Con đường bí mật của người chiến sĩ cộng sản
Ngô Gia Tự (1908–1935) là một trong những nhà lãnh đạo tiền bối tiêu biểu của cách mạng Việt Nam. Sinh ra tại Tam Sơn, Bắc Ninh, ông sớm tham gia các phong trào yêu nước, trở thành một trong những người hoạt động tích cực trong quá trình hình thành tổ chức cộng sản ở Việt Nam và giữ vai trò quan trọng trong phong trào cách mạng Nam Kỳ. Cuộc đời hoạt động cách mạng của ông chỉ kéo dài khoảng 9 năm, nhưng hơn một nửa thời gian ấy gắn với lao tù đế quốc. Dù bị bắt, kết án và đày ra Côn Đảo, Ngô Gia Tự vẫn giữ vững khí tiết, tiếp tục đấu tranh và cuối cùng hy sinh khi mới 26 tuổi.
Có những con đường trong lịch sử không hiện lên trên bản đồ. Đó là những con đường đi qua những căn nhà nhỏ, những con phố đông người, những chuyến đò trong đêm, những cuộc gặp gỡ bí mật và cả những cánh cửa nhà tù. Trên những con đường ấy, người chiến sĩ cách mạng phải sống giữa sự truy lùng của kẻ thù, luôn thay đổi nơi ở, giữ bí mật về tổ chức và sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy. Với Ngô Gia Tự, con đường cách mạng cũng là một con đường như thế – một con đường bí mật nhưng không hề đơn độc, bởi trên mỗi bước đi của ông luôn có niềm tin vào nhân dân, vào lý tưởng và vào tương lai của dân tộc.
Ngô Gia Tự sinh ngày 3 tháng 12 năm 1908 tại Tam Sơn, Từ Sơn, Bắc Ninh, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Từ khi còn rất trẻ, ông đã sớm tiếp xúc với những tư tưởng tiến bộ. Năm 14 tuổi, khi còn đi học, Ngô Gia Tự đã tham gia các hoạt động của học sinh, hưởng ứng phong trào đấu tranh đòi thực dân Pháp thả nhà yêu nước Phan Bội Châu và tham gia các hoạt động tưởng niệm Phan Chu Trinh.
Đối với một thanh niên ở tuổi thiếu niên, đó là những lựa chọn không dễ dàng. Nhưng những biến động của đất nước đã khiến Ngô Gia Tự sớm nhận ra rằng cuộc sống của người dân Việt Nam không thể mãi chịu cảnh mất nước. Ông không muốn đứng ngoài những biến chuyển của thời đại. Từ những hoạt động yêu nước ban đầu, ông từng bước đến với con đường cách mạng.
Những năm cuối thập niên 1920 là thời kỳ phong trào cách mạng Việt Nam có những chuyển biến mạnh mẽ. Nhiều tổ chức cách mạng được thành lập, các tư tưởng mới được truyền bá vào trong nước. Những người thanh niên yêu nước tìm kiếm một con đường mới để giải phóng dân tộc. Ngô Gia Tự nhanh chóng trở thành một trong những người tích cực hoạt động.
Con đường ông lựa chọn ngày càng trở nên nguy hiểm.
Hoạt động cách mạng khi ấy phải tiến hành trong bí mật. Một cuộc gặp có thể diễn ra trong một căn nhà nhỏ, một lời nhắn có thể được truyền qua người quen, một tài liệu có thể phải giấu kín trong hành lý. Người cán bộ không thể tùy tiện để lộ danh tính hoặc nơi ở của đồng chí mình. Chỉ cần một sơ suất, cả một cơ sở có thể bị phá vỡ.
Ngô Gia Tự hiểu rất rõ điều đó. Ông đi nhiều nơi, gặp gỡ quần chúng, tuyên truyền và xây dựng cơ sở. Ông đặc biệt quan tâm đến việc vận động công nhân và những người lao động tham gia phong trào. Đối với ông, cách mạng không thể chỉ dựa vào một nhóm nhỏ những người hoạt động bí mật mà phải trở thành phong trào của đông đảo quần chúng.
