CHUYỆN TÂM LINH NGƯỜI LÍNH : CƠM SỐNG CƠM KHÊ HẦU NHƯ KHÔNG ĂN
Giữa rừng sâu, nơi khói bom còn vương trên ngọn lá, bữa cơm của người lính nhiều khi chỉ là nồi gạo nấu vội. Lửa yếu, nước thiếu, gạo thì lẫn cát rừng. Cơm sống ở giữa, khê đen dưới đáy. Ăn không nổi, nuốt không trôi. Vậy mà họ vẫn ngồi quây quanh, lặng lẽ chia nhau từng thìa. Có người bảo, những lúc ấy không phải cái đói làm người lính trụ vững, mà là niềm tin. Tin vào đồng đội đang kề vai, tin vào ngày mai còn được nhìn thấy mặt trời, và tin vào những linh hồn đã ngã xuống đang ở đâu đó che c
Giữa rừng sâu, nơi khói bom còn vương trên ngọn lá, bữa cơm của người lính nhiều khi chỉ là nồi gạo nấu vội. Lửa yếu, nước thiếu, gạo thì lẫn cát rừng. Cơm sống ở giữa, khê đen dưới đáy. Ăn không nổi, nuốt không trôi. Vậy mà họ vẫn ngồi quây quanh, lặng lẽ chia nhau từng thìa.
Có người bảo, những lúc ấy không phải cái đói làm người lính trụ vững, mà là niềm tin. Tin vào đồng đội đang kề vai, tin vào ngày mai còn được nhìn thấy mặt trời, và tin vào những linh hồn đã ngã xuống đang ở đâu đó che chở. Trước khi ăn, nhiều anh lặng lẽ bẻ một miếng cơm khê, đặt xuống đất. “Phần của các anh,” họ thì thầm. Không ai dạy, nhưng ai cũng làm.
Đêm đến, bụng cồn cào, mùi khê còn vương nơi cổ họng. Có người mơ thấy bát cơm trắng bốc khói, có người nghe tiếng thìa chạm bát như ở nhà. Sáng ra, nồi cơm vẫn vậy—sống và khê—nhưng lòng nhẹ hơn. Họ bảo nhau: “Đêm qua có người về.” Không sợ, chỉ thấy ấm.
Chuyện tâm linh của người lính không phải là điều gì huyền hoặc. Nó là sự nương tựa thầm lặng giữa sinh tử. Khi cơm sống cơm khê hầu như không ăn, thì niềm tin trở thành lương thực. Và chính lương thực ấy đã giúp họ đi qua những ngày khắc nghiệt nhất, để còn kể lại—bằng giọng trầm, chậm—về một thời mà mỗi hạt gạo đều mang theo bóng hình đồng đội.



