Cựu Thanh niên xung phong

Hội thề sông Hát – Khi hai người con gái đất Mê Linh dựng cờ khởi nghĩa, mở đầu trang sử chống ngoại xâm của dân tộc

Mùa xuân năm 40 sau Công nguyên, tại cửa sông Hát, hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị – con gái Lạc tướng đất Mê Linh – dựng cờ khởi nghĩa, lãnh đạo nhân dân Âu Lạc vùng lên đánh đuổi ách đô hộ tàn bạo của nhà Đông Hán, giành lại quyền tự chủ trong ba năm và trở thành biểu tượng bất khuất đầu tiên của tinh thần yêu nước Việt Nam.

Hải Phòng14/08/2026Xã Sơn Thủy (Đoàn xã Sơn Thủy)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Vào những năm đầu Công nguyên, đất Giao Chỉ chìm trong ách đô hộ hà khắc của nhà Đông Hán. Sau khi nước Âu Lạc bị thôn tính và chia thành các quận huyện, chính quyền phương Bắc cử quan lại sang cai trị, thi hành chính sách bóc lột nặng nề và âm mưu đồng hóa dân tộc ta. Viên Thái thú Tô Định nổi tiếng tàn bạo, khiến lòng dân oán hận, khắp nơi âm ỉ tinh thần phản kháng. Chính trong bối cảnh ấy, tại vùng đất Mê Linh, hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị – tên đầy đủ là Trưng Thị Trắc và Trưng Thị Nhị, xuất thân dòng dõi quý tộc Lạc tướng, dòng dõi từ thời các Vua Hùng – đã sớm nuôi chí lớn giành lại giang sơn cho dân tộc.

Trưng Trắc kết duyên cùng Thi Sách, con trai Lạc tướng huyện Chu Diên, một người cũng mang chí khí chống lại chính quyền đô hộ. Tô Định lo sợ trước sự liên kết của hai dòng họ có thế lực, đã ra tay sát hại Thi Sách nhằm dập tắt mầm mống nổi dậy và uy hiếp tinh thần nhân dân. Thế nhưng hành động tàn độc ấy không khuất phục được ý chí của người vợ trẻ, mà ngược lại càng thổi bùng ngọn lửa căm thù trong lòng Trưng Trắc. Bà cùng mẹ và em gái đi khắp các miền đất nước, phát động phong trào trong toàn quận Giao Chỉ, tập hợp bằng hữu, các Lạc tướng, tích trữ lương thảo để chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa.

Sau một thời gian ráo riết chuẩn bị, Hai Bà Trưng tổ chức hội thề tại Trường Sa Châu – cánh đồng trước cửa đền Hát Môn ngày nay. Trước ba quân và trăm họ, Trưng Trắc đứng trên đàn thề, cắt tay lấy máu, cùng quân sĩ thề nguyện quyết chí đền nợ nước, trả thù nhà, khôi phục lại cơ nghiệp họ Hùng xưa. Lời thề ấy được lưu truyền trong dân gian qua áng sử ca Thiên Nam ngữ lục thế kỷ XVII, trở thành một trong những lời thề giữ nước sớm nhất và thiêng liêng nhất trong lịch sử dân tộc. Đáng chú ý, theo Đại Việt sử ký tiền biên của sử gia Ngô Thì Sĩ, khi xuất quân, Trưng Trắc vẫn còn để tang chồng nhưng vẫn trang điểm rất đẹp; trước lời can ngăn của các tướng, bà đáp rằng nếu giữ lễ mà để dung nhan tiều tụy thì nhuệ khí ba quân sẽ suy giảm – một chi tiết cho thấy bản lĩnh và sự sắc sảo hiếm có của người nữ tướng.

Tháng 2 (có tài liệu ghi tháng 3 dương lịch) năm Canh Tý – năm 40 sau Công nguyên, cuộc khởi nghĩa chính thức bùng nổ tại Hát Môn. Quân các nơi rầm rập kéo về tụ hội, dưới ngọn cờ của hai chị em họ Trưng. Nghĩa quân đánh thẳng vào các trị sở của quân Hán, đầu tiên là Mê Linh, sau đó tiến đánh Cổ Loa và Luy Lâu – trung tâm cai trị của Thái thú Tô Định. Trước khí thế như vũ bão của nghĩa quân và sự hưởng ứng rộng khắp của nhân dân, Tô Định hoảng loạn, phải cắt tóc, cạo râu, cải trang chạy trốn về nước. Chỉ trong thời gian ngắn, Hai Bà Trưng đã làm chủ một vùng lãnh thổ rộng lớn, khôi phục quyền tự chủ cho người Việt lần đầu tiên kể từ sau thời An Dương Vương. Trưng Trắc được suy tôn lên ngôi vua, xưng là Trưng Nữ Vương, đóng đô tại Mê Linh – quê hương của mình, mở ra một thời kỳ độc lập ngắn ngủi nhưng vô cùng ý nghĩa.

Tuy nhiên, nền độc lập ấy không kéo dài. Năm 42, nhà Đông Hán sai lão tướng Mã Viện – một danh tướng dày dạn trận mạc – đem đại quân sang đàn áp. Do lực lượng nghĩa quân chủ yếu là bộ binh nhẹ, vũ khí thô sơ, khó lòng đương đầu với đội quân chính quy thiện chiến của nhà Hán, cuộc kháng chiến dần rơi vào thế bất lợi. Hai Bà Trưng đã chiến đấu ngoan cường qua nhiều trận, từ Lãng Bạc đến Cấm Khê, nhưng cuối cùng không thể xoay chuyển được cục diện. Đến năm 43, cuộc khởi nghĩa bị Mã Viện dập tắt hoàn toàn. Tương truyền, để giữ trọn khí tiết, không để rơi vào tay giặc, Hai Bà đã trầm mình xuống dòng sông Hát tự vẫn, khép lại một trang sử oanh liệt bằng cái chết đầy khí phách.

Dẫu thất bại, cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng vẫn mang một ý nghĩa vô cùng to lớn trong tiến trình lịch sử dân tộc. Đây là cuộc khởi nghĩa toàn dân đầu tiên, quy tụ sức mạnh của cả nước, mở đầu cho một truyền thống đấu tranh giành độc lập bền bỉ kéo dài suốt mười thế kỷ Bắc thuộc, để rồi đơm hoa kết trái bằng chiến thắng Bạch Đằng lịch sử của Ngô Quyền năm 938, chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ phương Bắc. Hai Bà Trưng còn là biểu tượng rực rỡ cho vai trò và bản lĩnh của phụ nữ Việt Nam trong lịch sử – những người phụ nữ dám đứng lên gánh vác vận mệnh non sông, khẳng định một truyền thống "giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh" đã ăn sâu vào cốt cách dân tộc. Ngày nay, trên khắp mọi miền đất nước, từ đền Hát Môn, đền Hai Bà Trưng ở Mê Linh đến hàng trăm ngôi đền, miếu thờ khác, nhân dân vẫn thành kính tưởng nhớ công lao của hai vị nữ anh hùng dân tộc, những người đã viết nên mốc son chói lọi đầu tiên trong lịch sử chống ngoại xâm của Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Hội thề sông Hát – Khi hai người con gái đất Mê Linh dựng cờ khởi nghĩa, mở đầu trang sử chống ngoại xâm của dân tộc | Câu chuyện thời hoa lửa