Cựu chiến binh

Chuyện kể về người lính

Hải Phòng14/01/2026Đỗ Thị Toán (Đoàn xã Nguyễn Bỉnh Khiêm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ NGUYỄN BỈNH KHIÊM

“Chuyện kể về người lính”

Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, Đại thắng mùa Xuân năm 1975 mãi mãi là dấu mốc chói lọi, khép lại hơn hai mươi năm kháng chiến trường kỳ, gian khổ chống đế quốc Mỹ xâm lược, mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất cho đất nước. Làm nên chiến thắng vĩ đại ấy không chỉ có những chiến công vang dội được ghi vào sử sách, mà còn có sự đóng góp thầm lặng, bền bỉ của hàng triệu người con ưu tú từ mọi miền Tổ quốc – trong đó có ông Ngô DoãnTự, người con xã Nguyễn Bình Khiêm, thành phố Hải Phòng kiên cường.

Lớn lên trong khói lửa chiến tranh

Ông Ngô Doãn Tự sinh năm 1953, tại thôn 7, xã Lý Học, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng cũ, nay thuộc xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, thành phố Hải Phòng (sau sáp nhập) - thành phố đầu sóng ngọn gió, giàu truyền thống cách mạng và tinh thần “Trung dũng - Quyết thắng”. Tuổi thơ của ông gắn liền với những năm tháng đất nước bị chia cắt, miền Bắc vừa xây dựng chủ nghĩa xã hội, vừa làm hậu phương lớn chi viện cho chiến trường miền Nam.

Những ký ức không thể phai mờ trong tâm trí cậu bé Hải Phòng năm ấy là tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời, là những đêm thành phố đỏ lửa phòng không, là hình ảnh công nhân, bộ đội và nhân dân vừa sản xuất, vừa chiến đấu. Đặc biệt, Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 đã trở thành dấu ấn sâu sắc, khắc ghi trong tâm hồn non trẻ của ông, ý chí sắt đá và khát vọng được cầm súng bảo vệ Tổ quốc.

Ra trận theo tiếng gọi non sông

Năm 1971, vừa tròn 18 tuổi, ông Ngô Doãn Tự tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ngày rời quê hương, ông mang theo trong ba lô không chỉ là hành trang của người lính, mà còn là niềm tự hào của người con thành phố cảng, nơi từng kiên cường suốt 300 ngày đấu tranh thi hành Hiệp định Geneva để được giải phóng hoàn toàn.

Sau thời gian huấn luyện, ông được điều vào chiến trường miền Nam. Con đường hành quân vượt dãy Trường Sơn là chuỗi ngày thử thách khắc nghiệt: bom đạn kẻ thù, sốt rét rừng, đói khát và cái chết luôn cận kề. Trong những năm 1972–1974, ông Tự cùng đồng đội tham gia nhiều trận đánh ác liệt, từng bước bào mòn sinh lực địch, góp phần làm thay đổi cục diện chiến tranh.

Giữa gian khổ, ông và đồng đội luôn động viên nhau bằng một niềm tin chung: “Còn sống là còn chiến đấu, còn chiến đấu là còn hy vọng thống nhất đất nước.”

Trong khí thế thần tốc của mùa Xuân lịch sử

Bước sang đầu năm 1975, chiến trường chuyển mình mạnh mẽ. Chiến thắng Phước Long vang dội như một hồi kèn xung trận, khẳng định thời cơ chiến lược đã chín muồi, củng cố niềm tin tất thắng cho toàn quân, toàn dân. Trong khí thế ấy, ông Tự tiếp tục cùng đơn vị tham gia các đợt tiến công liên tiếp, góp phần tạo thế và lực cho Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.

Ngày 30/4/1975, khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, non sông thu về một mối, người lính Hải Phòng lặng người giữa niềm vui vỡ òa. Giây phút ấy, ông không chỉ nghĩ đến chiến thắng, mà còn nghĩ đến những đồng đội đã ngã xuống từ Mậu Thân 1968, từ những cánh rừng Trường Sơn hun hút, từ những trận đánh ác liệt trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến. Chiến thắng ấy, với ông, là sự đánh đổi bằng cả tuổi xuân, máu xương và sinh mạng của biết bao con người.

Người lính trong thời bình

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, đến năm 1976, ông Tự xuất ngũ, trở về quê hương Hải Phòng. Chiến tranh kết thúc, nhưng cuộc sống thời bình vẫn còn muôn vàn khó khăn. Với phẩm chất của người lính Cụ Hồ, ông cần cù lao động, xây dựng gia đình, góp sức vào công cuộc hàn gắn vết thương chiến tranh và phát triển quê hương.

Không rời xa tinh thần đồng đội, ông tích cực tham gia Hội Cựu chiến binh, trở thành điểm tựa tinh thần cho những người lính trở về, đồng thời là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ địa phương. Ở ông, tinh thần người lính không còn thể hiện bằng súng đạn, mà bằng trách nhiệm, kỷ luật, sự tận tụy và lối sống nghĩa tình.

Ngọn lửa truyền thống không bao giờ tắt

Giờ đây, khi tuổi đã xế chiều, mỗi dịp 30/4 hay những ngày lễ lớn của dân tộc, ông Tự lại chậm rãi kể cho con cháu nghe về những năm tháng chiến tranh gian khổ nhưng hào hùng. Ông không nhắc nhiều đến mất mát, hy sinh, mà nhấn mạnh giá trị của hòa bình – thành quả được đánh đổi bằng máu xương của biết bao thế hệ.

Cuộc đời ông Tự, người con Hải Phòng, là minh chứng sống động cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và sự cống hiến thầm lặng của lớp lớp người lính Việt Nam. Từ thời chiến đến thời bình, ông đã sống trọn vẹn với lý tưởng cao đẹp của người lính Cụ Hồ, góp phần làm nên bản anh hùng ca bất diệt của Đại thắng mùa Xuân năm 1975 – bản anh hùng ca còn vang vọng mãi trong lịch sử dân tộc.

Đỗ Thị Toán

Bí thư Chi Đoàn 7

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn