Thân nhân liệt sĩ, người có công

CHUYẾN TÀU ĐI TÌM NHỮNG NGƯỜI TRỞ VỀ

Cần Thơ03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những chuyến tàu được nhớ bởi nơi nó khởi hành.

Có những chuyến tàu được nhớ bởi nơi nó cập bến.

Nhưng cũng có những chuyến tàu đi vào lịch sử không phải vì con tàu ấy lớn đến đâu, cũng chẳng phải vì hành trình ấy bình yên đến thế nào, mà bởi trên chuyến tàu ấy có những con người đã đi qua địa ngục để trở về với đất nước.

Tháng Chín năm 1945.

Cách mạng Tháng Tám vừa thành công. Khắp nơi, cờ đỏ sao vàng tung bay trong niềm vui độc lập. Nhưng niềm vui ấy chưa kịp lắng xuống thì miền Nam đã phải đối diện với một cuộc chiến mới. Thực dân Pháp nổ súng trở lại ở Sài Gòn, mở đầu cho những ngày tháng Nam Bộ kháng chiến.

Trong thời khắc ấy, Côn Đảo vẫn còn đó.

Hòn đảo giữa biển khơi từng được thực dân Pháp biến thành nhà tù khét tiếng, nơi giam giữ những chiến sĩ cách mạng từ nhiều miền đất nước. Hàng nghìn con người đã bị đày ải, tra tấn, sống giữa nắng gió khắc nghiệt và những bức tường đá lạnh lùng.

Độc lập đã đến.

Nhưng những người góp phần làm nên độc lập vẫn còn ở ngoài đảo.

Vì vậy, một nhiệm vụ đặc biệt được đặt ra: phải đưa những người tù chính trị Côn Đảo trở về đất liền.

Và ở Sóc Trăng, nhiệm vụ ấy đã tìm thấy những con người sẵn sàng bước lên tàu.


Trong những người tham gia công việc đặc biệt ấy có hai anh em Đoàn Thế Trung và Đoàn Văn Tố, những người con của vùng đất Cù Lao Dung.

Đoàn Văn Tố sinh ra trong một gia đình có điều kiện học hành. Từ những năm tuổi trẻ, ông được học chữ quốc ngữ, tiếng Pháp và chữ Hán. Càng học, ông càng tiếp xúc với những tư tưởng tiến bộ và hình thành lòng yêu nước sâu sắc.

Năm 1934, ông trở về quê, cùng người anh Đoàn Thế Trung tham gia hoạt động cách mạng ở vùng cù lao. Hai năm sau, Đoàn Văn Tố được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Đó là những năm tháng mà hoạt động cách mạng đồng nghĩa với hiểm nguy.

Nhưng những con người ấy vẫn kiên trì gây dựng cơ sở, vận động nhân dân và giữ cho ngọn lửa cách mạng không tắt giữa những vùng quê sông nước.

Để rồi đến tháng Chín năm 1945, chính họ lại đứng trước một nhiệm vụ chưa từng có.

Không phải chiến đấu để chiếm một đồn giặc.

Không phải giữ một căn cứ.

Mà là vượt biển để đưa những người đã bị giam cầm nhiều năm trở về với đất liền.


Ngày 16 tháng 9 năm 1945, những con tàu và ghe biển bắt đầu rời vùng Đại Ngãi.

Một đoàn phương tiện được huy động từ nhiều nơi. Có tàu buôn, có ghe đánh cá, có những phương tiện vốn quen với việc chở hàng, chở người trên những tuyến sông và vùng biển miền Tây.

Giờ đây, chúng mang một sứ mệnh khác.

Đi ra Côn Đảo.

Tài liệu lịch sử ghi nhận đoàn tàu, ghe được tổ chức với hàng chục chiếc. Những người tham gia không chỉ lo việc điều khiển phương tiện mà còn phải chuẩn bị lực lượng bảo vệ, lương thực, y tế và những điều kiện cần thiết để đưa một số lượng lớn người trở về đất liền.

Giữa biển khơi, một chuyến đi như thế chưa bao giờ là đơn giản.

Nhưng phía trước không chỉ là biển.

Phía trước là Côn Đảo.

Là những người tù chính trị đang chờ ngày được trở về.

Và phía sau là một đất nước vừa giành được độc lập nhưng đã đứng trước thử thách mới.

Hai anh em Đoàn Thế Trung và Đoàn Văn Tố tham gia chỉ huy đoàn tàu ra Côn Đảo.

Có thể hình dung những ngày ấy bằng màu của biển.

Một màu xanh kéo dài đến tận chân trời.

Một con tàu nhỏ bé giữa khoảng không rộng lớn.

Không có những tuyến đường được đánh dấu rõ ràng như ngày hôm nay. Không có phương tiện liên lạc hiện đại. Mỗi quyết định trên biển đều có thể liên quan đến sự an toàn của cả đoàn người.

Nhưng đoàn tàu vẫn đi.


Khi đoàn tàu đến Côn Đảo, trước mắt những người từ đất liền là một cảnh tượng khó có thể quên.

Sau nhiều năm bị giam cầm, những người tù chính trị cuối cùng cũng đứng trước cánh cửa của tự do.

Côn Đảo ngày ấy không chỉ là một nhà tù.

Đó còn là nơi lưu giữ những dấu tích đau thương của nhiều thế hệ cách mạng.

Những người tù trở về mang theo những vết thương trên thân thể, những di chứng của năm tháng lao tù và cả ký ức về những đồng đội đã không thể nhìn thấy ngày độc lập.

Trong những ngày tự do đầu tiên, các chiến sĩ cách mạng còn trở lại những khu mộ trên đảo, tưởng nhớ những người đã nằm xuống. Hàng nghìn ngôi mộ giữa cát trắng, nhiều phần mộ không còn dấu vết rõ ràng, trở thành một lời nhắc nhở rằng độc lập không phải món quà được trao tặng dễ dàng.

Và rồi danh sách những người trở về được hoàn tất.

Hơn một nghìn tám trăm tù chính trị được chuẩn bị đưa về đất liền.

Những con người từng bị nhốt trong nhà tù nay lại bước lên tàu.

Nhưng lần này, hướng đi là đất liền.

Hướng đi là tự do.


Rạng sáng ngày 23 tháng 9 năm 1945.

Đoàn tàu rời Côn Đảo.

Biển bắt đầu mở ra trước mũi tàu.

Hơn một nghìn tám trăm con người cùng hướng về đất liền. Trong đoàn có những cán bộ cách mạng sau này trở thành những nhà lãnh đạo quan trọng của đất nước như Tôn Đức Thắng, Phạm Hùng, Lê Duẩn, Lê Văn Lương, Nguyễn Văn Linh…

Nhưng chuyến trở về không hề bình yên.

Gió mạnh nổi lên.

Mưa giông kéo đến.

Sóng biển khiến đoàn tàu bị chia tách.

Có những chiếc ghe không còn giữ được đội hình ban đầu. Một số phương tiện bị lạc hướng. Những người trên tàu phải tìm cách giữ vững hành trình giữa biển động.

Một chiếc xà lúp do Tôn Đức Thắng cùng các thợ máy điều khiển cũng gặp sóng lớn, nước tràn vào bên trong. Nhờ một chiếc la bàn nhỏ được giữ trong cây bút máy, con tàu vẫn có thể xác định hướng về đất liền, dù sau đó đi chệch vào khu vực cửa Mỹ Thanh.

Biển Đông ngày ấy rộng lớn.

Nhưng trong lòng những con người trên tàu, có một điều còn lớn hơn biển cả.

Đó là khát vọng được trở về.


Chiều tối ngày 23 tháng 9 năm 1945.

Những chiếc tàu và ghe đầu tiên bắt đầu cập bến Đại Ngãi.

Đất liền hiện ra.

Sóc Trăng hiện ra.

Và rồi từ bờ sông, những con người đã chờ đợi từ trước ùa ra đón đoàn.

Cờ đỏ sao vàng phủ kín bến sông.

Những con đường dẫn về phía tỉnh lỵ rực sáng dưới ánh đuốc.

Người dân Đại Ngãi đứng bên bờ, chờ những người tù chính trị bước xuống từ tàu.

Có người được dìu.

Có người được cõng.

Có người sau nhiều năm tù đày đã mang trên cơ thể những di chứng khiến bước chân không còn vững.

Những thanh niên trong đoàn đón tiếp lần lượt giúp đỡ các chiến sĩ cách mạng.

Đó không chỉ là một cuộc đón tiếp.

Đó là cuộc gặp giữa những người vừa thoát khỏi nhà tù với đồng bào vừa giành được độc lập.

Một bên trở về từ biển.

Một bên đứng chờ trên đất mẹ.

Hai phía gặp nhau trong ánh đuốc của một buổi tối tháng Chín.

Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, những người như Đoàn Thế Trung và Đoàn Văn Tố mới thực sự hiểu được ý nghĩa của chuyến đi.

Con tàu đã vượt qua biển.

Nhưng điều quan trọng hơn là nó đã đưa những con người từng bị kẻ thù cố giam giữ trở về với cuộc đấu tranh đang tiếp diễn trên đất nước.


Sau Đại Ngãi, đoàn người tiếp tục được đưa về Sóc Trăng.

Trường Taberd được chọn làm nơi đón tiếp, chăm sóc và nghỉ ngơi cho đoàn tù chính trị trở về. Từ Đại Ngãi đến Sóc Trăng, người dân đứng hai bên đường, ánh đuốc nối nhau thành những vệt sáng dài.

Ngày hôm sau, một cuộc mít tinh lớn được tổ chức tại sân trường.

Nhưng giữa niềm vui ấy vẫn có một khoảng lặng.

Bởi những người trở về đều hiểu rằng họ không phải là những người duy nhất từng bị giam ở Côn Đảo.

Ngoài kia còn hàng nghìn người đã nằm lại.

Có những người không kịp nhìn thấy ngày độc lập.

Có những người đã chết trong lao tù.

Có những ngôi mộ không tên giữa cát trắng.

Vì thế, chuyến tàu trở về không chỉ mang theo những người sống.

Nó còn mang theo ký ức của những người đã khuất.

Mang theo lời nhắc về cái giá của tự do.

Mang theo trách nhiệm của những người còn sống đối với đất nước.


Sau này, lịch sử còn gọi ngày 23 tháng 9 năm 1945 bằng nhiều cách.

Đó là ngày Nam Bộ kháng chiến.

Đó cũng là ngày những người tù chính trị Côn Đảo trở về đất liền tại Sóc Trăng.

Nhưng nếu nhìn từ câu chuyện của những người đã tham gia chuyến đi ấy, ngày hôm đó còn có một ý nghĩa khác.

Đó là ngày một con đường được nối liền.

Con đường từ Côn Đảo về đất liền.

Con đường từ những năm tháng tù đày đến những ngày tháng chiến đấu mới.

Và trên con đường ấy có những người đã âm thầm góp sức, trong đó có hai anh em Đoàn Thế Trung và Đoàn Văn Tố.

Họ không phải là những người đứng giữa ánh sáng của những buổi lễ lớn.

Họ chỉ là những người bước lên tàu khi nhiệm vụ được giao.

Nhưng chính những con người như thế đã làm nên những trang lịch sử đôi khi không được nhắc đến bằng những câu chuyện quá ồn ào.

Một con tàu.

Một vùng biển.

Một chuyến đi.

Và hơn một nghìn tám trăm con người được trở về.


Nhiều năm đã trôi qua.

Bến Đại Ngãi hôm nay không còn giống bến sông của những ngày tháng Chín năm 1945.

Những con tàu năm xưa cũng đã nằm lại trong lịch sử.

Nhưng câu chuyện về chuyến trở về từ Côn Đảo vẫn còn được nhắc lại.

Bởi mỗi lần câu chuyện ấy được kể, người ta lại nhìn thấy một Sóc Trăng khác của những ngày đầu độc lập.

Một Sóc Trăng biết mở rộng vòng tay đón những người con cách mạng trở về.

Một Sóc Trăng có những người sẵn sàng vượt biển trong lúc đất nước đang đứng trước bước ngoặt sinh tử.

Và một Sóc Trăng đã góp một phần quan trọng vào hành trình đưa những người tù chính trị từ “địa ngục trần gian” trở về với cuộc chiến đấu giành độc lập.

Ngày nay, di tích Trường Taberd vẫn còn được nhắc đến như nơi lưu dấu sự kiện đoàn tù chính trị Côn Đảo trở về Sóc Trăng ngày 23 tháng 9 năm 1945.

Có những di tích được dựng bằng đá.

Có những câu chuyện được lưu bằng sách.

Nhưng có những ký ức được lưu bằng chính lòng người.

Chuyến tàu năm ấy đã đi qua biển.

Những người tù năm ấy đã trở về.

Còn những người chèo lái con tàu như Đoàn Thế Trung, Đoàn Văn Tố đã để lại một dấu son lặng lẽ trong lịch sử quê hương.

Bởi đôi khi, lịch sử không bắt đầu từ những điều lớn lao.

Lịch sử bắt đầu từ một quyết định rất giản dị:

Khi đất nước cần, có những con người sẵn sàng bước lên tàu.

Và con tàu ấy đã đi.

Đi giữa biển khơi.

Đi giữa những ngày đầu độc lập.

Đi để đón những người đã sống sót trở về.

Đi để nối những người con của đất nước với quê hương.

Và cuối cùng, đi vào lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn