CON ĐÒ GIỮA TRỜI BOM: NGƯỜI MẸ KHÔNG RỜI DÒNG NHẬT LỆ
Năm 1965, khi chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân Mỹ mở rộng ra miền Bắc, sông Nhật Lệ ở Đồng Hới trở thành một tuyến vận chuyển quan trọng. Giữa những đợt oanh tạc, bà Nguyễn Thị Suốt, người phụ nữ đã ngoài sáu mươi tuổi ở Bảo Ninh, vẫn chèo đò đưa bộ đội, thương binh và vũ khí qua sông. Câu chuyện về Mẹ Suốt không chỉ nằm trong những vần thơ nổi tiếng của Tố Hữu, mà còn trong ký ức của những người từng đi trên con đò ấy và sự hy sinh của mẹ vào tháng 10/1968.


Sông Nhật Lệ chảy qua Đồng Hới trước khi đổ ra biển. Dòng sông ấy có những bến đò, những xóm chài và một lịch sử gắn liền với chiến tranh. Trong những năm miền Bắc chịu các đợt đánh phá ác liệt của không quân Mỹ, một phụ nữ đã ngoài sáu mươi tuổi vẫn chèo thuyền đưa người và hàng hóa qua sông. Bà là Nguyễn Thị Suốt, người được đồng bào gọi bằng cái tên thân thương: Mẹ Suốt.
Mẹ sinh sống tại Bảo Ninh, vùng đất ở phía bên kia Nhật Lệ so với trung tâm Đồng Hới. Cuộc đời mẹ gắn với lao động và sông nước. Trước năm 1965, công việc chèo đò không phải điều đặc biệt với những người đã quen sống bên dòng sông. Nhưng chiến tranh đã khiến một hoạt động dân sinh trở thành nhiệm vụ có thể phải đánh đổi bằng mạng sống.
Ngày 7/2/1965, máy bay Mỹ đánh phá khu vực Đồng Hới. Các trận chiến đấu phòng không diễn ra quyết liệt, nhiều nơi bị oanh tạc. Việc duy trì giao thông và liên lạc giữa hai bờ sông trở nên hết sức quan trọng, bởi cán bộ, bộ đội, thương binh và hàng hóa vẫn cần được vận chuyển. Trong hoàn cảnh ấy, Mẹ Suốt xung phong nhận nhiệm vụ chèo đò phục vụ chiến đấu.
Giữa thời bình, mỗi chuyến đò có điểm bắt đầu và điểm kết thúc rõ ràng. Trong chiến tranh, người chèo đò không thể biết khi nào máy bay sẽ xuất hiện. Trên mặt nước, con đò nhỏ khó có chỗ che chắn. Người ở hai bờ có thể tìm hầm trú ẩn, nhưng người đang chèo thuyền phải đối diện với nguy hiểm giữa dòng sông.
Những tài liệu của Báo Nhân Dân và Thông tấn xã Việt Nam ghi nhận Mẹ Suốt đã đưa cán bộ, bộ đội, thương binh và vũ khí qua Nhật Lệ trong các đợt đánh phá. Không chỉ một lần, công việc ấy được duy trì qua nhiều tháng, nhiều năm. Mẹ trở thành người quen thuộc với lực lượng chiến đấu và nhân dân địa phương, bởi con đò góp phần bảo đảm những hoạt động đang diễn ra ở cả hai bên bờ.
Trong những ngày 7 và 8/2/1965, quân và dân Đồng Hới chiến đấu chống lại các đợt oanh tạc. Các chiến công phòng không sau đó được nhắc đến nhiều trong lịch sử địa phương. Nhưng giữa những trận đánh, còn có những nhiệm vụ ít được chú ý hơn: vận chuyển người bị thương, bảo đảm đường liên lạc, đưa vật dụng cần thiết đến đúng nơi cần đến.
Chính ở những công việc như vậy, Mẹ Suốt cho thấy lòng dũng cảm không nhất thiết phải biểu hiện bằng việc trực tiếp cầm súng. Một người dân lao động, khi nhận phần việc hiểm nguy vì cộng đồng, cũng đang tham gia vào cuộc chiến bảo vệ quê hương. Mẹ không chỉ chở những người có nhiệm vụ chiến đấu, mà còn giúp duy trì sự nối liền giữa các lực lượng trong tình thế giao thông bị đe dọa.
