CHUYẾN HÀNH QUÂN LỊCH SỬ CỦA NGƯỜI LÍNH BÙI ĐÌNH CHIẾN
Tác giả: Nguyễn Ngọc Ánh Lớp: K13G.GDTH Trường Đại học Hải Dương
Trong những câu chuyện về một thời “hoa lửa”, có những ký ức không được ghi lại bằng những chiến công lớn lao, mà được lưu giữ qua lời kể của những người từng trực tiếp đi qua chiến tranh. Câu chuyện của ông Bùi Đình Chiến, một cựu chiến binh từng là thanh niên xung phong và chiến đấu trên chiến trường Trị - Thiên, là một câu chuyện như thế.
Ở tuổi xế chiều, ông vẫn tích cực tham gia công tác cựu chiến binh và cựu thanh niên xung phong tại địa phương. Phía sau cuộc sống bình dị hôm nay là những năm tháng tuổi trẻ gắn với những cuộc hành quân trên Trường Sơn, những lần vượt sông giữa bom đạn và những mất mát không thể nào quên. Những thông tin dưới đây được biên tập lại từ lời kể của ông và bài viết đã đăng trên Báo Thanh Niên, đồng thời giữ nguyên những mốc thời gian, đơn vị và sự kiện được nguồn báo chí nêu.
Từ chàng trai 39 kg đến người thanh niên xung phong
Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước ngày càng diễn ra ác liệt, Bùi Đình Chiến khi ấy là một thanh niên trẻ ở miền Bắc, mang mong muốn được lên đường làm nhiệm vụ. Tuy nhiên, trong lần khám tuyển nghĩa vụ quân sự, ông không đủ điều kiện về thể lực vì chỉ nặng khoảng 39 kg.
Cơ hội đến với ông theo một con đường khác. Được Bí thư Đảng ủy xã vận động và giới thiệu, ông tham gia một đơn vị thanh niên xung phong đặc biệt. Ông trở thành thành viên của “Lớp Anh Trỗi 1”, thuộc Đội Thanh niên xung phong K53 – lực lượng được Trung ương Đoàn tổ chức, huấn luyện để vào chiến trường miền Nam.
Sau khoảng hai tháng huấn luyện, ngày 16/8/1965, ông cùng hơn 300 đồng đội bắt đầu cuộc hành quân vào Nam. Đó là một hành trình dài gần hai tháng, chủ yếu đi bộ trên những tuyến đường Trường Sơn. Để hạn chế nguy cơ bị máy bay địch phát hiện, đoàn hành quân thực hiện phương châm “đêm đi, ngày nghỉ”.
Những bước chân của tuổi trẻ năm ấy nối dài qua núi rừng, vượt qua nhiều địa bàn hiểm trở và những nơi thường xuyên bị đánh phá. Mỗi chặng đường đều đòi hỏi sự bền bỉ, kỷ luật và ý chí rất lớn của những người mang trên mình nhiệm vụ chi viện cho chiến trường.
Những bước chân trên tuyến đường Trường Sơn
Sau khi vượt qua khu vực sông Bến Hải và vào chiến trường, ông Chiến cùng đồng đội được biên chế làm nhiệm vụ trên tuyến đường 559 – tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn.
Công việc của họ không chỉ là vận chuyển hàng hóa, vũ khí mà còn làm nhiệm vụ giao liên, dẫn đường và đưa thương binh từ phía trước về tuyến sau. Những chuyến đi trong rừng Trường Sơn luôn tiềm ẩn nhiều hiểm nguy bởi bom đạn, bệnh tật, địa hình hiểm trở và thời tiết khắc nghiệt.
Một trong những ký ức đau buồn nhất được ông kể lại là lần đơn vị vượt sông Thạch Hãn. Nước lũ chảy xiết, những người lính phải bám vào một sợi dây căng qua sông để lần lượt vượt qua dòng nước. Trong lúc vượt sông, dây bị đứt và một người đồng đội tên Hưởng bị nước lũ cuốn đi. Sự hy sinh ấy để lại trong ông một nỗi đau sâu sắc, bởi người đồng đội đã mất giữa lúc chưa kịp bước vào một trận chiến thực sự.
Đó cũng là một trong những sự khắc nghiệt của chiến tranh: không phải tất cả những người ra đi đều hy sinh bởi bom đạn. Có người ngã xuống trên đường hành quân, giữa dòng nước dữ, trong những căn bệnh hiểm nghèo hay bởi những tai nạn bất ngờ.
Từ thanh niên xung phong trở thành người lính
Năm 1967, trước yêu cầu của chiến trường, đơn vị thanh niên xung phong của ông được bổ sung vào lực lượng Quân giải phóng. Từ đây, Bùi Đình Chiến trở thành chiến sĩ của Trung đoàn 6, Quân khu Trị - Thiên, đơn vị sau này được biết đến với tên gọi Trung đoàn Phú Xuân.
Ông tham gia chiến đấu trong Tết Mậu Thân năm 1968 tại Huế. Những ngày tháng chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn khiến người lính phải đối mặt với nhiều gian khổ, từ bệnh tật, sốt rét đến thiếu thốn thuốc men, lương thực và điều kiện sinh hoạt.
Có lần, ông bị sốt rét ác tính khi đang mang theo hai thùng đạn B40 có tổng trọng lượng hơn 30 kg. Cơn sốt khiến ông ngất đi và bất tỉnh nhiều ngày. Đồng đội đã thay nhau cáng ông cùng vũ khí, quân trang vượt qua địa hình núi cao để đưa xuống nơi điều trị.
Năm 1972, trong một trận bom B-52, căn hầm nơi ông trú ẩn bị đánh sập. Ông bị một thanh gỗ từ nóc hầm rơi xuống làm bị thương ở đầu. Nhưng sau khi được sơ cứu, ông vẫn muốn tiếp tục ở lại đơn vị, tiếp tục cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ.
Trở về sau chiến tranh
Năm 1973, sau nhiều năm xa gia đình, ông được về phép. Theo lời kể của ông, trong thời gian ngắn ngủi ấy, ông kết hôn theo mong muốn của mẹ. Chỉ 12 ngày sau đám cưới, ông lại trở về chiến trường.
Đó cũng là lần cuối ông được gặp mẹ. Năm 1974, khi ông vẫn đang ở tiền tuyến, mẹ ông qua đời.
Đến năm 1976, ông Bùi Đình Chiến xuất ngũ, trở về quê hương. Chiến tranh đã kết thúc nhưng những ký ức về đồng đội và những năm tháng chiến đấu vẫn còn nguyên trong tâm trí người lính.
Trở lại cuộc sống đời thường, ông tiếp tục tham gia công tác tại địa phương. Ông từng làm Bí thư chi bộ, xóm trưởng, tham gia Ban Chấp hành Hội Cựu chiến binh và tiếp tục hoạt động trong Hội Cựu thanh niên xung phong. Theo thông tin được Báo Thanh Niên đăng tải, ông cũng nhận được nhiều hình thức khen thưởng, trong đó có Huân chương Kháng chiến hạng Ba.
Một cuộc đời tiếp nối bằng sự cống hiến
Điều đáng quý trong câu chuyện của ông Bùi Đình Chiến không chỉ nằm ở những năm tháng chiến đấu mà còn ở cuộc sống sau khi trở về.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ông vẫn lựa chọn tiếp tục làm những công việc chung của địa phương, tham gia hoạt động cựu chiến binh, cựu thanh niên xung phong và góp phần giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Cuộc đời của ông là hình ảnh của một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ, sức lực và cả những mất mát riêng tư. Từ những bước chân trên đường Trường Sơn năm nào đến những công việc bình dị trong cuộc sống hôm nay, người lính ấy vẫn giữ một tinh thần nhất quán: đã từng được đất nước trao cho trách nhiệm thì khi trở về đời thường vẫn muốn tiếp tục đóng góp trong khả năng của mình.
Những câu chuyện như của ông Bùi Đình Chiến giúp thế hệ hôm nay hiểu rằng phía sau ngày hòa bình là biết bao năm tháng gian lao của những con người rất đỗi bình thường. Họ có thể không phải lúc nào cũng được nhắc tên trong những trang sử lớn, nhưng chính những bước chân, giọt mồ hôi, sự hy sinh và lòng kiên trì của họ đã góp phần làm nên lịch sử.
“Thời hoa lửa” đã trở thành quá khứ, nhưng ký ức về một thế hệ thanh niên đã sống, chiến đấu và cống hiến hết mình cho Tổ quốc vẫn còn nguyên giá trị. Đó là lời nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và biết đóng góp cho quê hương, đất nước bằng những việc làm thiết thực trong thời đại mới.
Lưu ý biên tập: Tôi đã chủ động không đưa thêm những chi tiết, con số hoặc danh hiệu không được nguồn bạn cung cấp và nguồn báo chí kiểm chứng rõ ràng xác nhận; đồng thời giữ cách diễn đạt “theo lời kể” đối với những hồi ức cá nhân của ông Chiến, để tránh biến lời nhân chứng thành một khẳng định lịch sử tuyệt đối.



