Chuyện Sơ Tán Di Sản Giữa Khói Lửa Hà Nội (1965-1972)
Chuyện Sơ Tán Di Sản Giữa Khói Lửa Hà Nội (1965-1972)
Năm 1965, Hà Nội như một đóa sen đang độ rực rỡ bỗng chốc phải đối mặt với một cơn bão táp thép lửa. Hơi thở thanh bình của ngàn năm văn hiến, của phố xá cổ kính, của hồ Gươm xanh biếc, bị cắt ngang bởi những tiếng còi báo động khẩn cấp và tiếng gầm rú đinh tai của máy bay B-52. Cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất đã bắt đầu.
Trong tâm khảm của mỗi người con đất Việt, Hà Nội không chỉ là Thủ đô, là trái tim kinh tế, chính trị, mà còn là một bảo tàng khổng lồ của dân tộc. Nơi đây chất chứa hồn cốt của lịch sử: từ ngọn tháp Rùa cổ kính, Văn Miếu Quốc Tử Giám uy nghiêm, lăng tẩm các vị vua, đến hàng triệu cuốn sách quý, pho tượng cổ, bức tranh thiêng liêng và những mảnh gốm sứ mang dấu ấn của thời đại Lý, Trần, Lê. Nếu chiến tranh làm đổ nát nhà cửa, con người có thể dựng lại; nhưng nếu di sản bị hủy hoại, cả một phần ký ức của dân tộc sẽ vĩnh viễn tan biến.
Giữa làn khói bụi và sự căng thẳng của cuộc chiến, một công cuộc thầm lặng, nhưng vĩ đại đã được khởi xướng—một cuộc sơ tán lịch sử để bảo vệ kho tàng văn hóa của đất nước. Đây không chỉ là một nhiệm vụ vật chất, mà còn là một bản tuyên ngôn kiên cường: chúng ta thà để giặc san bằng tất cả, chứ không để chúng cướp đi lịch sử, linh hồn của ta.
Những người đầu tiên ý thức được tầm quan trọng của công cuộc này là các nhà quản lý văn hóa, cán bộ thư viện, bảo tàng, và những trí thức tâm huyết. Họ không phải là những chiến sĩ cầm súng ngoài mặt trận, nhưng họ là chiến sĩ của mặt trận văn hóa.
Nhà sử học Trần Văn Giàu từng nói: "Đánh giặc là giữ nước, giữ nước là giữ nền văn hóa." Với tinh thần ấy, ngay từ những ngày đầu chiến tranh, các đơn vị như Bảo tàng Lịch sử Việt Nam, Thư viện Quốc gia, và Cục Văn hóa (tiền thân của Bộ Văn hóa) đã họp khẩn cấp. Kế hoạch sơ tán được vạch ra chi tiết, bí mật và thần tốc, đặt tính mạng con người và sự an toàn của di sản lên hàng đầu.
Các kho tàng di sản được chia thành ba cấp độ ưu tiên:
Cấp I (Tuyệt Mật): Các tài liệu gốc về Đảng, Nhà nước, Hiến pháp, các bản tuyên ngôn độc lập, những cổ vật độc bản có giá trị lịch sử không thể thay thế.
Cấp II (Quan Trọng): Sách quý hiếm, bản đồ cổ, tượng Phật, đồ gốm sứ qua các triều đại.
Cấp III (Thiết Yếu): Sách báo, tài liệu tham khảo thông thường, các hiện vật có thể thay thế.
Mục tiêu là đưa tất cả tài sản cấp I và cấp II, cùng một phần lớn tài sản cấp III, rời khỏi "vòng lửa" Hà Nội.
Cuộc sơ tán không phải là một cuộc tháo chạy, mà là một cuộc hành quân văn hóa. Hàng ngàn thùng gỗ, hòm thiếc được chuẩn bị. Những cán bộ trẻ, đôi tay quen với việc lật giở trang sách, nay phải dùng hết sức lực để đóng gói, khuân vác.
Tượng Phật được bọc bằng bông, rơm, rồi đặt vào các thùng gỗ được gia cố bằng đai sắt, ghi ký hiệu cẩn mật.
Sách báo quý được hun trùng, bọc giấy chống ẩm, sắp xếp theo khổ, theo đề mục, rồi niêm phong cẩn thận.
Các bản thảo, giấy tờ tuyệt mật được cho vào các ống tre hoặc hộp thiếc hàn kín để chống ẩm và hỏa hoạn.
Đường đi của "hành lý" đặc biệt này là những con đường mòn, con sông nhỏ của các tỉnh lân cận Hà Nội, nơi được coi là "vùng an toàn" ở nông thôn, cách xa các mục tiêu bị ném bom như nhà ga, cầu cống, xí nghiệp. Các điểm đến chủ yếu là các ngôi đình, chùa, hoặc hang động kiên cố ở Hà Tây (nay là Hà Nội), Vĩnh Phúc, và Hà Nam.
Một cảnh tượng cảm động là hình ảnh những chiếc xe tải, xe bò, thậm chí là những chiếc thuyền nan, chở đầy các thùng di sản, di chuyển lặng lẽ dưới ánh trăng hoặc trong màn đêm dày đặc. Đi cùng là các cán bộ bảo tàng, thư viện. Họ không có súng trong tay, vũ khí của họ là chiếc búa, chiếc đinh, và sự tận tâm không bờ bến. Họ là những người "gác đền" cho trí tuệ và linh hồn dân tộc.
Một trong những địa điểm sơ tán nổi tiếng nhất là chùa Bối Khê (Hà Tây) và hệ thống hang động ở Hòa Bình.
Khi những di vật quý giá đến nơi sơ tán, công tác bảo quản lại bắt đầu một giai đoạn cam go mới. Nơi sơ tán thường là những ngôi chùa cổ kính, đình làng thâm nghiêm, có kết cấu vững chãi, hoặc là những hang động đá vôi tự nhiên có nhiệt độ ổn định.
Tuy nhiên, môi trường nông thôn mang lại những thử thách không lường trước được:
Ẩm mốc và Mối mọt: Khí hậu nhiệt đới ẩm là kẻ thù số một của giấy và gỗ.
Động vật gặm nhấm: Chuột bọ ở nông thôn là mối đe dọa lớn đối với các bản thảo.
Thiếu thốn trang thiết bị: Không có điều hòa, máy hút ẩm, các cán bộ phải dùng các phương pháp thủ công.
Cuộc sống sơ tán của các cán bộ bảo tàng và thư viện thật sự là một cuộc thử thách ý chí. Họ sống cùng dân làng, chia sẻ từng bữa cơm đạm bạc, nhưng lại mang trong mình một trọng trách quốc gia to lớn.
Hàng ngày, công việc của họ không ngừng nghỉ:
Mùa mưa: Phải liên tục kiểm tra, di chuyển các thùng đồ lên cao, dùng than củi hoặc các loại lá thơm để hút ẩm tự nhiên.
Mùa khô: Phải mang sách ra phơi nắng nhẹ, lật giở từng trang để thông thoáng, tránh dính kết và mục nát.
Trong hang động: Phải đảm bảo hệ thống thông khí, thường xuyên quét dọn, bắt mối và phun thuốc trừ côn trùng sinh học.
Một câu chuyện xúc động là của những cán bộ Thư viện Quốc gia sơ tán tại một ngôi đình làng. Mỗi buổi chiều, họ phải dùng tay không lật giở hàng trăm cuốn sách cổ quý, lau bụi và kiểm tra độ ẩm. Họ ví việc làm của mình như việc "tưới nước cho cây văn hiến". Họ không chỉ bảo vệ sách, mà còn phải đọc và nghiên cứu ngay tại nơi sơ tán để không ngừng nâng cao nghiệp vụ và tránh sự mai một kiến thức.
Sự hy sinh thầm lặng của những con người này đã đảm bảo cho hàng triệu tài liệu quý giá vẫn còn nguyên vẹn, chờ ngày trở về Thủ đô.
Cuối năm 1972, cuộc chiến tranh phá hoại lần thứ hai của đế quốc Mỹ, với chiến dịch ném bom rải thảm bằng máy bay B-52 vào Hà Nội, đã đẩy sự căng thẳng lên đến đỉnh điểm. Mặc dù phần lớn di sản đã được sơ tán, những di tích kiến trúc quan trọng tại chỗ vẫn đối mặt với hiểm nguy.
Tại Văn Miếu Quốc Tử Giám, những tấm bia Tiến sĩ cổ kính, vốn không thể di chuyển, được các cán bộ và người dân dùng bao tải cát và đất để đắp ụ, tạo thành những "chiếc áo giáp" che chắn. Tương tự, tại Chùa Một Cột, tượng Phật và các mảng chạm khắc quan trọng được bảo vệ tối đa bằng các lớp gỗ dày và bao tải.
Một số cán bộ bảo tàng được lệnh trở về Hà Nội để bảo vệ các mục tiêu này. Họ làm việc dưới tiếng bom nổ, sẵn sàng dập tắt mọi đám cháy có thể đe dọa đến các di tích. Họ hiểu rằng, mỗi viên gạch, mỗi pho tượng còn lại sau bom đạn đều là một chiến thắng tinh thần của dân tộc.
Trong mười hai ngày đêm khói lửa ấy, mặc cho hàng loạt nhà cửa, bệnh viện, trường học bị tàn phá, các khu vực bảo tồn di sản chính yếu của Hà Nội, nhờ sự bảo vệ dũng cảm và các biện pháp phòng ngừa chu đáo, đã đứng vững.
Đầu năm 1973, sau khi Hiệp định Paris được ký kết, cuộc chiến tranh phá hoại kết thúc. Hà Nội trở về với hơi thở hòa bình, dù vẫn còn hằn lên những vết thương bom đạn.
Công cuộc hồi hương di sản được tiến hành. Từng thùng, từng hòm quý giá, đã đi qua bao chặng đường gian khổ, vượt qua thử thách của ẩm mốc, mối mọt và bom đạn, nay được đưa trở về Thủ đô.
Cảnh tượng người dân Hà Nội đứng dọc đường chào đón những chuyến xe chở sách, chở tượng trở về thật sự xúc động. Không phải chào đón chiến lợi phẩm, mà là chào đón ký ức trở về nhà.
Khi cánh cửa Thư viện Quốc gia mở ra, những cán bộ thư viện đã sung sướng ôm lấy những cuốn sách quý của mình, lật giở từng trang. Mùi giấy, mùi mực, mùi thời gian, hòa quyện với mùi đất và rơm rạ của nơi sơ tán, tạo nên một cảm xúc khó tả. Tất cả hầu như còn nguyên vẹn.
Công cuộc sơ tán và bảo vệ di sản Hà Nội 1965-1972 là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần “dĩ bất biến, ứng vạn biến” của dân tộc Việt Nam.
"Bất biến" là linh hồn, là bản sắc văn hóa, là ký ức lịch sử ngàn đời của Thăng Long – Hà Nội, phải được giữ gìn bằng mọi giá. "Vạn biến" là hình thức, là phương thức đối phó với chiến tranh, thiên tai, phải di chuyển, phải chôn giấu, phải che chắn.
Thành công của công tác này không chỉ là sự bảo vệ vật chất cho hàng ngàn hiện vật quý giá, mà còn là sự bảo tồn trọn vẹn dòng chảy văn hóa, trí tuệ của dân tộc.
Hôm nay, khi chúng ta bước qua những Văn Miếu, Hồ Gươm, chiêm ngưỡng những pho tượng cổ, đọc những cuốn sách quý được lưu giữ tại Thư viện Quốc gia, chúng ta không chỉ thấy vẻ đẹp của quá khứ, mà còn thấy tấm lòng và sự hy sinh thầm lặng của những người cán bộ văn hóa đã làm nên một kỳ tích: giữ cho Trăng vẫn Gác Đền Thăng Long, ngay cả trong đêm tối của chiến tranh.
Họ là những người chiến sĩ thầm lặng nhất, đã chiến thắng kẻ thù bằng cách giữ lại cho thế hệ mai sau những gì quý giá nhất: Hồn dân tộc.