Năm 1929, Ngô Gia Tự tham gia quá trình thành lập Đông Dương Cộng sản Đảng. Đây là giai đoạn quan trọng trong lịch sử hình thành Đảng Cộng sản Việt Nam. Sau đó, ông hoạt động tại Nam Kỳ và trở thành một trong những cán bộ có vai trò quan trọng trong việc xây dựng phong trào cách mạng tại đây.
Nam Kỳ khi ấy là một địa bàn rộng lớn, có nhiều trung tâm công nghiệp, đô thị và lực lượng công nhân. Phong trào đấu tranh của công nhân ngày càng phát triển. Nhưng để biến tinh thần đấu tranh thành một phong trào có tổ chức, cần có những cán bộ đi sâu vào cơ sở, tuyên truyền, giáo dục và xây dựng lực lượng.
Ngô Gia Tự chính là một trong những người thực hiện công việc ấy.
Ông thường xuyên đi xuống cơ sở, gặp gỡ cán bộ và quần chúng, tổ chức các lớp bồi dưỡng ngắn ngày cho cán bộ, đảng viên, hướng dẫn công tác xây dựng tổ chức và vận động quần chúng.
Có thể hình dung những chuyến đi ấy không hề giống một chuyến công tác bình thường. Người cán bộ cách mạng không có những phương tiện thuận lợi, không có giấy tờ công khai để chứng minh nhiệm vụ của mình. Mỗi chuyến đi đều phải tính toán cẩn thận. Đi bằng đường nào? Gặp ai? Ở đâu? Khi nào rời đi? Nếu bị theo dõi thì xử lý thế nào?
Một người chiến sĩ hoạt động bí mật phải biết cách biến mình thành một người bình thường giữa hàng nghìn người bình thường.
Ngô Gia Tự đã đi qua những con đường như vậy.
Nhưng chính quyền thực dân ngày càng tăng cường truy bắt những người cộng sản. Tổ chức cách mạng bị đặt trong tình trạng nguy hiểm. Nhiều cơ sở bị lộ, nhiều cán bộ bị bắt. Nguy cơ có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Tối ngày 31 tháng 5 năm 1930, Ngô Gia Tự bị địch bắt tại Sài Gòn. Ông bị kết án rất nặng và sau đó bị đày ra Côn Đảo, nơi thực dân Pháp giam giữ những người mà chúng coi là tù chính trị nguy hiểm.
Con đường bí mật của người chiến sĩ lúc này dẫn đến một nơi tưởng như không còn đường trở lại: nhà tù.
Côn Đảo là một trong những nhà tù khắc nghiệt nhất mà thực dân Pháp sử dụng để giam giữ những người yêu nước và cách mạng. Người tù phải chịu điều kiện sống thiếu thốn, lao động khổ sai, bệnh tật và sự đàn áp. Nhưng nhà tù không thể xóa bỏ lý tưởng của những người cộng sản.
Ngô Gia Tự tiếp tục chiến đấu theo cách của mình.
Trong nhà tù, những người cộng sản tìm cách giữ liên lạc, tổ chức học tập, động viên nhau và duy trì tinh thần đấu tranh. Người tù không có vũ khí, nhưng họ có tri thức, có niềm tin và có sự đoàn kết. Đối với những người như Ngô Gia Tự, việc giữ vững khí tiết cũng là một hình thức chiến đấu.
Chính quyền thực dân có thể khóa cửa phòng giam, nhưng không thể bắt người chiến sĩ từ bỏ niềm tin.
Những năm tháng ở Côn Đảo càng làm rõ phẩm chất ấy. Ngô Gia Tự không đầu hàng trước những cực hình và sự đày ải. Ông cùng đồng chí giữ vững tinh thần cách mạng, biến nhà tù thành nơi tiếp tục học tập và đấu tranh. Nguồn tư liệu của Chính phủ ghi nhận rằng dù bị tra tấn và đầy ải, ông vẫn kiên cường giữ vững khí tiết của người cộng sản.
Đến đây, câu chuyện về Ngô Gia Tự có thể tưởng như đã đi đến một ngõ cụt. Một người chiến sĩ bị bắt, bị kết án và bị đày ra đảo xa. Nhưng lịch sử lại mở ra một con đường khác.
