Anh hùng Lao động

Chuyện về Mẹ Suốt bên dòng Nhật Lệ

Mẹ Nguyễn Thị Suốt là một người phụ nữ Quảng Bình bình dị nhưng giàu lòng yêu nước. Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, dù tuổi đã cao, mẹ vẫn ngày ngày chèo đò trên sông Nhật Lệ để đưa bộ đội, cán bộ, thương binh và hàng hóa qua sông giữa mưa bom bão đạn. Sự dũng cảm và tận tụy của mẹ đã trở thành biểu tượng đẹp của người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến. Mẹ hy sinh ngày 21/8/1968 khi đang làm nhiệm vụ. Hình ảnh Mẹ Suốt và những chuyến đò năm xưa mãi là biểu tượng của lòng yêu nước, sự kiên cường và đức hy sinh.

Quảng Trị14/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Chuyện về Mẹ Suốt bên dòng Nhật Lệ

Có những con người bước vào lịch sử không phải bằng những chiến công vang dội trên chiến trường, cũng chẳng mang trên mình quân hàm hay vũ khí. Họ chỉ có một trái tim yêu nước, một đôi bàn tay chai sạn và một niềm tin sắt đá rằng quê hương nhất định phải được bảo vệ. Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, bên dòng sông Nhật Lệ của Quảng Bình, hình ảnh một người mẹ tuổi đã ngoài năm mươi, ngày ngày đưa đò qua sông giữa mưa bom bão đạn, đã trở thành biểu tượng bất tử của lòng dũng cảm. Đó là mẹ Nguyễn Thị Suốt – người mà nhân dân thân thương gọi bằng cái tên giản dị: Mẹ Suốt.

Năm 1964, khi cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân của Mỹ mở rộng ra miền Bắc, Quảng Bình trở thành một trong những địa bàn bị đánh phá ác liệt. Đồng Hới và những vùng ven sông Nhật Lệ thường xuyên chìm trong tiếng máy bay, tiếng bom và những cột khói cuồn cuộn. Trong hoàn cảnh ấy, mọi con đường giao thông đều trở nên đặc biệt quan trọng. Dòng Nhật Lệ không chỉ là một dòng sông hiền hòa chảy qua quê hương mà còn trở thành một tuyến vận chuyển sống còn.

Khi ấy, mẹ Nguyễn Thị Suốt đã khoảng sáu mươi tuổi. Mẹ vốn là một người dân lao động bình dị ở Bảo Ninh. Tuổi tác đáng lẽ phải khiến con người tìm đến những ngày tháng bình yên, nhưng trước cảnh quê hương bị bom đạn giày xéo, mẹ đã tình nguyện chèo đò đưa bộ đội, cán bộ, thương binh và hàng hóa qua sông. Từ đó, chiếc đò nhỏ và mái chèo mộc mạc trở thành “người bạn chiến đấu” của mẹ.

Những chuyến đò của mẹ không có giờ giấc cố định. Ngày hay đêm, khi có người cần qua sông, mẹ lại xuất hiện bên bến nước. Có những lúc máy bay địch gầm rú trên trời, bom đạn dội xuống quanh bến đò, mặt sông Nhật Lệ cuộn lên từng đợt sóng. Những người đi đò có thể lo sợ, nhưng mẹ vẫn bình tĩnh nắm chắc mái chèo, hướng con thuyền sang bờ bên kia.

Mẹ hiểu rằng mỗi chuyến đò mình đưa qua sông đều gắn với một nhiệm vụ của cuộc chiến. Đó có thể là những cán bộ cần giữ liên lạc, những người lính đang trên đường làm nhiệm vụ, những thương binh cần được đưa đến nơi an toàn hay những chuyến hàng cần nhanh chóng vượt sông. Vì thế, mẹ không cho phép mình chậm lại.

Giữa những ngày tháng ấy, hình ảnh người mẹ già trên chiếc đò nhỏ dần trở nên quen thuộc với những người đang chiến đấu ở vùng đất lửa Quảng Bình. Mẹ cứ như con thoi, hết chuyến này đến chuyến khác, ngày nối ngày, đêm nối đêm. Từ năm 1964 đến năm 1966, mẹ đã thực hiện hàng trăm lượt chèo đò đưa người và hàng hóa qua sông giữa những trận đánh phá ác liệt.

Điều khiến người ta cảm phục không chỉ là tuổi cao mà còn là sự bình thản của mẹ trước hiểm nguy. Mẹ không coi mình là một người anh hùng. Trong những câu chuyện về mình, mẹ vẫn chỉ là một người dân bình thường làm công việc mà quê hương đang cần. Nhưng chính sự bình dị ấy lại làm nên vẻ đẹp lớn lao của mẹ.

Năm 1965, nhà thơ Tố Hữu về thăm Quảng Bình. Trong chuyến đi ấy, ông đã gặp và biết đến câu chuyện về người phụ nữ chèo đò trên sông Nhật Lệ. Hình ảnh ấy đã trở thành nguồn cảm hứng để ông viết bài thơ “Mẹ Suốt”, đưa hình tượng người mẹ Bảo Ninh đến với đông đảo đồng bào cả nước. Những câu thơ về “chiếc đò ngang” và dòng Nhật Lệ đã khắc họa hình ảnh người mẹ bình dị mà kiên cường, ngày đêm đưa quân qua sông.

Tên tuổi của mẹ cũng được nhắc đến trong những lời biểu dương của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Tại lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam ngày 19 tháng 10 năm 1966, Bác đã nhắc đến Mẹ Suốt như một tấm gương xông pha bom đạn, không ngại sóng to gió lớn, suốt ngày đêm chèo thuyền đưa bộ đội và cán bộ qua sông chiến đấu.

Đến ngày 1 tháng 1 năm 1967, những cống hiến của mẹ được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng trong ngành Giao thông vận tải. Đó là sự ghi nhận dành cho một người phụ nữ đã dùng những gì giản dị nhất của mình để góp sức vào cuộc chiến đấu bảo vệ quê hương.

Nhưng chiến tranh chưa kết thúc. Và Mẹ Suốt vẫn tiếp tục công việc của mình.

Rồi ngày định mệnh cũng đến.

Ngày 21 tháng 8 năm 1968, khi đang thực hiện nhiệm vụ vận chuyển lương thực tại khu vực bến đò Bảo Ninh trên sông Nhật Lệ, Mẹ Suốt đã hy sinh trong một trận bom của địch. Người mẹ từng bao lần vượt qua mưa bom bão đạn cuối cùng đã nằm lại trên chính mảnh đất mà mẹ đã hết lòng che chở.

Mẹ ra đi khi cuộc chiến vẫn còn tiếp diễn, khi dòng Nhật Lệ vẫn chảy và những chuyến đò khác vẫn tiếp tục vượt sông. Nhưng từ giây phút ấy, mẹ không còn chỉ là một người phụ nữ của Bảo Ninh. Mẹ đã trở thành một phần của ký ức dân tộc.

Nhiều năm trôi qua, tiếng bom đã im trên quê hương Quảng Bình. Bến đò năm xưa giờ không còn cảnh người người vội vã vượt sông dưới làn bom đạn. Nhưng bên dòng Nhật Lệ, hình ảnh Mẹ Suốt vẫn được nhân dân gìn giữ. Tượng đài Mẹ Suốt được dựng bên sông như một lời nhắc nhở về một thời hoa lửa và về những con người đã sống, chiến đấu, hy sinh trong những năm tháng khốc liệt ấy.

Nhìn lại cuộc đời Mẹ Suốt, ta có thể nhận ra rằng lịch sử không chỉ được viết bởi những vị tướng hay những người cầm súng nơi chiến trường. Lịch sử còn được viết bởi những người mẹ, người chị, người dân bình thường đã âm thầm góp sức cho đất nước. Có thể họ không mong được gọi tên, càng không nghĩ mình sẽ trở thành biểu tượng. Họ chỉ làm điều mà trái tim mình mách bảo: quê hương đang cần, thì mình phải đứng lên.

Mẹ Suốt cũng như thế.

Một mái chèo nhỏ giữa dòng Nhật Lệ năm xưa tưởng chừng chẳng thể chống lại bom đạn của chiến tranh. Nhưng bằng lòng yêu nước và ý chí kiên cường, mẹ đã biến chiếc đò nhỏ thành một biểu tượng lớn. Mỗi nhịp chèo của mẹ là một nhịp đập của lòng yêu nước; mỗi chuyến đò qua sông là một lần mẹ gửi niềm tin vào ngày đất nước được hòa bình.

Hôm nay, khi đứng trước dòng Nhật Lệ yên bình, có lẽ thật khó tưởng tượng nơi đây từng vang lên tiếng bom và tiếng máy bay của một thời chiến tranh. Nhưng dòng sông vẫn chảy, và trong dòng chảy ấy có câu chuyện về một người mẹ đã dành những năm tháng cuối đời cho Tổ quốc.

Mẹ Suốt đã đi xa, nhưng mái chèo năm xưa vẫn như còn vang nhịp giữa dòng sông. Đó là nhịp chèo của lòng yêu nước, của sự hy sinh và của một thời hoa lửa không bao giờ bị lãng quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn