CON ĐÒ CỦA MẸ SUỐT
CON ĐÒ CỦA MẸ SUỐT
CON ĐÒ CỦA MẸ SUỐT
Câu chuyện về Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Thị Suốt
Sông Nhật Lệ ngày ấy không giống một dòng sông.
Nó là một con đường.
Một con đường đặc biệt mà mỗi chuyến qua sông đều có thể là một chuyến đi không trở lại.
Trên mặt nước, những chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ trôi.
Trên bầu trời, máy bay địch liên tục gầm rú.
Bom rơi.
Khói phủ kín hai bên bờ.
Nhưng giữa tất cả những âm thanh dữ dội ấy, vẫn có một tiếng chèo khua đều đặn.
Khua… khua…
Một người phụ nữ đang chèo đò.
Không áo giáp.
Không súng trong tay.
Chỉ có mái chèo và một con đò nhỏ.
Người phụ nữ ấy tên là Nguyễn Thị Suốt.
Nhưng những người lính gọi bà bằng một cái tên thân thương hơn:
Mẹ Suốt.
Nguyễn Thị Suốt sinh năm 1906 tại Bảo Ninh, Đồng Hới, Quảng Bình.
Bà là một người phụ nữ bình dị.
Trước chiến tranh, cuộc sống của bà cũng như bao người phụ nữ miền quê khác.
Làm lụng.
Chăm lo gia đình.
Chắt chiu từng ngày.
Không ai nghĩ rằng một người phụ nữ đã ngoài năm mươi tuổi lại trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu của tuyến vận tải trên sông Nhật Lệ trong những năm chiến tranh.
Nhưng chiến tranh đến.
Và những con người bình thường bắt đầu làm những điều phi thường.
Những năm 1960, khi chiến tranh ngày càng ác liệt, sông Nhật Lệ trở thành một tuyến giao thông quan trọng.
Bộ đội cần qua sông.
Thương binh cần được đưa qua.
Lương thực, đạn dược và hàng hóa cần được vận chuyển.
Nhưng máy bay địch luôn rình rập.
Mỗi chuyến đò là một lần đối mặt với hiểm nguy.
Vậy mà Mẹ Suốt vẫn nhận nhiệm vụ.
Ngày này qua ngày khác.
Sáng sớm.
Trưa nắng.
Chiều muộn.
Có khi cả trong những thời điểm máy bay địch đang hoạt động.
Mẹ vẫn chèo.
Một người lính trẻ từng bước xuống đò.
Anh nhìn người phụ nữ đang cầm mái chèo.
– Mẹ ơi, hôm nay máy bay nhiều lắm. Mẹ nghỉ đi!
Người phụ nữ chỉ nhìn lên trời.
Rồi nhìn sang những người đang chờ bên bờ.
– Các chú còn phải sang bên kia mà.
Nói rồi, mẹ lại chống mái chèo xuống nước.
Con đò rời bến.
Khua… khua…
Mặt nước Nhật Lệ loang loáng ánh trời.
Không ai biết phía trước có bom rơi hay không.
Nhưng con đò vẫn đi.
Có những chuyến đò chở bộ đội.
Có chuyến chở thương binh.
Có chuyến mang theo lương thực.
Có chuyến chỉ có vài người.
Nhưng với Mẹ Suốt, chuyến nào cũng quan trọng.
Bởi phía bên kia sông luôn có một người đang chờ.
Một người lính cần đến đơn vị.
Một thương binh cần được cứu chữa.
Một chuyến hàng cần đến nơi.
Một nhiệm vụ chưa hoàn thành.
Và thế là người mẹ ấy tiếp tục chèo.
Không ai biết bà đã bao nhiêu lần đi qua con sông ấy.
Chỉ biết rằng giữa những ngày bom đạn dữ dội, bóng dáng người phụ nữ nhỏ bé ấy đã trở nên quen thuộc với những người lính.
Mẹ ở đó.
Con đò ở đó.
Và dòng sông vẫn chảy.
Nhưng chiến tranh chưa bao giờ tha cho những người bình thường.