Hình ảnh Mẹ Suốt được nhiều nhà báo, văn nghệ sĩ ghi lại. Nhà thơ Tố Hữu đã gặp mẹ và sáng tác bài thơ Mẹ Suốt, đưa hình tượng người phụ nữ chèo đò trên dòng Nhật Lệ đến với đông đảo bạn đọc. Tuy nhiên, phía sau những câu thơ là một con người có thật, với tuổi tác, sức lực và những nguy hiểm của lao động giữa chiến tranh mà người đọc không nên quên.
Sự nổi tiếng không khiến công việc của mẹ trở nên ít nguy hiểm hơn. Những năm 1965–1966, mẹ tiếp tục chèo đò. Tư liệu của Báo Nhân Dân ghi nhận hàng trăm lượt vận chuyển trong giai đoạn ấy. Từng chuyến đò phục vụ những nhu cầu khác nhau, nhưng tất cả đều phụ thuộc vào một điều tưởng đơn giản: người chèo phải đưa thuyền đi và trở về an toàn.
Năm 1967, Mẹ Suốt được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Trong một bức ảnh tư liệu, mẹ được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch. Đó là sự ghi nhận đối với người phụ nữ bình dị đã đảm nhận công việc đặc biệt trong hoàn cảnh đất nước chiến tranh. Nhưng cuộc sống tại quê hương vẫn tiếp tục, và những trận oanh tạc vẫn có thể xảy ra.
Ngày 11/10/1968, Mẹ Suốt hy sinh trong một trận bom bi của máy bay Mỹ tại khu vực bến đò Nhật Lệ. Người phụ nữ từng nhiều lần đưa người qua sông an toàn cuối cùng đã không thể vượt qua một đợt đánh phá. Mất mát ấy khép lại cuộc đời mẹ, nhưng cũng cho thấy sự tàn khốc của chiến tranh đối với những người dân trực tiếp phục vụ ở hậu phương.
Ngày nay, tượng đài Mẹ Suốt được dựng bên bờ Nhật Lệ. Người dân Đồng Hới và khách đến thăm có thể nhìn từ tượng đài ra dòng sông mẹ từng chèo đò. Không gian ấy khiến quá khứ trở nên gần hơn: nơi bây giờ có đường sá, công trình và sinh hoạt bình thường từng là địa điểm của những trận đánh phá, những cuộc vận chuyển đầy hiểm nguy.
Có thể gọi câu chuyện Mẹ Suốt là một chiến công. Nhưng nếu chỉ nói về thành tích, ta dễ bỏ quên sự đặc biệt của con người ấy. Mẹ không phải một người lính chuyên nghiệp. Mẹ là người phụ nữ lớn tuổi, sống bằng lao động và quen với cuộc sống bên sông. Chính từ cuộc sống bình thường ấy, mẹ đã nhận một nhiệm vụ vượt xa những điều người ta thường đòi hỏi ở một người dân.
Trên dòng Nhật Lệ hôm nay, những con đò trong ký ức đã nhường chỗ cho nhiều phương tiện hiện đại. Nhưng câu chuyện về Nguyễn Thị Suốt vẫn còn nguyên ý nghĩa. Lòng can đảm có thể bắt đầu từ việc không bỏ mặc người khác trong nguy hiểm, từ một chuyến đò cần được đưa qua sông, từ trách nhiệm mà một con người bình dị tự nguyện nhận lấy.
Mẹ Suốt đã không sống đến ngày đất nước thống nhất. Nhưng những người được đưa qua sông, những tuyến liên lạc được duy trì và ký ức của Đồng Hới đã giữ tên mẹ ở lại. Khi đứng trước tượng đài bên dòng Nhật Lệ, điều đáng nhớ không chỉ là hình tượng một người mẹ anh hùng, mà là sự thật: đã có một người phụ nữ bằng chính đôi tay mình chèo đò giữa bom đạn để giúp người khác được sống và tiếp tục nhiệm vụ.



