Cựu chiến binh

Có lẽ chính những điều tưởng như bình thường ấy đã giúp chúng tôi trưởng thành.

ôi là Lê Văn Đức, sinh năm 1947, người con dân tộc Mường của quê hương Thạch Thành. Khi nhìn lại cuộc đời mình, có những năm tháng tưởng như đã rất xa, nhưng mỗi khi nhớ lại, những hình ảnh của một thời tuổi trẻ vẫn hiện lên rõ ràng. Đó là những năm tháng tôi khoác lên mình màu xanh áo lính, sống giữa tình đồng chí, đồng đội và được rèn luyện trong môi trường quân ngũ. Năm 1966, khi tuổi đời còn trẻ, tôi lên đường tham gia cách mạng. Rời quê hương Thạch Thành, tôi mang theo trong lòng tình cảm của gia đình, quê hương và niềm tin của một người thanh niên trước nhiệm vụ của đất nước. Ngày ấy, cuộc sống còn nhiều khó khăn. Đất nước đang trải qua những năm tháng đầy thử thách. Đối với những người thanh niên như chúng tôi, lên đường tham gia cách mạng không phải là một lựa chọn dễ dàng, bởi phía sau mỗi người là gia đình, là quê hương, là những ước mơ còn dang dở. Nhưng khi Tổ quốc cần, chúng tôi hiểu rằng tuổi trẻ của mình phải biết đặt trách nhiệm lên trên những mong muốn riêng.

Thanh Hóa11/09/2026Xã Thạch Bình (Xã Thạch Bình)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

THỜI HOA LỬA

Tôi là Lê Văn Đức, sinh năm 1947, người con dân tộc Mường của quê hương Thạch Thành. Khi nhìn lại cuộc đời mình, có những năm tháng tưởng như đã rất xa, nhưng mỗi khi nhớ lại, những hình ảnh của một thời tuổi trẻ vẫn hiện lên rõ ràng. Đó là những năm tháng tôi khoác lên mình màu xanh áo lính, sống giữa tình đồng chí, đồng đội và được rèn luyện trong môi trường quân ngũ.

Năm 1966, khi tuổi đời còn trẻ, tôi lên đường tham gia cách mạng. Rời quê hương Thạch Thành, tôi mang theo trong lòng tình cảm của gia đình, quê hương và niềm tin của một người thanh niên trước nhiệm vụ của đất nước.

Ngày ấy, cuộc sống còn nhiều khó khăn. Đất nước đang trải qua những năm tháng đầy thử thách. Đối với những người thanh niên như chúng tôi, lên đường tham gia cách mạng không phải là một lựa chọn dễ dàng, bởi phía sau mỗi người là gia đình, là quê hương, là những ước mơ còn dang dở. Nhưng khi Tổ quốc cần, chúng tôi hiểu rằng tuổi trẻ của mình phải biết đặt trách nhiệm lên trên những mong muốn riêng.

Tôi được biên chế về C2, K6, E32, với cấp bậc H1. Từ đây, cuộc sống của tôi bước sang một trang mới.

Những ngày đầu trong quân ngũ, tôi phải làm quen với kỷ luật, nền nếp và những yêu cầu nghiêm túc của người lính. Mọi sinh hoạt đều có tổ chức. Mỗi nhiệm vụ được giao đều phải hoàn thành với tinh thần trách nhiệm cao nhất.

Có lẽ chính những điều tưởng như bình thường ấy đã giúp chúng tôi trưởng thành.

Trong quân đội, tôi học được cách sống có trách nhiệm với tập thể. Tôi hiểu rằng mình không còn chỉ sống cho riêng mình. Mỗi hành động, mỗi việc làm đều gắn với đơn vị và những người đồng đội bên cạnh.

Điều tôi nhớ nhất trong những năm tháng ấy chính là tình đồng chí, đồng đội.

Những người lính đến từ nhiều quê hương khác nhau, mỗi người một hoàn cảnh, một tính cách, nhưng khi đã cùng khoác lên mình màu xanh áo lính thì chúng tôi trở nên gần gũi như những người thân trong một gia đình.

Chúng tôi cùng nhau sinh hoạt, cùng nhau rèn luyện, cùng chia sẻ những khó khăn và động viên nhau trong những lúc mệt mỏi. Có những tình cảm không cần phải nói thành lời, bởi chỉ một ánh mắt, một cái vỗ vai hay một lời động viên cũng đủ để người bên cạnh cảm nhận được sự sẻ chia.

Những năm tháng ấy giúp tôi hiểu rằng sức mạnh của người lính không chỉ nằm ở ý chí của mỗi cá nhân, mà còn nằm ở sự đoàn kết của cả tập thể.

Hai năm trong quân ngũ, từ năm 1966 đến năm 1968, với tôi là hai năm tuổi trẻ đặc biệt.

Đó là quãng thời gian không dài nếu so với cả cuộc đời, nhưng lại đủ để để lại những dấu ấn sâu sắc trong tâm trí tôi.

Tôi đã trưởng thành hơn từ những ngày tháng ấy. Tôi học được cách sống kỷ luật, biết chịu trách nhiệm với công việc của mình và biết trân trọng những người đã cùng mình đi qua khó khăn.

