ thấy hoa pháo nở là biết ngay thần chết đang nhìn xuống mình," bà bồi hồi nhớ lại. Trong một lần tiếp tế đêm, bom tọa độ dội xuống bất ngờ. Mặt đất rung chuyển như một con quái vật đang cựa mình. Bà bị hất văng xuống rãnh nước bên đường, tai ù đi, đôi mắt chỉ thấy một màu đỏ lựng của lửa và khói xám.

Giữa khoảnh khắc sinh tử ấy, bà không nghĩ về cái chết. Điều duy nhất khiến bà lo lắng là chiếc cặp lồng cơm cho ông và đồng đội đã bị hất tung. Khi khói vừa tản, bà lồm cồm bò dậy, đôi tay cào bới trong đống đất đá nóng hổi để tìm lại chút lương thực quý giá. Bỗng một bóng người cao lớn lao tới, ôm chầm lấy bà kéo vào hầm chữ A gần đó. Đó là ông. Gương mặt ông ám khói đen kịt, chỉ có đôi mắt sáng rực nhìn bà vừa giận dữ, vừa xót xa.

"Sống chết trong gang tấc mà em còn tiếc cơm à?" – Ông quát khẽ, giọng run rẩy. Bà nhìn ông, môi bật cười dù nước mắt đang trào ra: "Cơm của các anh, em phải giữ chứ!". Dưới ánh lửa bập bùng của những tán cây đang cháy dở bên bờ sông, họ nhìn nhau. Đó là khoảnh khắc bà thấy "hoa lửa" đẹp nhất: không phải là lửa từ bom đạn, mà là ánh sáng rực rỡ của niềm tin và sự sống mãnh liệt trong đôi mắt người mình yêu.

Những năm tháng ấy, ranh giới giữa cái chết và sự sống mong manh như sợi tóc. Có những người bạn của bà đã nằm lại dưới chân cầu, thân xác hòa vào lòng sông lạnh giá để giữ cho mạch máu giao thông không bao giờ đứt đoạn. Nhưng chính trong sự khốc liệt ấy, tình người lại nảy nở bền bỉ hơn bao giờ hết. Ông bà đã đi qua cuộc chiến bằng những lời hẹn ước giản đơn: "Hết giặc, mình về trồng rau, nuôi gà".

Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa vào dĩ vãng, vết sẹo trên cánh tay bà mỗi khi trái gió trở trời lại đau nhức, nhắc nhở về một thời hoa lửa hào hùng. Câu chuyện của bà không chỉ là ký ức cá nhân, mà là bài ca về một thế hệ đã dùng xương máu để thắp sáng bầu trời đêm. Với tôi, những câu chuyện ấy chính là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, để mỗi khi nhìn thấy hòa bình hôm nay, tôi lại càng thêm trân trọng những "đóa hoa lửa" đã rực cháy hết mình cho Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Chuyện cũ của cô công nhân cầu đường | Câu chuyện thời hoa lửa