Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

CHUYỆN VỀ THIẾU NỮ THANH NIÊN XUNG PHONG

"Đầu cần thanh niên khó, đâu khó có thanh niên"

Lào Cai05/12/2025Lý Thị Thao (Đoàn xã Cốc Lầu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

CON ĐƯỜNG KHÔNG NGỦ

Sau những ngày đầu bỡ ngỡ, Sen không còn “đếm” thời gian bằng lịch nữa. Ở tuyến lửa, người ta đếm thời gian bằng tiếng máy bay, bằng số hố bom lấp trong một đêm, bằng số chuyến xe vượt qua đoạn trọng điểm trước khi trời sáng. Một ngày yên là một ngày hiếm. Một đêm yên chỉ là khoảng lặng để kịp thở.

Đường 7 – Khe Xanh như một sinh thể lạ lùng: vừa bị xé nát vừa tự lành. Nó bị cày lên bởi bom, bị sạt bởi mưa, bị nghiền bởi bánh xe nặng. Nhưng cứ sau mỗi vết thương, lại có những bàn tay trẻ tuổi đắp lại, nắn lại, dựng lại. Sen từng nghĩ: con đường này chắc cũng biết đau. Và chắc đường cũng nhớ những người đã ngã xuống trên thân nó, như rừng nhớ từng gốc cây bị chặt, như bờ suối nhớ từng hòn đá bị cuốn.

Đội của Sen có vài người rất đặc biệt.

Có chị Hòa, người Thanh Hóa, da ngăm, trán rộng, giọng nói lúc nào cũng như ra lệnh, nhưng tối đến lại hay lôi từ túi áo ra một mẩu gương nhỏ, lau lau rồi chải mái tóc con gái. Sen nhìn chị, thấy lạ: giữa bom đạn mà vẫn có nhu cầu “đẹp”. Sau này Sen mới hiểu: giữ cho mình một chút “con gái” không phải phù phiếm. Nó là cách để không bị chiến tranh biến thành đá.

Có anh Phúc, vốn là thợ mộc ở quê, vào TNXP mang theo thói quen “đo đạc”. Chỗ nào đổ đất, anh cũng nhìn nghiêng một cái rồi bảo: “Chỗ này đắp thêm hai thúng nữa, không là xe lún.” Anh ít nói, nhưng hễ ai mỏi vai, anh lẳng lặng nhận gùi nặng về mình. Người như anh không hô khẩu hiệu lớn, nhưng mỗi bước đều như một câu thề.

Có Thủy, nhỏ tuổi nhất đội—mới mười bảy, mười tám, tóc tết hai bím, mắt sáng. Thủy sợ lắm, sợ đến nỗi có đêm nằm nghe tiếng máy bay là run bật dậy. Nhưng mỗi lần báo động, Thủy vẫn chạy ra trước. Thủy nói với Sen, giọng thào thào như xin lỗi:

“Em sợ… nhưng em không muốn mình hèn.”

Sen không biết trả lời sao. Cô chỉ nắm tay Thủy. Trong tay Thủy, có mồ hôi lạnh. Nắm tay ấy làm Sen nhận ra: gan dạ không phải là không sợ, mà là biết sợ vẫn không bỏ cuộc. Và tuổi trẻ lúc ấy, hầu hết đều gan dạ theo cách đó.

NHỮNG BỨC THƯ VIẾT TRONG BÓNG ĐEN

Có một chiếc hộp gỗ nhỏ trong lán—hộp thư chung của đội. Ai viết xong thì bỏ vào, chờ chuyến giao liên đi qua sẽ mang về hậu phương. Có lá thư là niềm vui. Có lá thư là cứu cánh. Có lá thư là vết dao.

Sen viết thư cho mẹ rất ít. Cô cứ viết rồi lại xé, xé rồi lại viết. Thư nào cũng bắt đầu như nhau: “Mẹ ơi…”. Viết đến đó, ngòi bút dừng lại. Những từ sau “Mẹ ơi” nhiều quá: “Con nhớ mẹ”, “Con sợ”, “Con lạnh”, “Con đói”. Nhưng Sen không viết. Cô chỉ viết: “Con vẫn khỏe. Con làm việc tốt. Mẹ giữ gìn sức khỏe.”

Có lần, chị Hòa liếc thấy Sen ngồi bó gối, tờ giấy trắng trong tay. Chị khịt khịt mũi:

“Viết đi. Không gửi thì để trong túi, cũng là viết cho mình.”

Sen ngẩng lên. “Viết cho mình”—cụm từ ấy lạ nhưng đúng. Nhiều người viết thư không chỉ để người ở quê đọc, mà để tự nói với chính mình rằng: mình vẫn là người, chứ không chỉ là một cỗ máy xúc đất trong chiến tranh.

Đêm ấy, Sen viết một câu duy nhất mà về sau cô luôn nhớ:

“Con đi vì miền Nam, nhưng con đi bằng tình thương của mẹ.”

Câu đó cô không gửi. Cô gấp nhỏ lại, nhét vào đáy ba lô như nhét một mảnh trời.

“TRỌNG ĐIỂM” VÀ CÁI GIÁ CỦA MỘT NHỊP XE

Có những đoạn đường được gọi là “trọng điểm”—nơi máy bay Mỹ hay đánh nhất, nơi mỗi mét đất như bị rình rập. Ở đó, ban ngày gần như không thể làm gì. Chỉ cần ló người ra là có thể thành mục tiêu. Người ta làm đường bằng đêm.

Những đêm trọng điểm, Sen và đồng đội thường không kịp ăn. Có khi chỉ kịp nhai vội nắm cơm nguội, tiếng nhai cũng phải nhỏ vì sợ lộ. Nhưng đói không phải thứ đáng sợ nhất. Thứ đáng sợ nhất là sự cập rập: phải làm nhanh hơn bom.

Từ xa, tiếng máy bay gầm lên. Trời rít như có ai xé tấm vải đen. Đất rung, đá rung, răng cũng rung. Tiếng nổ dội vào ngực như búa. Khi máy bay đi qua, cả đội bật dậy lao ra.

Cuốc bổ xuống. Xẻng xúc đất. Bao đất chuyền tay. Đá tảng được lăn bằng cả thân người. Họ làm như chạy đua. Và đúng là chạy đua thật—chạy đua với lượt máy bay kế tiếp.

Có lần, Sen đang cúi lấp hố bom thì nghe “rẹt” một tiếng lạ, giống như tiếng kim loại bị kéo. Anh Phúc gào lên:

“Bom nổ chậm! Nằm xuống!”

Cả đội đổ rạp. Sen úp mặt xuống đất, mũ cối chạm bùn. Trong vài giây—chỉ vài giây thôi—cô nghe rõ trái tim mình đập như trống làng.

Rồi… không nổ.

Im.

Tiếng thở phì phò, tiếng mưa rơi, tiếng ai đó nuốt nước bọt.

Anh Phúc ngẩng đầu trước, đôi mắt anh sắc như lưỡi dao. Anh ra hiệu:

“Lùi!”

Cả đội bò lùi từng chút. Khi họ vừa thoát ra xa, quả bom mới nổ. Tiếng nổ làm rừng bật lên một tiếng kêu. Đất đá văng tới tận chỗ họ. Sen cảm giác như vừa bị ai nhấc bổng lên rồi quẳng xuống. Tai ù, mắt tối. Nhưng cô vẫn sống.

Thủy khóc thút thít. Chị Hòa tát nhẹ vào vai Thủy:

“Khóc được rồi. Giờ đứng dậy. Đường còn đó.”

Sen nhìn đoạn đường vừa bị khoét sâu hơn. Cô cắn môi. Trong lòng cô dâng lên một cảm giác vừa căm vừa bất lực: tại sao họ cứ phải lấp đi lấp lại, tại sao bom cứ trút xuống, tại sao cuộc sống người ta không được yên?

Nhưng ngay sau đó là cảm giác khác—một kiểu tự hào thầm lặng: đường bị đánh đến đâu, họ lại đứng lên đến đó.

Đêm ấy, khi chiếc xe đầu tiên vượt qua, tài xế thò đầu ra, nói nhanh như sợ bị nghe thấy:

“Cảm ơn các cô, các anh!”

Chỉ một câu thôi. Mà Sen thấy cổ họng mình nghẹn như vừa nuốt một viên sỏi.

TÌNH ĐỒNG ĐỘI: MỘT CHÉN NƯỚC, MỘT MIẾNG VẢI, MỘT LỜI HỨA

Ở chiến trường, tình đồng đội không phải thứ lãng mạn. Nó thực tế như cơm, như nước. Nó nằm trong việc chia nhau nửa củ sắn, nhường nhau chỗ khô trong lán, lót cho bạn tấm áo khi trời rét.

Có hôm mưa to, lán dột. Sen thức dậy thấy nước chảy xuống đúng chỗ Thủy nằm. Thủy co ro, môi tím. Sen không nghĩ nhiều, kéo Thủy sát vào mình, lấy áo mưa che. Sáng ra, Sen sốt.

Chị Hòa sờ trán Sen, lầm bầm chửi:

“Con bé này… dại!”

Nhưng chị lại lấy lá rừng nấu nước, đun lên rồi bắt Sen uống. Chị vừa đút vừa nói:

“Không được ngã. Ngã là đường mất người.”

Câu nói nghe cứng, nhưng Sen hiểu: chị đang thương.

Trong đội, người ta ít nói “tôi thương bạn” hay “tôi yêu nước”. Người ta thể hiện bằng việc làm: kéo bạn khỏi hố sạt, đỡ bạn khi vấp, cõng bạn khi kiệt sức. Nhiều khi, một cái vỗ vai cũng đủ.

Có đêm, sau một trận bom, họ mất một người. Người ấy tên Lợi, mới hai mươi. Lợi hay kể chuyện cười, hay nhại giọng cán bộ, làm cả đội cười đến chảy nước mắt giữa những ngày căng thẳng. Ai cũng nghĩ người như Lợi sẽ sống dai để còn kể tiếp. Nhưng chiến tranh không theo logic.

Họ tìm thấy Lợi dưới gốc cây gãy, người đầy đất. Lợi không còn thở.

Không ai khóc thành tiếng. Nỗi đau như bị nghẹn lại, không dám bung ra vì sợ bung ra sẽ không thể làm tiếp.

Đêm ấy, họ chôn Lợi vội, đặt một hòn đá làm dấu. Chị Hòa đứng rất lâu, mắt nhìn thẳng vào bóng tối. Rồi chị nói, giọng khàn:

“Ngày hòa bình… chúng ta sẽ đưa cậu ấy về.”

Một lời hứa. Lời hứa không biết có làm được không, nhưng phải nói ra để có cái mà bám vào.

Sen hiểu thêm một điều: tuổi trẻ lúc ấy không chỉ sống bằng hy vọng, mà còn sống bằng những lời hứa như vậy—hứa với người đã mất, hứa với người đang sống, hứa với một ngày chưa đến.

NỖI NHỚ NHÀ VÀ “MIỀN NAM” TRONG TƯỞNG TƯỢNG

Có những lúc rảnh hiếm hoi, Sen ra bờ suối rửa mặt. Nước lạnh buốt. Cô nhìn bóng mình trong nước: tóc rối, mặt gầy, mắt thâm vì thiếu ngủ. Cô thấy mình khác quá—khác cô gái ngày đứng sân đình ký tên.

Sen nhớ nhà. Nhớ đến mức chỉ cần nghe ai nói giọng Nam Định là tim rung lên. Nhớ tiếng mẹ gọi. Nhớ tiếng gà. Nhớ mùi bếp. Nhớ cả tiếng trẻ con khóc ở nhà hàng xóm.

Nhưng nhớ không kéo được cô về. Nhớ chỉ làm cô càng hiểu cái giá của cuộc đi này.

Miền Nam trong tưởng tượng của Sen lúc ấy không có hình rõ ràng. Cô chỉ hình dung: một vùng đất có người dân chạy giặc, có những bà mẹ giấu cán bộ, có những đứa trẻ thiếu cơm, có những người lính đánh trong rừng, có tiếng súng nổ gần hơn, có máu đổ nhiều hơn.

Và chính vì không thấy rõ, miền Nam lại càng trở nên thiêng liêng. Người ta yêu một thứ vừa thật vừa như biểu tượng: yêu con người cụ thể và yêu một lý tưởng chung.

Có hôm Thủy hỏi Sen:

“Chị Sen… chị có sợ chết không?”

Sen im một lúc rồi trả lời:

“Có. Nhưng chị sợ hơn… là mình sống mà không làm gì.”

Thủy nhìn Sen. Mắt Thủy ướt. Không biết vì mưa hay vì nước mắt.

MỘT NGÀY Ở HẬU LỘC – THANH HÓA: ĐẤT LẠ THÀNH QUÊ

Thời gian sau đó, đội mình chuyển địa bàn, có lúc ở Hậu Lộc – Thanh Hóa. Đất Thanh Hóa gió và nắng khác Nam Định. Người Thanh Hóa nói nhanh, chắc. Những bà mẹ Thanh Hóa gói cho TNXP nắm cơm, dúi thêm quả cà, rồi nói:

“Ăn đi con, giữ sức mà làm.”

Cái chữ “con” ấy làm Sen nóng mắt. Ở đất lạ mà được gọi “con”, tự nhiên thấy mình không lẻ loi. Chiến tranh làm người Việt mình thành một gia đình lớn, nơi ai cũng có thể là ruột thịt của nhau trong cơn khốn khó.

Ở Hậu Lộc, có những đêm Sen nghe biển gầm. Tiếng biển khác tiếng bom, nhưng cũng dữ dội. Sen nằm nghe, bỗng nghĩ: quê mình cũng có biển. Mẹ mình chắc đang nghe tiếng biển đêm này không? Hay mẹ đang nghe tiếng gió rít qua mái rạ?

Sen lại lôi mảnh giấy trong đáy ba lô ra, đọc câu mình viết: “Con đi bằng tình thương của mẹ.” Cô ép nó vào ngực như ép một lá bùa.

KHI NIỀM TIN TRỞ THÀNH CHỖ DỰA

Chiến tranh kéo dài. Người ta mệt. Mệt như cây bị vặt hết lá. Nhưng mệt không có nghĩa là ngã. Họ học cách “đứng” bằng những thứ nhỏ: một câu hát, một chuyện cười, một lời động viên.

Anh Phúc có lần nói, khi cả đội đang thở dốc bên hố bom:

“Rồi sẽ tới ngày… mình chỉ làm đường cho người ta đi chơi thôi.”

Cả đội cười. Tiếng cười bật ra bất ngờ, như ánh lửa tóe. Sen cười mà nước mắt tự nhiên chảy. Trong khoảnh khắc ấy, cô thấy hòa bình không còn là khái niệm xa, mà là một hình ảnh cụ thể: con đường không bom, xe chạy ban ngày, người ngồi trên xe không co rúm, trẻ con đứng ven đường vẫy tay.

Và cô hiểu: niềm tin không phải lúc nào cũng rực rỡ. Có khi nó chỉ là một tia nhỏ. Nhưng tia nhỏ đó đủ để người ta đi qua đêm.

KẾT PHẦN 2: ĐÍCH ĐẾN Ở TRƯỚC MẶT, DÙ CHƯA NHÌN THẤY

Một sáng, sau một đêm làm đường, Sen đứng trên một mô đất cao, nhìn xuống đoạn đường vừa thông. Sương mù bay là là. Rừng ướt. Trời xám. Nhưng phía xa, có một vệt sáng mỏng như lưỡi dao cắt qua mây.

Sen không biết đó có phải bình minh hay chỉ là nắng lọt. Nhưng cô nhìn nó rất lâu, như nhìn một lời hẹn.

Trong lòng cô, bỗng vang lên những câu khẩu hiệu ngày ở sân đình. Nhưng bây giờ, nó không còn là tiếng hô to. Nó là tiếng thầm thì trong tim:

Cả nước hướng về miền Nam.
Phải thắng.
Phải tới đích.

Sen quay lại. Thủy đang kéo bao đất. Chị Hòa đang ra hiệu phân công. Anh Phúc đang lăn đá. Tất cả như một vòng quay không dừng.

Sen cúi xuống, nhặt cuốc lên.

Con đường này không ngủ. Và tuổi trẻ của họ cũng vậy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn