CÔ DU KÍCH ) NGUYỄN THỊ THU – NGƯỜI LÁI ĐÒ CHỞ MÁU VÀ LƯƠNG THỰC BÊN SÔNG THẠCH HÃN
Chiều Quảng Trị năm 1972, dòng sông Thạch Hãn tĩnh lặng dưới bóng hoàng hôn — tưởng như bình yên, nhưng lòng đất, lòng nước đâu đó đang âm ỉ khói lửa. Cô gái trẻ mười tám tuổi — Thu — người vừa dạm hỏi với anh chàng du kích tên Câu — vẫn tình nguyện gánh lấy nhiệm vụ mà ít người dám: chèo đò đêm đưa bộ đội, vũ khí vào Thành cổ.Bên mái chèo, cùng với bố chồng — cụ Nguyễn Con — một lão ngư dân mộc mạc mà có trái tim thép, cô Thu kê lưng, cúi đầu lắng nghe từng tiếng bom đạn xa xăm vọng về. Mỗi chuyến đò qua sông là một lần gần cận cái chết. Bom, đạn, ánh lửa, tiếng hét — bao lần con đò nhỏ lắc lư giữa mưa pháo, giữa nước sông đỏ quạch phù sa và máu.Nhưng chiều đó — có đêm — khi bầu trời như sắp rơi xuống đất, cô Thu vẫn cắn chặt môi, giữ tay chèo không run. Sau lưng cô là đồng đội, là vận mệnh của Thành cổ, là niềm tin của hàng ngàn người đang chờ cơm, đạn, lương khô, để kịp thời tiếp viện cho cuộc chiến sinh tử.Có lần, khi vừa cập bến Thành cổ, cô nhìn thấy một chiến sĩ lính giải phóng ngã quỵ — máu nhuộm cánh đồng, cơn đau khủng khiếp trên gương mặt non — cô không kịp khóc. Cô vội đỡ anh, dìu vào lều, mang nước uống, băng vết thương. Đêm ấy, bên bến sông, cô nghe tiếng gió cuốn qua, tiếng dòng nước vỗ nhẹ — như hơi thở của những người nằm lại dưới đáy sông.Cứ thế, suốt 81 đêm — 81 đêm đen tối không sao — cô Thu và cụ Con chèo chở lặng lẽ, thầm lặng, để giữ lấy niềm tin, giữ mạng người, giữ cho Thành cổ có lương thực, vũ khí, tiếng bước chân của bộ đội. Không phải đò nào đưa người sang sông cũng trở lại; có chuyến đò trở về chỉ mang theo thương binh, có chuyến đò, trở về trơ trọi — không còn người, chỉ còn bóng dáng chiếc đò im lặng giữa sông.Sau giải phóng, cuộc sống đối với Thu không êm đềm như người ta tưởng. Cụ Con mất, chiến tranh đi qua để lại ký ức — nhưng cũng để lại thương đau, những mất mát. Cô cùng chồng — người du kích cùng quê — gắn bó với dòng sông ấy, đổi nghề chèo đò, cào hến, làm thuê để sống.Giờ đây, đứng bên dòng Thạch Hãn — nước yên, sóng lặng — Thu khẽ vuốt tay lên mái chèo cũ kỹ, mắt ánh lên một nỗi nhớ. Cô như nghe được tiếng đồng đội xưa vọng về: lời hứa giữ nước, giữ quê hương, giữ từng con người từng bước qua sông.Cô không cười trong tấm ảnh lịch sử năm 1972 — bởi lẽ, nụ cười là xa xỉ khi bom nổ, khi sự sống và cái chết đan xen dưới lòng nước .Sau giải phóng, cô Thu già đi, mái tóc bạc, bước đi chậm rãi trên bờ sông. Nhưng ký ức 81 đêm không phai. Cô vẫn cảm nhận tiếng bom nổ, cảm giác mái chèo trong tay, cảm giác sống chết luôn gần kề. Và mỗi khi có ai thắp hương bên Thành cổ Quảng Trị hay nhìn dòng Thạch Hãn lặng lẽ, ánh mắt cô lại xa xăm: nhớ đồng đội, nhớ 81 đêm tuổi trẻ và lòng quả cảm không gì khuất phục nổi. Dưới nền trời Quảng Trị, dưới bóng chiều tà lặng lẽ trên sông Thạch Hãn, hình ảnh cô — mái chèo — sông — Thành cổ — hòa thành một khúc tráng ca. Một khúc ca không lời, mà vang mãi trong tâm trí người dân nước Việt.