Ngày 11 tháng 10 năm 1967, máy bay Mỹ đánh phá dữ dội khu vực Đồng Hới.
Mẹ Suốt vẫn đang làm nhiệm vụ.
Bom đạn trút xuống.
Và người phụ nữ đã dành những năm tháng chiến tranh để đưa biết bao người qua sông đã hy sinh.
Mẹ Suốt ra đi ở tuổi 61.
Con đò dừng lại.
Mái chèo nằm im.
Dòng Nhật Lệ vẫn chảy.
Nhưng từ ngày ấy, bên bờ sông không còn bóng dáng người mẹ vẫn ngày ngày đưa bộ đội qua sông nữa.
Sau này, người ta gọi bà là Mẹ Suốt.
Một cái tên giản dị.
Không có những mỹ từ cầu kỳ.
Không cần phải nói quá nhiều.
Chỉ hai tiếng “Mẹ Suốt” thôi cũng đủ gợi lên hình ảnh một người phụ nữ đứng trên con đò nhỏ giữa chiến tranh.
Nhà thơ Tố Hữu đã viết bài thơ Mẹ Suốt, đưa hình ảnh người phụ nữ chèo đò trên sông Nhật Lệ vào thơ ca.
Nhưng có lẽ trước khi trở thành một biểu tượng trong thơ, Mẹ Suốt chỉ đơn giản là một người mẹ.
Một người mẹ nhìn thấy những người lính trẻ đi qua sông và gọi họ là “các chú”.
Một người mẹ thấy thương binh thì muốn đưa họ sang nhanh hơn.
Một người mẹ biết ngoài kia có bom đạn nhưng vẫn cầm mái chèo.
Bởi đôi khi tình yêu Tổ quốc không bắt đầu từ những điều lớn lao.
Nó bắt đầu từ việc:
“Có người đang cần mình.”
Tôi thích nhất hình ảnh Mẹ Suốt trong những buổi chiều.
Không phải khi bom rơi.
Không phải khi máy bay gầm rú.
Mà là khoảnh khắc con đò nhỏ lặng lẽ trôi trên dòng Nhật Lệ.
Mẹ ngồi đó.
Hai tay cầm mái chèo.
Mặt sông phía trước rộng mênh mông.
Phía sau là quê hương.
Phía trước là những người đang chờ.
Có lẽ trong những khoảnh khắc bình yên hiếm hoi ấy, Mẹ cũng từng nghĩ về gia đình.
Về những ngày trước chiến tranh.
Về một cuộc sống mà người dân chỉ cần ra sông đánh cá, làm ruộng, đi chợ rồi trở về nhà.
Nhưng rồi tiếng máy bay lại vang lên.
Mẹ lại cầm mái chèo.
Và con đò lại đi.
Ngày hôm nay, sông Nhật Lệ vẫn còn đó.
Nước vẫn chảy ra biển.
Những chuyến thuyền vẫn đi qua.
Nhưng không còn những chuyến đò phải né bom.
Không còn những người lính vội vã cúi mình giữa tiếng máy bay.
Không còn một người mẹ phải lấy mái chèo làm phương tiện chiến đấu với chiến tranh.
Nếu Mẹ Suốt có thể nhìn thấy dòng sông hôm nay, có lẽ điều khiến mẹ vui nhất không phải là một tượng đài hay một con đường mang tên mình.
Mà là sự bình yên.
Là những đứa trẻ có thể chạy bên bờ sông mà không phải sợ tiếng bom.
Là những người mẹ có thể chờ con trở về mà không lo một ngày con sẽ ra đi mãi mãi.
Là những chuyến đò được chèo trong ánh nắng bình thường.
Không cần vội vàng.
Không cần tránh đạn.
Có những người anh hùng cầm súng.
Có những người anh hùng lái xe.
Có những người anh hùng lao vào trận địa.
Và cũng có những người anh hùng chỉ cầm một mái chèo.
Mẹ Suốt thuộc về những người như thế.
Bà không đứng giữa chiến trường với một khẩu súng trên tay.
Bà đứng trên một con đò.
Nhưng con đò ấy đã trở thành một phần của cuộc chiến.
Mỗi lần mái c


