-CHUYẾN ĐÒ SINH TỬ GIỮA TRỊ THIÊN-
Ông Đỗ Quốc Phong hành quân vào chiến trường Trị Thiên–Huế, làm nhiệm vụ trinh sát và bảo vệ tuyến đường 9. Dấu ấn lớn nhất là thời gian ông lái đò trên sông Ba Lòng, nơi chiến sự ác liệt ở Quảng Trị. Trong thiếu thốn, ông cùng du kích chế tạo đò lớn để vận chuyển bộ đội, hàng hóa. Công việc diễn ra ban đêm, luôn đối mặt bom đạn và dòng nước nguy hiểm. Ông cùng đồng đội đưa bộ đội qua sông, chở thương binh trong gian khổ. Dù nhiều lần cận kề cái chết, ông vẫn kiên cường và dũng cảm.
Sau hành trình dài vào Đò Lèn (Thanh Hóa) và hành quân dọc miền Trung, đơn vị của ông Đỗ Quốc Phong đóng tại phân khu Trị Thiên–Huế, nơi chiến sự vô cùng ác liệt. Tại đây, ông tình nguyện làm nhiệm vụ trinh sát và bảo vệ hành lang giao thông trên tuyến đường 9 – một tuyến vận chuyển chiến lược quan trọng. Tuy nhiên, dấu ấn sâu sắc nhất trong cuộc đời quân ngũ của ông chính là quãng thời gian làm nhiệm vụ lái đò trên sông Ba Lòng, thượng nguồn của sông Thạch Hãn (Quảng Trị). Đây là điểm nút giao thông huyết mạch, nơi vận chuyển quân, lương thực và đạn dược từ Bắc vào Nam, đồng thời cũng là mục tiêu bị đánh phá ác liệt nhất. Trong điều kiện vô cùng thiếu thốn, những chiếc đò độc mộc nhỏ bé chỉ chở được 6–7 người phải hoạt động liên tục giữa dòng nước xiết, đá ngầm nguy hiểm và bom đạn rình rập. Trước nhu cầu vận chuyển ngày càng lớn, ông Phong đã đề xuất và cùng du kích địa phương vào rừng đốn cây, chế tạo một con đò lớn hơn. Quá trình này vô cùng gian nan, phải dùng rìu khoét rỗng thân cây rồi đốt lửa tạo hình, kéo dài hơn hai tháng mới hoàn thành chiếc đò dài khoảng 8–10 mét, có thể chở cả một trung đội 30 người.
Công việc chèo đò không hề đơn giản mà đòi hỏi kỹ thuật và sự kiên trì cao. Người chèo phải giữ thăng bằng trên con thuyền chòng chành, phối hợp nhịp nhàng giữa sào và mái chèo, luyện tập hàng tháng trời mới có thể đảm nhận nhiệm vụ. Công việc thường diễn ra từ chiều tối đến rạng sáng hôm sau, trong khung cảnh đầy hiểm nguy: trên trời là máy bay trinh sát và B52 liên tục quần thảo, dưới sông là dòng nước lạnh buốt, chảy xiết và đầy đá ngầm. Mỗi đêm, ông cùng đồng đội chèo không biết bao nhiêu chuyến, đưa bộ đội sang sông rồi lại chở thương binh trở về, trong cảnh máu và nước mắt hòa vào dòng nước. Khi địch thả pháo sáng, họ phải lập tức bất động, lợi dụng bóng tối để ngụy trang, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến cái chết.
Không chỉ đối mặt với bom đạn, họ còn chịu đựng sự bào mòn thể lực khắc nghiệt do làm việc cường độ cao, ăn uống thiếu thốn. Có những đêm phải gồng mình chống lại dòng nước lũ để hoàn thành nhiệm vụ. Nỗi đau lớn nhất với ông là chứng kiến đồng đội hy sinh ngay trước mắt khi một quả bom phá trúng hầm trú ẩn, khiến nhiều người không còn nguyên vẹn thi thể. Trước mất mát đó, ông không còn cảm thấy sợ hãi mà chỉ còn nỗi đau và ý chí chiến đấu mạnh mẽ hơn. Dù nhiều lần cận kề cái chết, ông vẫn may mắn sống sót. Những năm tháng ấy đã trở thành ký ức không thể quên, thể hiện tinh thần kiên cường, lòng dũng cảm và sự hy sinh to lớn của người lính trong chiến tranh.



