Cổ lai vạn sự đông lưu thủy
Ý niệm "Cổ lai vạn sự đông lưu thủy" ở Trần Hưng Đạo không phải là sự buông xuôi cay đắng hay thái độ hư vô của kẻ thất bại. Đó là sự giác ngộ đỉnh cao của một anh hùng biết làm và biết buông.
Năm 1288, sau ba lần đại thắng quân Mông-Nguyên, sông Bạch Đằng cuộn sóng mang theo xác vạn giặc phương Bắc trôi ra biển lớn. Đại Việt yên bình trở lại. Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn rời bỏ kinh thành Thăng Long hoa lệ, chọn lui về Vạn Kiếp (nay thuộc Chí Linh, Hải Dương) – nơi núi rừng u tịch, sông suối giao hòa.
Người anh hùng từng cầm quân đánh bạt hàng trăm vạn đại quân tàn bạo bậc nhất lịch sử loài người, người từng viết nên bức Hịch tướng sĩ làm sục sôi máu nóng toàn dân, nay chọn khoác áo lam, cắm cúi chăm bón vạt rau, lắng nghe tiếng thông reo và tiếng sóng vỗ.
Với một bậc anh hùng thiên tài, vinh quang đế vương hay tước vị Thượng quốc công ban tặng chẳng qua cũng chỉ như làn mây xám bay qua đỉnh Yên Tử. Lịch sử nghìn năm của dòng tộc, những thù hận cá nhân sâu sắc, tất cả đều được ngài chôn chặt dưới đáy lòng.
Những trận chiến lẫy lừng năm xưa – bãi cọc nhọn đâm thủng chiến thuyền Ô Mã Nhi, khói lửa ngút trời trên sông Lục Đầu, những lời thề ngút ngàn dưới bến Bình Than – rồi cũng khép lại.
Khi giặc tan, ngài không xưng hùm xưng bá, không màng đến việc xúi giục vua phong vương phong tướng cho con cái quá đà. Ngài tập trung viết Hưng Long tiết yếu, Binh thư yếu lược, truyền lại trí tuệ đánh giặc cho đời sau, rồi thong dong tận hưởng những ngày tháng cuối đời trong tiếng chuông chùa thanh tịnh.
Năm 1300, Hưng Đạo Đại vương tạ thế. Trước khi mất, khi vua Trần Anh Tông đến thăm và hỏi kế sách giữ nước, ngài vẫn dặn lại một câu muôn đời giá trị:
"Khoan thư sức dân để làm kế sâu gốc bền gốc, đó là thượng sách giữ nước vậy."
Đó không phải là lời của một kẻ say mê chinh chiến, mà là cái nhìn ngộ ra chân lý của một bậc đại trí. Quyền lực là hữu hạn, triều đại rồi sẽ suy vinh, chỉ có "sức dân" và dòng chảy của dân tộc là bền vững muôn đời.
Ý niệm "Cổ lai vạn sự đông lưu thủy" ở Trần Hưng Đạo không phải là sự buông xuôi cay đắng hay thái độ hư vô của kẻ thất bại. Đó là sự giác ngộ đỉnh cao của một anh hùng biết làm và biết buông.
Ngài đã đem hết tâm sức, tài năng, máu thịt để làm trọn nghĩa đời (cứu dân, giữ nước).
Nhưng khi vinh quang tìm đến, ngài coi đó như nước chảy qua tay, không nắm giữ, không luyến tiếc, trút bỏ mọi hận thù riêng để về làm một người già thanh thản ở Vạn Kiếp.
Hàng trăm năm đã trôi qua. Những triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn... rồi cũng đến rồi đi như những ngọn sóng trên sông Hồng, sông Bạch Đằng. Những chiến công oanh liệt năm xưa nay chìm vào sử sách, bãi cọc Bạch Đằng nay đã hóa thạch dưới lòng đất sâu.
Nhưng chính nhờ tâm hồn bao la như biển cả, biết buông bỏ cái riêng để giữ lấy cái chung của Trần Hưng Đạo, mà dòng chảy của dân tộc Việt Nam vẫn cứ tiếp nối, dạt dào và trường tồn – hệt như muôn sông rồi cũng sẽ quy tụ về biển Đông rộng lớn.



