Cựu chiến binh

“Cố lên. Qua được hôm nay thì còn ngày mai.”

ĐÓI KHÁT KHÔNG CHỈ LÀ CÂU CHUYỆN CỦA MỘT THỜI

Tuyên Quang22/08/2026Xã Mèo Vạc (Đoàn xã Mèo Vạc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
“Cố lên. Qua được hôm nay thì còn ngày mai.”

TẬN CÙNG ĐÓI KHÁT

Làng mạc bị san phẳng, nguồn nước cạn kiệt và những ngày
con người phải chiến đấu với cả đói khát

Lời dẫn

Chiến tranh không chỉ được đo bằng tiếng súng, những trận đánh hay những con số thương vong. Có những mặt trận lặng lẽ hơn nhưng khắc nghiệt không kém: cái đói, cơn khát, những mái nhà bị phá hủy, giếng nước không còn dùng được và những người dân phải rời bỏ quê hương để tìm một nơi có thể sống qua ngày. Trong ký ức của những người từng đi qua chiến tranh, đói khát nhiều khi không còn là cảm giác thông thường của cơ thể, mà trở thành một thử thách đối với ý chí, lòng nhân ái và sức chịu đựng của con người.

I. QUÊ HƯƠNG TRƯỚC NGÀY LỬA ĐẠN

Trước khi chiến tranh đi qua, làng quê trong ký ức của Hoàng Quang Phong là một nơi bình dị. Những mái nhà thấp nép dưới hàng cây, những con đường đất in dấu chân người đi làm đồng, tiếng trẻ nhỏ gọi nhau ngoài sân và những buổi chiều khói bếp bay lên sau lũy tre. Cuộc sống tuy nghèo nhưng có một thứ mà chiến tranh về sau đã lấy
đi rất nhiều: cảm giác bình yên.

Phong lớn lên trong hoàn cảnh mà mỗi hạt gạo đều được làm nên từ mồ hôi. Người nông dân hiểu giá trị của bát cơm không phải bằng những lời nói lớn lao, mà bằng đôi bàn tay chai sần và những mùa vụ phụ thuộc vào trời đất. Bởi vậy, khi chiến tranh bắt đầu làm đảo lộn cuộc sống, điều khiến người ta đau đớn không chỉ là tiếng bom, mà
còn là cảnh ruộng vườn không thể canh tác, kho lương bị phá hủy, gia súc thất tán và nguồn nước vốn nuôi sống cả làng trở nên khan hiếm.

Phong nhập ngũ khi tuổi đời còn trẻ. Mang theo hành trang của một người lính là chiếc ba lô, bộ quân phục, những vật dụng giản dị và ký ức về gia đình. Anh hiểu mình có thể phải đối mặt với hiểm nguy, nhưng có lẽ không ai có thể hình dung hết một cuộc chiến sẽ đẩy con người đến những giới hạn nào.

Trong những ngày đầu ở đơn vị, Phong thường nhắc về quê. Anh nhớ tiếng gà gáy, nhớ nồi cơm gia đình, nhớ những người thân đang chờ mình trở về. Những ký ức bình thường ấy về sau trở thành thứ quý giá nhất mà người lính mang theo giữa chiến trường.

II. KHI LÀNG QUÊ KHÔNG CÒN LÀ LÀNG QUÊ

Chiến tranh đến với làng quê không phải lúc nào cũng bằng một tiếng nổ duy nhất. Có khi nó đến bằng những mái nhà lần lượt đổ xuống, bằng những cánh đồng không còn người cày cấy, bằng con đường quen thuộc bị cày xới và bằng tiếng gọi nhau trong hoảng
loạn. Một ngày, nơi từng có những căn nhà san sát chỉ còn lại những bức tường cháy đen. Những mái tranh bị cuốn đi. Cây cối gãy đổ. Những vật dụng gia đình nằm lẫn trong bùn đất. Người còn sống phải đào bới tìm từng chiếc nồi, chiếc chum, mảnh áo hay bao gạo
còn sót lại. Với người lính, nhìn quê hương bị tàn phá là một nỗi đau đặc biệt. Họ chiến đấu không chỉ cho một khái niệm trừu tượng về Tổ quốc, mà còn cho những căn nhà có mẹ già, cho người cha, người vợ, người em và cho những con đường họ từng đi qua.

Những đợt tàn phá liên tiếp khiến việc kiếm lương thực trở nên khó khăn. Có những ngày, khẩu phần của người lính được chia nhỏ đến mức từng nắm gạo cũng phải tính toán. Người dân trong vùng phải di chuyển, tránh bom đạn, mang theo những gì có thể mang được. Có gia đình chỉ còn một chiếc nồi méo mó và vài nắm ngô.

Phong từng chứng kiến một bà mẹ ngồi bên nền nhà đổ nát, trước mặt chỉ còn chiếc chum vỡ. Bà không khóc. Có lẽ nước mắt đã cạn từ trước. Bà chỉ lặng lẽ nhặt từng mảnh sành, như thể nếu ghép đủ chúng lại thì cuộc sống cũ sẽ trở về.

Nhưng chiến tranh không trả lại những gì nó đã phá hủy.

III. CƠN KHÁT TRONG VÙNG ĐẤT CHÁY

Đói và khát là hai thứ không nhìn thấy trên bản đồ chiến trận, nhưng lại có thể bào mòn con người từng ngày. Khi nguồn nước bị thiếu hụt, mỗi can nước trở thành tài sản quý.
Người lính phải chia nhau từng ngụm, người dân phải đi xa tìm nước, còn những giếng nước quen thuộc có thể đã cạn, bị bùn đất vùi lấp hoặc không còn bảo đảm an toàn để sử dụng.

Trong ký ức của những người từng trải qua chiến tranh, có những cơn khát đáng sợ hơn tiếng súng. Tiếng súng có thể khiến người ta cúi xuống tìm chỗ tránh. Còn cơn khát âm thầm làm môi nứt, cổ họng khô rát, đầu óc choáng váng và sức lực giảm dần. Có lần, sau một
chặng hành quân dài, Phong và đồng đội tìm được một mạch nước nhỏ. Nước đục, lẫn đất. Nhưng trước mắt họ, đó vẫn là nguồn sống. Một người lính dùng khăn lọc sơ rồi chuyền từng bi đông. Không ai uống một hơi. Mỗi người chỉ nhấp một ngụm, sau đó chuyền cho người kế tiếp. Một ngụm nước giữa chiến trường có thể chứa cả tình đồng đội. Có những hoàn cảnh mà nguồn nước bị nghi ngờ ô nhiễm do chiến sự, xác động vật, bùn đất hoặc hóa chất. Người lính hiểu rằng uống nước không an toàn có thể gây bệnh, nhưng không uống thì cơ thể cũng nhanh chóng suy kiệt. Chính những lựa chọn nghiệt ngã ấy khiến chiến tranh trở thành cuộc đấu tranh từng giờ với sự sống.

Phong luôn nhắc đồng đội tiết kiệm nước. Anh bảo mọi người giữ lại một phần cho những người bị thương và cho chặng đường phía trước. Trong chiến tranh, người khỏe không có nghĩa là người được uống trước. Người khỏe đôi khi phải nhường phần của mình cho người yếu hơn.

Đó là thứ kỷ luật được viết bằng tình người.

IV. CÁI ĐÓI – MỘT MẶT TRẬN KHÔNG TIẾNG SÚNG

Càng kéo dài, chiến tranh càng làm đứt gãy những điều tưởng như hiển nhiên của cuộc sống. Một bữa cơm đủ đầy trở thành điều xa xỉ. Một nắm gạo, củ sắn, bắp ngô hay vài củ khoai đều có thể trở thành nguồn sống. Những người lính có lúc phải ăn rất ít để dành lương thực cho nhiệm vụ. Người dân phải tận dụng mọi thứ có thể ăn được. Trẻ em gầy đi. Người già yếu dần. Những người mẹ nhìn con bằng ánh mắt bất lực khi trong nhà không còn gì để nấu. Khái niệm “vườn
không nhà trống” trong chiến tranh thường gắn với việc nhân dân phải rời khỏi nơi ở, di chuyển tài sản và hạn chế để lại nguồn lực có thể bị đối phương sử dụng. Nhưng phía sau những khẩu hiệu và mệnh lệnh là một sự thật rất khắc nghiệt: khi làng mạc vắng người, mùa màng bị bỏ lại, sản xuất bị đình trệ, cuộc sống của chính người dân cũng trở nên vô cùng khó khăn. Đối với Phong,
điều ám ảnh nhất không phải là một trận đánh cụ thể. Đó là hình ảnh một đứa trẻ ôm chiếc bát rỗng, ngồi bên mẹ và hỏi khi nào mới được ăn cơm. Người lính có thể chịu đói trong một ngày, hai ngày, thậm chí lâu hơn. Nhưng nhìn một đứa trẻ đói là một nỗi đau khác. Nó khiến người ta nhớ rằng phía bên kia chiến tuyến không chỉ có những người cầm súng. Có những con người không có vũ khí, không có lựa
chọn và chỉ mong được sống qua ngày. Phong và đồng đội
từng chia khẩu phần của mình cho dân. Một miếng lương khô, một nắm gạo nhỏ, một bi đông nước – những thứ đối với người lính có giá trị như thế nào thì đối với một gia đình đói khát cũng quý giá như thế.

Đôi khi, lòng nhân ái không cần những lời lớn lao. Nó chỉ là việc bẻ đôi một miếng lương khô và đưa nửa phần cho một người đang đói.

V. NHỮNG NGÀY ĐÓI KHÁT BÀO MÒN Ý CHÍ

Cái đói kéo dài khiến cơ thể yếu đi, nhưng điều đáng sợ hơn là nó có thể làm con người tuyệt vọng. Người lính phải chiến đấu trong khi bụng rỗng, môi khô, chân rã rời. Một người bị thương cần được cứu nhưng người cứu cũng đang kiệt sức. Có những đêm Phong nằm trong công sự, nghe tiếng bom ở xa và nghĩ đến bữa cơm quê nhà. Anh hình dung nồi cơm nóng, bát canh rau và tiếng người thân gọi nhau. Những thứ giản dị ấy bỗng trở thành một giấc mơ.

Đồng đội bên cạnh hỏi:
“Cậu đang nghĩ gì vậy?”

Phong chỉ cười:

“Nhớ cơm nhà.”

Một câu nói ngắn nhưng chứa cả một thế giới.

Những ngày sau đó, chiến sự tiếp tục diễn biến khốc liệt. Lương thực phải vận chuyển trong điều kiện nguy hiểm. Có chuyến hàng không tới nơi. Có người hy sinh trên đường làm nhiệm vụ. Có khi một đơn vị phải chia khẩu phần ít ỏi cho nhiều ngày.

Phong vẫn động viên anh em giữ vững tinh thần. Anh hiểu rằng trong hoàn cảnh ấy, một câu nói bình tĩnh có thể giúp người khác đứng dậy.

“Cố lên. Qua được hôm nay thì còn ngày mai.”

Có lẽ người lính nào cũng từng tự nói với mình như vậy.

Bởi trong chiến tranh, ngày mai không phải lúc nào cũng được bảo đảm. Nhưng con người vẫn phải tin vào ngày mai thì mới có thể tiếp tục bước đi.

VI. NHỮNG MẤT MÁT KHÔNG THỂ ĐONG ĐẾM

Trong chiến tranh, mất mát không chỉ đến từ những người hy sinh. Nó còn nằm trong những căn nhà không còn người trở về, những gia đình thất lạc nhau, những cánh đồng bỏ hoang và những người mẹ chờ con đến mòn mỏi. Mỗi lần một người lính ngã xuống, đơn vị mất đi một đồng đội. Nhưng ở quê nhà, một gia đình mất đi một người con, một người chồng, một người cha hoặc một người anh.

Với Hoàng Quang Phong, những người đồng đội là một phần của tuổi trẻ. Họ cùng chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm, cùng tránh bom, cùng đào công sự và cùng gọi tên nhau giữa những đêm tối.

Có người hôm trước còn ngồi bên cạnh, hôm sau đã không còn nữa.

Ban đầu, những người còn sống khóc. Rồi chiến sự cuốn họ đi. Họ phải tiếp tục hành quân, tiếp tục chiến đấu, tiếp tục làm nhiệm vụ. Nỗi đau bị đẩy xuống một góc của tâm trí, bởi phía trước vẫn còn nguy hiểm. Đó là một dạng chai sạn cảm xúc mà chiến tranh để lại. Không phải con người không đau, mà vì đau quá nhiều nên đôi khi họ buộc phải im lặng để tồn tại.

Mỗi khi có thời gian nghỉ, Phong lại nhắc đến những người đã nằm lại. Anh nhớ tên, nhớ giọng nói, nhớ những câu chuyện rất nhỏ. Anh hiểu rằng nếu người sống quên người đã mất, chiến tranh sẽ lấy đi thêm một lần nữa ký ức về họ.

Vì vậy, ký ức trở thành một cách để giữ đồng đội ở lại.

VII. NĂM 1979 – MỘT CHẶNG ĐƯỜNG KHÔNG TRỞ LẠI

Năm 1979, chiến tranh vẫn tiếp tục cướp đi tuổi trẻ của nhiều người. Trong hoàn cảnh ấy, Hoàng Quang Phong đã không trở về.

Những thông tin cụ thể về trận đánh, địa điểm, đơn vị và hoàn cảnh hy sinh của ông cần được xác minh từ hồ sơ liệt sĩ, gia đình, đồng đội và cơ quan chức năng. Nhưng dù hoàn cảnh cụ thể là thế nào, sự hy sinh của một người lính luôn gắn với một câu chuyện lớn hơn: câu chuyện về một thế hệ đã sống và chiến đấu trong những năm tháng mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một khoảnh khắc. Có thể ở phút cuối, Phong vẫn nghĩ đến quê nhà.

Có thể anh nhớ một người mẹ.

Có thể anh nhớ một mái nhà.

Có thể anh chỉ nghĩ đến những người đồng đội đang ở bên cạnh.

Không ai biết chính xác điều gì đã đi qua tâm trí một người trong giây phút cuối nếu không có người chứng kiến. Nhưng có một điều có thể nói: tuổi trẻ của anh đã dừng lại giữa chiến tranh, trong khi quê hương tiếp tục đi về phía trước. Sau ngày anh hy sinh, gia đình phải đối diện với một khoảng trống không gì lấp đầy được. Một
người ra đi không chỉ để lại một cái tên trên giấy báo tử. Người ấy để lại một chiếc giường, một đôi dép, một bộ quần áo, một bức ảnh và những câu chuyện mà người thân sẽ kể đi kể lại trong nhiều năm. Chiến tranh kết thúc ở chiến trường, nhưng với nhiều gia đình, nó còn kéo dài trong ký ức.

VIII. ĐÓI KHÁT KHÔNG CHỈ LÀ CÂU CHUYỆN CỦA MỘT THỜI

Khi nhìn lại chiến tranh, người ta thường nhớ đến những trận đánh, những chiến công và những người anh hùng. Nhưng bên cạnh đó còn có một lịch sử của những người dân đói khát, những người lính thiếu nước, những đứa trẻ mất nhà và những gia đình sống trong
sợ hãi.

“Tận cùng đói khát” vì thế không chỉ là câu chuyện về cái bụng đói hay cổ họng khô. Đó là biểu tượng của sự khắc nghiệt mà chiến tranh gây ra cho đời sống con người. Một ngôi làng bị san phẳng có thể được xây dựng lại.

Một con đường bị
phá có thể làm lại.

Một cánh đồng bị
bỏ hoang có thể khôi phục.

Nhưng một con
người đã hy sinh thì không thể trở về.

Bởi vậy, khi kể về Hoàng Quang Phong, điều quan trọng nhất không phải là làm cho câu chuyện trở nên bi thương hơn, mà là để thế hệ sau hiểu được giá trị của hòa bình.

Bát cơm hôm nay tưởng bình thường nhưng đã được đổi bằng biết bao năm tháng gian khổ.

Giếng nước trong lành tưởng bình thường nhưng trong chiến tranh từng có người phải đi hàng cây số để tìm.

Một mái nhà bình yên tưởng bình thường nhưng có những gia đình đã mất hàng chục năm mới có thể dựng lại cuộc sống.

Những điều bình thường ấy chính là thành quả quý giá nhất của hòa bình.

IX. LỜI TRI ÂN NGƯỜI ĐÃ KHUẤT

Hoàng Quang Phong và những người lính cùng thế hệ đã đi qua một thời đại mà tuổi trẻ phải đặt vào những nhiệm vụ lớn lao của đất nước. Có người trở về mang theo thương tích. Có
người trở về nhưng mang theo ký ức không bao giờ phai. Có người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.

Mỗi người có một số phận, một quê hương và một gia đình. Nhưng tất cả đều có chung một điều: họ đã sống trong một thời kỳ mà sự bình yên phải được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu.

Nhắc lại câu chuyện của họ không phải để khơi lại hận thù, mà để nhắc nhở về giá trị của hòa bình, về tình đồng đội và về trách nhiệm của những người đang sống. Đối với thế hệ hôm nay, bài học lớn nhất có lẽ là phải biết trân trọng những điều giản dị: một bữa cơm đủ đầy, một dòng nước sạch, một mái nhà có tiếng cười và những người thân
còn ở bên cạnh. Bởi những điều ấy đã từng là ước mơ của biết bao người giữa chiến tranh. CCB Hoàng Quang Phong hy sinh năm 1979. Tên tuổi của ông, cùng ký ức về những người đã nằm lại, cần được gìn giữ bằng sự biết ơn và bằng những câu chuyện chân thành. Để rồi mỗi khi nhìn thấy một bát cơm trắng, một giếng nước trong, một ngôi làng bình yên, chúng ta hiểu rằng phía sau sự bình yên ấy là một phần tuổi trẻ của những người đã đi qua chiến tranh. Và có những người, như Hoàng Quang Phong, đã không có cơ hội nhìn thấy ngày bình yên ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn