CÔ GÁI ĐI QUA TRUÔNG BỒN
Phạm Thị Thái và bốn năm tuổi trẻ ở con đường lửa
Mười bảy tuổi. Một tuổi đời còn rất nhỏ. Nhưng chiến tranh không chờ người ta lớn. Tháng 5 năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào những năm tháng ngày càng ác liệt, cô gái Phạm Thị Thái, quê xã Diễn Yên, huyện Diễn Châu, rời quê tham gia lực lượng thanh niên xung phong. Hồ sơ của địa phương ghi chị sinh ngày 3 tháng 7 năm 1947, tham gia thanh niên xung phong từ tháng 5 năm 1965 đến tháng 11 năm 1968, thuộc C307, N63, P27, hoạt động tại Truông Bồn và hoàn thành nhiệm vụ sau những năm tháng ấy. Bốn năm, nghe qua chỉ là một quãng thời gian trong cuộc đời, nhưng với một cô gái vừa mười bảy tuổi, đó gần như là cả một phần tuổi trẻ được sống giữa một thời đại mà mỗi ngày bình yên đều phải đánh đổi bằng sức người.
Ngày nay, Truông Bồn là một khu di tích lịch sử nổi tiếng của Nghệ An. Người ta đến đây thắp nén hương, đứng trước những tấm bia ghi tên người đã khuất, nghe kể về Đại đội 317, về những thanh niên xung phong đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ và về con đường huyết mạch từng đi qua những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Nhưng Truông Bồn của năm 1965 hoàn toàn khác. Khi ấy chưa có khu tưởng niệm, chưa có những hàng cây yên tĩnh và những con đường dành cho khách đến thăm. Nơi đây chỉ có núi đồi, đường giao thông, những cánh rừng và một cuộc chiến đang mỗi ngày đến gần. Người ta không đến Truông Bồn để tham quan. Người ta đến đó để làm nhiệm vụ, và một khi đã đứng giữa nơi ấy, chẳng ai biết ngày mai mình sẽ ra sao.
Phạm Thị Thái đến Truông Bồn trong hoàn cảnh như thế. Chị mới mười bảy tuổi, cái tuổi ở quê nhà lẽ ra vẫn còn gắn với gia đình, với ruộng đồng, với những buổi chiều cùng bạn bè và những ước mơ còn chưa thành hình. Một cô gái mười bảy tuổi có thể chưa từng nghĩ rằng mình sẽ phải sống trong đơn vị, làm việc trên những tuyến đường bị bom đánh phá, hoặc trở thành một phần của một câu chuyện mà nhiều thập kỷ sau người ta vẫn kể lại. Nhưng lịch sử đôi khi không cho người trẻ quyền lựa chọn thời điểm để trưởng thành. Họ chỉ có thể lựa chọn cách mình sống trong hoàn cảnh ấy.
Những ngày đầu ở đơn vị hẳn không dễ dàng. Từ một cô gái Diễn Yên bước ra ngoài quê hương, chị phải làm quen với những người đồng đội mới, những quy định mới và một công việc hoàn toàn khác cuộc sống gia đình. Thanh niên xung phong không phải những người chỉ đứng đó để chờ đợi. Họ phải làm việc thật sự, và đôi khi là những công việc lặp đi lặp lại đến mức người ngoài nhìn vào có thể không thấy được sự lớn lao của nó: san lấp hố bom, sửa đường, bảo đảm giao thông, dọn đất đá và giữ cho những chuyến xe có thể tiếp tục đi. Một đoạn đường vừa sửa xong có thể hôm sau lại bị đánh phá; một hố bom vừa lấp xong có thể lại xuất hiện ở ngay bên cạnh. Họ làm xong rồi lại làm tiếp, bởi phía trước còn có những đoàn xe đang chờ, những chuyến hàng đang cần được đưa đi, những người lính ở chiến trường đang cần sự chi viện từ hậu phương.
Trong những công việc ấy, Phạm Thị Thái vẫn chỉ là một cô gái trẻ. Hồ sơ không ghi lại chị từng viết thư gì về nhà, từng nhớ ai, từng khóc hay từng cười trong những ngày ấy. Vì thế, chúng ta không nên tự tạo ra những lời nói rồi coi đó là sự thật. Nhưng chúng ta có thể hiểu rằng một người con gái mười bảy tuổi xa quê chắc chắn phải có những nỗi nhớ của riêng mình. Có thể là nhớ mẹ, nhớ cha, nhớ căn nhà quen thuộc, nhớ bữa cơm gia đình hay một con đường làng mà trước khi đi chị từng nghĩ đó là điều quá bình thường để phải nhớ. Nhưng chiến tranh khiến những điều bình thường trở nên quý giá. Một lá thư từ quê có thể khiến một cô gái vui suốt cả ngày. Một tin người nhà vẫn khỏe có thể khiến một người đang ở rất xa yên tâm thêm nhiều ngày. Có những lúc người ta sống không phải nhờ vào những điều lớn lao, mà nhờ một chút tin tức từ quê và những người đồng đội bên cạnh.
Truông Bồn những năm ấy cũng là nơi của những cuộc gặp gỡ giữa rất nhiều người trẻ từ các miền quê khác nhau. Họ đến rồi cùng sống với nhau, cùng làm việc, cùng chia sẻ những thiếu thốn. Có người quê Nghệ An, có người từ nơi khác đến; nhưng khi đứng trên một tuyến đường đang bị bom đạn đe dọa, khoảng cách quê quán không còn quan trọng. Người bên cạnh mình là đồng đội. Khi một người mệt, người khác giúp đỡ. Khi một người nhớ nhà, cả nhóm có thể ngồi nghe. Khi công việc chưa xong, tất cả lại cùng đứng lên. Những mối quan hệ được tạo ra trong hoàn cảnh ấy thường rất sâu, bởi người ta đã cùng nhau đi qua những ngày mà mỗi sáng thức dậy đều không chắc ngày hôm đó có bình yên hay không.
Có lẽ chính những ngày như thế đã khiến Phạm Thị Thái trưởng thành. Cô gái mười bảy tuổi của Diễn Yên từng bước trở thành một người thanh niên xung phong hiểu thế nào là trách nhiệm, thế nào là đồng đội và thế nào là sống vì một việc chung. Nhưng điều quan trọng là phải hiểu rằng những người trẻ ấy không phải những con người không biết sợ. Họ cũng biết bom đạn nguy hiểm, biết đường bị đánh phá có thể cướp đi mạng sống, biết một người bạn hôm nay còn nói chuyện với mình thì ngày mai có thể không còn nữa. Lòng can đảm không phải là không sợ; lòng can đảm là biết nguy hiểm mà vẫn làm công việc của mình. Và đó có lẽ mới là điều khiến tuổi trẻ của họ trở nên đáng nhớ.
Năm 1968 là một năm đặc biệt trong ký ức Truông Bồn. Ngày 31 tháng 10 năm ấy, 13 thanh niên xung phong của Đại đội 317 đã hy sinh trong một trận bom khi đang làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông. Chỉ còn hơn mười giờ nữa là đến thời điểm Mỹ tuyên bố ngừng ném bom miền Bắc từ 0 giờ ngày 1 tháng 11 năm 1968. Những người nằm lại hôm ấy đã ở rất gần một khoảng thời gian mà người ta tưởng rằng nguy hiểm sẽ giảm xuống. Nhưng họ không kịp đi đến ngày hôm sau. Câu chuyện ấy về sau trở thành một trong những biểu tượng đau thương và xúc động nhất của Truông Bồn.
Phạm Thị Thái không nằm trong số 13 người hy sinh ngày 31 tháng 10 năm ấy. Hồ sơ địa phương xác nhận chị tiếp tục phục vụ đến tháng 11 năm 1968 và hoàn thành nhiệm vụ. Điều đó khiến câu chuyện của chị có một chiều khác: chị là người sống sót, là người có thể trở về, và cũng là người mang theo ký ức về những người đồng đội đã không trở lại. Với một người từng sống giữa hoàn cảnh như vậy, hòa bình có lẽ không bao giờ chỉ đơn giản là “chiến tranh đã kết thúc”. Hòa bình còn là việc những người mình quen biết vẫn còn sống; là những người không may mắn đã trở thành những cái tên trên bia tưởng niệm; là một phần tuổi trẻ của mình mãi mãi gắn với một vùng đất mà mỗi lần nhớ lại đều có thể thấy hiện lên khuôn mặt của những người năm cũ.
Tháng 11 năm 1968, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, Phạm Thị Thái rời Truông Bồn. Một cô gái mười bảy tuổi ngày nào bước vào nơi đây giờ đã là một người phụ nữ trẻ. Bốn năm đã đi qua. Trong bốn năm ấy, chị đã lớn lên giữa đồng đội, giữa những con đường bị bom phá và giữa một cuộc chiến mà người trẻ phải trưởng thành nhanh hơn bình thường. Không ai có thể lấy lại những năm tháng đó cho chị. Không ai có thể trả lại một tuổi trẻ yên bình mà chị đáng lẽ có thể được sống. Nhưng cũng chính bốn năm ấy đã trở thành một phần trong ký ức của quê hương.
Có lẽ một người từng đi qua Truông Bồn sẽ không bao giờ nhìn một con đường giống như chúng ta. Với người hôm nay, đường là nơi để đi. Với những người thanh niên xung phong ngày trước, đường là trách nhiệm, là nhiệm vụ, là nơi họ đã gửi lại sức lực và tuổi trẻ. Một con đường thông có nghĩa là một đoàn xe có thể đi. Một chuyến hàng đến nơi có nghĩa là những người ở phía trước có thêm điều kiện chiến đấu. Một hố bom được lấp có nghĩa là những người khác có thể tiếp tục hành trình. Những điều ấy nghe rất nhỏ nếu tách khỏi hoàn cảnh chiến tranh, nhưng khi đặt vào cả một cuộc chiến, chúng tạo nên sức mạnh của hậu phương.
Hôm nay, nếu một cô gái mười bảy tuổi ở Hùng Châu đứng trước khu di tích Truông Bồn, có lẽ cô ấy sẽ rất khó hình dung một cô gái mười bảy tuổi khác của Diễn Yên từng sống ở đây như thế nào. Cô gái hôm nay có thể có điện thoại, có trường học, có bạn bè, có những ước mơ về nghề nghiệp và tương lai. Cô có thể than phiền về một bài kiểm tra khó hay một ngày học mệt. Những điều đó hoàn toàn bình thường. Và chính vì bình thường nên chúng đáng quý. Bởi Phạm Thị Thái và những người cùng thế hệ đã từng sống trong một thời đại mà điều bình thường ấy không phải lúc nào cũng có.
Vì thế, khi nhắc đến Phạm Thị Thái, không cần phải biến chị thành một nhân vật quá xa vời. Hãy nhớ chị trước hết là một cô gái quê Diễn Yên, mười bảy tuổi rời nhà, bốn năm làm thanh niên xung phong ở Truông Bồn rồi trở về. Chị không phải người duy nhất làm nên lịch sử, nhưng chị là một trong rất nhiều người trẻ đã góp một phần tuổi đời của mình vào những năm tháng đất nước gian lao nhất. Có người hy sinh. Có người trở về. Có người tiếp tục sống đến hôm nay và trở thành nhân chứng của một thời đã qua. Tất cả họ đều đáng được nhớ.
Và có lẽ câu chuyện đẹp nhất không phải là câu chuyện về một cô gái đã sống giữa bom đạn như thế nào. Mà là câu chuyện về việc sau tất cả, cô gái ấy đã có thể trở về quê hương. Trở về với Diễn Yên, với cuộc sống đời thường, với những ngày không còn tiếng bom. Cô đã đi qua một thời tuổi trẻ mà rất nhiều người cùng thế hệ không thể đi qua trọn vẹn. Bởi vậy, khi ta đứng trước Truông Bồn hôm nay, giữa một không gian yên tĩnh, hãy nhớ rằng sự yên tĩnh ấy từng được mua bằng những năm tháng rất ồn ào của quá khứ.
Một cô gái mười bảy tuổi đã từng đứng ở đó.
Tên cô là Phạm Thị Thái.
Cô đã đi qua Truông Bồn.
Và từ đó, Truông Bồn đi cùng cô suốt phần đời còn lại.



