“Cô giao liên băng rừng Tà Lùng” – Tỉnh Cao Bằng**
Những năm cuối thập niên 1940, khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn ác liệt nhất, vùng biên giới Tà Lùng – Cao Bằng trở thành một trong những cửa ngõ quan trọng của cách mạng. Đây là nơi liên lạc giữa căn cứ Việt Bắc với quốc tế, nơi nhiều chuyến thư công tác, khí tài, tài liệu mật phải vượt qua hàng chục lớp phục kích của quân Pháp. Trong bối cảnh hiểm nguy ấy, một cô gái dân tộc Tày tên Lưu Thị Hảo, mới vừa tròn hai mươi, đã trở thành huyền thoại của tuyến giao liên này.
Tuổi trẻ giữa núi rừng
Hảo sinh ra trong một căn nhà sàn nhỏ bên sườn núi xanh mướt. Từ nhỏ, cô đã quen với tiếng suối chảy, tiếng gió thổi qua tán rừng và những con đường mòn quanh co giữa đá tai mèo. Cha mất sớm, Hảo sống với mẹ, cuộc sống lam lũ nhưng bình yên.
Khi cán bộ về làng xây dựng cơ sở, mẹ Hảo tham gia nuôi giấu, còn Hảo – nhanh nhẹn và hiểu đường rừng như lòng bàn tay – được phía trên chọn làm giao liên bí mật.
Mẹ biết con gái nhận nhiệm vụ nguy hiểm, chỉ buộc lại khăn choàng vai cho con, khẽ nói:
– “Con gái Tày mình đã đi việc nước thì phải đi đến cùng. Nhưng phải giữ mình, đừng để mẹ một mình trong căn nhà này.”
Hảo ôm mẹ thật chặt rồi bước đi, mang theo cả tuổi thanh xuân gửi vào núi rừng.
Những bước chân không để lại dấu
Công việc giao liên thời ấy không giống như trong phim ảnh. Không có đường rõ ràng, không có bản đồ đầy đủ. Tất cả đều dựa vào trí nhớ, kinh nghiệm, giác quan và… may mắn.
Hảo phải mang những túi tài liệu mật nặng trĩu trên vai, vượt qua các con suối chảy xiết, leo lên những triền núi dốc đứng, len lỏi dưới những cánh rừng già âm u. Ban đêm đi rừng không được dùng đèn vì sợ bị lộ. Cô chỉ lần theo ánh trăng hoặc cảm nhận gió thổi qua lá để đoán hướng.
Có đêm mưa rừng kéo xuống ào ào, nước chảy thành dòng. Đường mòn bị cuốn trôi. Bùn ngập đến đầu gối. Hảo vẫn phải đi, vì tài liệu trên vai là mệnh lệnh. Có khi cô phải bò qua từng hốc đá, dùng tay bám vào rễ cây để không trượt chân xuống vực sâu.
Địch phục kích khắp nơi. Chỉ cần lộ dấu chân là chúng lần theo ngay. Vì vậy, Hảo thường đi men theo suối để nước xóa dấu hoặc bước trên rễ cây, bãi đá. Có khi cô phải đi vòng cả chục cây số chỉ để tránh một ổ phục kích.
Một đồng đội từng kể:
– “Chân Hảo nhỏ vậy mà đi nhanh như nai, chẳng để lại một dấu nào. Pháp tìm hoài không bắt được.”
Cuộc gặp giữa lằn ranh sinh tử
Một buổi sáng mùa đông năm 1949, Hảo được giao nhiệm vụ mang một bọc tài liệu cực kỳ quan trọng từ Tà Lùng sang Pác Bó. Đây là kế hoạch phối hợp của lực lượng chủ lực, nếu rơi vào tay địch thì cả chiến dịch sẽ bị lộ.
Hảo đi từ lúc trời chưa sáng, băng qua những con đường sương mù dày đặc. Tuy nhiên, đến gần suối Nặm Tô, cô phát hiện dấu giày lạ – quân Pháp đang phục kích.
