“Còn cái lai quần cũng đánh”
Nguyễn Thị Út xuất thân trong một gia đình nghèo, từ nhỏ đã phải đi ở cho địa chủ. Khi cách mạng về tới quê hương, chị tham gia giao liên rồi trở thành du kích xã Tam Ngãi. Dù phải nuôi sáu người con trong hoàn cảnh chiến tranh, chị vẫn bám đất, bám làng, làm trinh sát, vận động binh lính và trực tiếp chiến đấu. Trong những năm tháng kháng chiến ác liệt, khi được hỏi liệu khó khăn, thiếu thốn có làm chị ngừng chiến đấu hay không, chị trả lời bằng câu nói mộc mạc nhưng mạnh mẽ: “Còn cái lai quần
1. Tuổi thơ phải đi ở
Nguyễn Thị Út sinh ra tại vùng Tam Ngãi, Cầu Kè, trong một gia đình nông dân nghèo. Cha mẹ chị làm thuê cho một gia đình địa chủ trong vùng. Vì hoàn cảnh thiếu thốn, chị cùng hai người chị gái lớn lên trong cảnh phải lao động nặng nhọc để đổi lấy miếng ăn. Một số tư liệu gia đình cho biết đến năm 13 tuổi, Nguyễn Thị Út đã có khoảng năm năm sống và làm việc trong nhà địa chủ.
Những năm tháng ấy giúp cô gái nhỏ sớm hiểu cảnh nghèo khổ, áp bức của người dân quê. Nguyễn Thị Út có tính cách mạnh mẽ, thẳng thắn, không cam chịu khi bị đối xử bất công. Chính cuộc sống vất vả đã rèn cho chị sức chịu đựng và tinh thần phản kháng từ rất sớm.
Năm 1945, khi phong trào cách mạng phát triển tại địa phương, Nguyễn Thị Út bắt đầu tham gia hoạt động. Ban đầu, chị thực hiện những công việc như đưa thư, báo tin, dẫn đường và giúp cán bộ đi lại an toàn. Sau đó, chị trở thành du kích xã Tam Ngãi.
2. “Nó đánh mình, mình đánh nó”
Nguyễn Thị Út đến với cách mạng từ cách suy nghĩ rất giản dị. Trong phần ghi chép về chị, nhà văn Nguyễn Thi dẫn lại lời giải thích mộc mạc:
“Nó đánh mình, mình đánh nó.”
Đối với chị, chiến đấu không phải là điều xa vời. Quê hương bị kiểm soát, người dân bị đàn áp, nhà cửa và ruộng vườn bị đe dọa thì người dân phải đứng lên bảo vệ xóm làng của mình. Cách nói ngắn gọn ấy thể hiện rõ tính cách Út Tịch: ít nói, không thích những lời cầu kỳ, nhưng khi đã nhận nhiệm vụ thì quyết làm cho bằng được.
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, chị tham gia giao liên, nắm tình hình và phục vụ lực lượng du kích. Sau Hiệp định Genève năm 1954, vợ chồng chị được phân công ở lại miền Nam, tiếp tục hoạt động tại địa phương thay vì tập kết ra Bắc.
Gia đình nhiều lần bị theo dõi. Chồng chị cùng một số cán bộ kháng chiến cũ từng bị bắt. Nguyễn Thị Út cùng phụ nữ trong vùng tổ chức đấu tranh, yêu cầu trả tự do cho những người bị giam. Sau một thời gian phải tạm lánh, gia đình chị trở lại Tam Ngãi và tiếp tục tham gia phong trào cách mạng.
3. Người mẹ của sáu người con
Nguyễn Thị Út kết hôn với ông Lâm Văn Tịch, một chiến sĩ lực lượng vũ trang địa phương. Hai người có sáu người con sống đến tuổi trưởng thành. Trong hoàn cảnh chiến tranh, các con nhiều lúc phải gửi cho họ hàng hoặc chia nhau theo cha, theo mẹ ở những địa bàn khác nhau.
Út Tịch vừa chăm sóc con, vừa tham gia hoạt động. Khi phải đi làm nhiệm vụ, chị giao những em nhỏ cho người con lớn trông nom. Có lúc cả gia đình phải di chuyển qua sông, qua vùng bị kiểm soát hoặc tránh những cuộc càn quét.
Hình ảnh người mẹ một bên lo cho các con, một bên thực hiện nhiệm vụ đã trở thành chất liệu quan trọng để Nguyễn Thi viết Người mẹ cầm súng và sau đó là truyện ngắn Mẹ vắng nhà. Tuy nhiên, đây là các tác phẩm văn học được xây dựng từ người thật, việc thật; một số hội thoại, cách sắp xếp sự kiện có sự thể hiện nghệ thuật của nhà văn, không nên xem toàn bộ từng câu, từng cảnh là một biên bản lịch sử nguyên trạng.
4. Người nữ du kích mưu trí
Từ năm 1945 đến năm 1965, Nguyễn Thị Út hoạt động trong đội du kích xã Tam Ngãi. Chị làm nhiều nhiệm vụ khác nhau: trinh sát đường đi, nắm tình hình đồn bốt, đưa cán bộ và lực lượng vũ trang tiếp cận mục tiêu, vận động binh lính rời bỏ hàng ngũ đối phương và tham gia các trận chống càn.
Theo hồ sơ thành tích được Bộ Quốc phòng giới thiệu, Nguyễn Thị Út cùng đội du kích tham gia 23 trận lớn nhỏ, trong đó có tám trận thuộc thời kỳ kháng chiến chống Pháp; góp phần cùng đơn vị loại khỏi vòng chiến đấu hoặc làm tan rã hơn 200 quân đối phương và thu 70 khẩu súng. Chị còn nhiều lần dẫn lực lượng đến các đồn bốt, kết hợp binh vận để buộc binh lính rời vị trí, giúp đơn vị thu vũ khí mà không phải nổ súng.
Điểm nổi bật của Út Tịch không chỉ là sự gan dạ mà còn là khả năng quan sát và xử lý tình huống. Chị hiểu địa hình, biết phong tục và cách nói chuyện của người dân địa phương nên thường được giao nhiệm vụ trinh sát hoặc tiếp cận những khu vực khó khăn.
Trong chiến đấu, chị không hành động liều lĩnh một cách thiếu tính toán. Chị thường tìm cách tận dụng sự bất ngờ, phối hợp giữa lực lượng bên ngoài với người dân hoặc cơ sở bên trong, nhằm hoàn thành nhiệm vụ và hạn chế tổn thất.
5. Nguồn gốc câu nói “Còn cái lai quần cũng đánh”
Trong chiến tranh, lực lượng du kích phải hoạt động giữa điều kiện vô cùng thiếu thốn. Lương thực, quần áo, thuốc men và phương tiện đều không đầy đủ. Nhiều người đặt câu hỏi liệu phụ nữ có thể tiếp tục chiến đấu trong hoàn cảnh ấy hay không, nhất là một người mẹ phải chăm lo cho nhiều con như Nguyễn Thị Út.
Câu trả lời của chị được ghi lại:
“Còn cái lai quần cũng đánh!”
Một số tài liệu ghi đầy đủ hơn là:
“Còn giặc, còn cái lai quần cũng đánh.”
Cả hai cách ghi đều thể hiện cùng một ý nghĩa: chừng nào quê hương còn bị chiến tranh đe dọa và bản thân vẫn còn khả năng hoạt động, chị sẽ không rời bỏ nhiệm vụ. Đây không phải lời nói thể hiện sự coi thường cuộc sống, mà là sự khẳng định quyết tâm không đầu hàng trước nghèo khó và nguy hiểm.
Câu nói rất gần với ngôn ngữ của người dân Nam Bộ: ngắn, mộc mạc, có chút hóm hỉnh nhưng dứt khoát. Nó phản ánh đúng tính cách Út Tịch được đồng đội và nhà văn Nguyễn Thi ghi nhận: càng khó khăn càng không chịu lùi bước.
6. Gặp nhà văn Nguyễn Thi
Năm 1965, Nguyễn Thị Út được cử tham dự Đại hội Anh hùng và Chiến sĩ thi đua của lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam. Trong thời gian này, nhà văn Nguyễn Thi được giao tìm hiểu và viết về những điển hình chiến đấu. Ông lựa chọn Nguyễn Thị Út làm nhân vật cho truyện ký Người mẹ cầm súng.
Nguyễn Thi không chỉ ghi các con số thành tích. Ông chú ý đến cách nói, tính cách, việc chăm sóc con và cuộc sống thường ngày của người nữ du kích. Nhờ đó, hình ảnh Út Tịch hiện lên vừa là một chiến sĩ kiên cường, vừa là người mẹ Nam Bộ giàu tình thương.
Người mẹ cầm súng được trao Giải thưởng Văn nghệ Nguyễn Đình Chiểu năm 1965. Năm 1966, Nguyễn Thi tiếp tục viết Mẹ vắng nhà, lấy những người con của Út Tịch làm nhân vật trung tâm. Hai tác phẩm đã giúp câu chuyện về gia đình người nữ du kích Tam Ngãi được đông đảo bạn đọc biết đến.
7. Được tuyên dương Anh hùng
Tại Đại hội năm 1965, Nguyễn Thị Út được tuyên dương là nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam và được trao Huân chương Quân công Giải phóng. Thành tích của chị được ghi nhận trên cả ba phương diện: trực tiếp chiến đấu, trinh sát và vận động binh lính.
Sau đại hội, chị không rời chiến trường mà tiếp tục nhận nhiệm vụ tại Quân khu 9. Các con vẫn phải sống phân tán: một số theo cha, một số theo mẹ hoặc được gửi cho người thân chăm sóc. Chính vì thế, “mẹ vắng nhà” không chỉ là tên một tác phẩm mà còn phản ánh hoàn cảnh có thật của gia đình Út Tịch trong chiến tranh.
8. Sự hy sinh của người mẹ cầm súng
Cuối năm 1968, Nguyễn Thị Út hy sinh trong một trận đánh phá bằng máy bay tại khu vực miền Tây Nam Bộ. Người con gái Lâm Thị Thoa cũng hy sinh trong sự kiện này. Khi đó, người con nhỏ nhất của chị mới ra đời chưa lâu.
Các nguồn hiện chưa hoàn toàn thống nhất về địa điểm và ngày hy sinh. Một số tài liệu ghi ngày 27/11/1968 tại vùng Vĩnh Thuận hoặc Châu Đốc; hình ảnh bia mộ và một số tư liệu gia đình lại ghi ngày 23/11/1968. Vì chưa có hồ sơ gốc thống nhất được công bố rộng rãi, cách ghi thận trọng nhất là:
Nguyễn Thị Út hy sinh vào tháng 11/1968 tại chiến trường miền Tây Nam Bộ.
Hài cốt của chị sau đó được đưa về an táng tại Nghĩa trang liệt sĩ huyện Cầu Kè, quê hương Trà Vinh.
9. Câu nói sống mãi với các thế hệ
Nhà văn Nguyễn Thi cũng hy sinh trong năm 1968 khi đi cùng lực lượng chiến đấu tại Sài Gòn. Người viết và nhân vật của ông đều không trở về sau cuộc chiến, nhưng Người mẹ cầm súng, Mẹ vắng nhà và câu nói của Út Tịch tiếp tục được lưu truyền.
Tại quê hương Tam Ngãi đã xây dựng Khu tưởng niệm nữ Anh hùng Nguyễn Thị Út. Công trình gồm nhà tưởng niệm, khu trưng bày hình ảnh, hiện vật và tượng đài “Người mẹ cầm súng”, trở thành địa chỉ giáo dục truyền thống về cuộc đời chị và phong trào cách mạng của nhân dân Cầu Kè.



