Chuyện về người lính Hoàng Văn Bon
Tiếng súng pháo nổ trầm đục từ phía biên cương vọng lại, đánh thức tôi khỏi giấc ngủ chập chờn trên cánh võng dã chiến. Không khí vùng cao những năm đầu thập niên 80 lạnh buốt, đặc quánh sương mù và mùi đất sỏi chiến hào. Xung quanh tôi, những người đồng đội vẫn đang tranh thủ chợp mắt, súng gác sẵn bên mình.
Đó là những năm tháng của "thời hoa lửa" biên cương. Tôi - Hoàng Văn Bon, một chàng trai Tày sinh ra và lớn lên bên dòng suối Nậm Luông của vùng đất Nghĩa Đô thơ mộng, đã nghe theo tiếng gọi của Tổ quốc mà xếp lại những ước mơ tuổi trẻ, lên đường nhập ngũ vào năm 1981. Khi ấy tròn hai mươi tuổi, hành trang tôi mang theo chỉ là lòng nhiệt huyết của tuổi trẻ và tình yêu thiết tha với mảnh đất quê hương.
Ở chiến trường biên giới gian khổ, ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh. Nhưng chính trong những thử thách khắc nghiệt ấy, chất thép của người lính cụ Hồ và bản lĩnh của người con bản Tày càng thêm tỏa sáng. Ngày ấy, tình đồng chí là bát cơm sẻ nửa, là ngụm nước suối chia nhau giữa những cơn sốt rét rừng hành hạ.
Bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời binh nghiệp của tôi là vào một ngày mùa đông năm 1984. Giữa chiến hào còn khét lẹt khói súng, dưới lá cờ Đảng thiêng liêng được ghim vội lên vách đất, tôi vinh dự được đứng vào hàng ngũ của Đảng Cộng sản Việt Nam. Lời thề dưới cờ Đảng năm ấy không chỉ là lời hứa chiến đấu bảo vệ từng tấc đất biên cương, mà còn là lời thề suốt đời phụng sự cho nhân dân, cho sự bình yên của bản làng.
Năm 1985, hoàn thành nghĩa vụ thiêng liêng với Tổ quốc, tôi xuất ngũ trở về quê hương Pác Mạc.
Chiến tranh lùi lại phía sau, nhưng trận chiến mới chống lại cái đói, cái nghèo trên quê hương lại bắt đầu. Với phẩm chất của một người lính, một người Đảng viên trẻ, tôi không cho phép mình ngơi nghỉ. Tôi cùng bà con khai hoang, phục hóa, đưa những giống lúa mới về đồng, phát triển kinh tế đồi rừng. Từ những nếp nhà sàn truyền thống ẩn hiện sau rặng cọ, tôi cùng các đồng chí trong chi bộ vận động bà con bài trừ hủ tục, giữ gìn vệ sinh bản làng và đặc biệt là bảo tồn những giá trị văn hóa độc đáo của người Tày Nghĩa Đô.
Nhiều thập kỷ trôi qua, mái đầu tôi giờ đã điểm bạc. Với sự tin tưởng của cấp ủy, chính quyền và tình cảm yêu mến của bà con, tôi được bầu làm người có uy tín của bản Pác Mạc, xã Nghĩa Đô.
Mỗi buổi chiều, đứng trên hiên ngôi nhà sàn lộng gió, nhìn ngắm thung lũng Nghĩa Đô xanh mướt ngô lúa, nghe tiếng chày giã gạo vang vọng hòa cùng tiếng cười đùa của lũ trẻ tan trường, lòng tôi lại trào dâng một cảm xúc khó tả. "Thời hoa lửa" gian khổ năm xưa chính là bệ đỡ, là nguồn năng lượng vô tận để tôi tiếp tục cống hiến, làm cầu nối gắn kết ý Đảng lòng dân, giữ gìn sự bình yên và giàu đẹp cho bản Pác Mạc thân yêu.



