Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

CHUYỆN NGƯỜI GIỮ LỬA – CỰU CHIẾN BINH NGUYỄN VĂN LỢI

Đắk Lắk21/04/2026Nguyễn Thị Sơn My (Chi đoàn Trường TH – THCS Lê Thánh Tôn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người bước ra từ chiến tranh không mang theo hào quang rực rỡ, mà chỉ lặng lẽ giữ trong tim mình những ký ức như than hồng âm ỉ. Thời gian có thể phủ bụi lên mái tóc, lên dáng hình, nhưng không thể làm nguội đi “hoa lửa” – ngọn lửa của lòng yêu nước, của niềm tin và sự hy sinh. Câu chuyện tôi muốn kể là về một người như thế – bác Nguyễn Văn Lợi, một cựu chiến binh quê ở xã Hòa Sơn, huyện Krông Bông, tỉnh Đắk Lắk, sinh năm 1950.

Tôi gặp bác vào một buổi chiều tháng Ba, khi nắng Tây Nguyên đã dịu dần. Bác đang ngồi trước hiên nhà, đôi tay chai sạn lần giở từng tấm ảnh cũ. Mái tóc bạc trắng, làn da sạm đi vì nắng gió, nhưng ánh mắt bác vẫn sáng, sâu và ấm như chứa cả một bầu trời ký ức.

Tôi chào bác. Bác cười hiền:

— Cô giáo đến chơi à? Ngồi xuống đây, bác kể chuyện xưa cho mà nghe.

Câu chuyện bắt đầu không phải bằng những trận đánh dữ dội, mà bằng hình ảnh của một chàng trai tuổi đôi mươi rời quê lên đường nhập ngũ.

Năm 1968, khi vừa tròn 18 tuổi, bác Lợi tình nguyện vào bộ đội. Khi ấy, chiến tranh đang ở giai đoạn ác liệt nhất. Bác kể:

— Hồi đó, thanh niên tụi bác chỉ có một suy nghĩ đơn giản lắm: đất nước còn chiến tranh thì mình phải đi. Không ai bảo ai, cứ thế mà xung phong thôi.

Ngày lên đường, mẹ bác không khóc. Bà chỉ lặng lẽ gói cho con trai ít cơm nắm, dúi thêm vào tay một chiếc khăn rằn và nói:

— Đi đi con, giữ lấy đất nước, rồi còn về dựng lại mái nhà.

Chính câu nói ấy đã theo bác suốt những năm tháng chiến tranh.

Bác được biên chế vào một đơn vị bộ binh, hành quân vào chiến trường miền Nam. Những ngày đầu, cái thiếu thốn lớn nhất không phải là đạn dược, mà là cái đói, cái khát và nỗi nhớ nhà. Bác cười, kể:

— Có bữa đói quá, tụi bác phải đào củ rừng ăn. Nước thì hứng từ lá cây. Nhưng mà lạ lắm, chẳng ai than vãn gì.

Rồi chiến tranh cuốn bác vào những trận đánh ác liệt. Một trong những ký ức mà bác nhớ nhất là trận đánh năm 1972 ở Quảng Trị.

— Đêm đó, pháo sáng rực cả bầu trời. Đạn bay như mưa. Đơn vị bác được lệnh giữ một điểm cao. Nếu mất điểm đó, địch sẽ tràn xuống.

Bác ngừng lại một chút, như để kìm nén cảm xúc:

— Đồng đội bác… nhiều người đã nằm lại ngay đêm hôm ấy.

Giữa làn đạn dày đặc, bác cùng đồng đội vẫn kiên cường bám trụ. Có lúc tưởng chừng không thể trụ nổi, nhưng rồi mỗi người lại tự nhủ: “Nếu mình lùi, ai sẽ giữ đất này?”. Chính suy nghĩ ấy đã giúp họ đứng vững.

Trong một lần xung phong, bác bị thương ở vai. Máu chảy nhiều, nhưng bác vẫn cố bám trụ đến khi trận đánh kết thúc. Khi được cáng về tuyến sau, bác chỉ kịp hỏi:
— Điểm cao… còn giữ được không?

Khi nghe câu trả lời “Còn”, bác mới yên tâm ngất đi.

Sau lần đó, bác được điều trị một thời gian rồi lại tiếp tục trở về đơn vị. Với bác, chiến tranh không phải là những chiến công để kể, mà là những mất mát không thể nào quên.

— Nhiều khi, bác còn nhớ rõ tên từng người, từng khuôn mặt. Có người hôm qua còn ngồi ăn cơm chung, hôm sau đã không còn nữa…

Giọng bác chùng xuống. Ánh mắt xa xăm như nhìn về một nơi rất xa.

Năm 1975, đất nước thống nhất. Bác Lợi trở về quê hương trong niềm vui vỡ òa. Nhưng cuộc sống sau chiến tranh không hề dễ dàng. Ruộng vườn hoang hóa, nhà cửa xơ xác. Bác lại bắt đầu một “cuộc chiến” mới – cuộc chiến chống đói nghèo.

— Lúc đó, chỉ nghĩ đơn giản: chiến tranh còn vượt qua được, thì khó khăn này cũng vượt qua được thôi.

Bác cùng vợ cần cù làm lụng, khai hoang đất rừng, trồng lúa, trồng cà phê. Những năm tháng ấy vất vả không kém gì thời chiến, nhưng bác chưa bao giờ nản lòng.

Điều khiến tôi xúc động nhất không chỉ là quá khứ chiến đấu của bác, mà là cách bác sống sau chiến tranh. Bác không bao giờ kể chuyện mình như một chiến công, mà luôn nhắc đến đồng đội với tất cả sự trân trọng.

Trong ngôi nhà nhỏ của bác, có một góc bàn thờ dành riêng cho những người đã hy sinh. Mỗi dịp lễ, Tết, bác đều thắp hương và nói chuyện với họ như những người còn sống.

— Bác còn sống là may mắn hơn nhiều người rồi. Nên phải sống sao cho xứng đáng.

Những năm gần đây, bác thường được mời đến trường để nói chuyện với học sinh. Lần nào cũng vậy, bác chỉ kể những điều giản dị:


— Các cháu không cần phải làm gì lớn lao đâu. Chỉ cần học tốt, sống tử tế, yêu thương nhau là đã góp phần xây dựng đất nước rồi.

Tôi đã từng chứng kiến một buổi nói chuyện như thế. Khi bác kể về đồng đội, cả hội trường im lặng. Có em học sinh rưng rưng nước mắt. Khi kết thúc, một em đứng lên hỏi:

— Bác ơi, bác có sợ không ạ?

Bác cười hiền:

— Sợ chứ cháu. Nhưng nếu ai cũng sợ mà lùi thì đất nước mình sẽ ra sao?

Câu trả lời giản dị mà khiến ai cũng lặng đi.

Rời nhà bác, tôi vẫn nhớ mãi hình ảnh người cựu chiến binh ngồi bên hiên, dưới ánh chiều nhạt nắng. Bác giống như một ngọn lửa đã đi qua bão giông, không còn bùng cháy dữ dội, nhưng vẫn đủ ấm để sưởi ấm những thế hệ sau.

“Câu chuyện hoa lửa” không phải là những trang sử hào hùng được viết bằng những lời lẽ lớn lao, mà là những mảnh ký ức đời thường, giản dị nhưng thấm đẫm tình người. Đó là câu chuyện của bác Lợi – và cũng là câu chuyện của biết bao con người đã đi qua chiến tranh.

Họ là những “hoa lửa” – những bông hoa nở ra từ lửa đạn, từ gian khổ, từ hy sinh. Và chính họ đã thắp sáng con đường để thế hệ hôm nay được sống trong hòa bình.Tôi chợt hiểu rằng, trách nhiệm của chúng ta không chỉ là ghi nhớ, mà còn là tiếp nối. Tiếp nối bằng cách sống tốt hơn, học tập chăm chỉ hơn, và biết trân trọng những gì mình đang có. Bởi vì, có những điều hôm nay ta xem là bình thường, lại là ước mơ của cả một thế hệ đã đi qua “hoa lửa”.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CHUYỆN NGƯỜI GIỮ LỬA – CỰU CHIẾN BINH NGUYỄN VĂN LỢI | Câu chuyện thời hoa lửa