Người có công giúp đỡ cách mạng

CÔ GÁI QUÊ LÚA LẤY MÁU VIẾT ĐƠN XIN RA TRẬN

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Hải Phòng22/08/2026Trần Quang Tú (Đặc khu Cát Hải)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện về chiến tranh không bắt đầu bằng tiếng súng, cũng không bắt đầu bằng những trận đánh. Có khi, câu chuyện bắt đầu từ một cô gái tuổi mười bảy, một lá đơn tình nguyện và một quyết tâm mà ngay cả những người thân yêu nhất cũng không thể lay chuyển.

Người con gái ấy là Nguyễn Thị Bích Liên, sinh năm 1948, quê ở Nam Phú, Tiền Hải, Thái Bình. Nhiều người biết đến bà với cái tên thân mật “cô Liên xung phong”. Năm 1965, khi vừa học xong lớp 7, cô gái quê lúa đã quyết định lên đường tham gia thanh niên xung phong.

Hơn sáu mươi năm đã trôi qua, nhưng khi kể lại câu chuyện của mình, bà vẫn nhớ rất rõ những ngày tháng tuổi trẻ ấy.

Lá đơn được viết bằng máu

Năm 1965, phong trào thanh niên xung phong chống Mỹ cứu nước lan rộng. Nguyễn Thị Bích Liên khi ấy mới 17 tuổi.

Trong gia đình, hai người anh đã vào bộ đội, chị gái cũng đi xây dựng kinh tế mới. Ở nhà chỉ còn Liên và những người em nhỏ. Bởi vậy, khi nghe con gái xin đi thanh niên xung phong, cha mẹ bà không đồng ý.

Người mẹ thương con, sợ con gái nhỏ bé phải đi đến nơi chiến tranh ác liệt nên nhiều lần khuyên can.

Nhưng càng bị ngăn cản, cô gái trẻ càng quyết tâm.

Bà từng nhớ lại lời mình nói với gia đình:

“Gian khổ thì cháu mới xin đi, nếu sung sướng cháu lại không đi.”

Không được gia đình đồng ý, bà đã lấy máu từ đầu ngón tay để viết đơn tình nguyện.

Lá đơn ấy không chỉ là một tờ giấy xin đi.

Đó là lời khẳng định về quyết tâm của một cô gái mới mười bảy tuổi trước tiếng gọi của Tổ quốc.

Sau khi nộp đơn, vì sợ bị ngăn cản, bà lặng lẽ rời nhà từ sáng sớm. Không một lời từ biệt cha mẹ, cô gái nhỏ bé vừa đi vừa chạy quãng đường khoảng 15 km lên huyện để báo danh. Trên đường đi, có người còn trêu rằng bố mẹ đang đuổi theo khiến bà vừa khóc vừa chạy.

Cô gái khi ấy chỉ nặng khoảng 38 kg.

Đến lúc khám tuyển, sợ mình bị loại vì thiếu cân, bà đã lén bỏ hai cục gạch vào túi quần để đủ tiêu chuẩn.

Đó là một chi tiết mà sau này mỗi khi kể lại, bà vẫn không khỏi bật cười.

Ngày nhận quân trang, bộ quần áo rộng thùng thình trên người cô gái nhỏ bé.

Bà vừa khóc vừa cười.

Khóc vì nhớ cha mẹ.

Nhưng cũng cười vì cuối cùng mình đã thực hiện được ước nguyện được lên đường.

Từ đó, Nguyễn Thị Bích Liên trở thành nữ thanh niên xung phong của Đội 89, C893 Thanh niên xung phong tỉnh Thái Bình.

Những ngày trên tuyến đường lửa

Những ngày đầu, đơn vị của bà làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông tuyến đường sắt từ Phủ Lý đến cầu Yên, Ninh Bình.

Công việc của những cô gái thanh niên xung phong khi ấy là sửa từng thanh ray, thay từng tà vẹt, san lấp hố bom, bảo đảm cho tuyến đường luôn thông suốt.

Ban ngày lao động trong bom đạn.

Ban đêm, những cô gái trẻ lại tự tổ chức văn nghệ.

Không có sân khấu.

Không có ánh đèn.

Có khi chỉ là một chiếc hòm đạn được tận dụng làm nơi biểu diễn.

Nhưng tiếng hát vẫn vang lên.

Sinh ra ở quê lúa Thái Bình, Bích Liên có năng khiếu văn nghệ, đặc biệt là chèo. Giữa những ngày chiến trường khốc liệt, tiếng hát của cô gái trẻ trở thành nguồn động viên tinh thần cho đồng đội.

Những bài thơ, những làn điệu chèo được cất lên giữa tiếng bom như một cách để những người trẻ giữ lại niềm tin và sự lạc quan.

Nhưng chiến tranh không chỉ có những đêm văn nghệ.

Phía sau tiếng hát là những ngày tháng mà cái chết luôn ở rất gần.

Trên tuyến Trường Sơn

Tháng 7/1968, đơn vị của Nguyễn Thị Bích Liên hành quân vào Trường Sơn.

Khi vừa đến làng Thanh Thạch, Quảng Bình, đơn vị đã phải đối mặt với một trận oanh tạc dữ dội.

Tiếng máy bay, tiếng bom bất ngờ ập xuống.

Trong khoảnh khắc ấy, bà và một nữ đồng đội chỉ kịp đẩy nhau xuống hầm trú ẩn.

Bom nổ.

Khói bụi bao trùm.

Khi có hiệu lệnh, những người còn sống lao ra khỏi hầm để tiếp tục nhiệm vụ.

Nhưng một đồng đội của bà đã không thể trở về sau trận oanh tạc ấy.

Nỗi đau chưa kịp nguôi, những người còn sống lại tiếp tục công việc.

Bà cùng đồng đội bám trụ ở những trọng điểm như 448 trên đường 15A, Cổng Trời, Km39...

Ở đó, mỗi mét đường được giữ thông là một phần nhiệm vụ phải hoàn thành.

Có lần, sau chuyến đi công tác trở về đơn vị, bà chứng kiến nơi sinh hoạt của đơn vị vừa bị bom đánh trúng.

Chín đồng đội đã hy sinh.

Không có nhiều thời gian cho sự đau thương.

Những người còn sống phải nén nước mắt, tự tay chôn cất đồng đội rồi lại tiếp tục nhiệm vụ.

Có lẽ, với những người đã sống qua chiến tranh, đó là một trong những ký ức đau đớn nhất.

Những người hôm trước còn cùng mình nói chuyện, cùng mình làm việc, hôm sau đã nằm lại.

Còn người sống thì phải tiếp tục bước đi.

Tiếng hát giữa tuyến lửa

Năm 1969, Nguyễn Thị Bích Liên gia nhập Đoàn văn công “Tiếng hát át tiếng bom”, thuộc Ban Xây dựng 67, Bộ Giao thông vận tải.

Từ một cô gái thanh niên xung phong trực tiếp làm nhiệm vụ trên tuyến đường, bà tiếp tục mang tiếng hát đến phục vụ cán bộ, chiến sĩ nơi chiến trường.

Nếu ban ngày là những cung đường đầy bom đạn thì ban đêm, tiếng hát trở thành một cách để động viên những người đang chiến đấu.

Âm nhạc không thể ngăn bom rơi.

Nhưng tiếng hát có thể giúp con người thêm niềm tin.

Có thể giúp một người lính quên đi mệt mỏi trong giây lát.

Có thể giúp những cô gái trẻ đang xa quê cảm thấy mình vẫn còn một quê hương ở phía sau.

Và với Nguyễn Thị Bích Liên, những năm tháng ấy đã trở thành một phần không thể tách rời của cuộc đời.

Năm năm gia đình tưởng bà đã hy sinh

Suốt những năm tháng ở chiến trường, gia đình gần như không nhận được tin tức của Nguyễn Thị Bích Liên.

Năm năm xa nhà là năm năm người mẹ ở quê không biết con gái mình đang ở đâu.

Rồi một ngày, gia đình nghe tin một người cùng tên với Liên đã hy sinh.

Cha mẹ tưởng rằng người con gái mình mong đợi bấy lâu đã không còn.

Gia đình lập bàn thờ.

Làm giỗ cho bà đến lần thứ hai.

Không ai biết rằng cô gái nhỏ bé năm nào vẫn đang sống và tiếp tục công việc của mình ở nơi chiến trường.

Năm 1970, Nguyễn Thị Bích Liên có dịp trở lại Hà Nội công tác.

Đó cũng là cơ hội để bà được gặp lại mẹ và em gái.

Cuộc đoàn tụ sau năm năm xa cách là một cuộc gặp đầy nước mắt.

Người mẹ từng khóc suốt một năm vì con gái xin đi nay lại được nhìn thấy con trở về.

Còn người con gái năm nào bỏ nhà đi trong nước mắt giờ đã trưởng thành sau những năm tháng chiến trường.

Có lẽ đó là một trong những khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong cuộc đời bà.

Bảy năm tuổi trẻ nơi tuyến lửa

Từ năm 1965 đến năm 1972, bảy năm tuổi trẻ của Nguyễn Thị Bích Liên gắn với những cung đường chiến trường.

Cô gái 17 tuổi năm nào đã trở thành một nữ thanh niên xung phong dạn dày qua bom đạn.

Bà từng được trao ba lần Huy hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ” của ngành giao thông vận tải. Sau những năm tháng chiến trường, bà tiếp tục công tác tại Văn phòng Chính phủ cho đến khi nghỉ hưu.

Nhưng khi nhìn lại chặng đường ấy, bà không chỉ nói về những phần thưởng.

Điều bà nhắc nhiều hơn là đồng đội.

Là những người đã cùng bà sửa đường.

Là những người đã cùng bà trú bom.

Là những người đã cùng bà cất tiếng hát giữa chiến trường.

Và cũng là những người đã không thể trở về.

Có lẽ chính vì vậy mà sau khi nghỉ hưu, bà vẫn tích cực tham gia các hoạt động xã hội, công tác cựu thanh niên xung phong và văn nghệ. Bà còn viết lại câu chuyện về cuộc đời mình như một cách lưu giữ ký ức và tri ân đồng đội.

Nếu được lựa chọn lại...

Điều khiến tôi ấn tượng nhất khi đọc về cuộc đời bà Nguyễn Thị Bích Liên không phải là lá đơn viết bằng máu.

Cũng không phải những lần được trao danh hiệu.

Mà là cách bà nhìn lại sự lựa chọn của mình sau hơn nửa thế kỷ.

Nếu được lựa chọn lại, bà vẫn sẽ lên đường.

Vẫn sẽ chọn những năm tháng gian khổ.

Bởi với bà, đó là lý tưởng của tuổi trẻ trong những năm đất nước có chiến tranh.

Một cô gái mới 17 tuổi ngày ấy có thể chưa hiểu hết chiến tranh sẽ khắc nghiệt đến đâu.

Nhưng bà hiểu rằng đất nước đang cần những người trẻ.

Và bà đã đi.

Đi bằng một quyết tâm đến mức dám lấy máu viết đơn.

Đi bằng đôi chân nhỏ bé vượt quãng đường 15 km lên huyện.

Đi bằng cả tuổi thanh xuân của mình.

Để rồi sau này, khi ngoảnh lại, bà có thể nói rằng mình không hối tiếc.

Người giữ lửa cho ký ức

Hôm nay, Nguyễn Thị Bích Liên đã bước qua tuổi thanh xuân từ rất lâu.

Cô gái 17 tuổi năm nào đã trở thành một người bà, người mẹ, một cựu thanh niên xung phong luôn đau đáu với những câu chuyện của đồng đội.

Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa.

Những cung đường năm xưa giờ đã đổi thay.

Nhưng ký ức vẫn còn đó.

Nó nằm trong những tấm ảnh cũ.

Trong những câu chuyện được kể lại.

Trong những bài thơ, câu hát mà bà từng sáng tác giữa chiến trường.

Và đặc biệt, trong ký ức về những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại.

Có những người đã dành tuổi trẻ để chiến đấu.

Có những người đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.

Có những người may mắn trở về nhưng mang theo những vết thương và ký ức suốt đời.

Nguyễn Thị Bích Liên thuộc về thế hệ ấy.

Một thế hệ mà khi Tổ quốc gọi tên, họ đã trả lời bằng hành động.

Không cần những lời nói lớn lao.

Chỉ một lá đơn.

Một quyết định.

Một bước chân lên đường.

Và rồi là cả một tuổi trẻ gửi lại nơi tuyến lửa.

Câu chuyện về “cô Liên xung phong” vì thế không chỉ là câu chuyện về một người phụ nữ.

Đó là câu chuyện về một thế hệ thanh niên đã sống một tuổi trẻ không thể lặp lại.

Họ đã đi qua chiến tranh bằng niềm tin, bằng tình đồng đội và bằng tình yêu quê hương, đất nước.

Hôm nay, khi những người từng sống trong thời hoa lửa đã ngày một già đi, những câu chuyện của họ càng trở nên quý giá.

Bởi thời gian có thể làm phai màu những bức ảnh.

Có thể khiến những con đường xưa thay đổi.

Có thể khiến những người đồng đội lần lượt rời xa.

Nhưng ký ức về một thế hệ đã sống và cống hiến hết mình cho Tổ quốc thì không thể mất đi.

Và câu chuyện của Nguyễn Thị Bích Liên – cô gái quê lúa từng lấy máu viết đơn xin ra trận – sẽ còn được kể lại như một lời nhắc nhở với thế hệ hôm nay:

Hòa bình không tự nhiên mà có.

Đằng sau mỗi ngày bình yên là tuổi trẻ của những con người đã từng dám bước vào nơi gian khổ nhất.

Để hôm nay, chúng ta được sống, được học tập và được mơ ước trong một đất nước hòa bình.

Và để những người như bà Nguyễn Thị Bích Liên có thể nhìn lại tuổi trẻ của mình mà nói:

“Nếu được lựa chọn lại, tôi vẫn sẽ đi.”

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn