Có những tiếng súng chưa bao giờ lặng

NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
-Có những tiếng súng chưa bao giờ lặng-
"Chiến tranh kết thúc khi tiếng súng ngừng vang. Nhưng với nhiều người, chiến tranh chỉ thật sự khép lại khi ký ức của nó được lắng nghe."
Có những chuyến đi khép lại khi chiếc xe dừng bánh. Nhưng cũng có những chuyến đi vẫn còn tiếp tục rất lâu sau khi ta đã trở về. Đối với tôi, chuyến tham quan Khu chứng tích Nhà mồ Ba Chúc là một chuyến đi như thế.
Nhà tôi ở gần khu vực khai thác đá. Mỗi lần đến giờ nổ mìn, tiếng nổ vang lên làm cửa kính khẽ rung, chim chóc giật mình bay tán loạn. Tôi cũng giật mình theo phản xạ. Nhưng điều khiến tôi chú ý hơn cả là ngoại. Mỗi lần tiếng mìn vang lên, ngoại đều lặng đi vài giây. Ánh mắt ngoại nhìn xa xăm, như đang trở về một nơi rất cũ. Có lần tôi hỏi, ngoại chỉ khẽ nói: "Nghe giống tiếng súng ngày xưa quá..." Rồi ngoại im lặng.
Ngày ấy, tôi chưa hiểu hết ý nghĩa của câu nói đó. Tôi chỉ nghĩ chiến tranh là những trang sách lịch sử, là những con số, những mốc thời gian phải học để làm bài kiểm tra. Cho đến khi tôi được đến Ba Chúc.
Con đường dẫn vào Khu chứng tích vẫn bình yên như bao miền quê khác của An Giang. Những cánh đồng xanh trải dài, những hàng thốt nốt đứng lặng dưới nắng. Khung cảnh ấy khiến tôi khó hình dung rằng gần nửa thế kỷ trước, nơi đây từng là địa ngục của hàng nghìn người dân vô tội.
Bước qua cánh cổng Nhà mồ Ba Chúc, điều đầu tiên tôi cảm nhận được là sự im lặng.
Đó không phải sự im lặng của một điểm tham quan, mà là sự im lặng khiến người ta tự nhiên bước chậm lại, tự nhiên hạ thấp giọng nói. Không ai nhắc nhở, nhưng ai cũng như sợ làm xáo động giấc ngủ của những người đã khuất.
Sau lớp kính là hơn một nghìn bộ hài cốt được gìn giữ cẩn thận. Tôi đứng thật lâu trước những chiếc sọ đã ngả màu theo thời gian. Có chiếc còn hằn rõ những vết nứt. Có những bộ xương nhỏ bé khiến tôi không dám nhìn quá lâu. Tôi chợt nghĩ, khi còn sống họ cũng từng có tên, có gia đình, có những người chờ họ về sau bữa cơm chiều. Có lẽ cũng từng có những đứa trẻ vô tư chạy trên con đường làng như chúng tôi hôm nay. Nhưng tất cả đã dừng lại trong những ngày tháng Tư năm 1978.
Rời Nhà mồ, tôi đến chùa Phi Lai. Trên nền gạch cũ vẫn còn những vết máu được lưu giữ như một chứng tích của lịch sử. Thời gian có thể làm phai màu của máu, nhưng không thể làm phai đi ký ức về những gì đã từng xảy ra trên mảnh đất này. Tôi cúi xuống nhìn thật lâu rồi bất giác nhớ đến lời ngoại. Hóa ra có những tiếng súng đã ngừng từ rất lâu, nhưng dư âm của chúng vẫn còn vang trong ký ức của những người ở lại.
Đứng giữa Ba Chúc, tôi mới hiểu vì sao người ta luôn nhắc đến Pol Pot như một biểu tượng của sự tàn bạo. Đó không chỉ là cái tên của một chế độ diệt chủng. Đằng sau cái tên ấy là những ngôi nhà không còn tiếng cười, là những gia đình bị xóa sổ, là những đứa trẻ chưa kịp lớn lên và là những người sống sót phải mang theo nỗi đau suốt phần đời còn lại. Cũng chính tại nơi đây, tôi biết đến câu chuyện của một người phụ nữ mà người dân Ba Chúc luôn nhắc đến bằng tất cả sự kính trọng: bà Hà Thị Nga – hay như cách mọi người vẫn gọi, má Tư nhà mồ. Cái tên ấy nghe giản dị như bao cách gọi quen thuộc ở miền Tây, nhưng ẩn sau đó là sự kính trọng dành cho một người phụ nữ đã dành gần nửa thế kỷ cuộc đời để ở lại với ký ức của quê hương.
Trước khi trở thành nhân chứng của lịch sử, bà cũng chỉ là một người phụ nữ nông dân bình dị. Bà có một mái ấm nhỏ, có người chồng hiền lành cùng sáu người con. Cuộc sống nơi vùng biên còn nhiều thiếu thốn, nhưng cũng như biết bao gia đình khác, niềm vui của bà đơn giản là mỗi chiều cả nhà được quây quần bên mâm cơm, là tiếng cười của những đứa trẻ vang lên sau một ngày lao động.
Hạnh phúc đôi khi mong manh đến đau lòng.
Tháng Tư năm 1978, tập đoàn diệt chủng Pol Pot tràn qua biên giới Tây Nam. Ba Chúc từ một vùng quê yên bình bỗng chốc trở thành nơi diễn ra một trong những cuộc thảm sát kinh hoàng nhất trong lịch sử dân tộc. Trước sự truy sát của quân Pol Pot, người dân chỉ còn biết dìu nhau chạy lên núi Tượng với hy vọng tìm được nơi trú ẩn. Gia đình bà Hà Thị Nga cũng nằm trong dòng người ấy.
Nhưng ngọn núi không thể che chở họ.
Quân Pol Pot bao vây các lối thoát, lùng sục từng khe đá, từng hang núi. Chúng nổ súng vào những người dân tay không, dùng dao, cuốc, búa và cả những hòn đá để sát hại người vô tội. Trong mắt chúng không còn ranh giới giữa người già và trẻ nhỏ, giữa phụ nữ và đàn ông. Tất cả đều trở thành mục tiêu của một cuộc tàn sát vô nhân tính.
Chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, bà Hà Thị Nga mất cha mẹ, anh chị em, người thân trong dòng họ. Người chồng từng cùng bà vượt qua biết bao khó khăn cũng ngã xuống. Đau đớn hơn cả là sáu người con – những đứa trẻ đáng lẽ còn cả một tương lai phía trước – đều bị sát hại. Người con út khi ấy mới chỉ hơn một tuổi.
Tôi từng đọc rất nhiều con số về cuộc thảm sát Ba Chúc: hơn ba nghìn người dân vô tội bị sát hại, hàng trăm gia đình bị xóa sổ. Nhưng chỉ khi biết câu chuyện của bà Hà Thị Nga, tôi mới hiểu rằng chiến tranh chưa bao giờ chỉ là những con số. Sau mỗi con số là một con người với một mái ấm, một gia đình và những ước mơ bình dị. Khi họ mất đi, không chỉ một mạng sống bị cướp đi mà cả một thế giới yêu thương cũng khép lại.
Bản thân bà Hà Thị Nga cũng không thoát khỏi lưỡi hái tử thần. Một viên đạn xuyên qua cổ họng. Đầu bà bị đập mạnh bằng đá. Quân Pol Pot tưởng bà đã chết nên ném bà vào giữa đống thi thể của những người thân. Khi tỉnh lại, điều đầu tiên bà cảm nhận không phải là cơn đau từ những vết thương, mà là mùi tử khí bao trùm khắp núi rừng và sự thật nghiệt ngã rằng bà là người duy nhất còn sống.
Tôi đã dừng lại rất lâu khi đọc đến chi tiết ấy.
Tôi cố tưởng tượng cảm giác của một người mẹ mở mắt ra và nhận ra chồng, con, cha mẹ, anh em... tất cả đều đã không còn. Nhưng rồi tôi nhận ra mình không thể. Có những nỗi đau chỉ người đã trải qua mới có thể hiểu hết.
Mang trên mình những vết thương đang rỉ máu, bà bò từng chút một giữa núi Tượng để tìm nước uống và nơi ẩn náu. Suốt mười hai ngày đêm, bà sống trong đói khát, giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết. Vết thương ở cổ bắt đầu hoại tử. Quân Pol Pot vẫn tiếp tục lùng sục khắp nơi. Chỉ cần một tiếng động nhỏ cũng có thể khiến bà mất mạng.
Điều kỳ diệu là bà đã sống. Không phải vì phép màu, mà bởi khát vọng được sống mãnh liệt của một con người. Chính khát vọng ấy đã giúp bà bước ra khỏi chiến tranh với thân thể đầy thương tích nhưng một nghị lực phi thường, để rồi lựa chọn ở lại Ba Chúc, trở thành người gìn giữ ký ức cho quê hương mình.
Sau này, khi đọc thêm nhiều tài liệu về chế độ Pol Pot, tôi hiểu vì sao thế giới luôn nhắc đến đó như một trong những chế độ diệt chủng tàn bạo nhất thế kỷ XX. Điều khiến người ta kinh hoàng không chỉ là số người bị sát hại, mà còn là sự tàn nhẫn được thực hiện một cách có chủ đích, lạnh lùng và vô cảm. Chúng không chỉ cướp đi mạng sống của con người, mà còn muốn xóa sạch ký ức của cả một vùng đất.
Nhưng chúng đã không làm được điều đó.
Bởi vẫn còn những người như bà Hà Thị Nga.
Một người phụ nữ bước ra khỏi chiến tranh với thân thể đầy thương tích, với trái tim mang nỗi đau không gì bù đắp được, nhưng vẫn lựa chọn ở lại Ba Chúc.
Ở lại để nhớ.
Ở lại để kể.
Ở lại để những người trẻ như tôi hiểu rằng, hòa bình hôm nay không phải điều tự nhiên mà có.
Nếu chỉ dừng lại ở câu chuyện sống sót, có lẽ bà Hà Thị Nga đã là một nhân chứng đặc biệt của lịch sử. Nhưng điều khiến tôi kính phục bà hơn cả không phải là việc bà đã vượt qua cái chết, mà là cách bà lựa chọn sống sau chiến tranh.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhiều người từng hỏi vì sao bà không rời Ba Chúc, không tìm đến một nơi khác để bắt đầu lại, nơi không còn gợi nhớ những mất mát quá lớn của cuộc đời. Nhưng bà đã chọn ở lại.
Ở lại trên chính mảnh đất đã cướp đi cha mẹ, anh chị em, người chồng và sáu người con của mình.
Ở lại giữa những ký ức mà chỉ cần nhắc đến thôi cũng đủ khiến trái tim người nghe nhói đau.
Suốt hơn bốn mươi năm qua, gần như ngày nào bà cũng có mặt ở Nhà mồ Ba Chúc. Bà lặng lẽ quét dọn từng lối đi, lau từng ô kính, thắp những nén hương cho những người đã khuất. Người dân nơi đây quen gọi bà là "má Tư nhà mồ" – một cái tên mộc mạc nhưng chứa đựng biết bao sự kính trọng và yêu thương.
Có người từng hỏi bà rằng mỗi ngày sống giữa hàng nghìn bộ hài cốt như vậy có sợ không.
Bà chỉ nhẹ nhàng đáp rằng điều bà sợ nhất không phải là những người đã khuất, mà là người đời quên mất những gì đã từng xảy ra ở Ba Chúc.
Câu trả lời ấy khiến tôi lặng đi rất lâu.
Hóa ra, điều bà cố gìn giữ suốt mấy chục năm qua không chỉ là một Nhà mồ.
Mà là sự thật của lịch sử.
Là lời nhắc nhở về một thời đau thương không được phép bị lãng quên.
Tôi chợt nhận ra, bà Hà Thị Nga chưa bao giờ kể câu chuyện của mình để khơi dậy hận thù. Trái lại, mỗi lần bà nhắc về quá khứ là một lần bà nhắc mọi người biết trân trọng hiện tại. Bởi chỉ khi hiểu chiến tranh tàn khốc đến nhường nào, con người mới biết yêu quý hòa bình sâu sắc đến bấy nhiêu.
Rời Ba Chúc, chiếc xe đưa đoàn chúng tôi lăn bánh qua những cánh đồng đang vào mùa xanh. Cuộc sống nơi đây vẫn tiếp diễn với những phiên chợ sáng, những cánh cò chao nghiêng trên đồng lúa, tiếng trẻ con ríu rít tan trường. Khung cảnh bình yên ấy đẹp đến mức khó ai có thể hình dung nơi này từng trải qua những ngày tháng đẫm máu.
Chiến tranh đã lùi xa gần nửa thế kỷ.
Nhưng rồi tôi hiểu, với những người như bà Hà Thị Nga, chiến tranh chưa bao giờ thực sự rời đi.
Nó vẫn còn trong những vết sẹo trên cơ thể.
Trong những giấc ngủ chập chờn.
Trong những ký ức không thể gọi tên.
Và trong cả trách nhiệm kể lại sự thật cho những người chưa từng đi qua chiến tranh như tôi.
Chiếc xe dần rời khỏi Ba Chúc.
Qua ô cửa kính, Nhà mồ nhỏ dần phía sau.
Tôi biết chuyến tham quan đã kết thúc.
Nhưng có lẽ hành trình của sự thấu hiểu chỉ mới bắt đầu.
Có những nơi, người ta không học lịch sử bằng sách, mà bằng những khoảng lặng.
Chiều hôm ấy, khi trở về nhà, tiếng mìn từ khu khai thác đá lại bất ngờ vang lên giữa không gian. Theo phản xạ, tôi khẽ giật mình. Ngoại cũng ngẩng đầu lên như mọi lần. Tôi nhìn ngoại, rồi chợt nhớ đến bà Hà Thị Nga, nhớ đến những bộ hài cốt lặng im sau lớp kính, nhớ đến những vết máu vẫn còn lưu lại trên nền gạch chùa Phi Lai.
Đột nhiên, tôi hiểu rằng điều khiến ngoại giật mình suốt bao năm qua không chỉ là một âm thanh.
Đó là dư âm của một thời máu lửa.
Là những năm tháng mà tiếng súng đồng nghĩa với chia ly, mất mát và cái chết.
Có những tiếng súng đã ngừng vang từ rất lâu.
Nhưng dư âm ấy vẫn còn ngân mãi trong tâm trí những người ở lại.
Và có lẽ, chính vì những người như bà Hà Thị Nga vẫn lặng lẽ gìn giữ những sự thật của lịch sử mà thế hệ trẻ chúng tôi hôm nay mới có cơ hội hiểu hơn về giá trị của hòa bình, để biết sống có trách nhiệm với hiện tại, biết trân trọng từng ngày bình yên mình đang có và biết cúi đầu trước những con người đã đi qua "thời hoa lửa" bằng tất cả lòng biết ơn.
Để rồi, khi những nhân chứng cuối cùng của lịch sử không còn nữa, điều ở lại sẽ không chỉ là những di tích hay những trang sử, mà còn là trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc lắng nghe, gìn giữ và kể tiếp những câu chuyện ấy bằng tất cả sự trung thực và lòng biết ơn. Khi đó, Ba Chúc sẽ không chỉ được nhớ đến như một vùng đất từng chịu nhiều đau thương, mà còn như biểu tượng của sức sống, của lòng kiên cường và của khát vọng hòa bình.
Tôi nhìn ngoại, lòng thầm mong rằng những tiếng mìn rồi sẽ chỉ còn là âm thanh của cuộc sống bình yên, không còn đánh thức những vết thương của quá khứ. Và tôi tin rằng, chừng nào những câu chuyện của ngoại, của má Tư nhà mồ và của Ba Chúc vẫn còn được kể lại, thì mỗi chúng ta sẽ càng biết trân trọng hơn những ngày tháng hòa bình mà mình đang có.