Tim đập mạnh, nhưng Hảo không hoảng. Cô lùi lại, men theo sườn núi đá dựng đứng. Có đoạn phải bám bằng cả hai tay, người ép sát vào đá sắc lạnh. Tài liệu đựng trong túi vải buộc chặt ngang ngực, chỉ cần tuột tay là rơi xuống vực thẳm.
Khi đến gần bờ suối hẹp hơn, Hảo nghe tiếng nói tiếng cười của lính Pháp. Chúng đang ngồi nướng khoai ngay bờ bên kia. Nếu đi qua suối, chắc chắn sẽ bị phát hiện. Không còn đường vòng, Hảo quyết định… lội ngược dòng suối chảy xiết để dấu chân bị nước cuốn sạch, rồi men theo một tảng đá lớn nhô lên giữa dòng.
Nước lạnh buốt làm đôi chân tê dại, dòng chảy mạnh đẩy cô loạng choạng, nhưng Hảo vẫn cắn răng chịu đựng, đôi mắt hướng về mỏm đá như hướng về hy vọng duy nhất.
Khi lên được tảng đá, vừa kịp giấu người sau bụi rậm thì một tên lính Pháp bước lại. Hảo nín thở. Chỉ cách chưa đầy hai sải tay.
Tiếng tim cô đập thình thịch như tiếng trống. Chỉ một chút sơ suất thôi, bao công sức của đơn vị, bao tính mạng của bộ đội chủ lực sẽ mất hết.
Tên lính nhìn quanh một lúc rồi bỏ đi. Hảo thở nhẹ nhưng hai chân run lên vì lạnh và sợ. Nhưng cô vẫn tiếp tục, đi suốt ba tiếng đồng hồ nữa mới đến điểm hẹn.
Khi giao tài liệu xong, cán bộ ôm lấy đôi vai run rẩy của cô, nói khẽ:
– “Con gái dân tộc Tày giỏi lắm! Không có Hảo thì chúng ta nguy mất.”
Hảo chỉ cười, nụ cười hiền như hoa rừng.
Ngày cô ngã xuống
Cuối năm 1950, trong một chuyến giao liên giữa Pác Bó và Trùng Khánh, Hảo cùng hai đồng đội đi qua một quả đồi đang bị quân Pháp càn quét. Bị phát hiện, họ phải chạy vào rừng. Hảo dẫn mọi người theo một lối tắt chỉ cô biết, nhưng khi đến gần con dốc đá, một loạt đạn bắn tới.
Một viên đạn trúng vào vai Hảo. Máu chảy ướt chiếc áo chàm. Đồng đội định đỡ nhưng cô xua tay:
– “Đi tiếp đi! Tài liệu… quan trọng lắm…”
Cô cố lê từng bước. Mỗi bước là một cơn đau buốt từ vai lan xuống toàn thân. Nhưng Hảo vẫn không buông túi tài liệu. Đến khi qua được đỉnh đồi, cô mới ngã xuống.
Đồng đội ôm cô, gào khóc trong rừng. Hảo thở khẽ:
– “Đừng để rơi… giấy tờ… phải đưa tới nơi…”
Đó là lời cuối cùng.
Hảo ra đi khi mới hai mươi mốt tuổi – tuổi đẹp nhất của một người con gái.
Dấu ấn còn lại
Người dân Tà Lùng kể rằng, nhiều năm sau chiến tranh, khi đi qua con suối Nặm Tô lúc trời còn sớm, đôi khi người ta nhìn thấy bóng dáng mờ ảo của một cô gái mặc áo chàm, khoác túi vải, lặng lẽ bước trên rễ cây – như vẫn còn làm nhiệm vụ.
Tên cô đã được đặt cho nhiều con đường, trường học, nhưng người dân Cao Bằng vẫn nhớ nhất về “Cô giao liên nhỏ xíu mà gan dạ như hổ” – người con gái đã trải tuổi xuân của mình giữa núi rừng để giữ cho mạch máu kháng chiến luôn được thông suốt.


