Bài viết

CON CHIM ƯNG TRÊN SÓNG DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG- NGUYỄN CHƠN

Tác giả: Nguyễn Thị Quỳnh Anh Lớp: K15A.SPVAN Trường Đại Học Hải Dương

Đà Nẵng16/08/2026phường Chí Linh (Phường Chí Linh)9 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam, Thượng tướng Nguyễn Chơn là một vị tướng nổi tiếng với bản lĩnh kiên cường và tài chỉ huy sắc bén. Ông sinh năm 1927, quê ở Quảng Nam và sớm tham gia cách mạng khi đất nước còn chìm trong chiến tranh. Từ một người lính trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu, Nguyễn Chơn từng bước trở thành cán bộ chỉ huy và sau này đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng như Tư lệnh Quân khu 5, Phó Tổng Tham mưu trưởng và Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Đồng đội thường nhắc đến ông với hình ảnh một vị tướng quyết đoán, sâu sát chiến trường, luôn biết cách nắm chắc tình hình địch và sử dụng lực lượng phù hợp. Chính tài năng ấy góp phần tạo nên biệt danh đầy tự hào: “Con chim ưng trên sóng duyên hải miền Trung”.

Một trong những chiến công làm nên tên tuổi Nguyễn Chơn là trận Ba Gia năm 1965. Khi ấy, ông là Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 90. Trước một đối phương có lực lượng và trang bị mạnh, ông không lựa chọn cách đánh nóng vội mà tìm cách nắm chắc tình hình, lựa chọn thời cơ và tổ chức lực lượng hợp lý. Trong trận đánh, Nguyễn Chơn trực tiếp chỉ huy bộ đội chiến đấu rất quyết liệt. Chiến thắng Ba Gia đã trở thành một dấu mốc quan trọng trên chiến trường Khu 5, góp phần làm nên danh tiếng của đơn vị mà sau đó được mang tên Trung đoàn Ba Gia. Từ đây, Nguyễn Chơn ngày càng được biết đến như một cán bộ chỉ huy có khả năng tổ chức những trận đánh táo bạo, linh hoạt và hiệu quả.

Nhưng điều đáng nhớ ở Nguyễn Chơn không chỉ là những trận đánh ông trực tiếp tham gia mà còn là nghệ thuật dùng binh. Ông đặc biệt coi trọng việc nắm chắc địch, không chủ quan và biết sử dụng lực lượng đúng lúc. Một trong những tư tưởng tác chiến nổi bật của ông là phương châm “1 diệt, 4 cắt”: tập trung tiêu diệt mục tiêu quan trọng, đồng thời chia cắt bộ binh của đối phương với các lực lượng yểm trợ như pháo binh, xe tăng và không quân. Ông thường tìm cách khiến đối phương rơi vào thế bị động, không thể phát huy ưu thế về quân số và hỏa lực. Chính cách đánh linh hoạt ấy đã trở thành một nét đặc sắc trong nghệ thuật chỉ huy của Nguyễn Chơn.

Một chiến công đặc biệt nổi bật của ông là trong Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào năm 1971. Khi ấy, Nguyễn Chơn là Sư đoàn trưởng Sư đoàn 2. Quân đội Sài Gòn mở cuộc hành quân Lam Sơn 719 với mục tiêu đánh phá tuyến chi viện chiến lược trên Đường 9 – Nam Lào. Trước tình hình đó, Sư đoàn 2 được giao nhiệm vụ tham gia phản công. Nguyễn Chơn đã nghiên cứu kỹ địa hình, lực lượng và cách bố trí của đối phương rồi tổ chức thế trận nhằm chia cắt và tiêu diệt từng bộ phận quân địch. Ông sử dụng lực lượng nhỏ để đột phá, bố trí các đơn vị đón lõng và tạo điều kiện để quân địch rời khỏi công sự theo hướng đã dự kiến, sau đó tổ chức lực lượng từ nhiều hướng đánh xuống. Cách bố trí trận địa chặt chẽ khiến đối phương rơi vào thế bị động và chịu tổn thất nặng.

Trong chiến dịch này, Sư đoàn 2 do Nguyễn Chơn chỉ huy đã đánh những trận lớn, trong đó có việc tiêu diệt Trung đoàn 1 và đánh thiệt hại nặng Trung đoàn 2 của Sư đoàn 1 quân đội Sài Gòn, góp phần làm suy yếu nghiêm trọng lực lượng chủ lực của đối phương. Chiến thắng Đường 9 – Nam Lào cũng có ý nghĩa rất lớn đối với cuộc kháng chiến, bởi cuộc hành quân Lam Sơn 719 nhằm cắt đứt tuyến chi viện chiến lược Bắc – Nam đã thất bại.

Nguyễn Chơn còn trực tiếp chỉ huy nhiều trận đánh lớn khác. Trong Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, Sư đoàn 2 do ông chỉ huy đã tiến công giải phóng Tam Kỳ, sau đó cùng các lực lượng Quân khu 5 tiến về giải phóng Đà Nẵng. Đây là một giai đoạn chiến đấu với tốc độ rất nhanh, đòi hỏi người chỉ huy phải quyết đoán, nắm bắt chính xác thời cơ và tổ chức lực lượng thật linh hoạt. Sau nhiều năm chiến đấu, từ Ba Gia, Vạn Tường, Đường 9 – Nam Lào, Đắc Tô – Tân Cảnh đến những trận đánh trong mùa Xuân 1975, tên tuổi Nguyễn Chơn đã gắn liền với nhiều chiến công lớn trên chiến trường miền Trung và Tây Nguyên.

Có một câu chuyện cho thấy rõ hơn phẩm chất của vị tướng này. Trong một trận chiến, Nguyễn Chơn từng bị một viên đạn găm vào cánh tay. Khi quân y chuẩn bị xử lý vết thương, ông yêu cầu lấy viên đạn ra không cần thuốc tê, bởi ông muốn dành thuốc cho những thương binh khác. Sau khi được xử lý vết thương, ông tiếp tục trở lại vị trí chỉ huy cho đến khi trận đánh kết thúc. Câu chuyện ấy cho thấy sự gan dạ, tinh thần chịu đựng gian khổ và đặc biệt là trách nhiệm của ông đối với đồng đội.

Điều làm nên sự kính trọng của đồng đội dành cho Nguyễn Chơn còn là việc ông luôn quan tâm đến sinh mạng của người lính. Ông từng cho rằng người chỉ huy phải biết dự kiến trước thương vong để chuẩn bị đầy đủ phương tiện cứu chữa thương binh và chăm lo chu đáo cho những người đã hy sinh. Ông nghiêm khắc trong huấn luyện, coi trọng kỷ luật nhưng cũng rất gần gũi và thương yêu chiến sĩ. Đối với ông, thắng lợi của một trận đánh không chỉ nằm ở việc tiêu diệt được bao nhiêu quân địch mà còn ở khả năng sử dụng lực lượng hợp lý và hạn chế tổn thất cho bộ đội.

Với những cống hiến lớn lao, năm 1970, Nguyễn Chơn được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục giữ nhiều cương vị quan trọng trong quân đội, trong đó có Tư lệnh Quân đoàn 2, Tư lệnh Quân khu 5, Phó Tổng Tham mưu trưởng và Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Ông qua đời ngày 30 tháng 12 năm 2015, để lại trong lòng đồng đội hình ảnh một người chỉ huy tài năng, quyết đoán và giàu tình cảm. Những chiến công từ Ba Gia, Đường 9 – Nam Lào đến Tam Kỳ, Đà Nẵng đã làm nên tên tuổi Nguyễn Chơn và lý giải vì sao ông được nhắc đến với biệt danh “Con chim ưng trên sóng duyên hải miền Trung” – một hình tượng tiêu biểu cho sự sắc bén, dũng mãnh và bản lĩnh của người chỉ huy trên chiến trường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn