Cựu chiến binh

Chuyện kể về người cựu chiến binh Đoàn Xuân Lai

Giữa những năm tháng khói lửa chiến tranh, người lính Đoàn Xuân Lai đã nhiều lần đối mặt với ranh giới sinh tử trên chiến trường Campuchia. Trở về từ bom đạn, ông không chỉ mang theo ký ức về đồng đội và những tháng ngày gian khó mà còn tiếp tục cống hiến cho quê hương trên nhiều cương vị khác nhau. "Thời hoa lửa" là câu chuyện chân thực về một thế hệ đã dành trọn tuổi xuân cho Tổ quốc, để hôm nay ngọn lửa yêu nước vẫn âm thầm cháy trong cuộc sống bình dị giữa thời bình.

Lâm Đồng31/07/2026Dương Thị Bình (Đơn Dương)31 lượt xem1 lượt chia sẻ
Chuyện kể về người cựu chiến binh Đoàn Xuân Lai

Có những ký ức không bao giờ cũ. Chúng lặng lẽ ngủ yên trong trái tim của những người lính năm xưa, chỉ chờ một lời hỏi han chân thành là bừng dậy như ngọn lửa âm ỉ dưới lớp tro tàn.

Khi tôi hỏi bác Đoàn Xuân Lai:

Bác Lai thì có kỷ niệm nào nhớ nhất không ạ?

Bác không trả lời ngay. Ánh mắt bác chợt xa xăm. Một lúc sau, bác khẽ cười, nụ cười của người đã đi qua cả tuổi trẻ trong khói lửa.

“Ra chiến trường, bác chết bao nhiêu lần rồi... Nhưng mà tại sao bác không chết...”

Câu nói mộc mạc ấy khiến tôi lặng người.

Đó không phải là cách nói cường điệu của một người từng cầm súng. Đó là lời tâm sự bình thản của một người đã nhiều lần bước qua lằn ranh giữa sự sống và cái chết.

Bác Đoàn Xuân Lai sinh năm 1952. Tuổi thơ của bác gắn với những năm tháng đất nước còn chia cắt, chiến tranh phủ bóng lên từng mái nhà, từng cánh đồng. Giống như bao thanh niên của một thế hệ “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”, bác lớn lên cùng tiếng gọi của Tổ quốc.

Khi còn rất trẻ, bác lên đường làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Đó là quãng thời gian mà những người lính Việt Nam vừa giúp nhân dân nước bạn thoát khỏi thảm họa diệt chủng, vừa phải đối mặt với vô vàn hiểm nguy nơi chiến trường biên giới.

Chiến tranh không chỉ có tiếng súng.

Kẻ thù còn là những cơn sốt rét rừng, những cánh rừng âm u, những tháng ngày thiếu thốn và những cuộc hành quân triền miên. Và chính ở nơi ấy, bác đã có ký ức mà suốt hơn nửa thế kỷ vẫn không thể nào quên.

Bác kể, khi ấy đơn vị đóng quân gần một bệnh viện dã chiến cấp hai. Những ngày liên tiếp hành quân và chiến đấu khiến nhiều chiến sĩ kiệt sức vì sốt rét rừng. Bác cũng không ngoại lệ. Cơn sốt đến dữ dội. Người nóng như lửa đốt nhưng toàn thân lại run lên vì rét. Mắt hoa đi, đầu óc quay cuồng đến mức bác gần như không còn biết chuyện gì đang xảy ra quanh mình.

Đúng lúc ấy...

Địch bất ngờ tập kích. Bom đạn trút xuống bệnh viện dã chiến. Tiếng nổ xé toạc màn đêm. Đất đá tung lên. Những thân cây trong rừng đổ rạp. Mưa vẫn trút như trút nước. Trong cơn mê man vì sốt, người lính trẻ chỉ còn đủ sức bò xuống một đoạn hào nhỏ. Nước mưa từ miệng hào chảy xuống ướt đẫm người. Xung quanh chỉ còn tiếng bom, tiếng cây gãy và màn đêm đặc quánh.

Bác bảo, lúc ấy mình chẳng còn nghĩ được gì nhiều.

Chỉ mong...

"Mình còn sống dưới cái hào này..."

Đó là tất cả hy vọng của một người lính giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.

Suốt đêm ấy, bác nằm dưới lòng hào. Đến sáng, sau khi trận đánh kết thúc, những người làm công tác quân y đi dọc chiến hào gọi lớn: “Ai còn sống thì chạy theo chúng tôi!”.

Tiếng gọi ấy như kéo bác trở về từ cõi chết.

Bác kể, lúc ấy bản thân gần như không thể đi nổi. Nhưng không hiểu sức lực từ đâu mà có. Bác cố kéo chiếc võng của mình, nhét vội vào ba lô rồi lảo đảo bước theo đoàn người rút khỏi khu vực. Không ai cõng ai được. Ai còn đi được thì dìu nhau mà đi.

Con đường rút lui kéo dài gần một ngày. Mỗi bước chân đều như dẫm lên chính sức lực cuối cùng còn sót lại. Đến bệnh viện phía sau, bác được đưa vào cấp cứu.

Rồi bác sống.

Cho đến bây giờ, mỗi lần nhắc lại, bác vẫn chỉ nói bằng giọng rất nhẹ: “Không hiểu sao lúc ấy mình lại đi được...”

Có lẽ, chính khát vọng được sống, được trở về và tình đồng đội đã nâng bước chân người lính trẻ năm nào.

Chiến tranh còn để lại trong bác những ký ức khác. Đó là những ngày hành quân dài dằng dặc. Mỗi người lính chỉ được cấp vài lon thịt hộp mang theo. Dọc đường, đơn vị tranh thủ nhóm bếp nấu cơm, nấu thức ăn rồi lại tiếp tục lên đường. Không ai biết ngày mai sẽ đến đâu. Không ai biết người đồng đội đi bên cạnh mình hôm nay, ngày mai còn có thể cùng nhau bước tiếp hay không. Có những đơn vị sau một trận đánh chỉ còn lại rất ít người. Có những đồng đội đã nằm lại mãi mãi giữa núi rừng. Nhắc đến họ, giọng bác chùng xuống.

Bác nhớ những dãy núi đá dựng đứng, nơi đơn vị phải bám trụ trong các khe núi chật hẹp. Ban ngày địch kiểm soát trên các điểm cao, ban đêm bộ đội mới cơ động. Cuộc sống giữa đá núi, bom đạn, bệnh tật và thiếu thốn đã trở thành một phần ký ức không bao giờ phai nhạt.

“Nghĩ lại...”, bác nói khẽ, “...vẫn thương đồng đội lắm.”

Chỉ một câu ngắn ngủi, nhưng chứa đựng cả một đời nhớ thương.

Ngày đất nước thanh bình, bác trở về quê hương. Người lính năm xưa cất khẩu súng, bắt đầu một hành trình mới. Nếu chiến trường cần lòng dũng cảm thì thời bình cần sự tận tụy.

Bác từng đảm nhiệm cương vị Cửa hàng trưởng Dược Kiên Giang, luôn làm việc với tinh thần trách nhiệm của một người lính. Sau đó, bác tiếp tục gắn bó với địa phương, được nhân dân tín nhiệm giao trọng trách Trưởng thôn. Đến năm 1996, bác được bầu giữ chức Chủ tịch Hội Nông dân xã Tu Tra. Ở cương vị nào, bác cũng âm thầm cống hiến.

Người lính năm nào giờ lại đồng hành cùng bà con trên những cánh đồng, vận động phát triển sản xuất, xây dựng đời sống mới và góp phần làm thay đổi diện mạo quê hương.

Có lẽ, với bác, cống hiến chưa bao giờ có điểm dừng. Chỉ khác rằng, nếu ngày trước bảo vệ Tổ quốc bằng cây súng thì hôm nay xây dựng quê hương bằng trách nhiệm và sự tận tâm.

Ngồi trước tôi hôm nay là một người đàn ông mái tóc đã bạc. Trên ngực áo quân phục là những tấm huân, huy chương lặng lẽ kể về một thời tuổi trẻ. Nhưng điều khiến tôi xúc động nhất không phải là những phần thưởng ấy. Mà là sự bình thản trong cách bác kể về chiến tranh. Không tự hào về những lần đối mặt cái chết. Không nhắc nhiều đến chiến công. Bác chỉ nhắc đến đồng đội. Nhắc đến cơn sốt rét giữa rừng. Nhắc đến chiếc hào ngập nước mưa. Nhắc đến tiếng gọi: “Ai còn sống thì chạy theo chúng tôi!”

Và nhắc đến những người đã mãi mãi không thể trở về.

Có lẽ, đó chính là ký ức chân thật nhất của chiến tranh. Không phải những trang sử hào hùng được viết bằng những con số, mà là những số phận bằng xương bằng thịt; là những người lính đã đánh đổi tuổi trẻ để đất nước có được ngày hôm nay.

Rời khỏi cuộc trò chuyện với bác Đoàn Xuân Lai, tôi vẫn mang theo câu nói đầu tiên của bác: “Ra chiến trường, bác chết bao nhiêu lần rồi... Nhưng mà tại sao bác không chết...”

Có lẽ, bác còn sống để kể lại cho thế hệ hôm nay nghe về một thời hoa lửa. Để chúng ta hiểu rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng biết bao tuổi xuân, máu xương và cả những đêm mưa lạnh dưới lòng hào của những người lính vô danh.

Và chính những con người bình dị như bác Đoàn Xuân Lai đã viết nên những trang sử không chỉ bằng chiến công, mà còn bằng một cuộc đời lặng lẽ cống hiến cho quê hương từ chiến tranh đến hòa bình. Họ là minh chứng rằng ngọn lửa yêu nước không tắt khi tiếng súng ngừng vang, mà tiếp tục cháy sáng trong từng việc làm vì cộng đồng, vì nhân dân và vì thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn