Cố Vấn Lê Đức Thọ Và Thông Điệp Từ Chiếc Nhẫn Được Làm Từ Xác Máy Bay Mỹ.
Trong lịch sử ngoại giao Việt Nam hiện đại, nhắc đến Lê Đức Thọ là nhắc đến một nhà cách mạng kiên trung, một nhà thương thuyết bản lĩnh và là người khiến một trong những chính khách nổi tiếng nhất nước Mỹ phải dành sự nể trọng. Trên bàn đàm phán Hiệp định Paris, ngoài những cuộc đấu trí căng thẳng kéo dài gần 5 năm, còn có một chi tiết đặc biệt ít người biết đến: chiếc nhẫn sáng bóng mà ông luôn đeo trên tay được làm từ mảnh xác máy bay Mỹ bị bắn rơi trên bầu trời miền Bắc Việt Nam. Chiếc nhẫn nhỏ bé ấy không chỉ là một món kỷ vật, mà còn là lời khẳng định đầy mạnh mẽ về ý chí và sức mạnh của dân tộc Việt Nam.
Lê Đức Thọ tên khai sinh là Phan Đình Khải, sinh ngày 10 tháng 10 năm 1911 tại xã Nam Vân, thành phố Nam Định. Ông sớm tham gia phong trào cách mạng từ khi còn rất trẻ, gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1930 và nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam tại các nhà tù Hỏa Lò, Sơn La và Côn Đảo. Hơn mười năm tù đày không làm lung lay ý chí của ông mà càng tôi luyện bản lĩnh của một người cộng sản kiên trung. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng trong Đảng, trực tiếp chỉ đạo nhiều chiến trường và là một trong những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng lớn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.Năm 1968, Lê Đức Thọ được cử làm Cố vấn đặc biệt của Đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tham gia Hội nghị Paris. Đây là mặt trận ngoại giao quyết định, nơi mọi lời nói, cử chỉ và lập luận đều có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của đất nước. Trong suốt gần 5 năm đàm phán, ông đối diện với Henry Kissinger, Cố vấn An ninh quốc gia rồi Ngoại trưởng Hoa Kỳ, một chính khách nổi tiếng với tài hùng biện và kinh nghiệm ngoại giao.Khi ấy, Lê Đức Thọ đã gần 60 tuổi, trong khi Kissinger mới ngoài 40, khỏe mạnh và đầy tự tin. Trên bàn đàm phán, ông cùng Bộ trưởng Xuân Thủy tạo thành một cặp phối hợp ăn ý. Nếu Xuân Thủy mềm mỏng, linh hoạt thì Lê Đức Thọ thường đảm nhận vai trò cứng rắn, quyết liệt. Ông không ngần ngại phản bác những lập luận mà ông cho là ngụy biện hoặc thiếu thiện chí. Không ít lần, ông đập bàn ngay trước mặt Kissinger để phản đối những hành động lật lọng của phía Hoa Kỳ.Đầu tháng 1 năm 1973, sau chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không", vòng đàm phán bốn bên tại Paris được nối lại. Mỹ đã thay đổi nhiều nội dung từng thống nhất trước đó khiến Hiệp định dự kiến ký ngày 20 tháng 10 năm 1972 không thể hoàn tất. Trở lại Paris với vị thế của bên vừa giành thắng lợi quan trọng trên chiến trường, Lê Đức Thọ đề nghị đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không ra cửa đón đoàn Mỹ như thông lệ, thể hiện lập trường kiên quyết và sự tự tin của phía Việt Nam.Trong một phiên họp căng thẳng, trước những lập luận bị ông cho là lừa dối, tráo trở và lật lọng, Lê Đức Thọ đã lớn tiếng phê phán phía Hoa Kỳ. Ông vốn mắc bệnh huyết áp cao nên mỗi khi tranh luận gay gắt, khuôn mặt thường đỏ bừng. Thấy vậy, Kissinger nhỏ nhẹ đề nghị ông nói nhỏ hơn vì sợ các phóng viên bên ngoài nghe thấy sẽ đưa tin rằng ông đang mắng người Mỹ. Lê Đức Thọ lập tức đáp lại đầy sắc sảo: "Đó là tôi mới chỉ nói một phần thôi, các nhà báo còn dùng nhiều từ nặng hơn nữa kia!" Câu trả lời khiến cả căn phòng lặng đi.Không chỉ quyết liệt, ông còn nổi tiếng với những màn đối đáp thông minh. Có lần Kissinger nói với vẻ đầy tự hào: "Tôi là giáo sư Đại học Harvard và một giáo sư Harvard không bao giờ phát biểu ít hơn 54 phút." Lê Đức Thọ bình thản đáp: "Tôi thì chẳng phải giáo sư, tiến sĩ gì, nhưng tôi có một người con trai là tiến sĩ." Câu trả lời ngắn gọn nhưng hóm hỉnh khiến đối phương không biết nói gì thêm.Sự đối đầu giữa hai nhà thương thuyết xuất sắc đến mức nhiều nhà báo phương Tây đã mượn ý trong Tam Quốc diễn nghĩa để ví von: "Trời đã sinh Kissinger sao còn sinh thêm Lê Đức Thọ." Hơn ba thập kỷ sau, chính Henry Kissinger cũng phải thừa nhận trong hồi ký rằng: "Tôi đã có thể làm tốt hơn nếu người ngồi đối diện trong các cuộc đàm phán Paris không phải là Lê Đức Thọ." Ông nhiều lần mô tả Lê Đức Thọ là người có phong cách đàm phán uyển chuyển, sắc sảo, rất khó đoán và luôn giữ được sự chủ động.Kissinger còn nhớ rất rõ lần đầu gặp Lê Đức Thọ vào ngày 21 tháng 2 năm 1970. Ông miêu tả đối thủ của mình có mái tóc hoa râm, dáng người đường bệ, luôn mặc bộ quần áo đại cán, đôi mắt sáng và rất ít khi để lộ cảm xúc. Thế nhưng trong các cuốn hồi ký của mình, Kissinger hầu như không nhắc đến một chi tiết đặc biệt mà nhiều người trong đoàn Việt Nam đều biết: chiếc nhẫn sáng bóng trên tay Lê Đức Thọ được chế tác từ mảnh xác máy bay Mỹ bị quân và dân Việt Nam bắn rơi.Đó không đơn thuần là một món trang sức. Chiếc nhẫn là một biểu tượng của chiến thắng, nhắc nhở đối phương rằng những chiếc B-52 và các loại máy bay hiện đại từng bị coi là "bất khả xâm phạm" vẫn có thể bị quân dân Việt Nam đánh bại. Mỗi lần bước vào phòng đàm phán, chiếc nhẫn ấy như một thông điệp không lời: Việt Nam không chỉ có thiện chí hòa bình, mà còn có đủ bản lĩnh và sức mạnh để bảo vệ độc lập, chủ quyền của mình.Với những đóng góp đặc biệt xuất sắc, Lê Đức Thọ cùng Henry Kissinger được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1973. Tuy nhiên, ông từ chối nhận giải, cho rằng khi đó hòa bình thực sự vẫn chưa được lập lại tại Việt Nam. Quyết định ấy đã trở thành một dấu ấn hiếm có trong lịch sử Giải Nobel và phản ánh rõ quan điểm nhất quán của ông: hòa bình chỉ có ý nghĩa khi chiến tranh thực sự chấm dứt.Lê Đức Thọ qua đời ngày 13 tháng 10 năm 1990, hưởng thọ 79 tuổi. Cuộc đời ông gắn liền với cách mạng, với những năm tháng đấu tranh gian khổ và những cuộc đấu trí lịch sử trên bàn đàm phán quốc tế. Đến hôm nay, hình ảnh người cố vấn đặc biệt với phong thái điềm tĩnh, lập luận sắc bén cùng chiếc nhẫn làm từ xác máy bay Mỹ vẫn là một biểu tượng đặc biệt, nhắc nhớ về bản lĩnh, trí tuệ và ý chí không khuất phục của dân tộc Việt Nam trong hành trình giành độc lập và hòa bình.