Năm 1935, Ngô Gia Tự cùng một số đồng chí tìm cách vượt biển trở về đất liền để tiếp tục hoạt động, góp phần khôi phục phong trào cách mạng. Chuyến đi ấy vô cùng nguy hiểm. Biển rộng, phương tiện thiếu thốn, khả năng gặp nguy hiểm luôn hiện hữu. Nhưng những người chiến sĩ vẫn quyết định ra đi.
Đó là một quyết định cho thấy họ không coi việc được sống trong tù hay ngoài tù là mục tiêu cuối cùng. Điều họ quan tâm là làm sao tiếp tục được hoạt động cho cách mạng.
Nhưng chuyến vượt biển ấy đã không đưa Ngô Gia Tự trở lại đất liền.
Ông hy sinh khi mới 26 tuổi, cùng bảy chiến sĩ cộng sản khác.
Một cuộc đời chỉ 26 năm, trong đó khoảng thời gian hoạt động cách mạng chỉ khoảng 9 năm và hơn một nửa thời gian gắn với lao tù.
Nhìn vào những con số ấy, người ta càng cảm nhận rõ sự ngắn ngủi của cuộc đời Ngô Gia Tự. Nhưng lịch sử không đo giá trị của một con người chỉ bằng số năm họ sống. Có những cuộc đời rất dài nhưng dấu ấn để lại không lớn; cũng có những cuộc đời ngắn ngủi nhưng trở thành tấm gương cho nhiều thế hệ.
Ngô Gia Tự thuộc về những người như vậy.
Điều đáng nhớ nhất ở ông không phải chỉ là những chức vụ hay những sự kiện lớn, mà là tinh thần của một người chiến sĩ luôn biết đặt nhiệm vụ của đất nước lên trên sự an toàn của bản thân. Từ khi còn là một thiếu niên, ông đã tìm đến phong trào yêu nước. Khi cách mạng cần cán bộ, ông đi vào những nơi nguy hiểm. Khi bị bắt, ông giữ vững khí tiết. Khi có cơ hội trở lại hoạt động, ông tiếp tục lựa chọn con đường đầy hiểm nguy.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhắc đến Ngô Gia Tự cùng nhiều nhà cách mạng tiền bối như Trần Phú, Lê Hồng Phong, Nguyễn Văn Cừ, Hoàng Văn Thụ, Nguyễn Thị Minh Khai và đánh giá những người đã hy sinh vì Đảng, vì dân là những tấm gương sáng về đạo đức cách mạng.
Ngày nay, tại quê hương Tam Sơn, ký ức về Ngô Gia Tự vẫn được gìn giữ. Khu lưu niệm và tượng đài về ông là những địa chỉ giúp thế hệ sau hiểu hơn về một người thanh niên đã dành trọn tuổi trẻ cho cách mạng.
Nếu đứng trước những di tích ấy, thật khó tưởng tượng rằng người thanh niên năm xưa từng phải đi qua những con đường bí mật, sống trong cảnh bị truy lùng và cuối cùng hy sinh giữa biển khơi. Nhưng chính những câu chuyện ấy làm nên chiều sâu của lịch sử.
“Con đường bí mật của người chiến sĩ cộng sản” không chỉ là con đường mà Ngô Gia Tự từng đi qua. Đó còn là biểu tượng cho con đường của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam trong những năm đất nước mất độc lập. Họ đi trong bóng tối nhưng hướng về ánh sáng. Họ phải hoạt động bí mật nhưng mục tiêu lại là một tương lai công khai, nơi người dân được sống trong một đất nước độc lập.
Ngô Gia Tự đã không kịp nhìn thấy ngày đất nước giành được độc lập. Ông cũng không kịp chứng kiến những thành quả mà các thế hệ sau tiếp tục xây dựng. Nhưng sự hy sinh của ông đã trở thành một phần của hành trình ấy.
Một người thanh niên 26 tuổi đã ra đi, nhưng lý tưởng mà ông theo đuổi không mất đi. Ngọn lửa ấy được truyền lại cho những người đồng chí, cho các thế hệ cách mạng tiếp nối và cuối cùng góp phần tạo nên những bước ngoặt lớn của dân tộc.



