Bài viết

Có những chiến công được bắt đầu bằng một kế hoạch lớn.

Có những chiến công được bắt đầu bằng một kế hoạch lớn.

Quảng Trị12/08/2026Chi đoàn Trường TH&THCS số 1 Ngư Thuỷ (Đoàn Xã Sen Ngư)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những chiến công được bắt đầu bằng một kế hoạch lớn.

Có những chiến thắng được tạo nên bởi những đội quân hùng mạnh.

Nhưng cũng có những chiến công bắt đầu từ một trận địa nhỏ bên bờ biển, nơi những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi lần đầu tiên đối mặt với tàu chiến của đối phương.

Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy là một câu chuyện như thế.

Ngày 20 tháng 11 năm 1967, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được thành lập với 37 chiến sĩ trẻ, phần lớn ở độ tuổi 18–20. Đơn vị được trang bị bốn khẩu pháo 85 ly và khẩn trương huấn luyện để sẵn sàng chiến đấu.

Chỉ hơn hai tháng sau, những cô gái ấy bước vào trận đánh đầu tiên.

Và ba loạt đạn đã làm nên một dấu mốc lịch sử.


1. Hai tháng trước giờ khai hỏa

Khi mới thành lập, những cô gái Ngư Thủy chưa phải là những pháo thủ dày dạn kinh nghiệm.

Họ là những nữ dân quân địa phương.

Có người vừa rời ghế nhà trường.

Có người đang lao động trong hợp tác xã.

Có người quen với công việc đồng áng, biển khơi hơn là với những khẩu pháo nặng nề.

Nhưng chiến tranh không cho họ nhiều thời gian.

Họ phải học thật nhanh.

Học cách làm chủ vũ khí.

Học cách quan sát.

Học cách xác định mục tiêu.

Học cách phối hợp.

Học cách khai hỏa chính xác.


2. Một nhiệm vụ tưởng như quá sức

Nhiệm vụ được giao rất rõ ràng:

Phải sẵn sàng bắn trúng tàu Mỹ ngay từ loạt đạn đầu.

Báo Quân đội nhân dân cho biết đơn vị được yêu cầu trong thời gian ngắn phải huấn luyện giỏi, củng cố trận địa và sẵn sàng chiến đấu.

Đối với những cô gái tuổi đôi mươi, đó là một thử thách khổng lồ.

Nhưng họ không lùi bước.


3. Học chiến đấu bằng sự sáng tạo

Điều đáng khâm phục ở những nữ pháo thủ Ngư Thủy không chỉ là lòng dũng cảm.

Đó còn là sự sáng tạo.

Bởi muốn bắn trúng tàu trên biển, họ phải tập bắn vào mục tiêu chuyển động.

Nhưng làm thế nào để có một mục tiêu giống tàu thật?

Câu trả lời đến từ chính những người phụ nữ trong đơn vị.


4. Chiếc mảng giữa biển

Theo tư liệu Báo Quân đội nhân dân, Chính trị viên Trần Thị Thản đã mượn mảng của Hợp tác xã đánh cá, chèo ra biển cách đất liền khoảng 3–4km để làm mục tiêu di động cho đơn vị luyện tập.

Hình ảnh ấy thật đặc biệt.

Một chiếc mảng nhỏ giữa biển.

Những cô gái trên bờ.

Những khẩu pháo 85 ly.

Và những bài tập ngắm bắn.

Không có thao trường hiện đại.

Không có thiết bị mô phỏng.

Chỉ có ý chí và sự sáng tạo.


5. Học cách nhìn thấy mục tiêu

Một khẩu pháo mạnh chưa đủ để tạo nên chiến thắng.

Người pháo thủ phải biết mục tiêu ở đâu.

Khoảng cách bao nhiêu.

Hướng di chuyển thế nào.

Tốc độ ra sao.

Và thời điểm nào cần khai hỏa.

Những cô gái Ngư Thủy phải học tất cả những điều đó trong điều kiện chiến tranh.


6. Biển trở thành thao trường

Với những cô gái lớn lên bên biển, biển vốn đã quen thuộc.

Nhưng từ ngày trở thành pháo thủ, biển trở thành một “thao trường” khổng lồ.

Họ quan sát biển.

Đo cự ly.

Theo dõi mục tiêu.

Luyện tập ngày đêm.

Mỗi con sóng đều có thể ảnh hưởng đến khả năng quan sát.

Mỗi chuyển động của mục tiêu đều cần được tính toán.


7. Hai tháng và bảy ngày

Ngày thành lập:

20-11-1967.

Ngày chiến công đầu tiên:

7-2-1968.

Theo Báo Quân đội nhân dân, khoảng thời gian từ khi thành lập đến trận thắng đầu tiên là 2 tháng 7 ngày.

Chỉ 2 tháng 7 ngày.

Nhưng đó là 2 tháng 7 ngày của những nỗ lực phi thường.


8. Ngày 7 tháng 2 năm 1968

Ngày ấy là mồng 6 Tết Mậu Thân.

Trong khi nhiều người đang hướng về Tết, những nữ pháo thủ Ngư Thủy vẫn làm nhiệm vụ.

Biển trước mặt.

Trận địa phía sau.

Và một mục tiêu xuất hiện.

Không khí thay đổi.

Những cô gái vào vị trí.


9. Khoảnh khắc chờ đợi

Trong chiến đấu, đôi khi điều khó khăn nhất không phải là khai hỏa.

Mà là chờ đợi.

Chờ mục tiêu vào đúng vị trí.

Chờ thời cơ.

Chờ lệnh.

Trong những giây phút ấy, mỗi người đều hiểu rằng trận đánh thật sự đã bắt đầu.


10. Khẩu lệnh vang lên

Rồi mệnh lệnh được phát ra.

Những nữ pháo thủ nhanh chóng vào vị trí.

Không còn là buổi huấn luyện.

Không còn là mục tiêu giả.

Đây là mục tiêu thật.

Đây là trận chiến thật.


11. Ba loạt đạn

Theo tư liệu Báo Quân đội nhân dân, trong trận đánh ngày 7-2-1968, các nữ pháo thủ Ngư Thủy đã sử dụng ba loạt đạn pháo 85 ly với độ chính xác cao để bắn cháy một khu trục hạm Mỹ.

Ba loạt đạn.

Ba lần khai hỏa.

Và một chiến công đi vào lịch sử.


12. Tiếng nổ đầu tiên

Khẩu pháo khai hỏa.

Âm thanh vang lên giữa vùng biển.

Những người trên trận địa theo dõi mục tiêu.

Tất cả chờ đợi.

Rồi loạt đạn tiếp theo được thực hiện.


13. Mục tiêu trúng đạn

Khi đạn pháo đánh trúng mục tiêu, khoảnh khắc ấy không chỉ mang ý nghĩa quân sự.

Nó còn phá tan một sự hoài nghi.

Có người từng nghi ngờ:

Con gái liệu có thể sử dụng pháo để đánh tàu chiến hay không?

Câu trả lời đã được viết bằng chính chiến công trên biển.


14. Những cô gái “chân yếu tay mềm”

Cụm từ “chân yếu tay mềm” từng được dùng để nói về những cô gái trẻ.

Nhưng chiến trường đã chứng minh điều ngược lại.

Đằng sau vẻ ngoài nhỏ bé là ý chí mạnh mẽ.

Đằng sau những đôi tay tưởng như mềm yếu là khả năng làm chủ những khẩu pháo nặng nề.

Đằng sau tuổi đời còn rất trẻ là tinh thần trách nhiệm lớn lao.


15. Chiến công làm thay đổi niềm tin

Sau chiến thắng đầu tiên, người dân quê hương càng tin tưởng vào những nữ pháo thủ.

Báo Quân đội nhân dân ghi lại rằng sau trận đánh, những người trước đó còn lo ngại về khả năng phụ nữ sử dụng pháo đã trở nên tự hào về “Đại đội nữ dân quân gái pháo binh”.

Chiến công đã thay đổi cách nhìn.


16. Không ai còn hỏi “con gái có làm được không?”

Câu hỏi ấy đã có câu trả lời.

Không phải bằng lời nói.

Mà bằng hành động.

Không phải bằng lý thuyết.

Mà bằng một trận đánh thực tế.


17. Chiến thắng đầu tiên tạo nên niềm tin

Sau trận đánh ngày 7-2-1968, các nữ pháo thủ càng củng cố quyết tâm chiến đấu.

Họ biết mình có thể làm được.

Họ biết những gì đã học có thể vận dụng trong chiến đấu.

Và họ biết quê hương đang đặt niềm tin vào mình.


18. Năm mươi ngày sau

Chiến công đầu tiên không phải là chiến công cuối cùng.

Theo Báo Quân đội nhân dân, khoảng 50 ngày sau trận thắng đầu tiên, ngày 27-3-1968, đơn vị tiếp tục bắn cháy một khu trục hạm Mỹ mang số hiệu 719.

Như vậy, những cô gái Ngư Thủy đã nhanh chóng chứng minh rằng chiến công đầu tiên không phải may mắn.

Đó là kết quả của năng lực và quyết tâm.


19. Năm mươi ngày tiếp theo

Ngày 16-5-1968, khoảng 50 ngày sau chiến công thứ hai, đơn vị tiếp tục bắn cháy một tàu khu trục Mỹ mang số hiệu 742.

Những trận đánh liên tiếp cho thấy sự trưởng thành của đơn vị.


20. Những cô gái trưởng thành trong chiến đấu

Họ không được sinh ra để làm pháo thủ.

Họ trở thành pháo thủ qua huấn luyện.

Và họ trưởng thành qua từng trận đánh.

Mỗi trận chiến đem lại kinh nghiệm.

Mỗi khó khăn đem lại bản lĩnh.

Mỗi chiến công đem lại niềm tin.


21. Ngày 14-6-1969

Theo tư liệu Quân đội nhân dân, ngày 14-6-1969, Đại đội tiếp tục bắn cháy chiếc tàu khu trục thứ tư mang số hiệu 72.

Từ một đơn vị mới thành lập, “Xê gái” đã trở thành một đơn vị có kinh nghiệm chiến đấu đáng kể.


22. Từ trận đánh đầu tiên đến danh hiệu Anh hùng

Ngày 25-8-1970, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Chưa đầy ba năm kể từ ngày thành lập.

Những cô gái tuổi đôi mươi đã trở thành những người phụ nữ mang trên mình một danh hiệu lịch sử.


23. Bác Hồ gửi thư khen

Năm 1968, đơn vị được Bác Hồ gửi thư khen.

Đó là niềm vinh dự lớn lao đối với những nữ dân quân trẻ.

Nhưng điều đáng quý hơn là lời khen ấy ghi nhận những nỗ lực của một đơn vị xuất thân từ nhân dân.


24. Một đơn vị của nhân dân

“Xê gái” không phải một đơn vị xa lạ với người dân.

Họ chính là con em của Ngư Thủy.

Cha mẹ họ ở đó.

Anh chị em họ ở đó.

Những người hàng xóm ở đó.

Vì vậy, khi họ chiến đấu, cả quê hương dõi theo.


25. Tàu chiến ở phía trước, quê hương ở phía sau

Có lẽ đây là hình ảnh đẹp nhất để hiểu về họ.

Phía trước:

Biển.

Tàu chiến.

Bom đạn.

Phía sau:

Làng quê.

Gia đình.

Mẹ cha.

Những người thân yêu.

Và giữa hai không gian ấy là những cô gái.


26. Họ chiến đấu vì điều gì?

Không phải vì một danh hiệu.

Không phải vì một phần thưởng.

Không phải vì muốn trở thành người nổi tiếng.

Họ chiến đấu vì quê hương.

Vì những người thân.

Vì cuộc sống bình yên.


27. Một bài học về lòng yêu nước

Lòng yêu nước đôi khi bắt đầu từ những điều rất nhỏ.

Yêu ngôi nhà mình sống.

Yêu con đường làng.

Yêu biển quê hương.

Yêu người thân.

Khi những điều ấy bị đe dọa, tình yêu trở thành hành động.


28. Một bài học về phụ nữ

Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy là minh chứng đặc biệt cho vai trò của phụ nữ trong chiến tranh.

Họ không chỉ làm hậu phương.

Họ trực tiếp chiến đấu.

Trực tiếp sử dụng pháo.

Trực tiếp đối mặt với hiểm nguy.

Và trực tiếp lập chiến công.


29. Một bài học về sự sáng tạo

Chiến công không chỉ đến từ lòng dũng cảm.

Nó còn đến từ trí tuệ.

Từ việc dùng chiếc mảng làm mục tiêu di động.

Từ việc tìm cách đo cự ly.

Từ việc luyện tập không ngừng.

Từ việc biến những điều kiện thiếu thốn thành lợi thế.


30. Sáng tạo trong hoàn cảnh khó khăn

Không có thiết bị hiện đại?

Họ tìm cách khác.

Không có mục tiêu thật để luyện tập?

Họ tạo mục tiêu.

Không có điều kiện thuận lợi?

Họ thích nghi.

Đó chính là tinh thần sáng tạo rất đáng học hỏi.


31. Nếu không có những buổi tập ấy?

Nếu không có những ngày luyện tập?

Nếu không có chiếc mảng giữa biển?

Nếu không có những lần quan sát và đo cự ly?

Liệu ba loạt đạn ngày 7-2-1968 có thể chính xác đến vậy?

Câu trả lời cho thấy một chân lý:

Chiến thắng trên chiến trường được chuẩn bị từ những ngày tháng âm thầm.


32. Đằng sau một phút vinh quang là hàng nghìn giờ luyện tập

Một trận đánh có thể chỉ diễn ra trong vài phút.

Nhưng để có vài phút ấy, những người lính phải chuẩn bị trong nhiều ngày, nhiều tháng.

Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy cũng vậy.

Chiến công ba loạt đạn là kết quả của cả quá trình.


33. Điều đáng nhớ nhất không phải là tiếng pháo

Điều đáng nhớ nhất không phải tiếng nổ.

Mà là những con người đứng sau tiếng nổ ấy.

Những cô gái trẻ.

Những người đã biến lòng yêu quê hương thành hành động.


34. Những cô gái năm ấy bây giờ đã già

Gần sáu thập niên đã trôi qua.

Những cô gái năm xưa nay đã trở thành những người phụ nữ lớn tuổi.

Mái tóc đã bạc.

Nhưng ký ức về trận đánh đầu tiên vẫn còn.

Những con số có thể phai mờ.

Nhưng cảm giác của ngày 7-2-1968 có lẽ không bao giờ biến mất.


35. Khi họ trở lại trận địa

Nhiều năm sau, các cựu nữ pháo thủ trở lại quê hương.

Họ đứng trên vùng đất từng là trận địa.

Biển vẫn ở đó.

Quê hương vẫn ở đó.

Nhưng những người trẻ năm xưa đã trở thành những người mẹ, người bà.

Báo Quân đội nhân dân từng ghi lại hình ảnh các cựu nữ pháo thủ trở về Ngư Thủy, hướng về biển và tìm lại những ký ức của tuổi thanh xuân.


36. Một khoảng lặng trước biển

Có lẽ trong những phút ấy, họ không cần nói nhiều.

Chỉ cần nhìn biển.

Biển sẽ nhắc họ nhớ.

Nhớ những ngày tháng cũ.

Nhớ đồng đội.

Nhớ những trận đánh.

Nhớ những người không còn trở về.


37. Ký ức của một thế hệ

Có những ký ức không nằm trong sách.

Nó nằm trong trí nhớ của nhân chứng.

Nằm trong những bức ảnh.

Nằm trong trận địa.

Nằm trong những câu chuyện được kể lại.

Và nhiệm vụ của thế hệ hôm nay là không để những ký ức ấy biến mất.


38. Đưa câu chuyện vào trường học

Câu chuyện về ba loạt đạn ngày 7-2-1968 có thể trở thành một bài học lịch sử rất gần gũi.

Giáo viên có thể cho học sinh quan sát hình ảnh.

Cho các em đọc câu chuyện.

Cho các em xác định mốc thời gian.

Sau đó đặt câu hỏi:

“Điều gì giúp những cô gái tuổi đôi mươi làm nên chiến công ấy?”


39. Câu trả lời của học sinh

Có thể các em sẽ nói:

Lòng dũng cảm.

Tinh thần yêu nước.

Sự đoàn kết.

Tinh thần trách nhiệm.

Sự sáng tạo.

Ý chí vượt khó.

Tất cả đều đúng.

Nhưng còn một điều nữa:

Niềm tin vào quê hương.


40. Ba loạt đạn – một bài học cho hôm nay

Ba loạt đạn ngày 7-2-1968 đã trở thành một phần lịch sử của Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy.

Nhưng câu chuyện ấy không chỉ thuộc về quá khứ.

Nó còn gửi đến thế hệ hôm nay một thông điệp:

Đừng bao giờ đánh giá thấp những con người tưởng như nhỏ bé.

Một cô gái trẻ có thể làm nên một chiến công lớn.

Một vùng quê nghèo có thể tạo nên một đơn vị anh hùng.

Một chiếc mảng nhỏ giữa biển có thể trở thành mục tiêu huấn luyện.

Một khẩu pháo 85 ly có thể trở thành biểu tượng.

Và ba loạt đạn có thể trở thành ký ức của cả một quê hương.


LỜI KẾT

Khi tiếng pháo trở thành tiếng gọi của lịch sử

Ngày 7 tháng 2 năm 1968.

Mồng 6 Tết Mậu Thân.

Trên một trận địa ven biển Ngư Thủy, những cô gái tuổi đôi mươi đứng bên những khẩu pháo 85 ly.

Họ đã trải qua hơn hai tháng huấn luyện.

Họ đã luyện tập với những mục tiêu di động.

Họ đã học cách quan sát biển.

Học cách đo cự ly.

Học cách làm chủ vũ khí.

Và rồi thời khắc ấy đến.

Ba loạt đạn.

Ba loạt đạn chính xác.

Một khu trục hạm Mỹ bị bắn cháy.

Chiến công đầu tiên đã chứng minh khả năng chiến đấu của những nữ pháo thủ trẻ.

Sau đó, những chiến công tiếp tục được nối dài.

Đơn vị được Bác Hồ gửi thư khen.

Được trao nhiều phần thưởng.

Và ngày 25-8-1970 được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Nhưng khi kể lại câu chuyện ấy hôm nay, chúng ta không nên chỉ nhớ đến những khẩu pháo.

Hãy nhớ đến những cô gái.

Họ từng rất trẻ.

Họ từng có những ước mơ riêng.

Họ từng có những người mẹ chờ đợi.

Những người cha lo lắng.

Những người bạn thương nhớ.

Nhưng họ đã chọn đứng bên trận địa.

Đứng bên biển.

Đứng trước hiểm nguy.

Để bảo vệ quê hương.

Và có lẽ, điều đẹp nhất trong câu chuyện ấy không nằm ở tiếng nổ của pháo.

Mà nằm ở khoảnh khắc sau tiếng nổ.

Khi những cô gái nhìn nhau.

Khi họ biết mình đã làm được.

Khi quê hương biết rằng những người con gái của mình đã trưởng thành.

Từ khoảnh khắc ấy, cái tên “Xê gái” không còn chỉ là tên gọi của một đơn vị.

Nó trở thành biểu tượng.

Biểu tượng của tuổi trẻ.

Biểu tượng của phụ nữ.

Biểu tượng của lòng yêu nước.

Biểu tượng của một vùng quê ven biển.

Và hơn hết, biểu tượng của một thế hệ đã biết biến tình yêu quê hương thành hành động.

Hôm nay, tiếng pháo đã im.

Biển Ngư Thủy vẫn xanh.

Những con thuyền vẫn ra khơi.

Những đứa trẻ vẫn đến trường.

Những người mẹ vẫn chờ con trở về.

Đó chính là cuộc sống bình yên mà thế hệ những nữ pháo thủ năm xưa đã góp phần bảo vệ.

Vì vậy, mỗi khi nhắc đến ba loạt đạn ngày 7-2-1968, chúng ta không chỉ nhắc về một trận đánh.

Chúng ta nhắc về một thế hệ.

Một thế hệ đã từng đứng bên biển.

Một thế hệ đã từng cầm pháo.

Một thế hệ đã từng gửi tuổi thanh xuân vào lịch sử.

Và lịch sử ấy hôm nay vẫn vang lên như một lời nhắn:

Khi quê hương cần, những con người bình dị có thể làm nên những điều phi thường.

Ba loạt đạn năm xưa đã đi qua gần sáu thập niên.

Nhưng âm vang của nó vẫn còn.

Trong ký ức của những người từng chiến đấu.

Trong câu chuyện của những người mẹ, người bà.

Trong những bức ảnh lịch sử.

Trong trận địa năm xưa.

Và trong trái tim những thế hệ hôm nay.

Ba loạt đạn.

Một chiến công.

Một huyền thoại.

Và một cái tên mãi mãi được nhắc đến với niềm tự hào:

ĐẠI ĐỘI NỮ PHÁO BINH NGƯ THỦY ANH HÙNG.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Có những chiến công được bắt đầu bằng một kế hoạch lớn. | Câu chuyện thời hoa lửa