Bài viết

CÓ NHỮNG NGỌN LỬA KHÔNG CẦN GỌI TÊN NHƯNG VẪN ĐỦ ĐỂ THAY ĐỔI MỘT THỜI ĐẠI

Đà Nẵng23/11/2025Đoàn phường Hải Châu (Đoàn phường Hải Châu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đà Nẵng hôm nay hiện lên như một thành phố trẻ trung, năng động và đầy sức sống - nơi ánh sáng cầu Rồng rực lên mỗi đêm, nơi mặt biển Mỹ Khê phẳng lặng soi bóng trời cao, nơi du khách tấp nập đến rồi lưu luyến chẳng muốn rời. Thế nhưng, nếu ta thử bước chậm lại, thử lật mở từng lớp bụi thời gian, thì Đà Nẵng không chỉ là biểu tượng của phát triển hiện đại, mà còn là mảnh đất từng bùng lên những chuyển động dữ dội của lịch sử dân tộc.

Từ những năm cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, khi thực dân Pháp áp đặt ách cai trị và xã hội Việt Nam rơi vào mê lầm, trì trệ, thì chính từ mảnh đất miền Trung - Đà Nẵng, Quảng Nam - ánh lửa tư tưởng khai sáng đã bừng lên. Người ta gọi giai đoạn ấy là “thời hoa lửa” - bởi trong gian nan, thử thách, khói lửa và đàn áp, lại nảy mầm những hạt giống tri thức, nhân quyền và khát vọng cải cách.

Trong dòng chảy ấy, hai tên tuổi đã in sâu vào lịch sử tư tưởng Việt Nam hiện đại: Phan Châu Trinh và Huỳnh Thúc Kháng. Họ không chỉ là những nhà yêu nước theo khuynh hướng tiến bộ, không chỉ là người đề xướng phong trào Duy Tân táo bạo, mà còn là hai tâm hồn tri kỷ - gặp nhau, hiểu nhau, và cùng nhau đi đến cuối con đường đấu tranh cho dân tộc.

Huỳnh Thúc Kháng sinh năm 1876 tại Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam cũ, nay là thành phố Đà Nẵng. Ông vốn nổi tiếng thông minh, cứng cỏi và có bản lĩnh từ thuở nhỏ. Năm 1904, ông đỗ Tiến sĩ - một trong những vị tiến sĩ cuối cùng của triều Nguyễn. Nhưng ngay tại ngã rẽ huy hoàng ấy, ông không chọn con đường vinh thân phì gia. Ông chọn con đường khác - con đường đầy sỏi đá và hiểm nguy: dấn thân cải cách đất nước.Cũng vào thời điểm ấy, ông gặp Phan Châu Trinh - người bạn tri âm mang tư tưởng vượt thời đại: muốn cứu nước không bằng bạo động, mà bằng sự khai dân trí – chấn dân khí – hậu dân sinh.

Không phải tình bạn nào cũng có thể đứng vững giữa biến động lớn lao của lịch sử. Nhưng tình bạn giữa Huỳnh Thúc Kháng và Phan Châu Trinh thì khác. Nó không bắt đầu từ sở thích, không đến từ những chuyện đời thường, mà hình thành từ một câu hỏi chung đầy day dứt:

“Làm sao cứu được dân tộc này khỏi mê muội và nô lệ?”

Họ cùng vận động mở trường dạy chữ quốc ngữ, khuyến khích người Việt học nghề, buôn bán, thay đổi tập quán lạc hậu, và mạnh dạn đòi dân quyền. Những buổi gặp gỡ của họ bên dòng sông Hàn năm xưa không chỉ là những cuộc trò chuyện, mà là những cuộc phỏng vấn lịch sử với chính tương lai của dân tộc.

Những năm 1906-1908, tư tưởng Duy Tân lan rộng từ Quảng Nam đến Đà Nẵng, rồi đến khắp Trung Kỳ. Khi phong trào chống thuế bùng nổ, thực dân Pháp đàn áp dữ dội. Huỳnh Thúc Kháng, Phan Châu Trinh và nhiều chí sĩ bị bắt. Họ bị đày ra Côn Đảo - nơi rừng thiêng nước độc, nơi nhiều người đã đi mà không trở về. Nhưng ngay cả ở đó, tinh thần của họ vẫn sáng rực. Khi bị tra hỏi, Huỳnh Thúc Kháng đã nói câu nói trở thành tuyên ngôn cho một thế hệ:

“Thân tôi có thể mất, nhưng chí tôi không thể mất.”

Ra tù, họ không bỏ cuộc. Huỳnh Thúc Kháng sáng lập báo Tiếng Dân tại Huế – một tờ báo hiếm hoi dám đứng về phía lẽ phải, phản ánh nỗi khổ của nhân dân và nuôi dưỡng tinh thần khai phóng. Còn Phan Châu Trinh tiếp tục truyền bá tư tưởng canh tân cho đến ngày mất năm 1926. Khi nghe tin ấy, Huỳnh Thúc Kháng viết lời tưởng niệm:

“Tượng cổ đã đổ, bóng lớn đã khuất.”

Một câu ngắn, nhưng chở nặng nỗi mất mát của một người tri âm, tri kỷ và tri đạo.

Ngày nay, bước dưới mái trường mang tên Phan Châu Trinh, hay đi qua con đường mang tên Huỳnh Thúc Kháng, thế hệ trẻ Đà Nẵng không chỉ mang theo niềm tự hào, mà còn mang theo trách nhiệm: tiếp tục nguồn tư tưởng mà các bậc tiền nhân đã gieo. Những cây cầu hôm nay không chỉ nối bờ sông Hàn, mà còn nối quá khứ – hiện tại – tương lai.

Thời hoa lửa đã xa. Những con người sống trong thời ấy đã đi vào lịch sử. Nhưng ngọn lửa họ thắp lên vẫn đang cháy trong từng bước phát triển của dân tộc. Và nếu một ngày nào đó, giữa phố thị ồn ã, bạn dừng chân trước bảng tên đường Huỳnh Thúc Kháng hay Phan Châu Trinh, hãy thử một lần cúi đầu lặng lẽ. Không phải vì người đi trước cần sự tôn vinh. Mà vì chúng ta cần nhớ một điều rằng: Một dân tộc chỉ có thể mạnh khi biết tôn trọng tri thức, tự do, và lòng yêu nước sáng suốt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn