Anh hùng Lực lượng vũ trang

CÔ BA ĐỊNH – NGƯỜI CON GÁI XỨ DỪA VÀ NGỌN LỬA ĐỒNG KHỞI

Câu chuyện kể về cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của nữ tướng Nguyễn Thị Định, người con gái quê hương Bến Tre đã vượt qua những mất mát riêng để cống hiến cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước. Từ những năm tháng hoạt động cách mạng đầy gian khổ, chuyến thuyền vượt biển chở vũ khí năm 1946 đến phong trào Đồng khởi Bến Tre và sự ra đời của “Đội quân tóc dài”, cuộc đời bà là câu chuyện về lòng yêu nước, sự kiên cường và sức mạnh của phụ nữ Việt Nam.

Vĩnh Long30/10/2026Đoàn trường THPT Trần Văn Giàu (Phường Bình Lợi Trung)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÔ BA ĐỊNH – NGƯỜI CON GÁI XỨ DỪA VÀ NGỌN LỬA ĐỒNG KHỞI

Nếu có dịp trở về Bến Tre, đi qua những con đường rợp bóng dừa xanh và lắng nghe người dân kể chuyện quê hương trong những năm tháng chiến tranh, ta sẽ bắt gặp một cái tên được nhắc đến bằng tất cả niềm kính trọng và tự hào: cô Ba Định – nữ tướng Nguyễn Thị Định. Bà không chỉ là một người con ưu tú của mảnh đất xứ dừa mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất của người phụ nữ Việt Nam. Cuộc đời bà giống như một câu chuyện dài, có nước mắt, có đau thương, có những chuyến đi hiểm nguy, nhưng trên hết là ánh sáng của niềm tin và khát vọng độc lập, tự do cho dân tộc.

Câu chuyện ấy bắt đầu từ một miền quê bình dị của tỉnh Bến Tre, nơi những hàng dừa vươn mình trong gió, nơi người dân quanh năm gắn bó với ruộng đồng và sông nước. Nguyễn Thị Định sinh năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, trong một gia đình nông dân nghèo có truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của bà diễn ra giữa cảnh đất nước còn chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Từ khi còn trẻ, bà đã sớm chứng kiến những khó khăn, bất công mà người dân quê hương phải chịu đựng. Có lẽ chính những điều mắt thấy, tai nghe ấy đã gieo vào lòng cô gái trẻ một câu hỏi lớn: làm thế nào để nhân dân được sống trong tự do, để quê hương không còn cảnh lầm than?

Năm 1936, khi mới mười sáu tuổi, Nguyễn Thị Định đã tham gia hoạt động cách mạng, bắt đầu từ những công việc như giao liên, rải truyền đơn và vận động quần chúng. Những công việc ấy có thể không tạo nên tiếng vang ngay lập tức, nhưng trong hoàn cảnh bị theo dõi và đàn áp, mỗi nhiệm vụ đều đòi hỏi sự gan dạ, kín đáo và lòng tin vững chắc. Hai năm sau, tháng 10 năm 1938, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ đây, con đường mà bà lựa chọn càng gắn chặt với vận mệnh của quê hương, đất nước.

Nhưng cuộc đời của người phụ nữ trẻ ấy không chỉ có lý tưởng và niềm tin. Những năm tháng đầu hoạt động cách mạng đã sớm đặt bà trước những mất mát lớn lao. Bà kết hôn với ông Nguyễn Văn Bích, một người cùng hoạt động cách mạng. Cuộc sống gia đình vừa mới bắt đầu thì biến cố ập đến. Tháng 10 năm 1939, khi bà vừa sinh con trai được ba ngày, chồng bà bị thực dân Pháp bắt và sau đó đày ra Côn Đảo. Không lâu sau, ông hy sinh nơi lao tù.

Thử hình dung nỗi đau của một người phụ nữ trẻ vừa làm mẹ đã phải chứng kiến gia đình mình tan tác vì chiến tranh. Đứa con còn đỏ hỏn, người chồng bị bắt, còn ngoài kia, con đường cách mạng vẫn đầy hiểm nguy. Thế nhưng, đau thương không khiến Nguyễn Thị Định từ bỏ lý tưởng. Bà hiểu rằng mình đang sống trong một thời đại mà hạnh phúc riêng của biết bao gia đình bị đặt giữa những biến động lớn lao của đất nước.

Năm 1940, bà bị bắt và bị đưa đến nhà tù Bà Rá, phải xa đứa con nhỏ để gửi con cho người thân chăm sóc. Trong cảnh tù đày, sức khỏe suy giảm và cuộc sống bị tước đoạt tự do, người chiến sĩ ấy vẫn không đánh mất ý chí. Năm 1943, do bệnh tim nặng, bà được trả về quê nhưng tiếp tục chịu sự quản thúc của chính quyền thực dân. Đối với nhiều người, đó có thể là dấu chấm hết cho một chặng đường đấu tranh. Nhưng với Nguyễn Thị Định, đó chỉ là một khoảng lặng trước khi bà tiếp tục bước đi.

Năm 1944, bà nối lại liên lạc với tổ chức cách mạng. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 bùng lên, bà tiếp tục tham gia phong trào giành chính quyền tại Bến Tre. Từ người phụ nữ từng chịu cảnh tù đày, mất chồng và phải xa con, bà trở lại với công việc cách mạng bằng một nghị lực đáng khâm phục. Những gì đã trải qua không làm ngọn lửa trong bà lụi tắt; trái lại, càng khiến bà thấu hiểu giá trị của độc lập và tự do.

Một trong những dấu mốc đặc biệt nhất trong cuộc đời Nguyễn Thị Định đến vào năm 1946. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ở Nam Bộ gặp nhiều khó khăn về vũ khí, bà tham gia đoàn đại biểu Khu 8 ra miền Bắc để báo cáo tình hình và xin chi viện. Đến tháng 11 năm ấy, bà làm trưởng đoàn thuyền chở vũ khí trở về miền Nam.

Hãy tưởng tượng con thuyền nhỏ phải vượt qua biển rộng, đối diện với sóng gió và nguy cơ bị đối phương phát hiện. Trên con thuyền ấy không chỉ có những con người đang thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng mà còn có niềm hy vọng của đồng bào, đồng chí nơi chiến trường đang thiếu thốn vũ khí. Bằng lòng can đảm, sự bình tĩnh và trí thông minh, Nguyễn Thị Định cùng các thành viên trong đoàn đã đưa chuyến thuyền chở 12 tấn vũ khí trở về miền Nam an toàn. Chuyến đi thành công góp phần đặt cơ sở thực tiễn cho việc nghiên cứu, tổ chức tuyến vận chuyển vũ khí bằng đường biển chi viện chiến trường miền Nam sau này.

Có lẽ, khi nhắc đến chiến công ấy, người ta không chỉ nhớ đến một chuyến thuyền vượt biển. Điều đáng nhớ hơn là hình ảnh một người phụ nữ xuất thân từ làng quê, từng chịu nhiều đau thương, nhưng vẫn đủ bản lĩnh để đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn và nguy hiểm. Trong hoàn cảnh ấy, sự can đảm không nằm ở những lời nói lớn lao mà thể hiện qua việc dám nhận trách nhiệm và kiên trì thực hiện nhiệm vụ đến cùng.

Từ năm 1947, Nguyễn Thị Định được bầu vào Tỉnh ủy Bến Tre, tiếp tục cùng các đồng chí tổ chức và lãnh đạo phong trào kháng chiến ở địa phương. Sau Hiệp định Genève năm 1954, tình hình miền Nam tiếp tục đầy căng thẳng. Người dân và những cán bộ cách mạng ở Bến Tre phải đối diện với sự đàn áp, truy lùng và nhiều khó khăn trong việc bảo vệ cơ sở cách mạng.

Trong những năm tháng ấy, bà sống và hoạt động giữa nhân dân. Để tránh sự truy bắt, bà có lúc cải trang thành người buôn bán, người nông dân, thậm chí giả làm thầy tu. Những gia đình cơ sở cách mạng, những người mẹ, người chị ở quê hương đã che chở và giúp bà vượt qua sự truy tìm của đối phương. Nghĩ đến đây mới thấy, phía sau mỗi chiến sĩ hoạt động bí mật không chỉ có lòng dũng cảm của riêng họ mà còn có sự hy sinh thầm lặng của biết bao con người bình thường. Chính niềm tin và sự đùm bọc ấy đã tạo nên sức mạnh bền bỉ cho phong trào cách mạng.

Và rồi, khi nhắc đến Nguyễn Thị Định, người ta không thể không nhắc đến một dấu mốc đã làm nên tên tuổi của bà: phong trào Đồng khởi Bến Tre năm 1960.

Đầu năm 1960, trước tình hình cách mạng miền Nam, Nguyễn Thị Định trên cương vị Phó Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre đã cùng tập thể lãnh đạo tỉnh chuẩn bị và tổ chức phong trào Đồng khởi. Bà tham gia bàn bạc kế hoạch, lựa chọn địa bàn trọng điểm và vận động nhân dân đứng lên đấu tranh. Ngày 17 tháng 1 năm 1960, phong trào Đồng khởi bùng nổ tại các xã Định Thủy, Phước Hiệp và Bình Khánh thuộc huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre lúc bấy giờ. Từ những địa bàn mở đầu ấy, phong trào nhanh chóng lan rộng, tạo nên một bước ngoặt quan trọng đối với cách mạng miền Nam.

Điều làm nên sức mạnh của Đồng khởi không chỉ là hoạt động của lực lượng vũ trang, mà còn là sự tham gia mạnh mẽ của quần chúng nhân dân. Trong đó, những người phụ nữ Bến Tre đã tạo nên một hình ảnh đặc biệt: “Đội quân tóc dài”.

Nghe tên gọi ấy, người ta có thể hình dung những người phụ nữ với mái tóc dài quen thuộc của miền quê Nam Bộ. Nhưng đằng sau hình ảnh giản dị ấy là một lực lượng đấu tranh chính trị đông đảo, có tổ chức và có tinh thần đoàn kết. Họ tham gia biểu tình, đấu tranh trực diện với đối phương, vận động binh lính, đòi thả người bị bắt và hỗ trợ phong trào bằng nhiều hình thức khác nhau. Có những người mẹ, người chị vốn chỉ quen với công việc gia đình, ruộng vườn, nay bước ra khỏi mái nhà để góp sức vào cuộc đấu tranh chung.

Không phải ai trong số họ cũng cầm súng, nhưng điều đó không có nghĩa là họ thiếu can đảm. Sức mạnh của “Đội quân tóc dài” nằm ở sự kiên trì, ở khả năng tập hợp quần chúng và ở tinh thần đoàn kết của những người phụ nữ bình dị. Họ biết rằng mỗi bước chân của mình đều có thể phải đối diện với hiểm nguy, nhưng vẫn quyết tâm đứng lên bảo vệ gia đình, xóm làng và quê hương.

Nguyễn Thị Định là một trong những người lãnh đạo có vai trò nổi bật trong phong trào ấy. Bà hiểu rõ sức mạnh của nhân dân, đặc biệt là sức mạnh của phụ nữ khi họ được tập hợp, tổ chức và cùng hướng đến một mục tiêu chung. Từ Bến Tre, hình ảnh “Đội quân tóc dài” đã trở thành biểu tượng nổi bật của phong trào đấu tranh cách mạng ở miền Nam. Đó cũng là minh chứng rằng lòng yêu nước không bị giới hạn bởi tuổi tác, giới tính hay xuất thân.

Nếu phải chọn một hình ảnh để nhớ về cô Ba Định, có lẽ đó không chỉ là người phụ nữ trong bộ quân phục, mà còn là người đứng giữa đồng bào, biết lắng nghe, vận động và tập hợp sức mạnh của nhân dân. Bà không làm nên lịch sử một mình. Đằng sau những thành công của bà là sự đóng góp của tập thể cán bộ, chiến sĩ và hàng nghìn người dân Bến Tre. Nhưng chính tài năng lãnh đạo, sự gan góc và khả năng gắn bó với quần chúng đã giúp bà trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Đồng khởi.

Sau thắng lợi của phong trào, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhận những trọng trách quan trọng. Bà tham gia lãnh đạo phong trào cách mạng ở miền Nam, giữ cương vị Phó Tư lệnh các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam và lãnh đạo phong trào phụ nữ giải phóng. Bà cùng tập thể lãnh đạo, cán bộ, chiến sĩ và nhân dân góp phần vào cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Tháng 4 năm 1974, Nguyễn Thị Định được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đó là một dấu mốc đáng tự hào, không chỉ đối với riêng bà mà còn đối với phụ nữ Việt Nam. Từ một cô gái nông dân ở Bến Tre, người từng bị bắt giam, chịu cảnh xa chồng, xa con, bà đã vươn lên trở thành một vị tướng có vai trò quan trọng trong cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước.

Thế nhưng, có một điều khiến hình ảnh cô Ba Định trở nên gần gũi hơn cả những danh hiệu cao quý: đó là tình cảm của bà dành cho con người. Sau ngày đất nước thống nhất, bà tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách trong Đảng và Nhà nước, trong đó có cương vị Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước. Dù công việc ngày càng nặng nề, bà vẫn gắn bó với phong trào phụ nữ và quan tâm đến đời sống của nhân dân.

Trong một câu chuyện được kể lại về chuyến thăm bộ đội năm 1982, khi gặp những người lính quê Bến Tre đang đứng giữa tiết trời lạnh giá, bà đã đến tận hàng quân để bắt tay, ôm và hỏi thăm từng người. Hình ảnh ấy khiến những người lính xúc động. Với họ, cô Ba Định lúc đó không chỉ là một vị lãnh đạo cấp cao, mà còn giống như người mẹ từ quê nhà đến thăm những đứa con đang chịu gian khổ nơi xa. Đó là một chi tiết giản dị nhưng gợi nhiều suy nghĩ: đằng sau người nữ tướng kiên cường là một người phụ nữ giàu tình cảm, luôn dành sự quan tâm chân thành cho những người đã cùng mình đi qua chiến tranh.

Ngày 26 tháng 8 năm 1992, Nguyễn Thị Định qua đời, để lại niềm tiếc thương trong lòng nhiều người. Bà đã đi xa, nhưng câu chuyện về cuộc đời bà vẫn được nhắc lại qua những trang sử, những bức ảnh tư liệu và ký ức của những người từng biết, từng gặp hoặc từng nghe kể về bà. Năm 1995, bà được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những cống hiến to lớn của bà đối với đất nước.

Ngày nay, khi nhìn lại cuộc đời nữ tướng Nguyễn Thị Định, tôi nhận ra rằng anh hùng không nhất thiết phải bắt đầu từ một con người sinh ra đã phi thường. Đôi khi, đó là một cô gái bình dị lớn lên giữa làng quê, biết đau trước nỗi đau của đồng bào, biết đứng lên trước bất công và dám chấp nhận hy sinh vì điều mình tin tưởng. Chính những lựa chọn khó khăn trong cuộc đời đã làm nên bản lĩnh của bà.

Câu chuyện của cô Ba Định còn nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của sự đoàn kết. Một chuyến thuyền chở vũ khí có thể thành công nhờ sự can đảm và phối hợp của cả đoàn; một phong trào lớn có thể lan rộng nhờ sự chung sức của nhân dân; và một người lãnh đạo có thể để lại dấu ấn sâu đậm khi biết đặt niềm tin vào những con người bình thường. Hình ảnh “Đội quân tóc dài” vì thế không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn là lời nhắc về vai trò, bản lĩnh và khả năng cống hiến của phụ nữ trong mọi thời đại.

Tôi nghĩ rằng, điều đáng quý nhất khi tìm hiểu về Nguyễn Thị Định không chỉ là biết bà từng giữ chức vụ gì hay đạt được những danh hiệu nào. Điều quan trọng hơn là hiểu được vì sao một người phụ nữ đã trải qua quá nhiều mất mát vẫn có thể kiên trì đi đến cùng con đường mình lựa chọn; vì sao bà có thể tập hợp những người dân bình dị để tạo nên sức mạnh lớn lao; và vì sao tên tuổi của bà vẫn được nhắc đến với sự kính trọng sau nhiều năm đất nước hòa bình.

Nếu những hàng dừa ở Bến Tre có thể kể chuyện, có lẽ chúng sẽ kể về biết bao con người đã sống, chiến đấu và hy sinh cho quê hương. Trong câu chuyện ấy, cô Ba Định sẽ luôn là một hình ảnh đặc biệt: người con gái xứ dừa mang trong mình trái tim kiên cường, vượt qua đau thương để thắp lên ngọn lửa Đồng khởi. Cuộc đời bà nhắc chúng ta rằng lòng yêu nước không chỉ nằm trong lời nói, mà còn được chứng minh bằng hành động, sự hy sinh và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Và khi câu chuyện về nữ tướng Nguyễn Thị Định khép lại, điều còn ở lại không chỉ là niềm tự hào về một người anh hùng lịch sử, mà còn là một bài học sâu sắc dành cho thế hệ trẻ hôm nay: hãy biết trân trọng hòa bình, hiểu giá trị của những hy sinh trong quá khứ và sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước. Bởi những điều tốt đẹp mà chúng ta đang có hôm nay được xây dựng từ biết bao con người đã dám sống và cống hiến cho ngày mai. Cô Ba Định đã trở thành một phần của lịch sử, nhưng tinh thần kiên cường, lòng yêu nước và tình yêu thương con người mà bà để lại sẽ còn tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ mai sau.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn