Có những dòng sông đi vào lịch sử không chỉ bởi phù sa bồi đắp, mà bởi những bản hùng ca được viết bằng máu và nước mắt.
Hôm nay, đứng trước tượng đài Mẹ Suốt sừng sững bên bờ sông, ta thấy một chân dung ngẩng cao đầu trước gió, tay vẫn chắc mái chèo hướng về phía trước. "Câu chuyện thời hoa lửa" của Mẹ Suốt không chỉ là một trang sử cũ, mà là ngọn lửa sưởi ấm lòng yêu
Có những dòng sông đi vào lịch sử không chỉ bởi phù sa bồi đắp, mà bởi những bản hùng ca được viết bằng máu và nước mắt. Nếu dòng sông Nhật Lệ biết nói, nó sẽ kể về một người phụ nữ đã biến mái chèo thành vũ khí, biến mặt nước đang dậy sóng vì bom đạn thành con đường dẫn đến tự do. Đó là câu chuyện về Mẹ Suốt, một đóa hoa kiên cường nở rực rỡ giữa "biển lửa" của thời đại.
Mẹ Suốt (Nguyễn Thị Suốt), người con gái của thôn Mỹ Cảnh, sinh ra từ trong gian khó của một gia đình ngư dân nghèo. Mười tám năm ròng rã đi ở, nếm đủ đắng cay, chính là khoảng thời gian tôi luyện nên một ý chí sắt đá. Sau Cách mạng tháng Tám, cuộc đời Mẹ sang trang, gắn liền với mái chèo mưu sinh trên dòng Nhật Lệ hiền hòa. Nhưng định mệnh đã không để Mẹ chỉ là một người đưa đò bình lặng, lịch sử đã gọi tên Mẹ để trở thành một huyền thoại.
Năm 1964, khi bầu trời Quảng Bình vẩn đục bởi khói bom và tiếng gầm rú của máy bay Mỹ, dòng Nhật Lệ hiền hòa bỗng chốc trở thành "tọa độ lửa". Ở tuổi 60, khi đôi tay đã hằn sâu vết chân chim của thời gian, Mẹ vẫn hiên ngang xung phong nhận nhiệm vụ chèo đò.
Giữa làn ranh mong manh của sự sống và cái chết, dưới những trận oanh tạc kinh hoàng từ năm 1964 đến 1966, con đò của Mẹ vẫn lướt đi như một cánh chim vượt bão. Đò chở cán bộ, đưa thương binh, vận chuyển vũ khí, mỗi nhát chèo của Mẹ là một nhịp đập nối liền mạch máu thông tin giữa hai bờ sông, là lời khẳng định đanh thép rằng không một sức mạnh tàn bạo nào có thể khuất phục được khát vọng độc lập.
Trong ký ức của những người lính, Mẹ không chỉ là một anh hùng, mà còn là một điểm tựa tinh thần ấm áp. Những gói cơm nắm vội, những lời dặn dò ân cần, hay cái nhìn trìu mến của Mẹ giữa bão đạn đã tiếp thêm sức mạnh cho họ chắc tay súng, vững trận tiền. Với con số ấn tượng 1.400 chuyến đò mỗi năm, Mẹ đã viết nên một kỷ lục về sự tận hiến.
Năm 1967, danh hiệu Anh hùng Lao động là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực phi thường ấy. Nhưng rồi, một ngày tháng 10 năm 1968, trong trận bom bi nghiệt ngã tại bến đò Bảo Ninh, người nữ anh hùng ấy đã vĩnh viễn nằm lại trong lòng đất mẹ. Mẹ ngã xuống khi mái chèo vẫn còn đang dở nhịp, nhưng linh hồn Mẹ đã hóa thân vào từng con sóng của dòng Nhật Lệ.
Hôm nay, đứng trước tượng đài Mẹ Suốt sừng sững bên bờ sông, ta thấy một chân dung ngẩng cao đầu trước gió, tay vẫn chắc mái chèo hướng về phía trước. "Câu chuyện thời hoa lửa" của Mẹ Suốt không chỉ là một trang sử cũ, mà là ngọn lửa sưởi ấm lòng yêu nước cho thế hệ mai sau. Từ bến nước xưa, huyền thoại về người mẹ Quảng Bình sẽ còn vang mãi, như lời lời thơ năm nào:
“Một tay lái chiếc đò ngang
Bến sông Nhật Lệ, quân sang đêm ngày
Sợ chi sóng gió tàu bay
Tây kia mình đã thắng, Mỹ này ta chẳng thua!
Kể chi tuổi tác già nua
Chống chèo xin cứ thi đua đến cùng!
Ngẩng đầu mái tóc mẹ rung
Gió lay như sóng biển tung, trắng bờ...
Gan chi gan rứa, mẹ nờ?
Mẹ rằng: Cứu nước, mình chờ chi ai?
Chẳng bằng con gái, con trai
Sáu mươi còn một chút tài đò đưa
Tàu bay hắn bắn sớm trưa
Thì tui cứ việc nắng mưa đưa đò..."
(Mẹ Suốt – Tố Hữu)
Ngày nay, đứng bên tượng đài Mẹ Suốt hướng ra biển lớn, ta không chỉ thấy quá khứ oanh liệt, mà còn thấy bóng dáng của một tinh thần Việt Nam bất khuất. Câu chuyện của Mẹ chính là minh chứng sống động nhất cho việc: bất cứ ai, ở bất cứ độ tuổi nào, cũng có thể viết nên trang sử vàng cho Tổ quốc. Là những người trẻ đang đi trên hành trình khám phá vẻ đẹp đất nước, chúng ta mang theo hành trang là niềm tự hào về người mẹ cầm lái xuyên qua bão đạn, để mỗi bước chân đi tới đều không quên cội nguồn rực cháy của dân tộc.



