Chuyện về người Anh hùng trên đất Sen hồng (2)
Chuyện về người Anh hùng trên đất Sen hồng
Mỗi lần trở lại khu rừng Chàng Riệc ở Tây Ninh, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Phước Truyền đều lặng người rất lâu. Giữa những hàng dầu, hàng sao xanh ngút ngàn hôm nay, ông không chỉ nhìn thấy màu xanh của rừng, mà còn nhìn thấy bóng dáng của những người đồng đội năm xưa. Có người vẫn còn rất trẻ, có người chưa kịp lập gia đình, tất cả đã nằm lại giữa đại ngàn để bảo vệ căn cứ Trung ương Cục miền Nam. Với người cựu chiến binh mang trên mình chín vết thương, mất đi cánh tay phải và hơn chín mươi phần trăm sức khỏe, mỗi chuyến trở về chiến trường cũ đều là một hành trình ngược dòng ký ức.
|
Anh hùng LLVTND Đoàn Phước Truyền. |
Đoàn Phước Truyền sinh năm 1947 tại xã Tân Mỹ, huyện Lấp Vò, tỉnh Đồng Tháp, trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Tuổi thơ của ông gắn liền với những mất mát do chiến tranh gây ra. Cha tham gia cả hai cuộc kháng chiến rồi qua đời khi ông còn nhỏ. Trong tám anh chị em ruột thì bốn người đã hy sinh, một người từng bị địch bắt giam, mẹ được Nhà nước phong tặng danh hiệu Mẹ Việt Nam anh hùng. Lớn lên giữa những cuộc càn quét, những lần chứng kiến quê hương bị tàn phá, chứng kiến người thân lần lượt ngã xuống, cậu bé Đoàn Phước Truyền sớm nuôi trong lòng khát vọng cầm súng đánh giặc.
Mười sáu tuổi, ông làm giao liên, chuyển tài liệu, nắm tình hình địch và rải truyền đơn. Không lâu sau, ông thoát ly gia đình, gia nhập lực lượng vũ trang địa phương. Năm 1965, thay vì tiếp tục chờ đi học báo vụ như dự định, ông tình nguyện vào Đoàn 70 An ninh vũ trang miền Nam – đơn vị sau này đổi phiên hiệu thành Đoàn 180, lực lượng có nhiệm vụ bảo vệ tuyệt đối an toàn Trung ương Cục miền Nam, cơ quan đầu não của cách mạng ở chiến trường phía Nam.
Đó là những năm tháng mà khu căn cứ R trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt của quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Ngày nào cũng có bom rơi, pháo dội, máy bay quần thảo trên bầu trời. Giữa khói lửa ấy, những chiến sĩ Đoàn 180 vừa bảo vệ cơ quan đầu não, vừa trực tiếp chiến đấu với những cuộc hành quân quy mô lớn của đối phương.
Nhắc về quãng đời ấy, Đoàn Phước Truyền vẫn nhớ rõ từng địa danh, từng trận đánh như mới diễn ra hôm qua. Trảng Trà Chúc, Bàu Đưng, Thiện Ngôn, Xa Mát, Suối Mây, Trảng Dài... nơi nào cũng in dấu chân của những người lính trẻ. Họ sống giữa rừng, ăn ở trong những mái lá đơn sơ, lấy rừng làm nhà, lấy đất làm giường, ngày đêm đối mặt với bom đạn nhưng chưa bao giờ nghĩ đến chuyện lùi bước.
Năm 1966, đơn vị được trang bị những khẩu B40 đầu tiên để chống xe tăng Mỹ. Phong trào "Tìm diệt xe tăng địch" nhanh chóng lan khắp đơn vị. Trong một trận đánh, Đoàn Phước Truyền là người đầu tiên dùng B40 bắn cháy xe tăng Mỹ. Ông kể rằng khi ấy chỉ có một suy nghĩ duy nhất là phải áp sát thật gần để bảo đảm phát bắn chính xác. Khoảng cách chỉ còn chừng mười mét. Khi quả đạn rời nòng, chiếc xe tăng bốc cháy dữ dội, cả đội hình đối phương lập tức rối loạn. Địch điên cuồng bắn trả về phía tổ chiến đấu, nhưng điều ông lo nhất lúc ấy không phải tính mạng mình, mà là khẩu B40. Trước khi nổ súng, ông đã dặn đồng đội: nếu mình hy sinh thì phải lấy bằng được khẩu súng ấy, vì đó là hỏa lực mạnh nhất để chống xe tăng, nếu mất súng thì rất khó giữ được căn cứ.
Mùa khô 1966 – 1967, quân Mỹ mở cuộc hành quân Junction City với lực lượng khổng lồ nhằm tiêu diệt cơ quan Trung ương Cục miền Nam. Hàng chục nghìn quân, xe tăng, pháo binh và máy bay đồng loạt tiến vào căn cứ. Đoàn 180 trở thành một trong những lực lượng trực tiếp đánh chặn các mũi tiến công. Những trận đánh liên tiếp diễn ra giữa rừng già, nơi mỗi gốc cây, mỗi con suối đều trở thành trận địa. Chính trong những ngày ấy, người lính trẻ Đoàn Phước Truyền cùng đồng đội đã góp phần bẻ gãy nhiều đợt tấn công của đối phương, giữ vững căn cứ cách mạng.
Nhưng ký ức ám ảnh nhất với ông là trận chiến ở Thiện Ngôn năm 1968. Giữa lúc đơn vị đang bám trụ đánh địch, một quả pháo bất ngờ nổ ngay bên cạnh, gần như cắt lìa cánh tay phải của ông. Máu chảy xối xả, cánh tay chỉ còn dính lại một phần nhỏ. Biết không thể giữ được nữa, ông bình tĩnh yêu cầu y tá dùng kéo cắt bỏ phần cánh tay bị dập nát để tiếp tục chỉ huy đơn vị rút khỏi tầm pháo của địch. Chỉ khi mọi người đã an toàn, ông mới gục xuống vì mất quá nhiều máu.
Hai mươi mốt tuổi, người lính ấy vĩnh viễn mất đi cánh tay phải. Đó là quãng thời gian khó khăn nhất cuộc đời ông. Không còn trực tiếp cầm súng chiến đấu như trước, mọi sinh hoạt thường ngày đều phải tập làm lại từ đầu. Có lúc ông từng nghĩ tuổi trẻ của mình đã khép lại. Nhưng rồi chính tình yêu với đồng đội và trách nhiệm với cách mạng đã giúp ông đứng dậy. Ông chuyển sang làm công tác chính trị tại Đoàn 180, tiếp tục cống hiến cho đến ngày đất nước thống nhất.
Sau hòa bình, Đoàn Phước Truyền trở về Đồng Tháp công tác. Tại đây, ông gặp người phụ nữ cảm phục nghị lực của mình và nên duyên vợ chồng. Người con trai đầu lòng được ông bà đặt tên là Thanh Bình – cái tên gửi gắm khát vọng giản dị nhưng thiêng liêng của một thế hệ đã đi qua chiến tranh: được sống trong hòa bình.
Dẫu chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, trong lòng người cựu chiến binh vẫn còn một nỗi day dứt chưa nguôi. Điều ông đau đáu nhất không phải những vết thương trên cơ thể, mà là hơn tám mươi đồng đội của Đoàn 180 vẫn còn nằm đâu đó giữa những cánh rừng Tây Ninh, chưa tìm được hài cốt để trở về với quê hương. Mỗi lần trở lại chiến trường xưa, ông đều dành thời gian lặng lẽ đi dọc những bìa rừng, bờ suối, những nơi từng diễn ra các trận đánh năm nào, mong tìm thêm một dấu vết của đồng đội.
Ông thường nói mình là người may mắn, bởi vẫn còn được trở về sau chiến tranh, được nhìn thấy đất nước hòa bình và được kể lại câu chuyện của những người đã ngã xuống. Có lẽ chính vì thế mà ký ức trong ông chưa bao giờ cũ. Mỗi lần nhắc đến Đoàn 180, ánh mắt người cựu chiến binh lại ánh lên niềm tự hào xen lẫn nỗi nhớ khôn nguôi. Đó không chỉ là ký ức của riêng ông, mà còn là ký ức về một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh với một niềm tin son sắt: còn Đảng là còn mình, còn Tổ quốc là còn tất cả.



