CHUYỆN VỀ BÀ NỘI – NGƯỜI PHỤ NỮ KIẾN CƯỜNG THỜI CHIẾN -THCSKC
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
CHUYỆN VỀ BÀ NỘI – NGƯỜI PHỤ NỮ KIẾN CƯỜNG THỜI CHIẾN
Người viết:Nguyễn Đức Anh – Học sinh lớp 8D, Trường THCS Khoái Châu, xã
Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên
BÀI VIẾT
Chào các bạn, mình là Đức Anh, học sinh lớp 8D. Hôm nay, trong khuôn khổ
chương trình “Câu chuyện thời hoa lửa”, mình muốn kể cho các bạn nghe về một
người rất đặc biệt trong gia đình – bà nội của mình,Mỗi khi những chiều gió nhẹ thổi qua mái hiên nhà, tôi lại nghe bà nội khe khẽ hát vài câu trong bài ca năm xưa. Giọng bà trầm ấm, dù đã yếu theo thời gian nhưng vẫn còn cái sức lay động khiến tôi muốn ngồi thật gần, lắng nghe bà kể chuyện. Bà bảo rằng đời bà có một quãng thời gian đặc biệt – thời hoa lửa, nơi tuổi trẻ được rèn giũa giữa gian khó nhưng lại sáng trong và đẹp đẽ hơn bao giờ hết.
Tôi vẫn nhớ, một hôm bà lấy từ chiếc rương cũ ra một tấm khăn mỏng đã ngả màu. Bà nói đó là món đồ mà bà mang theo suốt những năm làm thanh niên xung phong. Chỉ vừa nghe đến ba chữ “thanh niên xung phong”, lòng tôi lại rộn lên rất nhiều tò mò. Thế là bà kể, còn tôi thì lặng im ngồi tựa vào vai bà, cố giữ từng lời.
Bà của tôi ngày ấy mới tròn mười bảy tuổi. Quê bà nghèo nhưng giàu tình nghĩa. Khi tiếng gọi lên đường lan khắp xóm làng, bà cũng háo hức đăng ký, dù mẹ bà khi đó còn rất lo lắng. Bà nói rằng:
— “Con muốn góp một phần sức nhỏ cho đất nước. Mẹ cứ tin con.”
Và thế là bà lên đường, mang theo niềm tin của gia đình, lòng tự hào của tuổi trẻ, và cả chút bỡ ngỡ của một cô gái chưa từng đi xa nhà.
Bà kể rằng công việc của bà và các đồng đội không phải chiến đấu, mà là mở đường, chuyển hàng, vận chuyển thư từ, chăm sóc người ốm… Nghe thì có vẻ bình dị, nhưng mỗi ngày đối với họ đều là những hành trình dài. Mười mấy cây số đường rừng, nắng thì gắt, mưa thì tạt vào mặt, đất đỏ bám đầy quần áo. Vậy mà ai cũng cố gắng.
Trong nhóm của bà có một người thân nữa – cậu Hai của tôi, em trai của bà. Cậu là người vui vẻ, luôn cười dù mệt đến mức không nhấc nổi đôi chân. Cậu hay đùa với bà:
— “Chị Hai mà mệt thì cứ nói, em cõng!”
Nhưng thật ra cậu mới là người hay than đau lưng vì chiếc ba lô quá nặng. Những tràng cười ấy giữa rừng sâu khiến bao mệt nhọc tan đi.
Bà kể rằng có những buổi tối, cả đội quây quần bên bếp lửa. Mấy người bạn của bà hát những bài ca giản dị, tiếng hát vang giữa núi đồi nghe tha thiết lạ thường. Bà vẫn nhớ những đêm như thế, khi ai cũng mệt nhưng chưa bao giờ đánh mất niềm tin. Có người còn viết nhật ký, ghi lại rằng: “Ngày mai dù khó đến đâu, chúng tôi vẫn bước tiếp vì sau lưng mình là quê hương.”
Ở nơi ấy, tình cảm gia đình càng trở nên thiêng liêng. Bà luôn để dành cho cậu Hai phần bánh ít hay miếng khoai nướng còn nóng. Cậu thì chắt chiu từng bát nước chè rừng, đưa cho bà bảo:
— “Chị uống đi, cho khỏe.”
Giữa những ngày bôn ba trong rừng, họ chăm sóc nhau như thế, lặng lẽ mà ấm áp vô cùng.
Một kỷ niệm khiến bà nhớ mãi là lần bà bị ốm. Đêm đó trời lạnh, người run lên nhưng vẫn phải hoàn thành công việc. Cậu Hai thấy thế liền đưa chiếc áo khoác mỏng duy nhất của mình cho bà. Bà bảo không lấy, nhưng cậu khăng khăng:
— “Chị khỏe thì em mới yên tâm.”
Khi kể lại, mắt bà tôi ánh lên sự xúc động, như thể tất cả những yêu thương ấy vẫn còn nguyên vẹn.
Thời gian trôi đi, ngày đất nước hòa bình đến gần. Năm đó, bà cùng cậu Hai được về quê. Bà kể giây phút nhìn thấy mái nhà tranh thấp nhỏ của mình, bà bật khóc như một đứa trẻ. Mẹ bà chạy ra ôm lấy hai chị em, nước mắt rơi mà miệng vẫn cười. Bà bảo:
— “Khoảnh khắc ấy, mọi vất vả những năm qua bỗng nhẹ như mây.”
Sau khi trở về, cả bà và cậu Hai đều tiếp tục lao động, xây dựng cuộc sống mới. Những năm tháng hoa lửa ấy dần đi xa, nhưng không bao giờ mất trong ký ức của bà. Bà thường nói:
— “Chính quãng thời gian ấy đã cho nội hiểu thế nào là đoàn kết, yêu thương và hy vọng. Nội biết ơn vì mình đã sống một tuổi trẻ thật ý nghĩa.”
Mỗi lần nghe bà kể, tôi lại càng hiểu và trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay. Thời hoa lửa đối với tôi không chỉ là câu chuyện của bà, của cậu Hai, mà còn là ánh sáng của một thế hệ đã sống hết mình vì quê hương. Nhờ họ mà tôi học được cách biết ơn, cách yêu thương và cách sống có trách nhiệm với đất nước này.
Và tôi tin rằng, những câu chuyện về thời ấy sẽ còn được truyền lại, để ai cũng hiểu rằng hòa bình hôm nay được xây nên từ biết bao tấm lòng kiên cường.