Có những buổi chiều, khi công việc tạm lắng xuống, tôi lại nhớ về quê hương Thạch Thành. Nhớ những con đường quen thuộc, nhớ mái nhà, nhớ người thân. Nỗi nhớ quê trong những năm tháng xa nhà đôi khi chỉ bắt đầu từ một điều rất nhỏ, nhưng lại khiến lòng người da diết.

Chính những lúc như vậy, tình đồng đội càng trở nên quý giá.

Chúng tôi kể cho nhau nghe về quê hương, về gia đình, về những điều bình dị trong cuộc sống. Những câu chuyện giản dị ấy giúp những người lính trẻ vơi đi nỗi nhớ nhà và có thêm động lực để tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.

Thời gian trôi đi.

Năm 1968, tôi rời quân ngũ. Hai năm tuổi trẻ trong màu áo lính khép lại, nhưng những ký ức về quãng đời ấy thì không bao giờ mất đi.

Tôi trở về với quê hương Thạch Thành, trở về với cuộc sống đời thường. Nhưng tôi biết rằng mình đã trở thành một con người khác so với ngày trước khi lên đường.

Hai năm quân ngũ tuy ngắn nhưng đã cho tôi nhiều bài học mà cả cuộc đời này tôi vẫn trân trọng.

Đó là bài học về trách nhiệm.

Là bài học về kỷ luật.

Là bài học về tình đồng chí, đồng đội.

Và trên hết, đó là bài học về giá trị của hòa bình.

Khi còn trẻ, có thể chúng tôi chưa cảm nhận hết giá trị của những điều bình dị. Nhưng càng đi qua nhiều năm tháng, tôi càng hiểu rằng được sống trong bình yên bên gia đình, được trở về quê hương, được nhìn thấy cuộc sống ngày một đổi thay chính là những điều vô cùng quý giá.

Mỗi khi nhớ về thời quân ngũ, tôi không chỉ nhớ về bản thân mình, mà còn nhớ đến những người đồng đội năm xưa.

Có người có thể tôi còn gặp lại, có người đã mỗi người một phương, và cũng có những người chỉ còn lại trong ký ức. Nhưng dù thời gian có trôi bao lâu, những tình cảm được hình thành trong những năm tháng gian khó vẫn luôn có một vị trí đặc biệt trong lòng tôi.

Tôi nghĩ rằng, ký ức của một người lính không nhất thiết phải là những điều lớn lao.

Đôi khi chỉ là một buổi sinh hoạt cùng đồng đội.

Một câu chuyện kể về quê nhà.

Một lần động viên nhau vượt qua khó khăn.

Một ánh mắt hiểu nhau mà không cần nói.

Nhưng chính những điều giản dị ấy lại làm nên một thời tuổi trẻ mà tôi không bao giờ quên.

Đến hôm nay, khi nhìn lại chặng đường đã qua, tôi thấy mình may mắn vì đã từng có những năm tháng được khoác trên mình màu xanh áo lính.

Tôi tự hào vì năm 1966, khi quê hương và đất nước cần, tôi đã lên đường.

Tôi tự hào vì trong những năm tháng ấy, mình đã được sống giữa tình đồng chí, đồng đội và được rèn luyện để trưởng thành hơn.

Hai năm không phải là một chặng đường dài, nhưng đó là hai năm đã để lại trong tôi những giá trị theo suốt cuộc đời.

Nếu có điều gì tôi muốn nhắn nhủ với thế hệ trẻ hôm nay, tôi chỉ muốn nói rằng: hãy biết trân trọng tuổi trẻ của mình và hãy sống sao cho những năm tháng ấy có ý nghĩa.

Mỗi thời đại có một cách cống hiến khác nhau. Thế hệ chúng tôi đã có những năm tháng lên đường trong màu xanh áo lính. Thế hệ trẻ hôm nay có thể cống hiến bằng tri thức, bằng lao động, bằng trách nhiệm với cộng đồng và bằng những việc làm thiết thực cho quê hương.

Điều quan trọng nhất là phải biết sống có trách nhiệm và không để tuổi trẻ trôi qua vô ích.

Bởi khi tuổi trẻ đã đi qua, điều còn lại không phải là mình đã có bao nhiêu, mà là mình đã sống như thế nào và đã để lại điều gì tốt đẹp cho cuộc đời.

Tôi là Lê Văn Đức, người con dân tộc Mường quê hương Thạch Thành.

Năm 1966, tôi lên đường tham gia cách mạng.

Năm 1968, tôi trở về.

Hai năm ấy đã trở thành một phần ký ức không thể tách rời trong cuộc đời tôi.

Màu xanh áo lính đã theo tôi qua những năm tháng tuổi trẻ. Đến hôm nay, dù thời gian đã đi rất xa, tôi vẫn luôn trân trọng những ngày tháng ấy.

Thời hoa lửa đã lùi vào quá khứ, nhưng ký ức về một thời tuổi trẻ vẫn còn nguyên trong trái tim người lính.

Đó là ký ức về quê hương.

Là ký ức về đồng đội.

Là ký ức về những ngày tháng sống có trách nhiệm với đất nước.

Và cũng là ký ức về một tuổi trẻ mà tôi đã gửi lại trong màu xanh áo lính – một màu xanh mà suốt đời tôi vẫn tự hào.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Có lẽ chính những điều tưởng như bình thường ấy đã giúp chúng tôi trưởng thành. | Câu chuyện thời hoa lửa