CHUYẾN "VÔ SẢN HÓA" TẠI VÙNG MỎ HÒN GAI
Năm 1928, phong trào "vô sản hóa" do Kỳ bộ Bắc Kỳ phát động đã đưa nhiều trí thức trẻ dấn thân vào đời sống công nhân. Đồng chí Hoàng Quốc Việt (tên thật là Hạ Bá Cang) đã hăng hái rời bỏ trường học để lên vùng mỏ Hòn Gài, Cẩm Phả. Anh thay tên đổi họ, khoác lên mình bộ quần áo bảo hộ lấm lem bùn than và hằng ngày trực tiếp chui sâu vào lòng đất gánh chịu cái nóng, sự ngột ngạt cùng phu mỏ.

HOÀNG QUỐC VIỆT – CHUYẾN "VÔ SẢN HÓA" TẠI VÙNG MỎ HÒN GAI
Năm 1928, phong trào “vô sản hóa” do Kỳ bộ Bắc Kỳ phát động đã đưa nhiều trí thức trẻ dấn thân vào đời sống công nhân. Đồng chí Hoàng Quốc Việt (tên thật là Hạ Bá Cang) đã hăng hái rời bỏ trường học để lên vùng mỏ Hòn Gai, Cẩm Phả. Anh thay tên đổi họ, khoác lên mình bộ quần áo bảo hộ lấm lem bùn than và hằng ngày trực tiếp xuống hầm mỏ, cùng công nhân chịu đựng cái nóng, sự ngột ngạt, thiếu thốn và những nhọc nhằn của cuộc sống phu mỏ.
Những ngày đầu làm việc giữa lòng đất, Hoàng Quốc Việt không chỉ học cách lao động như một người thợ thực thụ mà còn tìm hiểu sâu sắc cuộc sống của anh em công nhân. Anh chứng kiến những người thợ phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, tiền công thấp, đời sống thiếu thốn, trong khi chủ mỏ và bộ máy cai quản luôn tìm cách tăng cường áp bức, bóc lột. Chính từ thực tế ấy, anh càng hiểu rằng muốn thay đổi cuộc sống của người lao động thì trước hết phải giúp họ nhận thức được sức mạnh của chính mình.
Sau mỗi ca làm việc, dù mệt mỏi, anh vẫn tranh thủ trò chuyện với công nhân. Khi thì bên bếp lửa đơn sơ, khi thì trong những căn lán chật hẹp, anh kiên nhẫn lắng nghe những câu chuyện về gia đình, tiền công, điều kiện lao động và những nỗi bất bình của anh em thợ mỏ. Từ những câu chuyện đời thường ấy, anh từng bước tuyên truyền, vận động công nhân đoàn kết, nâng cao ý thức về quyền lợi của người lao động và hướng họ đến con đường đấu tranh có tổ chức.
Hoàng Quốc Việt đặc biệt chú trọng xây dựng những hạt nhân tích cực trong công nhân. Anh không nóng vội mà tìm cách gây dựng cơ sở từng bước, từ những người có tinh thần tiến bộ, biết quan tâm đến đồng nghiệp, rồi mở rộng ảnh hưởng trong tập thể. Những cuộc trao đổi tưởng như giản dị sau giờ làm dần trở thành những buổi sinh hoạt có ý nghĩa, giúp nhiều công nhân hiểu rằng mỗi người riêng lẻ rất khó chống lại sự áp bức, nhưng khi biết đoàn kết và cùng hành động thì sức mạnh sẽ lớn hơn rất nhiều.
Có những đêm, sau khi rời khỏi hầm mỏ, quần áo còn vương bụi than, khuôn mặt lấm lem vì công việc, anh vẫn miệt mài truyền đạt những điều mình đã học được. Đối với Hoàng Quốc Việt, “vô sản hóa” không đơn thuần là thay đổi môi trường sống hay trực tiếp lao động cùng công nhân, mà còn là quá trình tự rèn luyện, hòa mình vào quần chúng, học hỏi từ quần chúng và vận động quần chúng đứng lên làm chủ vận mệnh của mình.
Sự gần gũi, chân thành và bền bỉ của anh dần tạo được niềm tin trong công nhân vùng mỏ. Những người thợ từ chỗ chỉ biết chịu đựng đã từng bước biết quan tâm đến quyền lợi chung; từ những bất bình riêng lẻ bắt đầu hình thành ý thức đoàn kết và đấu tranh tập thể. Phong trào công nhân ở vùng mỏ vì thế ngày càng có điều kiện phát triển mạnh mẽ.
Bước sang năm 1929 - 1930, khi phong trào cách mạng cả nước chuyển biến nhanh chóng, những cơ sở được gây dựng trong thời kỳ “vô sản hóa” trở thành nền tảng quan trọng để tiếp tục phát triển tổ chức và phong trào trong công nhân. Vùng mỏ Quảng Ninh ngày càng trở thành một địa bàn có phong trào công nhân mạnh, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của phong trào cách mạng Việt Nam.
Điều đáng quý ở Hoàng Quốc Việt trong những năm tháng ấy chính là tinh thần dấn thân và ý thức đặt mình vào cuộc sống của người lao động. Anh không đứng ngoài để nói về công nhân, mà trực tiếp sống, lao động, chia sẻ gian khổ cùng công nhân. Chính từ lòng đất tối tăm của những hầm mỏ, những hạt giống đoàn kết và ý thức cách mạng được gieo xuống, để rồi từng bước nảy mầm thành sức mạnh tập thể.
Câu chuyện về những năm tháng “vô sản hóa” của Hoàng Quốc Việt vì thế không chỉ là một lát cắt của lịch sử phong trào công nhân, mà còn là bài học sâu sắc về sự gắn bó với nhân dân. Muốn vận động quần chúng, trước hết phải hiểu quần chúng; muốn tập hợp sức mạnh, phải biết tin tưởng và dựa vào nhân dân. Tinh thần ấy đã góp phần làm nên bản lĩnh của một người chiến sĩ cách mạng và để lại dấu ấn trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam những năm đầu thế kỷ XX.



